|
Paracetamol 250mg
Paracetamol
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 220 Gói
- Total
- 61160
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92017
|
893100490024 |
250mg
Uống
|
Gói |
220
|
278
|
61160
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Pasigel
Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simethicon
- Strength / route
- (40mg + 46mg + 5mg)/ml x 10ml · Uống
- Qty
- 30000 Gói
- Total
- 91500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
VD-34622-20 |
(40mg + 46mg + 5mg)/ml x 10ml
Uống
|
Gói |
30000
|
3050
|
91500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Perdamid 2.5/500
Metformin + glibenclamid
- Strength / route
- 2,5g + 500mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 25200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10009
|
893710286525 |
2,5g + 500mg
Uống
|
Viên |
12000
|
2100
|
25200000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T10
10009
|
2026-07-09 |
|
Pesancidin
Acid fusidic
- Strength / route
- 100mg/5g; 15g · Dùng ngoài
- Qty
- 571 Tuýp
- Total
- 14846000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92017
|
893110875224 |
100mg/5g; 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
571
|
26000
|
14846000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Pesancort
acid fusidic + Betamethason valerat
- Strength / route
- 2%(w/w)+0,1%(w/w);15g · Dùng ngoài
- Qty
- 801 Tuýp
- Total
- 22428000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92017
|
893110286800 |
2%(w/w)+0,1%(w/w);15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
801
|
28000
|
22428000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Pesancort
acid fusidic + Betamethason valerat
- Strength / route
- 2%(w/w)+0,1%(w/w);15g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92017
|
VD-24421-16 |
2%(w/w)+0,1%(w/w);15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
28000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin
- Strength / route
- 100mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 250 Ống
- Total
- 8250000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Hameln GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T96 · 96025
|
VN-19062-15 |
100mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
250
|
33000
|
8250000
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Đức
|
T96
96025
|
2026-07-09 |
|
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin
- Strength / route
- 100mg/2ml, 2ml · Tiêm
- Qty
- 15000 Ống
- Total
- 495000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Hameln GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T01 · 01905
|
VN-19062-15 |
100mg/2ml, 2ml
Tiêm
|
Ống |
15000
|
33000
|
495000000
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Germany
|
T01
01905
|
2026-07-09 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
- Strength / route
- 0,5g; 1,5g; 10g · Uống
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01092
|
VD-24094-16 |
0,5g; 1,5g; 10g
Uống
|
Ống |
0
|
3500
|
0
|
N2 |
Công ty CP dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
- Strength / route
- 0,5g; 1,5g; 10g · Uống
- Qty
- 1500 Ống
- Total
- 5250000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OP9
|
VD-24094-16 |
0,5g; 1,5g; 10g
Uống
|
Ống |
1500
|
3500
|
5250000
|
N2 |
Công ty CP dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T01
01OP9
|
2026-07-09 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
- Strength / route
- 100 mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01092
|
893110201400 |
100 mg
Uống
|
viên |
0
|
350
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
- Strength / route
- 100 mg · Uống
- Qty
- 700 viên
- Total
- 245000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OP9
|
893110201400 |
100 mg
Uống
|
viên |
700
|
350
|
245000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01OP9
|
2026-07-09 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
- Strength / route
- 560mg (500mg+500mg+ 500mg+ 400mg+400mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+300mg+ 200mg+ 300mg+ 300mg)+40 mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 59640000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J57
|
VD-26637-17 |
560mg (500mg+500mg+ 500mg+ 400mg+400mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+300mg+ 200mg+ 300mg+ 300mg)+40 mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2982
|
59640000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T01
01J57
|
2026-07-09 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
- Strength / route
- 560mg (500mg+500mg+ 500mg+ 400mg+400mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+300mg+ 200mg+ 300mg+ 300mg)+40 mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 59640000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J54
|
VD-26637-17 |
560mg (500mg+500mg+ 500mg+ 400mg+400mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+300mg+ 200mg+ 300mg+ 300mg)+40 mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2982
|
59640000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T01
01J54
|
2026-07-09 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
- Strength / route
- 560mg (500mg+500mg+ 500mg+ 400mg+400mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+300mg+ 200mg+ 300mg+ 300mg)+40 mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 59640000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J59
|
VD-26637-17 |
560mg (500mg+500mg+ 500mg+ 400mg+400mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+300mg+ 200mg+ 300mg+ 300mg)+40 mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2982
|
59640000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T01
01J59
|
2026-07-09 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
- Strength / route
- 560mg (500mg+500mg+ 500mg+ 400mg+400mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+300mg+ 200mg+ 300mg+ 300mg)+40 mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 59640000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J62
|
VD-26637-17 |
560mg (500mg+500mg+ 500mg+ 400mg+400mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+300mg+ 200mg+ 300mg+ 300mg)+40 mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2982
|
59640000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T01
01J62
|
2026-07-09 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
- Strength / route
- 560mg (500mg+500mg+ 500mg+ 400mg+400mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+300mg+ 200mg+ 300mg+ 300mg)+40 mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 59640000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J53
|
VD-26637-17 |
560mg (500mg+500mg+ 500mg+ 400mg+400mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+300mg+ 200mg+ 300mg+ 300mg)+40 mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2982
|
59640000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T01
01J53
|
2026-07-09 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
- Strength / route
- Bột mã tiền chế 20mg, Độc hoạt 12mg, Xuyên khung 8mg, Tế tân 6mg, Phòng phong 12mg, Quế chi 6mg, Cao đặc Hy thiêm 12mg, Đỗ trọng 16mg, Đương quy 16mg, Tần giao 12mg, Ngưu tất 12mg · Uống
- Qty
- 6300 Túi
- Total
- 21420000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hoá (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37501
|
VD-24402-16 |
Bột mã tiền chế 20mg, Độc hoạt 12mg, Xuyên khung 8mg, Tế tân 6mg, Phòng phong 12mg, Quế chi 6mg, Cao đặc Hy thiêm 12mg, Đỗ trọng 16mg, Đương quy 16mg, Tần giao 12mg, Ngưu tất 12mg
Uống
|
Túi |
6300
|
3400
|
21420000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hoá
Việt Nam
|
T37
37501
|
2026-07-09 |
|
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
- Strength / route
- 1800mg+ 500mg+ 50mg+ 50mg+ 1500mg · Uống
- Qty
- 21000 Viên
- Total
- 35280000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J57
|
V45-H12-13 |
1800mg+ 500mg+ 50mg+ 50mg+ 1500mg
Uống
|
Viên |
21000
|
1680
|
35280000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01J57
|
2026-07-09 |
|
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
- Strength / route
- 1800mg+ 500mg+ 50mg+ 50mg+ 1500mg · Uống
- Qty
- 21000 Viên
- Total
- 35280000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J54
|
V45-H12-13 |
1800mg+ 500mg+ 50mg+ 50mg+ 1500mg
Uống
|
Viên |
21000
|
1680
|
35280000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01J54
|
2026-07-09 |
|
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
- Strength / route
- 1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg · Uống
- Qty
- 21000 Viên
- Total
- 35280000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J59
|
V45-H12-13 |
1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg
Uống
|
Viên |
21000
|
1680
|
35280000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01J59
|
2026-07-09 |
|
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
- Strength / route
- 1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg · Uống
- Qty
- 21000 Viên
- Total
- 35280000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J62
|
V45-H12-13 |
1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg
Uống
|
Viên |
21000
|
1680
|
35280000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01J62
|
2026-07-09 |
|
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
- Strength / route
- 1800mg+ 500mg+ 50mg+ 50mg+ 1500mg · Uống
- Qty
- 21000 Viên
- Total
- 35280000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J53
|
V45-H12-13 |
1800mg+ 500mg+ 50mg+ 50mg+ 1500mg
Uống
|
Viên |
21000
|
1680
|
35280000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01J53
|
2026-07-09 |
|
Pilo Drop
Pilocarpin hydroclorid
- Strength / route
- 2% (w/v) · Nhỏ mắt
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 22500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
893110735424 |
2% (w/v)
Nhỏ mắt
|
Ống |
500
|
45000
|
22500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Piroxicam ODT DWP 20mg
Piroxicam
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01092
|
VD-35362-21 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
1281
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
Piroxicam ODT DWP 20mg
Piroxicam
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 3843000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OP9
|
VD-35362-21 |
20mg
Uống
|
Viên |
3000
|
1281
|
3843000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01OP9
|
2026-07-09 |
|
Polygynax
Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Nystatin
- Strength / route
- 35.000IU+ 35.000IU+ 100.000 IU · Đặt âm đạo
- Qty
- 323 Viên
- Total
- 3068500
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy (Pháp)
- Province / Facility
- T92 · 92017
|
300110010524 |
35.000IU+ 35.000IU+ 100.000 IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
323
|
9500
|
3068500
|
N1 |
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy
Pháp
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
- Strength / route
- 35000IU + 35000IU + 100000IU · Đặt âm đạo
- Qty
- 4320 Viên
- Total
- 44064000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Catalent France Beinheim SA; Cơ sở sản xuất đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy (France)
- Province / Facility
- T10 · 10009
|
300110010524 |
35000IU + 35000IU + 100000IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
4320
|
10200
|
44064000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Catalent France Beinheim SA; Cơ sở sản xuất đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy
France
|
T10
10009
|
2026-07-09 |
|
Polygynax
Nystatin + neomycin +polymyxin B
- Strength / route
- 100.000IU+35.000IU+35.000IU · Đặt âm đạo
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01092
|
300110010524 |
100.000IU+35.000IU+35.000IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
0
|
10200
|
0
|
N1 |
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy
Pháp
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
Polygynax
Nystatin + neomycin +polymyxin B
- Strength / route
- 100.000IU+35.000IU+35.000IU · Đặt âm đạo
- Qty
- 1500 Viên
- Total
- 15300000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01OP9
|
300110010524 |
100.000IU+35.000IU+35.000IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
1500
|
10200
|
15300000
|
N1 |
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy
Pháp
|
T01
01OP9
|
2026-07-09 |
|
Pomonolac
Calcipotriol
- Strength / route
- 0,75mg · Dùng ngoài
- Qty
- 50 Tuýp
- Total
- 6000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OP9
|
893110320324 |
0,75mg
Dùng ngoài
|
Tuýp |
50
|
120000
|
6000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01OP9
|
2026-07-09 |
|
Pomonolac
Calcipotriol
- Strength / route
- 0,75mg · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01092
|
893110320324 |
0,75mg
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
120000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Kali clorid
- Strength / route
- 1g/10ml, 10ml · Tiêm
- Qty
- 4500 Ống
- Total
- 35455500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Aguettant (France)
- Province / Facility
- T01 · 01905
|
300110076823 |
1g/10ml, 10ml
Tiêm
|
Ống |
4500
|
7879
|
35455500
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
France
|
T01
01905
|
2026-07-09 |
|
Povidon iodin 10%
Mỗi chai 20 ml chứa Povidon iodine 10% (w/v)
- Strength / route
- 10%;500ml · Dùng ngoài
- Qty
- 141 Chai
- Total
- 6034800
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92017
|
893100900624 |
10%;500ml
Dùng ngoài
|
Chai |
141
|
42800
|
6034800
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Povidone Iodine 10%
Povidon iodin
- Strength / route
- 10%; 120ml · Dùng ngoài
- Qty
- 0 lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35001
|
893100135325 |
10%; 120ml
Dùng ngoài
|
lọ |
0
|
22800
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T35
35001
|
2026-07-09 |
|
Presson
Vasopressin
- Strength / route
- 20 IU/1ml · Tiêm
- Qty
- 120 Ống
- Total
- 237600000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Joint Stock Company Farmak (Ukraine)
- Province / Facility
- T79 · 79030
|
KD.2024.3470.1 |
20 IU/1ml
Tiêm
|
Ống |
120
|
1980000
|
237600000
|
N5 |
Joint Stock Company Farmak
Ukraine
|
T79
79030
|
2026-07-09 |
|
Presson
Vasopressin
- Strength / route
- 20 IU/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Joint Stock Company Farmak (Ukraine)
- Province / Facility
- T79 · 79001
|
KD.2024.3470.1 |
20 IU/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
1980000
|
0
|
N5 |
Joint Stock Company Farmak
Ukraine
|
T79
79001
|
2026-07-09 |
|
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
- Strength / route
- Khoang A: Mỗi 1000 ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung d · Tiêm truyền
- Qty
- 12000 Túi
- Total
- 8400000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bieffe Medital S.p.A. (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
800110984824 |
Khoang A: Mỗi 1000 ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung d
Tiêm truyền
|
Túi |
12000
|
700000
|
8400000000
|
N1 |
Bieffe Medital S.p.A.
Ý
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Promethazin
Promethazin hydroclorid
- Strength / route
- 2%/10g · Dùng ngoài
- Qty
- 200 Tuýp
- Total
- 1260000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J57
|
893100203300 |
2%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
200
|
6300
|
1260000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01J57
|
2026-07-09 |
|
Promethazin
Promethazin hydroclorid
- Strength / route
- 2%/10g · Dùng ngoài
- Qty
- 200 Tuýp
- Total
- 1260000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J54
|
893100203300 |
2%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
200
|
6300
|
1260000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01J54
|
2026-07-09 |
|
Promethazin
Promethazin hydroclorid
- Strength / route
- 2%/10g · Dùng ngoài
- Qty
- 200 Tuýp
- Total
- 1260000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J62
|
893100203300 |
2%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
200
|
6300
|
1260000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01J62
|
2026-07-09 |
|
Promethazin
Promethazin hydroclorid
- Strength / route
- 2%/10g · Dùng ngoài
- Qty
- 200 Tuýp
- Total
- 1260000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J59
|
893100203300 |
2%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
200
|
6300
|
1260000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01J59
|
2026-07-09 |
|
Promethazin
Promethazin hydroclorid
- Strength / route
- 2%/10g · Dùng ngoài
- Qty
- 200 Tuýp
- Total
- 1260000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J53
|
893100203300 |
2%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
200
|
6300
|
1260000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01J53
|
2026-07-09 |
|
Propess
Dinoprostone 10mg
- Strength / route
- 10mg · Đặt âm đạo
- Qty
- 100 Túi
- Total
- 93450000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ferring Controlled Therapeutics Limited (Anh)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
VN2-609-17 |
10mg
Đặt âm đạo
|
Túi |
100
|
934500
|
93450000
|
N1 |
Ferring Controlled Therapeutics Limited
Anh
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Qbisalic
Betamethason dipropionat + Acid salicylic
- Strength / route
- Tuýp 10mg chứa: Betamethason dipropionat (tương đương Betamethason 0,005g) 0,0064g; Acid salicylic 0,3g · Dùng ngoài
- Qty
- 574 Tuýp
- Total
- 4247600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92017
|
893110162124 |
Tuýp 10mg chứa: Betamethason dipropionat (tương đương Betamethason 0,005g) 0,0064g; Acid salicylic 0,3g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
574
|
7400
|
4247600
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Quetiapin DWP 150 mg
Quetiapin
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01092
|
893110159323 |
150mg
Uống
|
viên |
0
|
2184
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
Quetiapin DWP 150 mg
Quetiapin
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 2500 viên
- Total
- 5460000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OP9
|
893110159323 |
150mg
Uống
|
viên |
2500
|
2184
|
5460000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01OP9
|
2026-07-09 |
|
Quế chi
Quế chi
- Strength / route
- gam · Uống
- Qty
- 40000 gam
- Total
- 3320000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45005
|
VCT-00380-23 |
gam
Uống
|
gam |
40000
|
83
|
3320000
|
N2 |
Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T45
45005
|
2026-07-09 |
|
Rabepagi 20
Rabeprazol natri
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 1534 Viên
- Total
- 705640
- Group
- N5
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92017
|
893110131225 |
20mg
Uống
|
Viên |
1534
|
460
|
705640
|
N5 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Rectiofar
Glycerol
- Strength / route
- 1,79g/3ml · Thụt hậu môn - trực tràng
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 10790000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79405
|
893100068100 |
1,79g/3ml
Thụt hậu môn - trực tràng
|
Ống |
5000
|
2158
|
10790000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic
Việt Nam
|
T79
79405
|
2026-07-09 |