Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-01
Latest batch
2026-09-01
Tender records
288447
Clear

288447 records found. Showing 15551–15600. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 I.U + 125mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
8500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J57
893115097124 Viên 1700 2026-07-09
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 I.U + 125mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
8500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J54
893115097124 Viên 1700 2026-07-09
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 I.U + 125mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
8500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J62
893115097124 Viên 1700 2026-07-09
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 I.U + 125mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
8500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J59
893115097124 Viên 1700 2026-07-09
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 I.U + 125mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
8500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J53
893115097124 Viên 1700 2026-07-09
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01092
893100097224 Viên 750 2026-07-09
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
11250000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OP9
893100097224 Viên 750 2026-07-09
Statinagi 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
Strength / route
20mg · Uống
Qty
469 Viên
Total
58625
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893110381424 Viên 125 2026-07-09
Stelara
Ustekinumab
Strength / route
45mg/0,5ml · Tiêm
Qty
25 Bơm tiêm
Total
1160545925
Group
N1
Manufacturer
Cilag AG (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T92 · 92017
QLSP-H02-984-16 Bơm tiêm 46421837 2026-07-09
Subtyl
Bacillus subtilis
Strength / route
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
Qty
9600 Gói
Total
19200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J57
893400048725 Gói 2000 2026-07-09
Subtyl
Bacillus subtilis
Strength / route
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
Qty
9600 Gói
Total
19200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J54
893400048725 Gói 2000 2026-07-09
Subtyl
Bacillus subtilis
Strength / route
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
Qty
9600 Gói
Total
19200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J59
893400048725 Gói 2000 2026-07-09
Subtyl
Bacillus subtilis
Strength / route
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
Qty
9600 Gói
Total
19200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J62
893400048725 Gói 2000 2026-07-09
Subtyl
Bacillus subtilis
Strength / route
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
Qty
9600 Gói
Total
19200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J53
893400048725 Gói 2000 2026-07-09
Sulitac 50mg
Vildagliptin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
128000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01006
840110308725 Viên 6400 2026-07-09
Suspengel
Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel); Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd gel 30%); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30%)
Strength / route
(400mg+400mg+40mg) · Uống
Qty
5000 Gói
Total
12500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893100218923 Gói 2500 2026-07-09
Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg
Suxamethonium clorid
Strength / route
100mg · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
7500000
Group
N1
Manufacturer
Vuab Pharma a.s. (Cộng hòa Séc)
Province / Facility
T96 · 96025
VN-22760-21 Lọ 75000 2026-07-09
Sài hồ
Sài hồ
Strength / route
gam · Uống
Qty
20000 gam
Total
14100000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45005
VCT-00388-23 gam 705 2026-07-09
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy.
Strength / route
Thục địa 125mg; Hoài sơn (bột) 160mg; Đương quy (bột) 160mg; Cao đặc rễ trạch tà 40mg tương đương 100mg trạch tả; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ 40mg tương đương với 200mg Hà thú ô đỏ; Cao đặc hạt Thảo quyết · Uống
Qty
200000 Viên
Total
130000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60212
VD-24070-16 Viên 650 2026-07-09
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương · Uống
Qty
15300 Viên
Total
9945000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37501
VD-24070-16 Viên 650 2026-07-09
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
13000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J57
VD-24070-16 Viên 650 2026-07-09
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01092
VD-24070-16 Viên 650 2026-07-09
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
13000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J54
VD-24070-16 Viên 650 2026-07-09
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Qty
35000 Viên
Total
22750000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OP9
VD-24070-16 Viên 650 2026-07-09
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
13000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J59
VD-24070-16 Viên 650 2026-07-09
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
13000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J62
VD-24070-16 Viên 650 2026-07-09
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
13000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J53
VD-24070-16 Viên 650 2026-07-09
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
Strength / route
50mg,300mg,300mg · Uống
Qty
2675426 Viên
Total
8077111094
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T86
890110445523 Viên 3019 2026-07-09
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
Strength / route
50mg,300mg,300mg · Uống
Qty
3120970 Viên
Total
9422208430
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T86
890110445523 Viên 3019 2026-07-09
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
Strength / route
50mg,300mg,300mg · Uống
Qty
270000 Viên
Total
918000000
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T27 · 27009
890110445523 Viên 3400 2026-07-09
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
Strength / route
300mg + 300mg + 50mg · Uống
Qty
21600 Viên
Total
72770400
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (India)
Province / Facility
T10 · 10009
890110445523 Viên 3369 2026-07-09
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
Strength / route
50mg,300mg,300mg · Uống
Qty
190000 Viên
Total
636310000
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01OP9
890110445523 Viên 3349 2026-07-09
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
Strength / route
50mg,300mg,300mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01092
890110445523 Viên 3349 2026-07-09
TP Povidon iod 10%
Povidone Iod
Strength / route
10% (w/v) · Dùng ngoài
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
VD-31196-18 Lọ 17300 2026-07-09
TP Povidon iod 10%
Povidone Iod
Strength / route
10% (w/v) · Dùng ngoài
Qty
1151 Lọ
Total
19912300
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893100144225 Lọ 17300 2026-07-09
TV-Ceftri 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
Strength / route
1g · Tiêm;Tiêm truyền
Qty
8060 Lọ
Total
44346120
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
VD-34764-20 Lọ 5502 2026-07-09
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
Strength / route
0,03% (kl/kl) · Dùng ngoài
Qty
340 Tuýp
Total
8452400
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893110232723 Tuýp 24860 2026-07-09
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
Strength / route
0,1% (kl/kl) · Dùng ngoài
Qty
543 Tuýp
Total
18407700
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893110232823 Tuýp 33900 2026-07-09
Tazenase
Lisinopril
Strength / route
20mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
90000000
Group
N1
Manufacturer
Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A (Portugal)
Province / Facility
T01 · 01OP9
560110985724 Viên 3600 2026-07-09
Tazenase
Lisinopril
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A (Portugal)
Province / Facility
T01 · 01092
560110985724 Viên 3600 2026-07-09
Tazoretin Gel 0,3%
Adapalen
Strength / route
30mg · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
150000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP DP Me Di Sun . (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893110441524 Tuýp 150000 2026-07-09
Tazoretin Gel 0,3%
Adapalen
Strength / route
30mg · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP DP Me Di Sun . (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
VD-31826-19 Tuýp 150000 2026-07-09
Telfor 120
Fexofenadin HCL
Strength / route
120mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01092
893100270923 viên 2625 2026-07-09
Telfor 120
Fexofenadin HCL
Strength / route
120mg · Uống
Qty
13000 viên
Total
34125000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OP9
893100270923 viên 2625 2026-07-09
Terbinafin 1%
Terbinafin hydroclorid
Strength / route
Terbinafin HCl 1% - 10g · Dùng ngoài
Qty
5000 Tuýp
Total
56500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893100097000 Tuýp 11300 2026-07-09
Thanh Phế Thủy
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Strength / route
Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g · Uống
Qty
6000 Ống
Total
21600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37501
VD-33790-19 Ống 3600 2026-07-09
Thanh Phế Thủy
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Strength / route
Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g · Uống
Qty
6000 Ống
Total
21600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37103
VD-33790-19 Ống 3600 2026-07-09
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa
Strength / route
1000mg; 670mg; 340mg; 670mg; 125mg; 340mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01092
VD-28943-18 Viên 2100 2026-07-09
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa
Strength / route
1000mg; 670mg; 340mg; 670mg; 125mg; 340mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
147000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OP9
VD-28943-18 Viên 2100 2026-07-09
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
Strength / route
Mỗi 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g · Uống
Qty
900 Lọ
Total
24993000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37501
TCT-00251-25 Lọ 27770 2026-07-09

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.