Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-01
Latest batch
2026-09-01
Tender records
288447
Clear

288447 records found. Showing 15201–15250. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Fabamox 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
3000000 Viên
Total
4170000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T42 · 42081
893110601724 Viên 1390 2026-07-09
Fastum Gel
Ketoprofen
Strength / route
2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g · Dùng ngoài
Qty
25 Tuýp
Total
1245825
Group
N1
Manufacturer
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
Province / Facility
T01 · 01OP9
800100794824 Tuýp 49833 2026-07-09
Fastum Gel
Ketoprofen
Strength / route
2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N1
Manufacturer
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
Province / Facility
T01 · 01092
800100794824 Tuýp 49833 2026-07-09
Fatelmed 120
Fexofenadine hydrochloride
Strength / route
120mg · Uống
Qty
4580 Viên
Total
3352560
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893100054623 Viên 732 2026-07-09
Fefasdin 120
Fexofenadin hydroclorid
Strength / route
120mg · Uống
Qty
11640 Viên
Total
4714200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893100097123 Viên 405 2026-07-09
Fefasdin 180
Fexofenadin hydroclorid
Strength / route
180mg · Uống
Qty
147500 Viên
Total
76700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893100483824 Viên 520 2026-07-09
Fefasdin 60
Fexofenadin hydroclorid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
320000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893100097023 Viên 320 2026-07-09
Fefolic DWP 322mg/350mcg
Sắt fumarat; Acid Folic
Strength / route
322mg/350mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01092
VD-35844-22 Viên 798 2026-07-09
Fefolic DWP 322mg/350mcg
Sắt fumarat; Acid Folic
Strength / route
322mg/350mcg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
23940000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OP9
VD-35844-22 Viên 798 2026-07-09
Fellaini
Acitretin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP DP Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
VD-28983-18 Viên 17000 2026-07-09
Fellaini
Acitretin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
850000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP DP Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893110157224 Viên 17000 2026-07-09
Fentanyl 50 micrograms/ml
Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrat)
Strength / route
50mcg/1ml x 2ml · Tiêm
Qty
45000 Ống
Total
1100925000
Group
N1
Manufacturer
Macarthys Laboratories Limited (Anh)
Province / Facility
T27 · 27009
VN-22499-20 Ống 24465 2026-07-09
Fluconazol 150
Fluconazol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
200 viên
Total
1040000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893110013000 viên 5200 2026-07-09
Fluituss
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hydrat)
Strength / route
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
2500 Lọ
Total
210000000
Group
N1
Manufacturer
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01006
VN-22750-21 Lọ 84000 2026-07-09
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
Strength / route
5mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
200 Lọ
Total
6434400
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Province / Facility
T01 · 01006
VN-18452-14 Lọ 32172 2026-07-09
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
Strength / route
Lá khôi (Folium Ardisiae) 160mg+ Ô tặc cốt (Os Sepiae) 120mg+ Tương đương dược liệu cỏ hàn the (Herba Desmodii heterophylli) 120mg+ Tương đương dược liệu dạ cẩm (Herba Hedyotidis capitellatae) 120mg+T · Uống
Qty
15000 Viên
Total
29970000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J57
TCT-00315-25 Viên 1998 2026-07-09
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
Strength / route
Lá khôi (Folium Ardisiae) 160mg+ Ô tặc cốt (Os Sepiae) 120mg+ Tương đương dược liệu cỏ hàn the (Herba Desmodii heterophylli) 120mg+ Tương đương dược liệu dạ cẩm (Herba Hedyotidis capitellatae) 120mg+T · Uống
Qty
15000 Viên
Total
29970000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J54
TCT-00315-25 Viên 1998 2026-07-09
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
Strength / route
Lá khôi (Folium Ardisiae) 160mg+ Ô tặc cốt (Os Sepiae) 120mg+ Tương đương dược liệu cỏ hàn the (Herba Desmodii heterophylli) 120mg+ Tương đương dược liệu dạ cẩm (Herba Hedyotidis capitellatae) 120mg+T · Uống
Qty
15000 Viên
Total
29970000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J59
TCT-00315-25 Viên 1998 2026-07-09
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
Strength / route
Lá khôi (Folium Ardisiae) 160mg+ Ô tặc cốt (Os Sepiae) 120mg+ Tương đương dược liệu cỏ hàn the (Herba Desmodii heterophylli) 120mg+ Tương đương dược liệu dạ cẩm (Herba Hedyotidis capitellatae) 120mg+T · Uống
Qty
15000 Viên
Total
29970000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J62
TCT-00315-25 Viên 1998 2026-07-09
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
Strength / route
Lá khôi (Folium Ardisiae) 160mg+ Ô tặc cốt (Os Sepiae) 120mg+ Tương đương dược liệu cỏ hàn the (Herba Desmodii heterophylli) 120mg+ Tương đương dược liệu dạ cẩm (Herba Hedyotidis capitellatae) 120mg+T · Uống
Qty
15000 Viên
Total
29970000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J53
TCT-00315-25 Viên 1998 2026-07-09
Folitat dạ dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
Strength / route
160 mg; 120 mg; 0,12 g; 0,12 g; 0,12 g · Uống
Qty
5400 Viên
Total
10800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37501
VD-29242-18 Viên 2000 2026-07-09
Forsancort
Hydrocortison acetat
Strength / route
1%;15g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
VD-32290-19 Tuýp 28890 2026-07-09
Forsancort
Hydrocortison acetat
Strength / route
1%;15g · Dùng ngoài
Qty
1674 Tuýp
Total
48361860
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893110200725 Tuýp 28890 2026-07-09
Fraizeron
Secukinumab
Strength / route
150mg · Tiêm
Qty
1038 Lọ
Total
8117160000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T92 · 92017
QLSP-H02-983-16 Lọ 7820000 2026-07-09
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
Strength / route
1% (10mg/ml) · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
21000 Ống
Total
735000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T27 · 27009
VN-17438-13 Ống 35000 2026-07-09
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
Strength / route
1% (10mg/ml) · Tiêm
Qty
21000 Ống
Total
735000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T27 · 27009
VN-17438-13 Ống 35000 2026-07-09
Fucicort
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat)
Strength / route
2% (w/w) + 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
1489 Tuýp
Total
146428260
Group
N1
Manufacturer
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T92 · 92017
539110417123 Tuýp 98340 2026-07-09
Fucidin
Acid Fusidic
Strength / route
2% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
5289 Tuýp
Total
397071675
Group
N1
Manufacturer
Leo Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T92 · 92017
539110043025 Tuýp 75075 2026-07-09
Fucidin H
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat
Strength / route
20mg/g + 10mg/g · Dùng ngoài
Qty
500 Tuýp
Total
48565000
Group
N1
Manufacturer
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T92 · 92017
539110034823 Tuýp 97130 2026-07-09
GLARITUS
Insulin glargine
Strength / route
100IU/1ml · Tiêm
Qty
5000 Bút Tiêm
Total
1075000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (India)
Province / Facility
T60 · 60212
890410091623 Bút Tiêm 215000 2026-07-09
GON SA EZETI -10
Ezetimibe
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01092
893110384824 Viên 3450 2026-07-09
Gabapentin
Gabapentin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
45610 Viên
Total
17559850
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
VD-22908-15 Viên 385 2026-07-09
Gacopen 300
Gabapentin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
3350000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60212
893110211823 Viên 670 2026-07-09
Gelacmeigel
Metronidazol
Strength / route
1%/15g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01092
VD-28279-17 Tuýp 14000 2026-07-09
Gelacmeigel
Metronidazol
Strength / route
1%/15g · Dùng ngoài
Qty
50 Tuýp
Total
700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OP9
VD-28279-17 Tuýp 14000 2026-07-09
Gelactive Fort
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon
Strength / route
400mg + 300mg + 30mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
125000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60212
893100473424 Gói 2500 2026-07-09
Gentamicin 80mg
Gentamicin
Strength / route
80mg/2ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
10200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67009
893110175124 Ống 1020 2026-07-09
Gifuldin 500
Griseofulvin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
152 Viên
Total
220400
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893110144924 Viên 1450 2026-07-09
Gimtafort
Hydrocortison
Strength / route
10mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
222500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
893110243724 Viên 4450 2026-07-09
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
Strength / route
60mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
144000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01J57
383110130824 Viên 4800 2026-07-09
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
Strength / route
60mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
144000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01J54
383110130824 Viên 4800 2026-07-09
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
2400000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01006
383110130824 Viên 4800 2026-07-09
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01006
VN-21712-19 Viên 4800 2026-07-09
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
Strength / route
60mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
144000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01J59
383110130824 Viên 4800 2026-07-09
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
Strength / route
60mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
144000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01J62
383110130824 Viên 4800 2026-07-09
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
Strength / route
60mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
144000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01J53
383110130824 Viên 4800 2026-07-09
Glimsure 1
Glimepirid
Strength / route
1mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
102000000
Group
N2
Manufacturer
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01006
VN-22287-19 Viên 850 2026-07-09
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N5
Manufacturer
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
Province / Facility
T01 · 01092
890110045125 Viên 3350 2026-07-09
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
75000 Viên
Total
251250000
Group
N5
Manufacturer
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
Province / Facility
T01 · 01OP9
890110045125 Viên 3350 2026-07-09
Glockner-10
Thiamazol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
56700000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
893110660624 Viên 1890 2026-07-09

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.