Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-01
Latest batch
2026-09-01
Tender records
288447
Clear

288447 records found. Showing 15001–15050. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Apisicar 5/10
Amlodipin+ lisinopril
Strength / route
5mg +10mg · Uống
Qty
19000 Viên
Total
66500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J53
893110051025 Viên 3500 2026-07-09
Apratam
Piracetam
Strength / route
400 mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
65400000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01J57
594110027825 Viên 1635 2026-07-09
Apratam
Piracetam
Strength / route
400 mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
65400000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01J54
594110027825 Viên 1635 2026-07-09
Apratam
Piracetam
Strength / route
400 mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
65400000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01J62
594110027825 Viên 1635 2026-07-09
Apratam
Piracetam
Strength / route
400 mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
65400000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01J59
594110027825 Viên 1635 2026-07-09
Apratam
Piracetam
Strength / route
400 mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
65400000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01J53
594110027825 Viên 1635 2026-07-09
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
800,4mg + 3030,3mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01092
893100203124 Gói 2982 2026-07-09
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
800,4mg + 3030,3mg · Uống
Qty
3000 Gói
Total
8946000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OP9
893100203124 Gói 2982 2026-07-09
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg/5ml · Uống
Qty
5000 gói
Total
18900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J57
893115277823 gói 3780 2026-07-09
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg/5ml · Uống
Qty
5000 gói
Total
18900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J54
893115277823 gói 3780 2026-07-09
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg/5ml · Uống
Qty
5000 gói
Total
18900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J62
893115277823 gói 3780 2026-07-09
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg/5ml · Uống
Qty
5000 gói
Total
18900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J59
893115277823 gói 3780 2026-07-09
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg/5ml · Uống
Qty
5000 gói
Total
18900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J53
893115277823 gói 3780 2026-07-09
Atocib 60
Etoricoxib
Strength / route
60mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
63000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60212
893110268223 Viên 3150 2026-07-09
Atocib 60
Etoricoxib
Strength / route
60mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01092
893110268223 viên 3150 2026-07-09
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
1500 Ống
Total
1170000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02009
VD-24897-16 Ống 780 2026-07-09
Aurotaz-P 4.5
Piperacillin Sodium tương đương với Piperacillin 4000mg; Tazobactam Sodium tương đương với Tazobactam 500mg
Strength / route
4g+0,5g · Tiêm
Qty
400 Lọ
Total
42000000
Group
N2
Manufacturer
Aurobindo Pharma Limited (India)
Province / Facility
T92 · 92017
890110418725 Lọ 105000 2026-07-09
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
Strength / route
25mg/ml; 16ml · Tiêm truyền
Qty
500 Lọ
Total
5250000000
Group
N5
Manufacturer
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
Province / Facility
T75 · 75001
460410250023 Lọ 10500000 2026-07-09
Azarga
Brinzolamid + timolol
Strength / route
10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
200 Lọ
Total
62160000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01006
540110079123 Lọ 310800 2026-07-09
Azitrokern 500mg Tablets
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
368 Viên
Total
19614400
Group
N1
Manufacturer
Kern Pharma S.L. (Spain)
Province / Facility
T92 · 92017
840110421625 Viên 53300 2026-07-09
Azopt
Brinzolamid
Strength / route
10mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
200 Lọ
Total
23340000
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01006
001110009924 Lọ 116700 2026-07-09
BFS-Cafein
Cafein citrat
Strength / route
30mg/3ml · Tiêm
Qty
50 Ống
Total
2100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T96 · 96025
893110414724 Ống 42000 2026-07-09
BISNOL
Bismuth
Strength / route
120mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
57600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60212
VD-28446-17 Viên 3840 2026-07-09
Bacterocin Oint
Mupirocin
Strength / route
20mg/1g · Dùng ngoài
Qty
870 Tuýp
Total
32625000
Group
N2
Manufacturer
Genuone Sciences Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T92 · 92017
880100989824 Tuýp 37500 2026-07-09
Bacterocin Oint
Mupirocin
Strength / route
20mg/1g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Genuone Sciences Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T92 · 92017
VN-21777-19 Tuýp 37500 2026-07-09
Befabrol
Ambroxol
Strength / route
15mg/5ml · Uống
Qty
20000 Gói
Total
32760000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60212
893100591024 Gói 1638 2026-07-09
Befabrol
Ambroxol
Strength / route
15mg/5ml · Uống
Qty
3300 Chai
Total
29073000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J57
893100591024 Chai 8810 2026-07-09
Befabrol
Ambroxol
Strength / route
15mg/5ml · Uống
Qty
3300 Chai
Total
29073000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J54
893100591024 Chai 8810 2026-07-09
Befabrol
Ambroxol
Strength / route
15mg/5ml · Uống
Qty
3300 Chai
Total
29073000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J62
893100591024 Chai 8810 2026-07-09
Befabrol
Ambroxol
Strength / route
15mg/5ml · Uống
Qty
3300 Chai
Total
29073000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J59
893100591024 Chai 8810 2026-07-09
Befabrol
Ambroxol
Strength / route
15mg/5ml · Uống
Qty
3300 Chai
Total
29073000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J53
893100591024 Chai 8810 2026-07-09
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
0,1mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
144000000
Group
N1
Manufacturer
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
Province / Facility
T01 · 01006
400110179525 Viên 720 2026-07-09
Berlthyrox 50
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
0,05mg · Uống
Qty
350000 Viên
Total
227850000
Group
N1
Manufacturer
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
Province / Facility
T01 · 01006
400110324425 Viên 651 2026-07-09
Berodual
Fenoterol + ipratropium
Strength / route
250mcg/ml + 500mcg/ml · Xịt họng
Qty
600 Lọ
Total
58122000
Group
N1
Manufacturer
Istituto de Angeli S.R.L (Ý)
Province / Facility
T01 · 01006
VN-22997-22 Lọ 96870 2026-07-09
Betamethason
Betamethason dipropionat
Strength / route
0,064%; 30g · Dùng ngoài
Qty
1250 Tuýp
Total
31000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
893110654524 Tuýp 24800 2026-07-09
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
0,064%+ 3%/10g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01092
893110286600 Tuýp 12500 2026-07-09
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
0,064%+ 3%/10g · Dùng ngoài
Qty
50 Tuýp
Total
625000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OP9
893110286600 Tuýp 12500 2026-07-09
Bidicolis 2MIU
Colistimethat natri
Strength / route
2 MIU · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
VD-33723-19 Lọ 308700 2026-07-09
Bifotec
Cetirizine dihydrochloride
Strength / route
10mg · Uống
Qty
47830 Viên
Total
12483630
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893100939524 Viên 261 2026-07-09
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
Strength / route
70mg · Uống
Qty
7000 Gói
Total
5880000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60212
893100198224 Gói 840 2026-07-09
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
Strength / route
70mg · Uống
Qty
4300 gói
Total
3612000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J57
893100198224 gói 840 2026-07-09
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
Strength / route
70mg · Uống
Qty
4300 gói
Total
3612000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J54
893100198224 gói 840 2026-07-09
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
Strength / route
70mg · Uống
Qty
4300 gói
Total
3612000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J59
893100198224 gói 840 2026-07-09
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
Strength / route
70mg · Uống
Qty
4300 gói
Total
3612000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J62
893100198224 gói 840 2026-07-09
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
Strength / route
70mg · Uống
Qty
4300 gói
Total
3612000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J53
893100198224 gói 840 2026-07-09
Bocartin 150
Carboplatin
Strength / route
150mg/15ml · Tiêm truyền
Qty
95 Lọ
Total
48877500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01905
893114122725 Lọ 514500 2026-07-09
Bogotop
Bilastine monohydrate
Strength / route
20,776mg tương đương Bilastine 20mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
9000000
Group
N1
Manufacturer
Noucor Health, S.A. (Spain)
Province / Facility
T92 · 92017
840110420325 Viên 9000 2026-07-09
Bolabio
Saccharomyces boulardii
Strength / route
10^9CFU · Uống
Qty
100000 Gói
Total
330000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60212
893400306424 Gói 3300 2026-07-09
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
Strength / route
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
Qty
20000 Ống
Total
240000000
Group
N1
Manufacturer
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
Province / Facility
T01 · 01006
500110399623 Ống 12000 2026-07-09
Bài thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng.
Strength / route
1,5g; 150mg; 375mg; 150mg; 225mg; 750mg; 375mg; 150mg; 150mg; 75mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
180000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60212
TCT-00011-20 Gói 3600 2026-07-09

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.