Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-01
Latest batch
2026-09-01
Tender records
288447
Clear

288447 records found. Showing 15501–15550. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Refresh Tears
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
Strength / route
0,5% · Nhỏ mắt
Qty
800 Lọ
Total
51281600
Group
N1
Manufacturer
Allergan Sales, LLC (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01006
VN-19386-15 Lọ 64102 2026-07-09
Ringer lactate
Natri clorid+Natri lactat+Kali clorid+Calci clorid dihydrat
Strength / route
(3g+1,6g+0,2g+0,135g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
1360 Chai
Total
10710000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893110829424 Chai 7875 2026-07-09
Risperidon DWP 3mg
Risperidon
Strength / route
3mg · Uống
Qty
7500 viên
Total
7402500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OP9
893110031224 viên 987 2026-07-09
Risperidon DWP 3mg
Risperidon
Strength / route
3mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01092
893110031224 viên 987 2026-07-09
Rovagi 3
Spiramycin
Strength / route
3.000.000IU · Uống
Qty
7406 Viên
Total
25921000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893110259223 Viên 3500 2026-07-09
Rovas 3M
Spiramycin
Strength / route
3.000.000 IU · Uống
Qty
123 viên
Total
542430
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
VD-21785-14 viên 4410 2026-07-09
Rovas 3M
Spiramycin
Strength / route
3.000.000 IU · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01092
VD-21785-14 viên 4410 2026-07-09
Rovas 3M
Spiramycin
Strength / route
3.000.000 IU · Uống
Qty
35000 viên
Total
154350000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OP9
VD-21785-14 viên 4410 2026-07-09
Rutantop
Fexofenadin hydrochlorid
Strength / route
30mg/5ml;70ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
VD-30068-18 Chai 126500 2026-07-09
Ryzonal
Eperison HCl
Strength / route
50mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
21300000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
893110663724 Viên 355 2026-07-09
SAVI ETORICOXIB 30
Etoricoxib
Strength / route
30mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
118410000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60212
893110164824 Viên 3947 2026-07-09
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
Strength / route
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml · Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Qty
100 Chai
Total
15000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T92 · 92017
VN-19955-16 Chai 150000 2026-07-09
STADELTINE
Levocetirizin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
18000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1, Việt Nam (Viêt Nam)
Province / Facility
T60 · 60212
893100338723 Viên 1800 2026-07-09
STADNEX 40 CAP
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
144000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1, Việt Nam (Viêt Nam)
Province / Facility
T60 · 60212
VD-22670-15 Viên 4800 2026-07-09
SaVi Glipizide 5
Glipizid
Strength / route
5mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
434700000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
893110371223 Viên 2898 2026-07-09
SaVi Glipizide 5
Glipizid
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
VD-29120-18 Viên 2898 2026-07-09
SaViAlben 400
Albendazol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
9414000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893110295623 Viên 3138 2026-07-09
SaViAlben 400
Albendazol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
7970 Viên
Total
25009860
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893110295623 Viên 3138 2026-07-09
SaViLeucin
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
35000 Viên
Total
77000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J57
893100678824 Viên 2200 2026-07-09
SaViLeucin
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
35000 Viên
Total
77000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J54
893100678824 Viên 2200 2026-07-09
SaViLeucin
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
35000 Viên
Total
77000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J62
893100678824 Viên 2200 2026-07-09
SaViLeucin
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
35000 Viên
Total
77000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J59
893100678824 Viên 2200 2026-07-09
SaViLeucin
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
35000 Viên
Total
77000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J53
893100678824 Viên 2200 2026-07-09
SaViLifen 600
Linezolid
Strength / route
600mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
34600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893110071024 Viên 17300 2026-07-09
Sadapron 100
Allopurinol
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01092
529110521624 Viên 1750 2026-07-09
Sadapron 100
Allopurinol
Strength / route
100mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
15750000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01OP9
529110521624 Viên 1750 2026-07-09
Samaca
Natri hyaluronat
Strength / route
0,1% ; 6ml · Nhỏ mắt
Qty
1500 Lọ
Total
37500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OP9
893100326724 Lọ 25000 2026-07-09
Samaca
Natri hyaluronat
Strength / route
0,1% ; 6ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01092
893100326724 Lọ 25000 2026-07-09
Sandimmun Neoral 100mg
Ciclosporin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
290 Viên
Total
19515260
Group
N1
Manufacturer
Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia)
Province / Facility
T92 · 92017
VN-22785-21 Viên 67294 2026-07-09
Sanlein 0.3
Natri hyaluronat
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
2000 Lọ
Total
252000000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Province / Facility
T01 · 01006
VN-19343-15 Lọ 126000 2026-07-09
Sanlein Mini 0.3
Natri hyaluronat
Strength / route
1,2 mg/0,4ml · Nhỏ mắt
Qty
15000 Lọ
Total
115125000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Province / Facility
T01 · 01006
VN-19739-16 Lọ 7675 2026-07-09
Scofi
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(35.000IU + 60.000IU + 10mg)/10ml · Nhỏ mắt
Qty
200 Lọ
Total
7400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J57
893110301700 Lọ 37000 2026-07-09
Scofi
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(35.000IU + 60.000IU + 10mg)/10ml · Nhỏ mắt
Qty
200 Lọ
Total
7400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J54
893110301700 Lọ 37000 2026-07-09
Scofi
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(35.000IU + 60.000IU + 10mg)/10ml · Nhỏ mắt
Qty
200 Lọ
Total
7400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J62
893110301700 Lọ 37000 2026-07-09
Scofi
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(35.000IU + 60.000IU + 10mg)/10ml · Nhỏ mắt
Qty
200 Lọ
Total
7400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J59
893110301700 Lọ 37000 2026-07-09
Scofi
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(35.000IU + 60.000IU + 10mg)/10ml · Nhỏ mắt
Qty
200 Lọ
Total
7400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J53
893110301700 Lọ 37000 2026-07-09
Seretide Evohaler DC 25/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
25mcg + 250mcg; 120 liều · Dạng hít
Qty
1200 Bình xịt
Total
333708000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A (Spain)
Province / Facility
T30 · 30012
840110788024 Bình xịt 278090 2026-07-09
Silymarin VCP
Cao khô silybum marianum (Extractum Silybi mariani siccum) (tương đương silymarin 140mg) 312mg
Strength / route
140mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
VD-31241-18 Viên 965 2026-07-09
Silymarin VCP
Cao khô silybum marianum (Extractum Silybi mariani siccum) (tương đương silymarin 140mg) 312mg
Strength / route
140mg · Uống
Qty
28381 Viên
Total
27387665
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893200192725 Viên 965 2026-07-09
Sinh địa
Sinh địa
Strength / route
gam · Uống
Qty
45000 gam
Total
9225000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45005
VCT-00381-23 gam 205 2026-07-09
Sitara 50mg
Sertralin (dưới dạng Sertralin hydrochlorid)
Strength / route
50mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
87000000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A (Romania)
Province / Facility
T01 · 01006
594110013323 Viên 8700 2026-07-09
Skiran 50mg
Sitagliptin (Dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
Strength / route
50mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
495000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
893610358624 Viên 9900 2026-07-09
Slaska New
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
Strength / route
1000mg+ 850mg+ 850mg+ 500mg+ 500mg+ 500mg+ 320mg · Uống
Qty
50000 Chai
Total
950000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Traphaco (Vietnam)
Province / Facility
T60 · 60212
TCT-00097-22 Chai 19000 2026-07-09
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Strength / route
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Qty
2500 Lọ
Total
56250000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J57
TCT-00097-22 Lọ 22500 2026-07-09
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Strength / route
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Qty
2500 Lọ
Total
56250000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J54
TCT-00097-22 Lọ 22500 2026-07-09
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Strength / route
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Qty
2500 Lọ
Total
56250000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J59
TCT-00097-22 Lọ 22500 2026-07-09
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Strength / route
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Qty
2500 Lọ
Total
56250000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J62
TCT-00097-22 Lọ 22500 2026-07-09
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Strength / route
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Qty
2500 Lọ
Total
56250000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J53
TCT-00097-22 Lọ 22500 2026-07-09
Spiramycin 0,75 MIU
Spiramycin
Strength / route
750.000IU · Uống
Qty
200 Gói
Total
340000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893110244225 Gói 1700 2026-07-09
Spiramycin 1,5 MIU
Spiramycin
Strength / route
1,5MIU · Uống
Qty
224 Viên
Total
616000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893110438124 Viên 2750 2026-07-09

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.