|
Glockner-5
Thiamazol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 100000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
893110020800 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1000
|
100000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Glockner-5
Thiamazol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
VD-23921-15 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
1000
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Glucose 20%
Dextrose
- Strength / route
- 20%;250ml · Tiêm;Tiêm truyền
- Qty
- 12 Chai
- Total
- 156000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92017
|
893110606724 |
20%;250ml
Tiêm;Tiêm truyền
|
Chai |
12
|
13000
|
156000
|
N4 |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Strength / route
- 5%;500ml · Tiêm;Tiêm truyền
- Qty
- 951 Chai
- Total
- 7988400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92017
|
893110238000 |
5%;500ml
Tiêm;Tiêm truyền
|
Chai |
951
|
8400
|
7988400
|
N4 |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Glumeben 500mg/2,5mg
Glibenclamid + metformin
- Strength / route
- 500mg + 2,5mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01092
|
VD-24598-16 |
500mg + 2,5mg
Uống
|
viên |
0
|
2100
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
Glumeben 500mg/2,5mg
Glibenclamid + metformin
- Strength / route
- 500mg + 2,5mg · Uống
- Qty
- 75000 viên
- Total
- 157500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OP9
|
VD-24598-16 |
500mg + 2,5mg
Uống
|
viên |
75000
|
2100
|
157500000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01OP9
|
2026-07-09 |
|
Glumeform 850
Metformin hydroclorid
- Strength / route
- 850mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 36800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60212
|
893110309424 |
850mg
Uống
|
Viên |
80000
|
460
|
36800000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T60
60212
|
2026-07-09 |
|
Grafalon
Anti thymocyte globulin
- Strength / route
- 20mg/mlX5ml · Tiêm
- Qty
- 40 Lọ
- Total
- 636800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Neovii Biotech GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79405
|
KD.2025.2037.1 |
20mg/mlX5ml
Tiêm
|
Lọ |
40
|
15920000
|
636800000
|
N1 |
Neovii Biotech GmbH
Đức
|
T79
79405
|
2026-07-09 |
|
Grafort
Dioctahedral smectit
- Strength / route
- 3g/20ml · Uống
- Qty
- 2700 Gói
- Total
- 21195000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01J57
|
880100006823 |
3g/20ml
Uống
|
Gói |
2700
|
7850
|
21195000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T01
01J57
|
2026-07-09 |
|
Grafort
Dioctahedral smectit
- Strength / route
- 3g/20ml · Uống
- Qty
- 2700 Gói
- Total
- 21195000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01J54
|
880100006823 |
3g/20ml
Uống
|
Gói |
2700
|
7850
|
21195000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T01
01J54
|
2026-07-09 |
|
Grafort
Dioctahedral smectit
- Strength / route
- 3g/20ml · Uống
- Qty
- 2700 Gói
- Total
- 21195000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01J59
|
880100006823 |
3g/20ml
Uống
|
Gói |
2700
|
7850
|
21195000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T01
01J59
|
2026-07-09 |
|
Grafort
Dioctahedral smectit
- Strength / route
- 3g/20ml · Uống
- Qty
- 2700 Gói
- Total
- 21195000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01J62
|
880100006823 |
3g/20ml
Uống
|
Gói |
2700
|
7850
|
21195000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T01
01J62
|
2026-07-09 |
|
Grafort
Dioctahedral smectit
- Strength / route
- 3g/20ml · Uống
- Qty
- 2700 Gói
- Total
- 21195000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01J53
|
880100006823 |
3g/20ml
Uống
|
Gói |
2700
|
7850
|
21195000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T01
01J53
|
2026-07-09 |
|
Hagizin
Flunarizin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 16400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60212
|
VD-20554-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
820
|
16400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T60
60212
|
2026-07-09 |
|
Halixol
Ambroxol
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 88350000
- Group
- N2
- Manufacturer
- EGIS PHARMACEUTICALS PRIVATE LIMITED COMPANY (Hungary)
- Province / Facility
- T60 · 60212
|
VN-16748-13 |
30mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1767
|
88350000
|
N2 |
EGIS PHARMACEUTICALS PRIVATE LIMITED COMPANY
Hungary
|
T60
60212
|
2026-07-09 |
|
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
- Strength / route
- 1,5 mg · Uống
- Qty
- 1000 viên
- Total
- 110000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OP9
|
VD-24085-16 |
1,5 mg
Uống
|
viên |
1000
|
110
|
110000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01OP9
|
2026-07-09 |
|
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
- Strength / route
- 1,5 mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01092
|
VD-24085-16 |
1,5 mg
Uống
|
viên |
0
|
110
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
Hapacol 150
Paracetamol
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 25000 Gói
- Total
- 18100000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60212
|
893100040923 |
150mg
Uống
|
Gói |
25000
|
724
|
18100000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T60
60212
|
2026-07-09 |
|
Hapacol Caplet 500
Acetaminophen (Paracetamol)
- Strength / route
- 500mg · uống
- Qty
- 35600 viên
- Total
- 8188000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92017
|
VD-20564-14 |
500mg
uống
|
viên |
35600
|
230
|
8188000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Heradrea
Hydroxyurea
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 234500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
893114375424 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4690
|
234500000
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Herataxol
Paclitaxel
- Strength / route
- 6mg/ml, 16,67ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 199125000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01905
|
893114116225 |
6mg/ml, 16,67ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
1000
|
199125
|
199125000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01905
|
2026-07-09 |
|
Herpacy ophthalmic ointment
Aciclovir
- Strength / route
- 30mg/g · Tra mắt
- Qty
- 400 Tuýp
- Total
- 31600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Samil Pharm. Co., Ltd. (Korea)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
880100080623 |
30mg/g
Tra mắt
|
Tuýp |
400
|
79000
|
31600000
|
N2 |
Samil Pharm. Co., Ltd.
Korea
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Herpacy ophthalmic ointment
Aciclovir
- Strength / route
- 30mg/g · Tra mắt
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Samil Pharm. Co., Ltd. (Korea)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
VN-18449-14 |
30mg/g
Tra mắt
|
Tuýp |
0
|
79000
|
0
|
N2 |
Samil Pharm. Co., Ltd.
Korea
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Herticad 150mg
Trastuzumab
- Strength / route
- 150mg · Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 4819500000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
- Province / Facility
- T75 · 75001
|
460410036323 |
150mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
1000
|
4819500
|
4819500000
|
N5 |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
|
T75
75001
|
2026-07-09 |
|
Herticad 440mg
Trastuzumab
- Strength / route
- 440mg · Tiêm truyền
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 2757510000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
- Province / Facility
- T75 · 75001
|
460410036223 |
440mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
200
|
13787550
|
2757510000
|
N5 |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
|
T75
75001
|
2026-07-09 |
|
Hoài sơn sao cám
Hoài sơn
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 70000 gam
- Total
- 12236000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45005
|
VCT-00338-22 |
Uống
|
gam |
70000
|
175
|
12236000
|
N2 |
Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T45
45005
|
2026-07-09 |
|
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
- Strength / route
- 0,88mg/0,88ml, 0,88ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 20000 Ống
- Total
- 240000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
880100789424 |
0,88mg/0,88ml, 0,88ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
20000
|
12000
|
240000000
|
N2 |
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Korea
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
- Strength / route
- 0,88mg/0,88ml, 0,88ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
VN-21104-18 |
0,88mg/0,88ml, 0,88ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
0
|
12000
|
0
|
N2 |
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Korea
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
- Strength / route
- 1mg/1ml; Ống 0,4ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 25000 Ống
- Total
- 162500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
893100057300 |
1mg/1ml; Ống 0,4ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
25000
|
6500
|
162500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
- Strength / route
- 1mg/1ml; Ống 0,4ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
VD-28530-17 |
1mg/1ml; Ống 0,4ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
0
|
6500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Hytinon
Hydroxyurea
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 96000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Korea United Pharm.Inc (Korea)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
880114031225 |
500mg
Uống
|
Viên |
20000
|
4800
|
96000000
|
N2 |
Korea United Pharm.Inc
Korea
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Hytinon
Hydroxyurea
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Korea United Pharm.Inc (Korea)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
VN-22158-19 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
4800
|
0
|
N2 |
Korea United Pharm.Inc
Korea
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Hồng hoa
Hồng hoa
- Strength / route
- gam · Uống
- Qty
- 5000 gam
- Total
- 3150000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45005
|
VCT-00383-23 |
gam
Uống
|
gam |
5000
|
630
|
3150000
|
N2 |
Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T45
45005
|
2026-07-09 |
|
Iboten
Trimebutin maleat
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 3120000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60212
|
VD-22698-15 |
100mg
Uống
|
Viên |
5000
|
624
|
3120000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T60
60212
|
2026-07-09 |
|
Iclarac
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat
- Strength / route
- 200mg+30mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 14000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92017
|
VD-35837-22 |
200mg+30mg
Uống
|
Viên |
5000
|
2800
|
14000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Idomagi
Linezolid
- Strength / route
- 600mg · Uống
- Qty
- 11144 Viên
- Total
- 81908400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92017
|
893110588724 |
600mg
Uống
|
Viên |
11144
|
7350
|
81908400
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Imefed 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg + 125mg · Uống
- Qty
- 50000 Gói
- Total
- 470000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh cty CPDP IMEXPHARM - Nhà máy kháng sinh CNC Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60212
|
VD-31718-19 |
500mg + 125mg
Uống
|
Gói |
50000
|
9400
|
470000000
|
N2 |
Chi nhánh cty CPDP IMEXPHARM - Nhà máy kháng sinh CNC Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T60
60212
|
2026-07-09 |
|
Indocollyre
Indomethacin
- Strength / route
- 0,1% · Nhỏ mắt
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 20400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Chauvin (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
300100444423 |
0,1%
Nhỏ mắt
|
Lọ |
300
|
68000
|
20400000
|
N1 |
Laboratoire Chauvin
Pháp
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Insulatard
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
- Strength / route
- 1000IU/10ml · Tiêm
- Qty
- 1200 Lọ
- Total
- 90000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
300410198825 |
1000IU/10ml
Tiêm
|
Lọ |
1200
|
75000
|
90000000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T27
27009
|
2026-07-09 |
|
Ipramol Teva
Salbutamol + ipratropium
- Strength / route
- (0,5mg + 2,5mg)/2,5ml · Khí dung
- Qty
- 8000 Ống
- Total
- 109280000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
500115959624 |
(0,5mg + 2,5mg)/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
8000
|
13660
|
109280000
|
N2 |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Kacerin
Cetirizin dihydroclorid
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 60080 Viên
- Total
- 3905200
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92017
|
VD-19387-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
60080
|
65
|
3905200
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Kahagan
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
- Strength / route
- Cao đặc Actiso 0,1g+ Cao đặc Rau đắng đất 0,075g+ Bìm bìm biếc 0,075g · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 18400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J57
|
VD-28358-17 |
Cao đặc Actiso 0,1g+ Cao đặc Rau đắng đất 0,075g+ Bìm bìm biếc 0,075g
Uống
|
Viên |
80000
|
230
|
18400000
|
N3 |
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01J57
|
2026-07-09 |
|
Kahagan
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
- Strength / route
- Cao đặc Actiso 0,1g+ Cao đặc Rau đắng đất 0,075g+ Bìm bìm biếc 0,075g · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 18400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J54
|
VD-28358-17 |
Cao đặc Actiso 0,1g+ Cao đặc Rau đắng đất 0,075g+ Bìm bìm biếc 0,075g
Uống
|
Viên |
80000
|
230
|
18400000
|
N3 |
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01J54
|
2026-07-09 |
|
Kahagan
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
- Strength / route
- Cao đặc Actiso 0,1g+ Cao đặc Rau đắng đất 0,075g+ Bìm bìm biếc 0,075g · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 18400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J62
|
VD-28358-17 |
Cao đặc Actiso 0,1g+ Cao đặc Rau đắng đất 0,075g+ Bìm bìm biếc 0,075g
Uống
|
Viên |
80000
|
230
|
18400000
|
N3 |
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01J62
|
2026-07-09 |
|
Kahagan
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
- Strength / route
- Cao đặc Actiso 0,1g+ Cao đặc Rau đắng đất 0,075g+ Bìm bìm biếc 0,075g · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 18400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J59
|
VD-28358-17 |
Cao đặc Actiso 0,1g+ Cao đặc Rau đắng đất 0,075g+ Bìm bìm biếc 0,075g
Uống
|
Viên |
80000
|
230
|
18400000
|
N3 |
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01J59
|
2026-07-09 |
|
Kahagan
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
- Strength / route
- Cao đặc Actiso 0,1g+ Cao đặc Rau đắng đất 0,075g+ Bìm bìm biếc 0,075g · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 18400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J53
|
VD-28358-17 |
Cao đặc Actiso 0,1g+ Cao đặc Rau đắng đất 0,075g+ Bìm bìm biếc 0,075g
Uống
|
Viên |
80000
|
230
|
18400000
|
N3 |
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01J53
|
2026-07-09 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 88200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
893110627524 |
500mg
Uống
|
Viên |
120000
|
735
|
88200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
VD-33359-19 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Kali clorid 10%
Kali clorid
- Strength / route
- 1g/10ml · Tiêm
- Qty
- 8000 ống
- Total
- 18480000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10004
|
893110375223 |
1g/10ml
Tiêm
|
ống |
8000
|
2310
|
18480000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10004
|
2026-07-09 |
|
Kali clorid 10%
Kali clorid
- Strength / route
- 1g/10ml · Tiêm
- Qty
- 0 ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10004
|
VD-25324-16 |
1g/10ml
Tiêm
|
ống |
0
|
2310
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10004
|
2026-07-09 |