Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-01
Latest batch
2026-09-01
Tender records
288447
Clear

288447 records found. Showing 14851–14900. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Ultravist 300
Iopromid acid
Strength / route
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm truyền
Qty
2800 Lọ
Total
713098400
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T44 · 44005
400110021024 Lọ 254678 2026-07-10
Ultravist 370
Iopromid acid
Strength / route
768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml · Tiêm truyền
Qty
700 Lọ
Total
454230000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T44 · 44005
400110021124 Lọ 648900 2026-07-10
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
0.5g ;1g · Tiêm truyền
Qty
13000 Lọ
Total
857987000
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
Province / Facility
T44 · 44005
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-07-10
Valgesic 10
Hydrocortison
Strength / route
10mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
138300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44005
893110218025 Viên 4610 2026-07-10
Valparin-200 Alkalets
Valproat natri
Strength / route
200mg · Uống
Qty
40800 Viên nén bao tan trong ruột
Total
60832800
Group
N2
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
Province / Facility
T31 · 31032
890114008500 Viên nén bao tan trong ruột 1491 2026-07-10
Vastarel MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
189350000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T44 · 44005
VN-17735-14 Viên 2705 2026-07-10
Vecmid 1gm
Vancomycin*
Strength / route
1000 mg · Tiêm
Qty
9600 Lọ
Total
709440000
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd (India)
Province / Facility
T79 · 79040
VN-22662-20 Lọ 73900 2026-07-10
Ventinos
Budesonid
Strength / route
0,0128g (64mcg/liều; 120 liều) · Xịt mũi
Qty
2400 Chai
Total
144000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79040
893100224624 Chai 60000 2026-07-10
Ventolin Inhaler
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Strength / route
100mcg/liều xịt · Xịt theo đường miệng
Qty
140 Bình
Total
14700000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77123
VN-18791-15 Bình 105000 2026-07-10
Veracvenza 2.5
Saxagliptin
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
1227000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79040
893110214523 Viên 4090 2026-07-10
Veracvenza 5
Saxagliptin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
220000 Viên
Total
1178100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79040
893110214623 Viên 5355 2026-07-10
Vesicare 5mg
Solifenacin succinate
Strength / route
5mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
51450000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
Province / Facility
T44 · 44005
VN-16193-13 Viên 25725 2026-07-10
Vigamox
Moxifloxacin
Strength / route
5mg/1ml · Nhỏ mắt
Qty
2500 Lọ
Total
224997500
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
Province / Facility
T44 · 44005
VN-22182-19 Lọ 89999 2026-07-10
Vincardipin
Nicardipin
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm
Qty
4200 Ống
Total
352800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44005
893110448024 Ống 84000 2026-07-10
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
Strength / route
1mg · Uống
Qty
612000 Viên
Total
61200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44005
893110306723 Viên 100 2026-07-10
Vindexa 10 mg/ 1 ml
Dexamethason
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48001
893110474625 Ống 9600 2026-07-10
Vinepsi Oral
Levetiracetam
Strength / route
500mg/5ml · Uống
Qty
200 Chai
Total
25000000
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67072
893110747324 Chai 125000 2026-07-10
Vinphason
Hydrocortison
Strength / route
100mg · Tiêm
Qty
7200 Lọ
Total
46720800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79040
893110219823 Lọ 6489 2026-07-10
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / route
5IU/ml · Tiêm
Qty
60000 Ống
Total
360000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27174
893114305223 Ống 6000 2026-07-10
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / route
5IU/ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27174
893114305223 Ống 6000 2026-07-10
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / route
10 IU/1ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
50000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24017
893114039523 Ống 10000 2026-07-10
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
125 Ống
Total
236250
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27174
893110078124 Ống 1890 2026-07-10
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27174
893110078124 Ống 1890 2026-07-10
Vinsalmol 5
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
5 mg/2,5ml · Đường hô hấp
Qty
12000 Ống
Total
100800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79040
893115305623 Ống 8400 2026-07-10
Vinterlin
Terbutalin sulfat
Strength / route
0,5mg/1ml · Tiêm
Qty
280 Ống
Total
1421280
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79040
VD-20895-14 Ống 5076 2026-07-10
Vitamin B12
Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
Strength / route
1000mcg/1ml · Tiêm
Qty
78000 Ống
Total
40560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44005
893110036500 Ống 520 2026-07-10
Vitamin C 1000mg
Vitamin C
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
40800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79040
893100248824 Viên 680 2026-07-10
Vitamin C 250mg
Acid Ascorbic
Strength / route
250mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
460000
Group
N4
Manufacturer
CT CPDP Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77123
VD-35019-21 Viên 230 2026-07-10
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
10mg/ 1ml · Tiêm
Qty
4000 Ống
Total
5640000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44005
893110440624 Ống 1410 2026-07-10
Viễn chí chích cam thảo
Viễn chí
Strength / route
Uống
Qty
170000 Gam
Total
252620000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần đông dược Sao Thiên Y (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14011
VCT-00560-25 Gam 1486000 2026-07-10
Voltaren
Diclofenac
Strength / route
100mg · Đặt hậu môn
Qty
16000 Viên
Total
249632000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Huningue S.A.S (Pháp)
Province / Facility
T44 · 44005
300110023825 Viên 15602 2026-07-10
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
Strength / route
75mg/3ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Province / Facility
T48 · 48001
VN-20041-16 Ống 18066 2026-07-10
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
Strength / route
75mg/3ml · Tiêm
Qty
22000 Ống
Total
397452000
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Province / Facility
T44 · 44005
VN-20041-16 Ống 18066 2026-07-10
Voltaren Emulgel
Diclofenac
Strength / route
1,16g/100g · Dùng ngoài
Qty
2800 Tuýp
Total
191800000
Group
N1
Manufacturer
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T44 · 44005
760100073723 Tuýp 68500 2026-07-10
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
Strength / route
6%;500ml · Tiêm truyền
Qty
10 túi
Total
1100000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T36 · 36030
VN-19956-16 túi 110000 2026-07-10
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
Strength / route
6%;500ml · Tiêm truyền
Qty
20 túi
Total
2200000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T36 · 36028
VN-19956-16 túi 110000 2026-07-10
Voxin
Vancomycin*
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
20000 Lọ
Total
1889660000
Group
N1
Manufacturer
Vianex S.A-Plant C' (Greece)
Province / Facility
T44 · 44005
520115991224 Lọ 94483 2026-07-10
Voxin
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid)
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
4500 Lọ
Total
310432500
Group
N1
Manufacturer
Vianex S.A-Nhà máy C (Greece)
Province / Facility
T27 · 27174
520115009624 Lọ 68985 2026-07-10
Vị thuốc cổ truyền Bạch mao căn
Bạch mao căn
Strength / route
Uống
Qty
100000 Gam
Total
12000000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14011
VD-32877-19 Gam 120000 2026-07-10
Vị thuốc cổ truyền Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
Strength / route
Uống
Qty
30000 Gam
Total
2400000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14011
VD-32882-19 Gam 80000 2026-07-10
Vị thuốc cổ truyền Mạch nha
Mạch nha
Strength / route
Uống
Qty
70000 Gam
Total
13930000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14011
VCT-00297-22 Gam 199000 2026-07-10
Vị thuốc cổ truyền Nhân trần
Nhân trần
Strength / route
Uống
Qty
350000 Gam
Total
28000000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14011
VD-31897-19 Gam 80000 2026-07-10
Vị thuốc cổ truyền Sa nhân
Sa nhân
Strength / route
Uống
Qty
70000 Gam
Total
45500000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14011
VD-31900-19 Gam 650000 2026-07-10
Vị thuốc cổ truyền Sa sâm
Sa sâm
Strength / route
Uống
Qty
100000 Gam
Total
33500000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14011
VCT-00299-22 Gam 335000 2026-07-10
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100 IU/ml (30/70) x 3ml · Tiêm
Qty
3000 Bút tiêm
Total
303000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T44 · 44005
890410177200 Bút tiêm 101000 2026-07-10
Xa tiền tử chích muối
Xa tiền tử
Strength / route
Uống
Qty
70000 Gam
Total
41307000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14011
VCT-00193-22 Gam 590100 2026-07-10
Xarelto
Rivaroxaban
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
27222000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T44 · 44005
VN3-75-18 Viên 27222 2026-07-10
Xarelto
Rivaroxaban
Strength / route
20 mg · Uống
Qty
6500 Viên
Total
377000000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T44 · 44005
VN-19014-15 Viên 58000 2026-07-10
Xarelto
Rivaroxaban
Strength / route
15mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
87000000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T44 · 44005
400110400923 Viên 58000 2026-07-10
Xarelto
Rivaroxaban
Strength / route
10mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
58000000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T44 · 44005
VN-21680-19 Viên 58000 2026-07-10

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.