Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-01
Latest batch
2026-09-01
Tender records
288447
Clear

288447 records found. Showing 15451–15500. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Paracetamol 250mg
Paracetamol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
220 Gói
Total
61160
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893100490024 Gói 278 2026-07-09
Pasigel
Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simethicon
Strength / route
(40mg + 46mg + 5mg)/ml x 10ml · Uống
Qty
30000 Gói
Total
91500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
VD-34622-20 Gói 3050 2026-07-09
Perdamid 2.5/500
Metformin + glibenclamid
Strength / route
2,5g + 500mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
25200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10009
893710286525 Viên 2100 2026-07-09
Pesancidin
Acid fusidic
Strength / route
100mg/5g; 15g · Dùng ngoài
Qty
571 Tuýp
Total
14846000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893110875224 Tuýp 26000 2026-07-09
Pesancort
acid fusidic + Betamethason valerat
Strength / route
2%(w/w)+0,1%(w/w);15g · Dùng ngoài
Qty
801 Tuýp
Total
22428000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893110286800 Tuýp 28000 2026-07-09
Pesancort
acid fusidic + Betamethason valerat
Strength / route
2%(w/w)+0,1%(w/w);15g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
VD-24421-16 Tuýp 28000 2026-07-09
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin
Strength / route
100mg/2ml · Tiêm
Qty
250 Ống
Total
8250000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
Province / Facility
T96 · 96025
VN-19062-15 Ống 33000 2026-07-09
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin
Strength / route
100mg/2ml, 2ml · Tiêm
Qty
15000 Ống
Total
495000000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Province / Facility
T01 · 01905
VN-19062-15 Ống 33000 2026-07-09
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Strength / route
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01092
VD-24094-16 Ống 3500 2026-07-09
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Strength / route
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
Qty
1500 Ống
Total
5250000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OP9
VD-24094-16 Ống 3500 2026-07-09
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01092
893110201400 viên 350 2026-07-09
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
700 viên
Total
245000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OP9
893110201400 viên 350 2026-07-09
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
Strength / route
560mg (500mg+500mg+ 500mg+ 400mg+400mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+300mg+ 200mg+ 300mg+ 300mg)+40 mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
59640000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J57
VD-26637-17 Viên 2982 2026-07-09
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
Strength / route
560mg (500mg+500mg+ 500mg+ 400mg+400mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+300mg+ 200mg+ 300mg+ 300mg)+40 mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
59640000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J54
VD-26637-17 Viên 2982 2026-07-09
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
Strength / route
560mg (500mg+500mg+ 500mg+ 400mg+400mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+300mg+ 200mg+ 300mg+ 300mg)+40 mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
59640000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J59
VD-26637-17 Viên 2982 2026-07-09
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
Strength / route
560mg (500mg+500mg+ 500mg+ 400mg+400mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+300mg+ 200mg+ 300mg+ 300mg)+40 mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
59640000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J62
VD-26637-17 Viên 2982 2026-07-09
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
Strength / route
560mg (500mg+500mg+ 500mg+ 400mg+400mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+300mg+ 200mg+ 300mg+ 300mg)+40 mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
59640000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J53
VD-26637-17 Viên 2982 2026-07-09
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Strength / route
Bột mã tiền chế 20mg, Độc hoạt 12mg, Xuyên khung 8mg, Tế tân 6mg, Phòng phong 12mg, Quế chi 6mg, Cao đặc Hy thiêm 12mg, Đỗ trọng 16mg, Đương quy 16mg, Tần giao 12mg, Ngưu tất 12mg · Uống
Qty
6300 Túi
Total
21420000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hoá (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37501
VD-24402-16 Túi 3400 2026-07-09
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
Strength / route
1800mg+ 500mg+ 50mg+ 50mg+ 1500mg · Uống
Qty
21000 Viên
Total
35280000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J57
V45-H12-13 Viên 1680 2026-07-09
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
Strength / route
1800mg+ 500mg+ 50mg+ 50mg+ 1500mg · Uống
Qty
21000 Viên
Total
35280000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J54
V45-H12-13 Viên 1680 2026-07-09
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
Strength / route
1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg · Uống
Qty
21000 Viên
Total
35280000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J59
V45-H12-13 Viên 1680 2026-07-09
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
Strength / route
1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg · Uống
Qty
21000 Viên
Total
35280000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J62
V45-H12-13 Viên 1680 2026-07-09
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
Strength / route
1800mg+ 500mg+ 50mg+ 50mg+ 1500mg · Uống
Qty
21000 Viên
Total
35280000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J53
V45-H12-13 Viên 1680 2026-07-09
Pilo Drop
Pilocarpin hydroclorid
Strength / route
2% (w/v) · Nhỏ mắt
Qty
500 Ống
Total
22500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
893110735424 Ống 45000 2026-07-09
Piroxicam ODT DWP 20mg
Piroxicam
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01092
VD-35362-21 Viên 1281 2026-07-09
Piroxicam ODT DWP 20mg
Piroxicam
Strength / route
20mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
3843000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OP9
VD-35362-21 Viên 1281 2026-07-09
Polygynax
Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Nystatin
Strength / route
35.000IU+ 35.000IU+ 100.000 IU · Đặt âm đạo
Qty
323 Viên
Total
3068500
Group
N1
Manufacturer
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy (Pháp)
Province / Facility
T92 · 92017
300110010524 Viên 9500 2026-07-09
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Strength / route
35000IU + 35000IU + 100000IU · Đặt âm đạo
Qty
4320 Viên
Total
44064000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Catalent France Beinheim SA; Cơ sở sản xuất đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy (France)
Province / Facility
T10 · 10009
300110010524 Viên 10200 2026-07-09
Polygynax
Nystatin + neomycin +polymyxin B
Strength / route
100.000IU+35.000IU+35.000IU · Đặt âm đạo
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01092
300110010524 Viên 10200 2026-07-09
Polygynax
Nystatin + neomycin +polymyxin B
Strength / route
100.000IU+35.000IU+35.000IU · Đặt âm đạo
Qty
1500 Viên
Total
15300000
Group
N1
Manufacturer
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01OP9
300110010524 Viên 10200 2026-07-09
Pomonolac
Calcipotriol
Strength / route
0,75mg · Dùng ngoài
Qty
50 Tuýp
Total
6000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OP9
893110320324 Tuýp 120000 2026-07-09
Pomonolac
Calcipotriol
Strength / route
0,75mg · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01092
893110320324 Tuýp 120000 2026-07-09
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Kali clorid
Strength / route
1g/10ml, 10ml · Tiêm
Qty
4500 Ống
Total
35455500
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (France)
Province / Facility
T01 · 01905
300110076823 Ống 7879 2026-07-09
Povidon iodin 10%
Mỗi chai 20 ml chứa Povidon iodine 10% (w/v)
Strength / route
10%;500ml · Dùng ngoài
Qty
141 Chai
Total
6034800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893100900624 Chai 42800 2026-07-09
Povidone Iodine 10%
Povidon iodin
Strength / route
10%; 120ml · Dùng ngoài
Qty
0 lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35001
893100135325 lọ 22800 2026-07-09
Presson
Vasopressin
Strength / route
20 IU/1ml · Tiêm
Qty
120 Ống
Total
237600000
Group
N5
Manufacturer
Joint Stock Company Farmak (Ukraine)
Province / Facility
T79 · 79030
KD.2024.3470.1 Ống 1980000 2026-07-09
Presson
Vasopressin
Strength / route
20 IU/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Joint Stock Company Farmak (Ukraine)
Province / Facility
T79 · 79001
KD.2024.3470.1 Ống 1980000 2026-07-09
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Strength / route
Khoang A: Mỗi 1000 ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung d · Tiêm truyền
Qty
12000 Túi
Total
8400000000
Group
N1
Manufacturer
Bieffe Medital S.p.A. (Ý)
Province / Facility
T01 · 01006
800110984824 Túi 700000 2026-07-09
Promethazin
Promethazin hydroclorid
Strength / route
2%/10g · Dùng ngoài
Qty
200 Tuýp
Total
1260000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J57
893100203300 Tuýp 6300 2026-07-09
Promethazin
Promethazin hydroclorid
Strength / route
2%/10g · Dùng ngoài
Qty
200 Tuýp
Total
1260000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J54
893100203300 Tuýp 6300 2026-07-09
Promethazin
Promethazin hydroclorid
Strength / route
2%/10g · Dùng ngoài
Qty
200 Tuýp
Total
1260000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J62
893100203300 Tuýp 6300 2026-07-09
Promethazin
Promethazin hydroclorid
Strength / route
2%/10g · Dùng ngoài
Qty
200 Tuýp
Total
1260000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J59
893100203300 Tuýp 6300 2026-07-09
Promethazin
Promethazin hydroclorid
Strength / route
2%/10g · Dùng ngoài
Qty
200 Tuýp
Total
1260000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J53
893100203300 Tuýp 6300 2026-07-09
Propess
Dinoprostone 10mg
Strength / route
10mg · Đặt âm đạo
Qty
100 Túi
Total
93450000
Group
N1
Manufacturer
Ferring Controlled Therapeutics Limited (Anh)
Province / Facility
T01 · 01006
VN2-609-17 Túi 934500 2026-07-09
Qbisalic
Betamethason dipropionat + Acid salicylic
Strength / route
Tuýp 10mg chứa: Betamethason dipropionat (tương đương Betamethason 0,005g) 0,0064g; Acid salicylic 0,3g · Dùng ngoài
Qty
574 Tuýp
Total
4247600
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893110162124 Tuýp 7400 2026-07-09
Quetiapin DWP 150 mg
Quetiapin
Strength / route
150mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01092
893110159323 viên 2184 2026-07-09
Quetiapin DWP 150 mg
Quetiapin
Strength / route
150mg · Uống
Qty
2500 viên
Total
5460000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OP9
893110159323 viên 2184 2026-07-09
Quế chi
Quế chi
Strength / route
gam · Uống
Qty
40000 gam
Total
3320000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45005
VCT-00380-23 gam 83 2026-07-09
Rabepagi 20
Rabeprazol natri
Strength / route
20mg · Uống
Qty
1534 Viên
Total
705640
Group
N5
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893110131225 Viên 460 2026-07-09
Rectiofar
Glycerol
Strength / route
1,79g/3ml · Thụt hậu môn - trực tràng
Qty
5000 Ống
Total
10790000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79405
893100068100 Ống 2158 2026-07-09

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.