Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-01
Latest batch
2026-09-01
Tender records
288447
Clear

288447 records found. Showing 15401–15450. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
Strength / route
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml · Nhỏ mắt
Qty
100 Lọ
Total
6750000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật Bản)
Province / Facility
T01 · 01006
499110415423 Lọ 67500 2026-07-09
Myspa
Isotretinoin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
VD-22926-15 Viên 2400 2026-07-09
Myspa
Isotretinoin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
1854 Viên
Total
4449600
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893110217600 Viên 2400 2026-07-09
Mộc hương
Mộc hương
Strength / route
gam · Uống
Qty
20000 gam
Total
5300000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45005
VCT-00429-23 gam 265 2026-07-09
Mộc qua
Mộc qua
Strength / route
gam · Uống
Qty
40000 gam
Total
7800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45005
VCT-00340-22 gam 195 2026-07-09
NORMAGUT
Saccharomyces boulardii
Strength / route
2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
325000000
Group
N1
Manufacturer
Ardeypharm GmbH (Germany)
Province / Facility
T01 · 01006
QLSP-823-14 Viên 6500 2026-07-09
Naphazolin 0,05%
Naphazolin
Strength / route
0,05% (w/v) / 15ml · Nhỏ mũi
Qty
200 Chai
Total
966000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T96 · 96025
893100145525 Chai 4830 2026-07-09
Natri bicarbonat 1,4%
Natri bicarbonat
Strength / route
3,5g/250ml · Tiêm
Qty
5000 Chai
Total
200000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
893110492424 Chai 40000 2026-07-09
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
Strength / route
0,45g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
Qty
5000 Chai
Total
52500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
893110118623 Chai 10500 2026-07-09
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%;500ml · Tiêm;Tiêm truyền
Qty
7059 Chai
Total
46165860
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893110039623 Chai 6540 2026-07-09
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Chai
Total
13396000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46053
893110039623 Chai 6698 2026-07-09
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Qty
6200 Lọ
Total
8618000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J57
893100218900 Lọ 1390 2026-07-09
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01092
893100218900 Lọ 1390 2026-07-09
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Qty
6200 Lọ
Total
8618000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J54
893100218900 Lọ 1390 2026-07-09
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Qty
2000 Lọ
Total
2780000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OP9
893100218900 Lọ 1390 2026-07-09
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Qty
6200 Lọ
Total
8618000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J59
893100218900 Lọ 1390 2026-07-09
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Qty
6200 Lọ
Total
8618000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J62
893100218900 Lọ 1390 2026-07-09
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Qty
6200 Lọ
Total
8618000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J53
893100218900 Lọ 1390 2026-07-09
Natri clorid 10%
Natri clorid
Strength / route
10%; 250ml · Tiêm truyền
Qty
3000 Chai
Total
27582000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
893110902924 Chai 9194 2026-07-09
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
3280 Ống
Total
79704000
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma Livron SAS (France)
Province / Facility
T92 · 92017
VN-23007-22 Ống 24300 2026-07-09
Ngưu tất
Ngưu tất
Strength / route
gam · Uống
Qty
60000 gam
Total
14880000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45005
VCT-00385-23 gam 248 2026-07-09
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
Strength / route
1,25g; 1g; 0,25g · Uống
Qty
54000 Viên
Total
32940000
Group
N3
Manufacturer
CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37501
VD-24998-16 Viên 610 2026-07-09
Niztahis 150
Nizatidin
Strength / route
150mg · Uống
Qty
10937 Viên
Total
10608890
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893110145524 Viên 970 2026-07-09
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm bắp
Qty
5500 Ống
Total
30640500
Group
N1
Manufacturer
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
Province / Facility
T96 · 96025
VN-23047-22 Ống 5571 2026-07-09
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
33426000
Group
N1
Manufacturer
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd. (Hungary)
Province / Facility
T10 · 10009
VN-23047-22 Ống 5571 2026-07-09
Nocutil 0.1 mg tablets
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat
Strength / route
0,089mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
179900000
Group
N1
Manufacturer
Gebro Pharma GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01006
VN-22958-21 Viên 17990 2026-07-09
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
Strength / route
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01092
893115046423 Lọ 9500 2026-07-09
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
Strength / route
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
Qty
350 Lọ
Total
3325000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OP9
893115046423 Lọ 9500 2026-07-09
Ofloxacin 0.3%
Ofloxacin
Strength / route
15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
Qty
80 Lọ
Total
184000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893115219000 Lọ 2300 2026-07-09
Olanxol
Olanzapin
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
5000 viên
Total
12075000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OP9
893110094623 viên 2415 2026-07-09
Olanxol
Olanzapin
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01092
893110094623 viên 2415 2026-07-09
Olanzapin OD DWP 7,5 mg
Olanzapin
Strength / route
7.5mg · Uống
Qty
10000 viên
Total
9450000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OP9
893110236423 viên 945 2026-07-09
Olanzapin OD DWP 7,5 mg
Olanzapin
Strength / route
7.5mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01092
893110236423 viên 945 2026-07-09
Omeprazol
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellets 8,5%)
Strength / route
20mg · Uống
Qty
75426 Viên
Total
10408788
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893110088425 Viên 138 2026-07-09
Opetacid
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
400mg + 400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
VD-29816-18 Viên 1890 2026-07-09
Orenko
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
Strength / route
200mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
522500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893110072824 Viên 1045 2026-07-09
Orenko
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
VD-23074-15 Viên 1045 2026-07-09
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
520mg + 300mg + 580mg + 2,7gam · Uống
Qty
15000 Gói
Total
15750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79405
893100217524 Gói 1050 2026-07-09
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Qty
11000 Gói
Total
17600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J57
893100419824 Gói 1600 2026-07-09
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
4g + 0,70g + 0,58g + 0,30g/5,6g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01092
893100419824 Gói 1600 2026-07-09
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Qty
11000 Gói
Total
17600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J54
893100419824 Gói 1600 2026-07-09
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
4g + 0,70g + 0,58g + 0,30g/5,6g · Uống
Qty
2000 Gói
Total
3200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OP9
893100419824 Gói 1600 2026-07-09
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Qty
11000 Gói
Total
17600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J62
893100419824 Gói 1600 2026-07-09
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Qty
11000 Gói
Total
17600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J59
893100419824 Gói 1600 2026-07-09
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Qty
11000 Gói
Total
17600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J53
893100419824 Gói 1600 2026-07-09
Ostovit
Glucosamin
Strength / route
750mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
102500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60212
893100707724 Viên 2050 2026-07-09
Pamagel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800mg + 800mg + 60mg, 10ml · Uống
Qty
300 Gói
Total
1154400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46054
VD-34563-20 Gói 3848 2026-07-09
Paparin
Papaverin hydroclorid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
15000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10004
893110375423 Ống 2500 2026-07-09
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
Strength / route
1000mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
170 Lọ
Total
2337500
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893110069625 Lọ 13750 2026-07-09
Paracetamol 250mg
Paracetamol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
VD-32958-19 Gói 278 2026-07-09

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.