Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-01
Latest batch
2026-09-01
Tender records
288447
Clear

288447 records found. Showing 15601–15650. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
Strength / route
0,96g; 0,64g; 0,96g; 1,60g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP Thương mại Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01092
TCT-00251-25 Lọ 22900 2026-07-09
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
Strength / route
0,96g; 0,64g; 0,96g; 1,60g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g · Uống
Qty
700 Lọ
Total
16030000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP Thương mại Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OP9
TCT-00251-25 Lọ 22900 2026-07-09
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Strength / route
Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01092
TCT-00181-24 Lọ 19544 2026-07-09
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Strength / route
Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. · Uống
Qty
700 Lọ
Total
13680800
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OP9
TCT-00181-24 Lọ 19544 2026-07-09
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
Strength / route
Cao cam thảo 3,5:1 24mg + Cao hoàng liên 5,5:1 52mg + Cao kha tử 2,5:1 260mg + Cao bạch thược 3,5:1 18mg + Bột mộc hương 250mg + Bột bạch truật 50mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
4050000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37501
VD-24477-16 Viên 1350 2026-07-09
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
Strength / route
24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01092
VD-24477-16 Viên 1350 2026-07-09
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
Strength / route
24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
6750000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J57
VD-24477-16 Viên 1350 2026-07-09
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
Strength / route
24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
6750000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J54
VD-24477-16 Viên 1350 2026-07-09
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
Strength / route
24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg · Uống
Qty
35000 Viên
Total
47250000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OP9
VD-24477-16 Viên 1350 2026-07-09
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
Strength / route
24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
6750000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J59
VD-24477-16 Viên 1350 2026-07-09
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
Strength / route
24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
6750000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J62
VD-24477-16 Viên 1350 2026-07-09
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
Strength / route
24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
6750000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J53
VD-24477-16 Viên 1350 2026-07-09
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
Qty
500 Tuýp
Total
26150000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01006
540110132524 Tuýp 52300 2026-07-09
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
300 (đơn vị) U/ml · Tiêm
Qty
6000 Bút tiêm
Total
2490000000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01006
400410304624 Bút tiêm 415000 2026-07-09
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(0,3% + 0,1%); 7ml · Nhỏ mắt
Qty
470 Lọ
Total
12690000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J57
VD-35758-22 Lọ 27000 2026-07-09
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(0,3% + 0,1%); 7ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01092
VD-35758-22 Lọ 27000 2026-07-09
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(0,3% + 0,1%); 7ml · Nhỏ mắt
Qty
470 Lọ
Total
12690000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J54
VD-35758-22 Lọ 27000 2026-07-09
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(0,3% + 0,1%); 7ml · Nhỏ mắt
Qty
200 Lọ
Total
5400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OP9
VD-35758-22 Lọ 27000 2026-07-09
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(0,3% + 0,1%); 7ml · Nhỏ mắt
Qty
470 Lọ
Total
12690000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J59
VD-35758-22 Lọ 27000 2026-07-09
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(0,3% + 0,1%); 7ml · Nhỏ mắt
Qty
470 Lọ
Total
12690000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J62
VD-35758-22 Lọ 27000 2026-07-09
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(0,3% + 0,1%); 7ml · Nhỏ mắt
Qty
470 Lọ
Total
12690000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J53
VD-35758-22 Lọ 27000 2026-07-09
Travicol codein F
Codein phosphat hemihydrat; Paracetamol
Strength / route
15mg; 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
VD-31236-18 Viên 1100 2026-07-09
Travicol codein F
Codein phosphat hemihydrat; Paracetamol
Strength / route
15mg; 500mg · Uống
Qty
6500 Viên
Total
7150000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893111144125 Viên 1100 2026-07-09
Tridjantab
Linagliptin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
1239000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
893110131325 Viên 6195 2026-07-09
Tridjantab
Linagliptin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
VD-34107-20 Viên 6195 2026-07-09
Trifungi
Itraconazole (dưới dạng vi hạt chứa Itraconazol 22%)
Strength / route
100mg · Uống
Qty
72896 Viên
Total
175679360
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893110042300 Viên 2410 2026-07-09
Trifungi
Itraconazole (dưới dạng vi hạt chứa Itraconazol 22%)
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
VD-24453-16 Viên 2410 2026-07-09
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
Qty
8200 Gói
Total
32390000
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01J57
880100084223 Gói 3950 2026-07-09
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
Qty
8200 Gói
Total
32390000
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01J54
880100084223 Gói 3950 2026-07-09
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
Qty
8200 Gói
Total
32390000
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01J59
880100084223 Gói 3950 2026-07-09
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
Qty
8200 Gói
Total
32390000
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01J62
880100084223 Gói 3950 2026-07-09
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
Qty
8200 Gói
Total
32390000
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01J53
880100084223 Gói 3950 2026-07-09
Turbe
Rifampicin + Isoniazid
Strength / route
150mg + 100mg · Uống
Qty
2906700 Viên
Total
5080911600
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T86
VD-20146-13 Viên 1748 2026-07-09
Turbe
Rifampicin + Isoniazid
Strength / route
150mg + 100mg · Uống
Qty
2802500 Viên
Total
4898770000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T86
VD-20146-13 Viên 1748 2026-07-09
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
32000 Viên
Total
96000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94002
893110160824 Viên 3000 2026-07-09
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
11192000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10009
893110160824 Viên 2798 2026-07-09
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg+75mg+ 400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01092
893110160824 Viên 2798 2026-07-09
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg+75mg+ 400mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
41970000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OP9
893110160824 Viên 2798 2026-07-09
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
Strength / route
0,083g+ 0,033g+ 0,2g · Uống
Qty
15000 Viên
Total
43740000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J57
893200131600 Viên 2916 2026-07-09
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
Strength / route
0,083g+ 0,033g+ 0,2g · Uống
Qty
15000 Viên
Total
43740000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J54
893200131600 Viên 2916 2026-07-09
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
Strength / route
0,083g+ 0,033g+ 0,2g · Uống
Qty
15000 Viên
Total
43740000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J59
893200131600 Viên 2916 2026-07-09
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
Strength / route
0,083g+ 0,033g+ 0,2g · Uống
Qty
15000 Viên
Total
43740000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J62
893200131600 Viên 2916 2026-07-09
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
Strength / route
0,083g+ 0,033g+ 0,2g · Uống
Qty
15000 Viên
Total
43740000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J53
893200131600 Viên 2916 2026-07-09
Tục đoạn
Tục đoạn
Strength / route
gam · Uống
Qty
50000 gam
Total
12400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45005
VCT-00387-23 gam 248 2026-07-09
Ultibro Breezhaler
Indacaterol+ glycopyrronium
Strength / route
110mcg + 50mcg · Dạng hít
Qty
500 Hộp
Total
349604000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01006
VN-23242-22 Hộp 699208 2026-07-09
Ultra-Technekow FM
Technetium 99m (Tc-99m)
Strength / route
581mCi/Bình · Tiêm tĩnh mạch
Qty
5810 mCi
Total
726250000
Group
N1
Manufacturer
Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
Province / Facility
T01 · 01007
KD.2026.1510.1 mCi 125000 2026-07-09
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
58000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OP9
893110393924 Viên 2900 2026-07-09
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
48600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J57
893110393924 Viên 2700 2026-07-09
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01092
893110393924 Viên 2900 2026-07-09
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
48600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J54
893110393924 Viên 2700 2026-07-09

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.