Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-01
Latest batch
2026-09-01
Tender records
288447
Clear

288447 records found. Showing 14951–15000. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Agidopa
Methyldopa
Strength / route
250mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
8400000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15101
893110876924 Viên 840 2026-07-09
Aginfolix 5
Acid folic
Strength / route
5mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
360000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893100333724 Viên 180 2026-07-09
Agirenyl
Retinyl acetat
Strength / route
5000IU · Uống
Qty
129614 Viên
Total
31107360
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893100163425 Viên 240 2026-07-09
Ajonva
Efavirenz + Lamivudin + Tenofovir disoproxil fumarat
Strength / route
400mg + 300mg + 300mg · Uống
Qty
27000 Viên
Total
334530000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T86
893110396425 Viên 12390 2026-07-09
Ajonva
Efavirenz + Lamivudin + Tenofovir disoproxil fumarat
Strength / route
400mg + 300mg + 300mg · Uống
Qty
102000 Viên
Total
1263780000
Group
N5
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T86
893110396425 Viên 12390 2026-07-09
Ajonva
Efavirenz + Lamivudin + Tenofovir disoproxil fumarat
Strength / route
400mg + 300mg + 300mg · Uống
Qty
53000 Viên
Total
656670000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T86
893110396425 Viên 12390 2026-07-09
Ajonva
Efavirenz + Lamivudin + Tenofovir disoproxil fumarat
Strength / route
400mg + 300mg + 300mg · Uống
Qty
124000 Viên
Total
1536360000
Group
N5
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T86
893110396425 Viên 12390 2026-07-09
Albunorm 20%
Human Albumin
Strength / route
10g/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
Province / Facility
T92 · 92017
QLSP-1129-18 Lọ 713800 2026-07-09
Alcaine 0,5%
Proparacain hydroclorid
Strength / route
0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
Qty
60 Lọ
Total
3189780
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T27 · 27009
540110001624 Lọ 53163 2026-07-09
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
Strength / route
4200IU · Uống
Qty
100000 Viên
Total
68000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60212
893110844424 Viên 680 2026-07-09
Alphachymotrypsin ODT
Alpha chymotrypsin
Strength / route
4200 đơn vị USP · Uống
Qty
200 Viên
Total
120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46054
VD-26175-17 Viên 600 2026-07-09
Ambrolex 30
Ambroxol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01092
893100441124 Viên 790 2026-07-09
Ambrolex 30
Ambroxol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
11850000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OP9
893100441124 Viên 790 2026-07-09
Ambroxol Hydroclorid 30mg
Ambroxol hydroclorid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
38000 Viên
Total
35606000
Group
N2
Manufacturer
Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J57
893100236625 Viên 937 2026-07-09
Ambroxol Hydroclorid 30mg
Ambroxol hydroclorid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
38000 Viên
Total
35606000
Group
N2
Manufacturer
Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J54
893100236625 Viên 937 2026-07-09
Ambroxol Hydroclorid 30mg
Ambroxol hydroclorid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
38000 Viên
Total
35606000
Group
N2
Manufacturer
Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J62
893100236625 Viên 937 2026-07-09
Ambroxol Hydroclorid 30mg
Ambroxol hydroclorid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
38000 Viên
Total
35606000
Group
N2
Manufacturer
Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J59
893100236625 Viên 937 2026-07-09
Ambroxol Hydroclorid 30mg
Ambroxol hydroclorid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
38000 Viên
Total
35606000
Group
N2
Manufacturer
Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J53
893100236625 Viên 937 2026-07-09
Aminazin 25mg
Clorpromazin hydroclorid
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01092
893115285300 viên 140 2026-07-09
Aminazin 25mg
Clorpromazin hydroclorid
Strength / route
25mg · Uống
Qty
3000 viên
Total
420000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OP9
893115285300 viên 140 2026-07-09
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
Strength / route
4mg + 10mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
511200000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T10 · 10009
383110520224 Viên 5680 2026-07-09
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
Strength / route
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
85200000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01J57
383110520224 Viên 5680 2026-07-09
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
Strength / route
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
85200000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01J54
383110520224 Viên 5680 2026-07-09
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
Strength / route
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
85200000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01J59
383110520224 Viên 5680 2026-07-09
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
Strength / route
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
85200000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01J62
383110520224 Viên 5680 2026-07-09
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
Strength / route
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
85200000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01J53
383110520224 Viên 5680 2026-07-09
Amlodipin 5mg
Amlodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
260000 Viên
Total
40404000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J57
893110321224 Viên 155 2026-07-09
Amlodipin 5mg
Amlodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
260000 Viên
Total
40404000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J54
893110321224 Viên 155 2026-07-09
Amlodipin 5mg
Amlodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
260000 Viên
Total
40404000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J59
893110321224 Viên 155 2026-07-09
Amlodipin 5mg
Amlodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
260000 Viên
Total
40404000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J62
893110321224 Viên 155 2026-07-09
Amlodipin 5mg
Amlodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
260000 Viên
Total
40404000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J53
893110321224 Viên 155 2026-07-09
Amloperin 5 mg/7 mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
7mg + 5mg · Uống
Qty
14400 Viên
Total
72000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J57
893110106725 Viên 5000 2026-07-09
Amloperin 5 mg/7 mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
7mg + 5mg · Uống
Qty
14400 Viên
Total
72000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J54
893110106725 Viên 5000 2026-07-09
Amloperin 5 mg/7 mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
7mg + 5mg · Uống
Qty
14400 Viên
Total
72000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J59
893110106725 Viên 5000 2026-07-09
Amloperin 5 mg/7 mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
7mg + 5mg · Uống
Qty
14400 Viên
Total
72000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J62
893110106725 Viên 5000 2026-07-09
Amloperin 5 mg/7 mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
7mg + 5mg · Uống
Qty
14400 Viên
Total
72000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J53
893110106725 Viên 5000 2026-07-09
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25
Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel (1:1)); Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
Strength / route
31,25mg; 250mg · Uống
Qty
1423 Gói
Total
1724676
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
VD-22488-15 Gói 1212 2026-07-09
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Acid clavulanic (dùng dạng kali clavulanat + avicel (1 :1)); Amoxicilin (dùng dạng amoxicilin trihydrat)
Strength / route
125mg; 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
VD-31778-19 Viên 1747 2026-07-09
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Acid clavulanic (dùng dạng kali clavulanat + avicel (1 :1)); Amoxicilin (dùng dạng amoxicilin trihydrat)
Strength / route
125mg; 500mg · Uống
Qty
3555 Viên
Total
6210585
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893110218200 Viên 1747 2026-07-09
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
3900 Gói
Total
38902500
Group
N1
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J57
893110271824 Gói 9975 2026-07-09
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
3900 Gói
Total
38902500
Group
N1
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J54
893110271824 Gói 9975 2026-07-09
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
3900 Gói
Total
38902500
Group
N1
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J62
893110271824 Gói 9975 2026-07-09
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
3900 Gói
Total
38902500
Group
N1
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J59
893110271824 Gói 9975 2026-07-09
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
3900 Gói
Total
38902500
Group
N1
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J53
893110271824 Gói 9975 2026-07-09
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
Strength / route
0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g · Uống
Qty
7500 Viên
Total
15750000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37501
VD-16618-12 Viên 2100 2026-07-09
Antimuc 300 mg/3 ml
Acetylcystein
Strength / route
300mg/3ml · Tiêm
Qty
1500 Ống
Total
43500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
VD-36204-22 Ống 29000 2026-07-09
Apisicar 5/10
Amlodipin+ lisinopril
Strength / route
5mg +10mg · Uống
Qty
19000 Viên
Total
66500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J57
893110051025 Viên 3500 2026-07-09
Apisicar 5/10
Amlodipin+ lisinopril
Strength / route
5mg +10mg · Uống
Qty
19000 Viên
Total
66500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J54
893110051025 Viên 3500 2026-07-09
Apisicar 5/10
Amlodipin+ lisinopril
Strength / route
5mg +10mg · Uống
Qty
19000 Viên
Total
66500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J59
893110051025 Viên 3500 2026-07-09
Apisicar 5/10
Amlodipin+ lisinopril
Strength / route
5mg +10mg · Uống
Qty
19000 Viên
Total
66500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J62
893110051025 Viên 3500 2026-07-09

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.