Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-02
Latest batch
2026-09-01
Tender records
288447
Clear

288447 records found. Showing 16251–16300. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Diamicron MR 60mg
Gliclazid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-20796-17 Viên 5126 2026-07-08
Diamicron MR 60mg
Gliclazid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
350000 Viên
Total
1794100000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-20796-17 Viên 5126 2026-07-08
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
290000000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T40 · 40007
896410048825 Lọ 58000 2026-07-08
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Strength / route
1,5%X2 lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Qty
10000 Túi
Total
852000000
Group
N2
Manufacturer
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Province / Facility
T79 · 79405
888110780824 Túi 85200 2026-07-08
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Strength / route
1.5% 2 Lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Province / Facility
T37 · 37488
888110780824 Túi 78178 2026-07-08
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Strength / route
1.5% 2 Lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) (Singapore)
Province / Facility
T37 · 37488
888110780824 Túi 85200 2026-07-08
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Strength / route
1.5% 5 Lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Province / Facility
T37 · 37488
888110780824 Túi 178000 2026-07-08
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Strength / route
2,5%X2 lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Qty
6000 Túi
Total
511200000
Group
N2
Manufacturer
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Province / Facility
T79 · 79405
888110780924 Túi 85200 2026-07-08
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Strength / route
2.5% 2 Lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) (Singapore)
Province / Facility
T37 · 37488
888110780924 Túi 85200 2026-07-08
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Strength / route
2.5% 2 Lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Province / Facility
T37 · 37488
888110780924 Túi 78178 2026-07-08
Diaphyllin Venosum
Aminophylin
Strength / route
4,8%/5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-19654-16 Ống 17500 2026-07-08
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893112683724 Ống 8000 2026-07-08
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893112683724 Ống 5250 2026-07-08
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
48000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893112683724 Ống 8000 2026-07-08
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893112683724 Ống 8000 2026-07-08
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893112683724 Ống 8000 2026-07-08
Diclofenac
Diclofenac natri
Strength / route
75mg/3ml · Tiêm
Qty
1700 Ống
Total
1258000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893110304023 Ống 740 2026-07-08
Diflazon 150mg
Fluconazol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto - Slovenia (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-22563-20 Viên 17670 2026-07-08
Diflazon 150mg
Fluconazol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
3500 Viên
Total
61845000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto - Slovenia (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-22563-20 Viên 17670 2026-07-08
Diflazon 150mg
Fluconazol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto - Slovenia (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-22563-20 Viên 17670 2026-07-08
Diflucan
Fluconazol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Amboise (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-22185-19 Viên 160599 2026-07-08
Diflucan IV
Fluconazol
Strength / route
200mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Amboise (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-20842-17 Lọ 787500 2026-07-08
Digoxin/Anfarm
Digoxin
Strength / route
0.5mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T37 · 37488
520110518724 Ống 30000 2026-07-08
DigoxineQualy
Digoxin
Strength / route
0,25mg · Uống
Qty
50 Viên
Total
45900
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893110428024 Viên 918 2026-07-08
DigoxineQualy
Digoxin
Strength / route
0,25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
VD-31550-19 Viên 918 2026-07-08
DigoxineQualy
Digoxin
Strength / route
0.25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110428024 Viên 908 2026-07-08
Dimedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
12000 Ống
Total
10716000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110688824 Ống 893 2026-07-08
Dimedrol
Diphenhydramin hydrochlorid
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
1786000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893110688824 Ống 893 2026-07-08
Diovan 80
Valsartan
Strength / route
80mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-18399-14 Viên 9366 2026-07-08
Diovan 80
Valsartan
Strength / route
80mg · Uống
Qty
10400 Viên
Total
97406400
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-18399-14 Viên 9366 2026-07-08
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin*
Strength / route
3,75mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Ipsen Pharma Biotech - Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01254
300114408823 Lọ 2556999 2026-07-08
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin*
Strength / route
3,75mg · Tiêm
Qty
800 Lọ
Total
2045599200
Group
N1
Manufacturer
Ipsen Pharma Biotech - Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01906
300114408823 Lọ 2556999 2026-07-08
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin*
Strength / route
3,75mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Ipsen Pharma Biotech - Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01253
300114408823 Lọ 2556999 2026-07-08
Diprivan
Propofol
Strength / route
500mg/50ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Corden Pharma S.P.A; CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Ý, CSĐG: Anh)
Province / Facility
T37 · 37488
800114400223 Bơm tiêm 375000 2026-07-08
Diprivan
Propofol
Strength / route
200mg/20ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Corden Pharma S.P.A (CSSX: Ý, đóng gói: Ý)
Province / Facility
T37 · 37488
800114400123 Ống 118168 2026-07-08
Disomic
Ketoprofen
Strength / route
50mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Rompharm Company S.R.L - Romania (Romania)
Province / Facility
T01 · 01254
594110014025 Ống 19400 2026-07-08
Disomic
Ketoprofen
Strength / route
50mg/2ml · Tiêm
Qty
20000 Ống
Total
388000000
Group
N1
Manufacturer
Rompharm Company S.R.L - Romania (Romania)
Province / Facility
T01 · 01906
594110014025 Ống 19400 2026-07-08
Disomic
Ketoprofen
Strength / route
50mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Rompharm Company S.R.L - Romania (Romania)
Province / Facility
T01 · 01253
594110014025 Ống 19400 2026-07-08
Dloe 4
Ondansetron
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L.- Tây Ban Nha (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01254
840110072423 Viên 10600 2026-07-08
Dloe 4
Ondansetron
Strength / route
4mg · Uống
Qty
75000 Viên
Total
795000000
Group
N1
Manufacturer
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L.- Tây Ban Nha (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01906
840110072423 Viên 10600 2026-07-08
Dloe 4
Ondansetron
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L.- Tây Ban Nha (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01253
840110072423 Viên 10600 2026-07-08
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
Strength / route
10mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
7500 Lọ
Total
5013292500
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-17425-13 Lọ 668439 2026-07-08
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
Strength / route
10mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-17425-13 Lọ 313890 2026-07-08
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
Strength / route
10mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
9600 Lọ
Total
3013344000
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-17425-13 Lọ 313890 2026-07-08
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
Strength / route
10mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-17425-13 Lọ 668439 2026-07-08
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
Strength / route
10mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-17425-13 Lọ 313890 2026-07-08
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
Strength / route
10mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-17425-13 Lọ 668439 2026-07-08
Docetero 20
Docetaxel
Strength / route
20mg/ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01254
890114192300 Lọ 229900 2026-07-08
Docetero 20
Docetaxel
Strength / route
20mg/ml · Tiêm
Qty
8000 Lọ
Total
1839200000
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01906
890114192300 Lọ 229900 2026-07-08
Docetero 20
Docetaxel
Strength / route
20mg/ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01253
890114192300 Lọ 229900 2026-07-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.