Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-01
Latest batch
2026-09-01
Tender records
288447
Clear

288447 records found. Showing 15251–15300. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Glockner-5
Thiamazol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
100000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
893110020800 Viên 1000 2026-07-09
Glockner-5
Thiamazol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
VD-23921-15 Viên 1000 2026-07-09
Glucose 20%
Dextrose
Strength / route
20%;250ml · Tiêm;Tiêm truyền
Qty
12 Chai
Total
156000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893110606724 Chai 13000 2026-07-09
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%;500ml · Tiêm;Tiêm truyền
Qty
951 Chai
Total
7988400
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893110238000 Chai 8400 2026-07-09
Glumeben 500mg/2,5mg
Glibenclamid + metformin
Strength / route
500mg + 2,5mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01092
VD-24598-16 viên 2100 2026-07-09
Glumeben 500mg/2,5mg
Glibenclamid + metformin
Strength / route
500mg + 2,5mg · Uống
Qty
75000 viên
Total
157500000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OP9
VD-24598-16 viên 2100 2026-07-09
Glumeform 850
Metformin hydroclorid
Strength / route
850mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
36800000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60212
893110309424 Viên 460 2026-07-09
Grafalon
Anti thymocyte globulin
Strength / route
20mg/mlX5ml · Tiêm
Qty
40 Lọ
Total
636800000
Group
N1
Manufacturer
Neovii Biotech GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79405
KD.2025.2037.1 Lọ 15920000 2026-07-09
Grafort
Dioctahedral smectit
Strength / route
3g/20ml · Uống
Qty
2700 Gói
Total
21195000
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01J57
880100006823 Gói 7850 2026-07-09
Grafort
Dioctahedral smectit
Strength / route
3g/20ml · Uống
Qty
2700 Gói
Total
21195000
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01J54
880100006823 Gói 7850 2026-07-09
Grafort
Dioctahedral smectit
Strength / route
3g/20ml · Uống
Qty
2700 Gói
Total
21195000
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01J59
880100006823 Gói 7850 2026-07-09
Grafort
Dioctahedral smectit
Strength / route
3g/20ml · Uống
Qty
2700 Gói
Total
21195000
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01J62
880100006823 Gói 7850 2026-07-09
Grafort
Dioctahedral smectit
Strength / route
3g/20ml · Uống
Qty
2700 Gói
Total
21195000
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01J53
880100006823 Gói 7850 2026-07-09
Hagizin
Flunarizin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
16400000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60212
VD-20554-14 Viên 820 2026-07-09
Halixol
Ambroxol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
88350000
Group
N2
Manufacturer
EGIS PHARMACEUTICALS PRIVATE LIMITED COMPANY (Hungary)
Province / Facility
T60 · 60212
VN-16748-13 Viên 1767 2026-07-09
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
Strength / route
1,5 mg · Uống
Qty
1000 viên
Total
110000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OP9
VD-24085-16 viên 110 2026-07-09
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
Strength / route
1,5 mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01092
VD-24085-16 viên 110 2026-07-09
Hapacol 150
Paracetamol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
25000 Gói
Total
18100000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60212
893100040923 Gói 724 2026-07-09
Hapacol Caplet 500
Acetaminophen (Paracetamol)
Strength / route
500mg · uống
Qty
35600 viên
Total
8188000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
VD-20564-14 viên 230 2026-07-09
Heradrea
Hydroxyurea
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
234500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
893114375424 Viên 4690 2026-07-09
Herataxol
Paclitaxel
Strength / route
6mg/ml, 16,67ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Lọ
Total
199125000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01905
893114116225 Lọ 199125 2026-07-09
Herpacy ophthalmic ointment
Aciclovir
Strength / route
30mg/g · Tra mắt
Qty
400 Tuýp
Total
31600000
Group
N2
Manufacturer
Samil Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T01 · 01006
880100080623 Tuýp 79000 2026-07-09
Herpacy ophthalmic ointment
Aciclovir
Strength / route
30mg/g · Tra mắt
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Samil Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T01 · 01006
VN-18449-14 Tuýp 79000 2026-07-09
Herticad 150mg
Trastuzumab
Strength / route
150mg · Tiêm truyền
Qty
1000 Lọ
Total
4819500000
Group
N5
Manufacturer
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
Province / Facility
T75 · 75001
460410036323 Lọ 4819500 2026-07-09
Herticad 440mg
Trastuzumab
Strength / route
440mg · Tiêm truyền
Qty
200 Lọ
Total
2757510000
Group
N5
Manufacturer
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
Province / Facility
T75 · 75001
460410036223 Lọ 13787550 2026-07-09
Hoài sơn sao cám
Hoài sơn
Strength / route
Uống
Qty
70000 gam
Total
12236000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45005
VCT-00338-22 gam 175 2026-07-09
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
Strength / route
0,88mg/0,88ml, 0,88ml · Nhỏ mắt
Qty
20000 Ống
Total
240000000
Group
N2
Manufacturer
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T01 · 01006
880100789424 Ống 12000 2026-07-09
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
Strength / route
0,88mg/0,88ml, 0,88ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T01 · 01006
VN-21104-18 Ống 12000 2026-07-09
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
Strength / route
1mg/1ml; Ống 0,4ml · Nhỏ mắt
Qty
25000 Ống
Total
162500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
893100057300 Ống 6500 2026-07-09
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
Strength / route
1mg/1ml; Ống 0,4ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
VD-28530-17 Ống 6500 2026-07-09
Hytinon
Hydroxyurea
Strength / route
500mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
96000000
Group
N2
Manufacturer
Korea United Pharm.Inc (Korea)
Province / Facility
T01 · 01006
880114031225 Viên 4800 2026-07-09
Hytinon
Hydroxyurea
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Korea United Pharm.Inc (Korea)
Province / Facility
T01 · 01006
VN-22158-19 Viên 4800 2026-07-09
Hồng hoa
Hồng hoa
Strength / route
gam · Uống
Qty
5000 gam
Total
3150000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45005
VCT-00383-23 gam 630 2026-07-09
Iboten
Trimebutin maleat
Strength / route
100mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
3120000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60212
VD-22698-15 Viên 624 2026-07-09
Iclarac
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat
Strength / route
200mg+30mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
14000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
VD-35837-22 Viên 2800 2026-07-09
Idomagi
Linezolid
Strength / route
600mg · Uống
Qty
11144 Viên
Total
81908400
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893110588724 Viên 7350 2026-07-09
Imefed 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 125mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
470000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh cty CPDP IMEXPHARM - Nhà máy kháng sinh CNC Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60212
VD-31718-19 Gói 9400 2026-07-09
Indocollyre
Indomethacin
Strength / route
0,1% · Nhỏ mắt
Qty
300 Lọ
Total
20400000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Chauvin (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01006
300100444423 Lọ 68000 2026-07-09
Insulatard
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm
Qty
1200 Lọ
Total
90000000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T27 · 27009
300410198825 Lọ 75000 2026-07-09
Ipramol Teva
Salbutamol + ipratropium
Strength / route
(0,5mg + 2,5mg)/2,5ml · Khí dung
Qty
8000 Ống
Total
109280000
Group
N2
Manufacturer
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
Province / Facility
T01 · 01006
500115959624 Ống 13660 2026-07-09
Kacerin
Cetirizin dihydroclorid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
60080 Viên
Total
3905200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
VD-19387-13 Viên 65 2026-07-09
Kahagan
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
Strength / route
Cao đặc Actiso 0,1g+ Cao đặc Rau đắng đất 0,075g+ Bìm bìm biếc 0,075g · Uống
Qty
80000 Viên
Total
18400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J57
VD-28358-17 Viên 230 2026-07-09
Kahagan
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
Strength / route
Cao đặc Actiso 0,1g+ Cao đặc Rau đắng đất 0,075g+ Bìm bìm biếc 0,075g · Uống
Qty
80000 Viên
Total
18400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J54
VD-28358-17 Viên 230 2026-07-09
Kahagan
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
Strength / route
Cao đặc Actiso 0,1g+ Cao đặc Rau đắng đất 0,075g+ Bìm bìm biếc 0,075g · Uống
Qty
80000 Viên
Total
18400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J62
VD-28358-17 Viên 230 2026-07-09
Kahagan
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
Strength / route
Cao đặc Actiso 0,1g+ Cao đặc Rau đắng đất 0,075g+ Bìm bìm biếc 0,075g · Uống
Qty
80000 Viên
Total
18400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J59
VD-28358-17 Viên 230 2026-07-09
Kahagan
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
Strength / route
Cao đặc Actiso 0,1g+ Cao đặc Rau đắng đất 0,075g+ Bìm bìm biếc 0,075g · Uống
Qty
80000 Viên
Total
18400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J53
VD-28358-17 Viên 230 2026-07-09
Kali Clorid
Kali clorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
88200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
893110627524 Viên 735 2026-07-09
Kali Clorid
Kali clorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
VD-33359-19 Viên 735 2026-07-09
Kali clorid 10%
Kali clorid
Strength / route
1g/10ml · Tiêm
Qty
8000 ống
Total
18480000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10004
893110375223 ống 2310 2026-07-09
Kali clorid 10%
Kali clorid
Strength / route
1g/10ml · Tiêm
Qty
0 ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10004
VD-25324-16 ống 2310 2026-07-09

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.