Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-01
Latest batch
2026-09-01
Tender records
288447
Clear

288447 records found. Showing 15151–15200. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Strength / route
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mgX5 lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Qty
180 Túi
Total
34920000
Group
N2
Manufacturer
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Province / Facility
T31 · 31153
888110780924 Túi 194000 2026-07-09
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Strength / route
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mgX5 lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Province / Facility
T31 · 31560
888110780924 Túi 194000 2026-07-09
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Strength / route
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mgX2 lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Province / Facility
T31 · 31560
888110780924 Túi 85200 2026-07-09
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Strength / route
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg. Túi 2 lít · Dung dịch thẩm phân
Qty
1200 Túi
Total
102240000
Group
N2
Manufacturer
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Province / Facility
T79 · 79431
888110781024 Túi 85200 2026-07-09
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Strength / route
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Qty
45 Túi
Total
3834000
Group
N2
Manufacturer
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Province / Facility
T31 · 31153
888110781024 Túi 85200 2026-07-09
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Strength / route
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Province / Facility
T31 · 31560
888110781024 Túi 85200 2026-07-09
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
1100 Ống
Total
8800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
893112683724 Ống 8000 2026-07-09
Differin Cream 0,1%
Adapalene
Strength / route
0,1% · Dùng ngoài
Qty
100 Tuýp
Total
15300200
Group
N1
Manufacturer
Laboratoires Galderma (Pháp)
Province / Facility
T92 · 92017
VN-19652-16 Tuýp 153002 2026-07-09
Digafil 4mg/5ml
Acid zoledronic
Strength / route
4mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
VD-20835-14 Lọ 234500 2026-07-09
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
60000 Ống
Total
53580000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
893110688824 Ống 893 2026-07-09
Dimedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
8000 Ống
Total
7144000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10004
893110688824 Ống 893 2026-07-09
Dimedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10004
VD-24899-16 Ống 893 2026-07-09
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
4465000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02009
893110688824 Ống 893 2026-07-09
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin
Strength / route
3,75mg · Tiêm
Qty
550 Lọ
Total
1406350000
Group
N1
Manufacturer
Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01006
300114408823 Lọ 2557000 2026-07-09
Dipventin 20
Propofol
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
117500000
Group
N2
Manufacturer
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
Province / Facility
T01 · 01077
890114426525 Lọ 23500 2026-07-09
Diquas
Natri diquafosol
Strength / route
150mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
200 Lọ
Total
25935000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Province / Facility
T01 · 01006
499110530324 Lọ 129675 2026-07-09
Dobutamin - BFS
Dobutamin
Strength / route
250mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
3500 Ống
Total
192496500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
893110845924 Ống 54999 2026-07-09
Dochicin 1mg
Colchicin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01092
893115214825 Viên 895 2026-07-09
Dolotin 20 mg
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
231000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OP9
VD-34859-20 Viên 1540 2026-07-09
Dolotin 20 mg
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01092
VD-34859-20 Viên 1540 2026-07-09
Domecor Plus 2,5 mg/6,25 mg
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid
Strength / route
2,5mg + 6,25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01092
893110316523 Viên 2100 2026-07-09
Domecor Plus 2,5 mg/6,25 mg
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid
Strength / route
2,5mg + 6,25mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
52500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OP9
893110316523 Viên 2100 2026-07-09
Domperidon
Domperidon (dưới dạng Domperidone maleate)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
200 Viên
Total
30000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893110287323 Viên 150 2026-07-09
Dopagan 500mg Effervescent
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01092
893100497124 Viên 1850 2026-07-09
Dopagan 500mg Effervescent
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
22200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OP9
893100497124 Viên 1850 2026-07-09
Doxorubicin "Ebewe"
Doxorubicin
Strength / route
2mg/ml · Tiêm
Qty
50 Lọ
Total
5771600
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01361
VN-17426-13 Lọ 115432 2026-07-09
Doxorubicin "Ebewe"
Doxorubicin
Strength / route
2mg/ml · Tiêm
Qty
150 Lọ
Total
57096000
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01361
VN-17426-13 Lọ 380640 2026-07-09
Drotaverin
Drotaverin hydroclorid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
175000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46054
893110039824 Viên 175 2026-07-09
Drotusc Forte
Drotaverin hydrochlorid
Strength / route
80mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
9261000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10009
893110024600 Viên 1029 2026-07-09
Dung dịch D.E.P
Diethylphtalat
Strength / route
5,1g/17ml · Dùng ngoài
Qty
1028 chai
Total
5654000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893100927624 chai 5500 2026-07-09
Duosol without potassium solution for haemofiltration
Natri clorid + natri acetat + calci clorid + magnesi clorid + kali clorid
Strength / route
555ml dung dịch điện giải chứa: Natri clorid 2.34g; Calci clorid dihydrat 1.1g; Magnesi clorid hexahydrat 0.51g; Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat) 5.0g; 4445ml dung dịch bicarbonate chứ · Dung dịch thẩm phân
Qty
500 Túi
Total
345000000
Group
N1
Manufacturer
B. Braun Avitum AG (Germany)
Province / Facility
T67 · 67072
400110020123 Túi 690000 2026-07-09
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
Strength / route
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (Tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g) · Uống
Qty
200000 Viên
Total
420000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60212
TCT-00231-24 Viên 2100 2026-07-09
Ebastin DWP 5mg
Ebastin
Strength / route
5 mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
4410000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893110130323 Viên 882 2026-07-09
Ecingel
Erythromycin
Strength / route
400mg · Dùng ngoài
Qty
2254 Tuýp
Total
20962200
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893110056424 Tuýp 9300 2026-07-09
Endoxan
Cyclophosphamid
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
900 Lọ
Total
131896800
Group
N1
Manufacturer
Baxter Oncology GmbH (Germany)
Province / Facility
T01 · 01905
VN-16582-13 Lọ 146552 2026-07-09
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg+12,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
130000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J57
893110225800 Viên 2600 2026-07-09
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg+12,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
130000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J54
893110225800 Viên 2600 2026-07-09
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg+12,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
130000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J59
893110225800 Viên 2600 2026-07-09
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg+12,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
130000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J62
893110225800 Viên 2600 2026-07-09
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg+12,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
130000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J53
893110225800 Viên 2600 2026-07-09
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
48300000
Group
N1
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01361
893114106923 Viên 16100 2026-07-09
Epirubicin Bidiphar 10
Epirubicin hydroclorid
Strength / route
10mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
200 Lọ
Total
24150000
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
893114092723 Lọ 120750 2026-07-09
Equoral 25mg
Ciclosporin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
100 Viên
Total
1000000
Group
N1
Manufacturer
Teva Czech Industries s.r.o (Cộng hòa Séc)
Province / Facility
T92 · 92017
859114399723 Viên 10000 2026-07-09
Ethambutol 400mg
Ethambutol hydrochlorid
Strength / route
400mg · Uống
Qty
2457530 Viên
Total
3870609750
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T86
893110437024 Viên 1575 2026-07-09
Ethambutol 400mg
Ethambutol hydrochlorid
Strength / route
400mg · Uống
Qty
2926000 Viên
Total
4608450000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T86
893110437024 Viên 1575 2026-07-09
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01092
893110437024 Viên 1575 2026-07-09
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
39375000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OP9
893110437024 Viên 1575 2026-07-09
Expas 40
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
9080000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60212
893110378824 Viên 454 2026-07-09
Eyflox Ophthalmic Ointment
Ofloxacin
Strength / route
10,5mg/3,5g · Tra mắt
Qty
3000 Tuýp
Total
149625000
Group
N2
Manufacturer
Samil Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
Province / Facility
T01 · 01006
880115350925 Tuýp 49875 2026-07-09
Eyflox Ophthalmic Ointment
Ofloxacin
Strength / route
10,5mg/3,5g · Tra mắt
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Samil Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
Province / Facility
T01 · 01006
VN-17200-13 Tuýp 49875 2026-07-09

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.