Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-01
Latest batch
2026-09-01
Tender records
288447
Clear

288447 records found. Showing 15351–15400. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
MORPHIN
Morphin hydroclorid
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
17850000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh CTCPDP Trung Ương Vidipha tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T96 · 96025
893111093823 Ống 8925 2026-07-09
Macrina
Silymarin (tính theo Silibinin) 200mg (dưới dạng 355mg Cao khô quả cây kế sữa (Extractum Fructus Silybum marianum siccum))
Strength / route
200mg · Uống
Qty
3002 Viên
Total
11047360
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893210119700 Viên 3680 2026-07-09
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
Strength / route
1,5g/10ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Ống
Total
5800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
VD-19567-13 Ống 2900 2026-07-09
Magnesi sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
Strength / route
15%; 10ml · Tiêm
Qty
6500 Ống
Total
18850000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
VD-19567-13 Ống 2900 2026-07-09
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat heptahydrat
Strength / route
750mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
3000 Ống
Total
11100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
893110101724 Ống 3700 2026-07-09
Mebidestadin ODT 5
Desloratadin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
7100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893100244723 Viên 1420 2026-07-09
Mebisita 100
Sitagliptin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
930000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
VD-35052-21 Viên 9300 2026-07-09
Mebisita 25
Sitagliptin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
390000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
VD-35308-21 Viên 3900 2026-07-09
Medlon 16
Methylprednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
9532 viên
Total
11629040
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
VD-24620-16 viên 1220 2026-07-09
Medlon 4
Methylprednisolon
Strength / route
4mg · Uống
Qty
28366 viên
Total
12481040
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
VD-21783-14 viên 440 2026-07-09
Medrol
Methylprednisolone
Strength / route
16mg · Uống
Qty
7006 Viên
Total
27533580
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
Province / Facility
T92 · 92017
800110991824 Viên 3930 2026-07-09
Medrol
Methylprednisolone
Strength / route
4mg · Uống
Qty
11724 Viên
Total
12955020
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
Province / Facility
T92 · 92017
800110406323 Viên 1105 2026-07-09
Medskin Clovir 400
Aciclovir
Strength / route
400mg · Uống
Qty
1700 viên
Total
2890000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J57
VD-22034-14 viên 1700 2026-07-09
Medskin Clovir 400
Aciclovir
Strength / route
400mg · Uống
Qty
1700 viên
Total
2890000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J54
VD-22034-14 viên 1700 2026-07-09
Medskin Clovir 400
Aciclovir
Strength / route
400mg · Uống
Qty
1700 viên
Total
2890000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J62
VD-22034-14 viên 1700 2026-07-09
Medskin Clovir 400
Aciclovir
Strength / route
400mg · Uống
Qty
1700 viên
Total
2890000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J59
VD-22034-14 viên 1700 2026-07-09
Medskin Clovir 400
Aciclovir
Strength / route
400mg · Uống
Qty
1700 viên
Total
2890000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J53
VD-22034-14 viên 1700 2026-07-09
Medskin clovir 200
Acyclovir
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01092
893110270123 viên 700 2026-07-09
Medskin clovir 200
Acyclovir
Strength / route
200mg · Uống
Qty
3500 viên
Total
2450000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OP9
893110270123 viên 700 2026-07-09
Medskin clovir 800
Acyclovir
Strength / route
800mg · Uống
Qty
3038 viên
Total
7534240
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
VD-22035-14 viên 2480 2026-07-09
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg- 1ml
Methyl ergometrin maleat
Strength / route
0,2mg/ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
10300000
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Germany)
Province / Facility
T10 · 10009
400110000700 Ống 20600 2026-07-09
Methylprednisolon 4
Methylprednisolon
Strength / route
4mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
1250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893110886524 Viên 250 2026-07-09
Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon hydrogen succinat 50,68mg) 40mg
Strength / route
40mg · Tiêm bắp;Tiêm tĩnh mạch
Qty
2395 Lọ
Total
83825000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T92 · 92017
840110444723 Lọ 35000 2026-07-09
Metoclopramid Kabi 10mg
Metoclopramid hydroclorid
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm;Tiêm truyền
Qty
200 Ống
Total
252000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893110310123 Ống 1260 2026-07-09
Metronidazol
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
861 Viên
Total
102459
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893115304223 Viên 119 2026-07-09
Metronidazol 250
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
837 viên
Total
210924
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893115309724 viên 252 2026-07-09
Metronidazol 250
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
12600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10009
893115309724 Viên 252 2026-07-09
Metronidazol Kabi
Metronidazol
Strength / route
500mg/100ml;100ml · Tiêm truyền
Qty
330 Chai
Total
2079000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
VD-26377-17 Chai 6300 2026-07-09
Mezapulgit
Attapulgit hoạt tính + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd
Strength / route
2,5g+0,2g+0,3g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01092
VD-19362-13 Gói 1680 2026-07-09
Mezapulgit
Attapulgit hoạt tính + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd
Strength / route
2,5g+0,2g+0,3g · Uống
Qty
2500 Gói
Total
4200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OP9
VD-19362-13 Gói 1680 2026-07-09
Mezaverin 120 mg
Alverin (citrat)
Strength / route
120mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01092
893110290700 Viên 546 2026-07-09
Mezaverin 120 mg
Alverin (citrat)
Strength / route
120mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
546000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OP9
893110290700 Viên 546 2026-07-09
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
79800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OP9
893110409524 Viên 3990 2026-07-09
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg+12,5mg · Uống
Qty
20600 Viên
Total
82194000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J57
893110409524 Viên 3990 2026-07-09
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01092
893110409524 Viên 3990 2026-07-09
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg+12,5mg · Uống
Qty
20600 Viên
Total
82194000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J54
893110409524 Viên 3990 2026-07-09
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg+12,5mg · Uống
Qty
20600 Viên
Total
82194000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J59
893110409524 Viên 3990 2026-07-09
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg+12,5mg · Uống
Qty
20600 Viên
Total
82194000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J62
893110409524 Viên 3990 2026-07-09
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg+12,5mg · Uống
Qty
20600 Viên
Total
82194000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J53
893110409524 Viên 3990 2026-07-09
Midantin 875/125
Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel (1 :1)); Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
Strength / route
125mg; 875mg · Uống
Qty
40830 Viên
Total
89172720
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893110391824 Viên 2184 2026-07-09
Minocyclin Cap DWP 50mg
Minocyclin (dưới dạng Minocyclin hydroclorid)
Strength / route
50mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
30450000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893110104700 Viên 6090 2026-07-09
Misenbo 62,5
Bosentan
Strength / route
62,5mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
126000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79405
893110503724 Viên 21000 2026-07-09
Mixtard 30
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Strength / route
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
Qty
18800 Lọ
Total
1410000000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T27 · 27009
300410305724 Lọ 75000 2026-07-09
Mixtard 30
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Strength / route
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
750000000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01006
300410305724 Lọ 75000 2026-07-09
Mizapenem 1g
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
64350000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893110066624 Lọ 21450 2026-07-09
Molukat 4
Montelukast
Strength / route
4mg · Nhai
Qty
2000 Viên
Total
1520000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60212
893110586024 Viên 760 2026-07-09
Morphin 30 mg
Morphin sulfat
Strength / route
30mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
20000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T96 · 96025
VD-19031-13 Viên 10000 2026-07-09
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
Strength / route
25mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
79100000
Group
N1
Manufacturer
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
Province / Facility
T01 · 01006
380115024125 Lọ 79100 2026-07-09
Moxsanti
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride)
Strength / route
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant (Nhật Bản)
Province / Facility
T01 · 01092
499115300125 Lọ 79400 2026-07-09
Moxsanti
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride)
Strength / route
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
350 Lọ
Total
27790000
Group
N1
Manufacturer
Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant (Nhật Bản)
Province / Facility
T01 · 01OP9
499115300125 Lọ 79400 2026-07-09

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.