|
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
- Strength / route
- 0,96g; 0,64g; 0,96g; 1,60g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g · Uống
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CP Thương mại Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01092
|
TCT-00251-25 |
0,96g; 0,64g; 0,96g; 1,60g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g
Uống
|
Lọ |
0
|
22900
|
0
|
N3 |
Công ty CP Thương mại Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
- Strength / route
- 0,96g; 0,64g; 0,96g; 1,60g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g · Uống
- Qty
- 700 Lọ
- Total
- 16030000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CP Thương mại Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OP9
|
TCT-00251-25 |
0,96g; 0,64g; 0,96g; 1,60g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g
Uống
|
Lọ |
700
|
22900
|
16030000
|
N3 |
Công ty CP Thương mại Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01OP9
|
2026-07-09 |
|
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Strength / route
- Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. · Uống
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01092
|
TCT-00181-24 |
Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g.
Uống
|
Lọ |
0
|
19544
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Strength / route
- Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. · Uống
- Qty
- 700 Lọ
- Total
- 13680800
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OP9
|
TCT-00181-24 |
Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g.
Uống
|
Lọ |
700
|
19544
|
13680800
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T01
01OP9
|
2026-07-09 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Strength / route
- Cao cam thảo 3,5:1 24mg + Cao hoàng liên 5,5:1 52mg + Cao kha tử 2,5:1 260mg + Cao bạch thược 3,5:1 18mg + Bột mộc hương 250mg + Bột bạch truật 50mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 4050000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37501
|
VD-24477-16 |
Cao cam thảo 3,5:1 24mg + Cao hoàng liên 5,5:1 52mg + Cao kha tử 2,5:1 260mg + Cao bạch thược 3,5:1 18mg + Bột mộc hương 250mg + Bột bạch truật 50mg
Uống
|
Viên |
3000
|
1350
|
4050000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T37
37501
|
2026-07-09 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Strength / route
- 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01092
|
VD-24477-16 |
24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
1350
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Strength / route
- 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 6750000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J57
|
VD-24477-16 |
24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1350
|
6750000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01J57
|
2026-07-09 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Strength / route
- 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 6750000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J54
|
VD-24477-16 |
24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1350
|
6750000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01J54
|
2026-07-09 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Strength / route
- 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg · Uống
- Qty
- 35000 Viên
- Total
- 47250000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OP9
|
VD-24477-16 |
24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg
Uống
|
Viên |
35000
|
1350
|
47250000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01OP9
|
2026-07-09 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Strength / route
- 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 6750000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J59
|
VD-24477-16 |
24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1350
|
6750000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01J59
|
2026-07-09 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Strength / route
- 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 6750000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J62
|
VD-24477-16 |
24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1350
|
6750000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01J62
|
2026-07-09 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Strength / route
- 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 6750000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J53
|
VD-24477-16 |
24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1350
|
6750000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01J53
|
2026-07-09 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Strength / route
- (3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
- Qty
- 500 Tuýp
- Total
- 26150000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
540110132524 |
(3mg + 1mg)/gram
Tra mắt
|
Tuýp |
500
|
52300
|
26150000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Strength / route
- 300 (đơn vị) U/ml · Tiêm
- Qty
- 6000 Bút tiêm
- Total
- 2490000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
400410304624 |
300 (đơn vị) U/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
6000
|
415000
|
2490000000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
- Strength / route
- (0,3% + 0,1%); 7ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 470 Lọ
- Total
- 12690000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J57
|
VD-35758-22 |
(0,3% + 0,1%); 7ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
470
|
27000
|
12690000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01J57
|
2026-07-09 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
- Strength / route
- (0,3% + 0,1%); 7ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01092
|
VD-35758-22 |
(0,3% + 0,1%); 7ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
27000
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
- Strength / route
- (0,3% + 0,1%); 7ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 470 Lọ
- Total
- 12690000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J54
|
VD-35758-22 |
(0,3% + 0,1%); 7ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
470
|
27000
|
12690000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01J54
|
2026-07-09 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
- Strength / route
- (0,3% + 0,1%); 7ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 5400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OP9
|
VD-35758-22 |
(0,3% + 0,1%); 7ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
200
|
27000
|
5400000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01OP9
|
2026-07-09 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
- Strength / route
- (0,3% + 0,1%); 7ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 470 Lọ
- Total
- 12690000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J59
|
VD-35758-22 |
(0,3% + 0,1%); 7ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
470
|
27000
|
12690000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01J59
|
2026-07-09 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
- Strength / route
- (0,3% + 0,1%); 7ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 470 Lọ
- Total
- 12690000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J62
|
VD-35758-22 |
(0,3% + 0,1%); 7ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
470
|
27000
|
12690000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01J62
|
2026-07-09 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
- Strength / route
- (0,3% + 0,1%); 7ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 470 Lọ
- Total
- 12690000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J53
|
VD-35758-22 |
(0,3% + 0,1%); 7ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
470
|
27000
|
12690000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01J53
|
2026-07-09 |
|
Travicol codein F
Codein phosphat hemihydrat; Paracetamol
- Strength / route
- 15mg; 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92017
|
VD-31236-18 |
15mg; 500mg
Uống
|
Viên |
0
|
1100
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Travicol codein F
Codein phosphat hemihydrat; Paracetamol
- Strength / route
- 15mg; 500mg · Uống
- Qty
- 6500 Viên
- Total
- 7150000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92017
|
893111144125 |
15mg; 500mg
Uống
|
Viên |
6500
|
1100
|
7150000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Tridjantab
Linagliptin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 1239000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
893110131325 |
5mg
Uống
|
Viên |
200000
|
6195
|
1239000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Tridjantab
Linagliptin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
VD-34107-20 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
6195
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Trifungi
Itraconazole (dưới dạng vi hạt chứa Itraconazol 22%)
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 72896 Viên
- Total
- 175679360
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92017
|
893110042300 |
100mg
Uống
|
Viên |
72896
|
2410
|
175679360
|
N4 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Trifungi
Itraconazole (dưới dạng vi hạt chứa Itraconazol 22%)
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92017
|
VD-24453-16 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
2410
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
- Qty
- 8200 Gói
- Total
- 32390000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01J57
|
880100084223 |
800,4mg + 612mg + 80mg
Uống
|
Gói |
8200
|
3950
|
32390000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T01
01J57
|
2026-07-09 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
- Qty
- 8200 Gói
- Total
- 32390000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01J54
|
880100084223 |
800,4mg + 612mg + 80mg
Uống
|
Gói |
8200
|
3950
|
32390000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T01
01J54
|
2026-07-09 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
- Qty
- 8200 Gói
- Total
- 32390000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01J59
|
880100084223 |
800,4mg + 612mg + 80mg
Uống
|
Gói |
8200
|
3950
|
32390000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T01
01J59
|
2026-07-09 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
- Qty
- 8200 Gói
- Total
- 32390000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01J62
|
880100084223 |
800,4mg + 612mg + 80mg
Uống
|
Gói |
8200
|
3950
|
32390000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T01
01J62
|
2026-07-09 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
- Qty
- 8200 Gói
- Total
- 32390000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01J53
|
880100084223 |
800,4mg + 612mg + 80mg
Uống
|
Gói |
8200
|
3950
|
32390000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T01
01J53
|
2026-07-09 |
|
Turbe
Rifampicin + Isoniazid
- Strength / route
- 150mg + 100mg · Uống
- Qty
- 2906700 Viên
- Total
- 5080911600
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T86
|
VD-20146-13 |
150mg + 100mg
Uống
|
Viên |
2906700
|
1748
|
5080911600
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T86
|
2026-07-09 |
|
Turbe
Rifampicin + Isoniazid
- Strength / route
- 150mg + 100mg · Uống
- Qty
- 2802500 Viên
- Total
- 4898770000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T86
|
VD-20146-13 |
150mg + 100mg
Uống
|
Viên |
2802500
|
1748
|
4898770000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T86
|
2026-07-09 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 32000 Viên
- Total
- 96000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94002
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
32000
|
3000
|
96000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T94
94002
|
2026-07-09 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 11192000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10009
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
4000
|
2798
|
11192000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T10
10009
|
2026-07-09 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg+75mg+ 400mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01092
|
893110160824 |
150mg+75mg+ 400mg
Uống
|
Viên |
0
|
2798
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg+75mg+ 400mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 41970000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OP9
|
893110160824 |
150mg+75mg+ 400mg
Uống
|
Viên |
15000
|
2798
|
41970000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T01
01OP9
|
2026-07-09 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
- Strength / route
- 0,083g+ 0,033g+ 0,2g · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 43740000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J57
|
893200131600 |
0,083g+ 0,033g+ 0,2g
Uống
|
Viên |
15000
|
2916
|
43740000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T01
01J57
|
2026-07-09 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
- Strength / route
- 0,083g+ 0,033g+ 0,2g · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 43740000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J54
|
893200131600 |
0,083g+ 0,033g+ 0,2g
Uống
|
Viên |
15000
|
2916
|
43740000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T01
01J54
|
2026-07-09 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
- Strength / route
- 0,083g+ 0,033g+ 0,2g · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 43740000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J59
|
893200131600 |
0,083g+ 0,033g+ 0,2g
Uống
|
Viên |
15000
|
2916
|
43740000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T01
01J59
|
2026-07-09 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
- Strength / route
- 0,083g+ 0,033g+ 0,2g · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 43740000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J62
|
893200131600 |
0,083g+ 0,033g+ 0,2g
Uống
|
Viên |
15000
|
2916
|
43740000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T01
01J62
|
2026-07-09 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
- Strength / route
- 0,083g+ 0,033g+ 0,2g · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 43740000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J53
|
893200131600 |
0,083g+ 0,033g+ 0,2g
Uống
|
Viên |
15000
|
2916
|
43740000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T01
01J53
|
2026-07-09 |
|
Tục đoạn
Tục đoạn
- Strength / route
- gam · Uống
- Qty
- 50000 gam
- Total
- 12400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45005
|
VCT-00387-23 |
gam
Uống
|
gam |
50000
|
248
|
12400000
|
N2 |
Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T45
45005
|
2026-07-09 |
|
Ultibro Breezhaler
Indacaterol+ glycopyrronium
- Strength / route
- 110mcg + 50mcg · Dạng hít
- Qty
- 500 Hộp
- Total
- 349604000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
VN-23242-22 |
110mcg + 50mcg
Dạng hít
|
Hộp |
500
|
699208
|
349604000
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Ultra-Technekow FM
Technetium 99m (Tc-99m)
- Strength / route
- 581mCi/Bình · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 5810 mCi
- Total
- 726250000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
KD.2026.1510.1 |
581mCi/Bình
Tiêm tĩnh mạch
|
mCi |
5810
|
125000
|
726250000
|
N1 |
Curium Netherlands B.V.
Hà Lan
|
T01
01007
|
2026-07-09 |
|
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 58000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OP9
|
893110393924 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2900
|
58000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T01
01OP9
|
2026-07-09 |
|
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 18000 Viên
- Total
- 48600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J57
|
893110393924 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
18000
|
2700
|
48600000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T01
01J57
|
2026-07-09 |
|
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01092
|
893110393924 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
2900
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 18000 Viên
- Total
- 48600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J54
|
893110393924 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
18000
|
2700
|
48600000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T01
01J54
|
2026-07-09 |