Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-01
Latest batch
2026-09-01
Tender records
288447
Clear

288447 records found. Showing 14901–14950. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Xenetix 300
Iobitridol
Strength / route
30g/100ml (100ml) · Tiêm
Qty
600 Lọ
Total
355200000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (France)
Province / Facility
T79 · 79040
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-07-10
Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
Strength / route
Uống
Qty
200000 Gam
Total
37600000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14011
VCT-00267-22 Gam 188000 2026-07-10
Xích thược
Xích thược
Strength / route
Uống
Qty
50000 Gam
Total
14500000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14011
VCT-00273-22 Gam 290000 2026-07-10
ZORUXA
Zoledronic acid
Strength / route
5mg/100ml · Tiêm
Qty
120 Chai
Total
512400000
Group
N2
Manufacturer
Gland Pharma Ltd. (India)
Province / Facility
T44 · 44005
890110030623 Chai 4270000 2026-07-10
Zavicefta
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidime pentahydrate) 2g; avibactam (dưới dạng avibactam sodium) 0,5g
Strength / route
2g; 0,5g · Tiêm
Qty
156 Lọ
Total
432432000
Group
N1
Manufacturer
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A (CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý)
Province / Facility
T44 · 44005
800110440223 Lọ 2772000 2026-07-10
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
Strength / route
(2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml · Khí dung
Qty
10000 Lọ
Total
126000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44005
893115592124 Lọ 12600 2026-07-10
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
Strength / route
(2,5mg + 0,5 mg)/2,5ml · Khí dung
Qty
2000 Lọ
Total
25200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38110
893115592124 Lọ 12600 2026-07-10
Zinc 15
Kẽm gluconat
Strength / route
105mg · Uống
Qty
480000 Gói
Total
2160000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79040
893100343124 Gói 4500 2026-07-10
Zinnat tablets 250mg
Cefuroxim
Strength / route
250mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
125100000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
Province / Facility
T44 · 44005
VN-19963-16 Viên 12510 2026-07-10
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
Strength / route
500mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
221300000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
Province / Facility
T44 · 44005
VN-20514-17 Viên 22130 2026-07-10
Zodalan
Midazolam
Strength / route
5mg/1ml · Tiêm
Qty
4800 Ống
Total
84000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79040
893112265523 Ống 17500 2026-07-10
Zoladex
Goserelin acetat
Strength / route
10,8mg · Tiêm
Qty
180 Bơm tiêm
Total
1152900000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca UK Limited (Anh)
Province / Facility
T44 · 44005
500114446023 Bơm tiêm 6405000 2026-07-10
Zoladex
Goserelin acetat
Strength / route
3,6mg · Tiêm
Qty
1000 Bơm tiêm
Total
2568297000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca UK Limited (Anh)
Province / Facility
T44 · 44005
500114177523 Bơm tiêm 2568297 2026-07-10
Zoloft
Sertralin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
281740000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T44 · 44005
400110010824 Viên 14087 2026-07-10
Zometa
Zoledronic acid
Strength / route
4mg · Tiêm truyền
Qty
50 Chai
Total
323000000
Group
N1
Manufacturer
Fisiopharma S.r.l. (Italy)
Province / Facility
T44 · 44005
800110978424 Chai 6460000 2026-07-10
Zynadex 40
Aescin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
480000 Viên
Total
4032000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79040
893110568624 Viên 8400 2026-07-10
Ý dĩ sao cám
Ý dĩ
Strength / route
Uống
Qty
400000 Gam
Total
42000000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14011
VCT-00616-25 Gam 105000 2026-07-10
Đào nhân sao vàng giữ vỏ
Đào nhân
Strength / route
Uống
Qty
100000 Gam
Total
46200000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14011
VCT-00009-20 Gam 462000 2026-07-10
Đại táo
Đại táo
Strength / route
Uống
Qty
600000 Gam
Total
62400000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14011
VCT-00262-22 Gam 104000 2026-07-10
Đỗ trọng phiến
Đỗ trọng
Strength / route
Uống
Qty
600000 Gam
Total
108000000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14011
VD-31175-18 Gam 180000 2026-07-10
Độc hoạt
Độc hoạt
Strength / route
Uống
Qty
400000 Gam
Total
63000000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14011
VCT-00135-21 Gam 157500 2026-07-10
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
165000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J57
893110113023 Viên 1100 2026-07-09
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
165000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J54
893110113023 Viên 1100 2026-07-09
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
165000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J62
893110113023 Viên 1100 2026-07-09
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
165000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J59
893110113023 Viên 1100 2026-07-09
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
165000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J53
893110113023 Viên 1100 2026-07-09
A.T Urea 20%
Urea
Strength / route
20% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
114 Tuýp
Total
3419772
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893100208700 Tuýp 29998 2026-07-09
AGIFAMCIN 300
Rifampicin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
692410 Viên
Total
1485911860
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T86
893110053423 Viên 2146 2026-07-09
AGIFAMCIN 300
Rifampicin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
96600 Viên
Total
207303600
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T86
893110053423 Viên 2146 2026-07-09
ALMASANE
Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simethicon
Strength / route
450mg; 400 mg; 50mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
219500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1, Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60212
893100398123 Gói 4390 2026-07-09
AQUIMA
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
400mg/10ml; 351,9mg/10ml; 50mg/10ml · Uống
Qty
300000 Gói
Total
990000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam (VIỆT NAM)
Province / Facility
T60 · 60212
893100244200 Gói 3300 2026-07-09
Abacavir Tablets USP 300mg
Abacavir (dưới dạng Abacavir sulfat)
Strength / route
300mg · Uống
Qty
10260 Viên
Total
80828280
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T86
890110007300 Viên 7878 2026-07-09
Abacavir Tablets USP 300mg
Abacavir (ABC)
Strength / route
300mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
47250000
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01OP9
890110007300 Viên 7875 2026-07-09
Abacavir Tablets USP 300mg
Abacavir (ABC)
Strength / route
300mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01092
890110007300 Viên 7875 2026-07-09
Acetab 650
Paracetamol
Strength / route
650mg · Uống
Qty
78680 Viên
Total
8104040
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893100379924 Viên 103 2026-07-09
Acetylcystein
Acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T83 · 83410
893100307523 Gói 439 2026-07-09
Aciclovir 200mg
Aciclovir
Strength / route
200mg · Uống
Qty
5851 Viên
Total
2486675
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893110065324 Viên 425 2026-07-09
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Strength / route
100IU/10ml-10ml · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
15000000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T96 · 96025
300410198725 Lọ 75000 2026-07-09
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Strength / route
100IU/ml · Tiêm
Qty
600 Lọ
Total
45000000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79030
300410198725 Lọ 75000 2026-07-09
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Strength / route
100IU/ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79001
300410198725 Lọ 75000 2026-07-09
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Strength / route
100IU/1ml · Tiêm
Qty
8000 Lọ
Total
600000000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01006
300410198725 Lọ 75000 2026-07-09
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Strength / route
100IU/1ml · Tiêm
Qty
7000 Lọ
Total
525000000
Group
N2
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01006
300410198725 Lọ 75000 2026-07-09
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Strength / route
100IU/1ml · Tiêm
Qty
660 Lọ
Total
49500000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01817
300410198725 Lọ 75000 2026-07-09
Acyclovir 400mg
Aciclovir
Strength / route
400mg · Uống
Qty
1495 Viên
Total
926900
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893110333600 Viên 620 2026-07-09
Acyclovir 5%
Aciclovir
Strength / route
500mg/10g;5g · Dùng ngoài
Qty
21 Tuýp
Total
67200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893100489724 Tuýp 3200 2026-07-09
Acyclovir 5%
Aciclovir
Strength / route
500mg/10g;5g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
VD-32955-19 Tuýp 3200 2026-07-09
Acyclovir STADA 400 mg tablet
Aciclovir 400mg
Strength / route
400mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
93480000
Group
N1
Manufacturer
STADA Arzneimittel AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01006
400110308325 Viên 7790 2026-07-09
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin (hydroclorid)
Strength / route
16mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01092
VD-30270-18 Viên 630 2026-07-09
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin (hydroclorid)
Strength / route
16mg · Uống
Qty
13000 Viên
Total
8190000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OP9
VD-30270-18 Viên 630 2026-07-09
Agidopa
Methyldopa
Strength / route
250mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
8400000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15102
893110876924 Viên 840 2026-07-09

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.