Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-31
Latest batch
2026-08-26
Tender records
288443
Clear

288443 records found. Showing 14801–14850. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Spironolacton Tab DWP 50mg
Spironolacton
Strength / route
50mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
94500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79040
893110058823 Viên 1575 2026-07-10
Spirovell
Spironolacton
Strength / route
25mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
31250000
Group
N1
Manufacturer
Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland)) (Phần lan)
Province / Facility
T67 · 67072
640110350424 Viên 3125 2026-07-10
Spirovell
Spironolacton
Strength / route
50mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
59208000
Group
N1
Manufacturer
Orion Corporation/ Orion Pharma (Phần Lan)
Province / Facility
T64 · 64001
640110123224 Viên 4934 2026-07-10
Sugam-BFS
Sugammadex
Strength / route
100mg/ml x 2ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
157500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44005
893110203025 Ống 1575000 2026-07-10
Suprane
Desflurane
Strength / route
100% (v/v) · Dạng hít
Qty
130 Chai
Total
351000000
Group
N1
Manufacturer
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
Province / Facility
T44 · 44005
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-07-10
Symbicort Turbuhaler
Budesonid+ Formoterol fumarate dihydrate
Strength / route
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg+ Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg · Dạng hít
Qty
80 Ống
Total
34720000
Group
N1
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77123
VN-20379-17 Ống 434000 2026-07-10
Symbicort Turbuhaler
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
Strength / route
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg · Dạng hít,Hít,Hít qua đường miệng
Qty
3000 Ống
Total
657000000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T44 · 44005
VN-20379-17 Ống 219000 2026-07-10
Systane Ultra
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
Strength / route
0,4% + 0,3% · Nhỏ mắt
Qty
1200 Lọ
Total
108600000
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Province / Facility
T42 · 42011
VN-19762-16 Lọ 90500 2026-07-10
Sài hồ chích giấm
Sài hồ
Strength / route
Uống
Qty
60000 Gam
Total
36000000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14011
VCT-00186-22 Gam 600000 2026-07-10
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
Strength / route
50mg,300mg,300mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
7094000
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T27 · 27174
890110445523 Viên 3547 2026-07-10
TRIBF
Thiamin nitrat (vitamin B1) + Pyridoxin HCl (vitamin B6) + Cyanocobalamin (vitamin B12)
Strength / route
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
108500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40101
893110857824 Viên 1085 2026-07-10
Taflotan
Tafluprost
Strength / route
0,0375mg/2,5ml · Nhỏ mắt
Qty
400 Lọ
Total
97919600
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở SX: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Province / Facility
T44 · 44005
VN-20088-16 Lọ 244799 2026-07-10
Tang ký sinh
Tang ký sinh
Strength / route
Uống
Qty
350000 Gam
Total
64735300000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14011
VCT-00435-23 Gam 184958 2026-07-10
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
78000000
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma (Pháp)
Province / Facility
T44 · 44005
300110436523 Ống 15600 2026-07-10
Tarceva
Erlotinib
Strength / route
150mg · Uống
Qty
360 Viên
Total
204625080
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann - La Roche AG (CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T44 · 44005
VN-17940-14 Viên 568403 2026-07-10
Taxotere
Docetaxel
Strength / route
80mg/4ml · Tiêm truyền
Qty
50 Lọ
Total
314943200
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T44 · 44005
VN-20266-17 Lọ 6298864 2026-07-10
Taxotere
Docetaxel
Strength / route
20mg/1ml · Tiêm truyền
Qty
80 Lọ
Total
148493600
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T44 · 44005
VN-20265-17 Lọ 1856170 2026-07-10
Tazocin
Piperacilin + tazobactam*
Strength / route
4g, 0.5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
800 Lọ
Total
178960000
Group
N1
Manufacturer
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
Province / Facility
T44 · 44005
800110074023 Lọ 223700 2026-07-10
Tefostad T300
Tenofovir disoproxil fumarate
Strength / route
300mg · Uống
Qty
17800 Viên
Total
49840000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T11 · 11001
893110253500 Viên 2800 2026-07-10
Tegretol CR 200
Carbamazepin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
12600 Viên
Total
32810400
Group
N1
Manufacturer
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
Province / Facility
T44 · 44005
VN-18777-15 Viên 2604 2026-07-10
Tetracain 0,5%
Tetracain
Strength / route
50mg/10ml · Nhỏ mắt
Qty
300 Chai
Total
4504500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30014
893110014900 Chai 15015 2026-07-10
Thiên niên kiện phiến
Thiên niên kiện
Strength / route
Uống
Qty
120000 Gam
Total
21720000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14011
VD-31194-18 Gam 181000 2026-07-10
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,1mg/2ml · Tiêm
Qty
3240 Ống
Total
40500000
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Province / Facility
T79 · 79040
690111338025 Ống 12500 2026-07-10
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,5mg/10ml · Tiêm
Qty
1080 Ống
Total
30240000
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Province / Facility
T79 · 79040
690111337925 Ống 28000 2026-07-10
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
500mcg/10ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
280000000
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
Province / Facility
T44 · 44005
690111337925 Ống 28000 2026-07-10
Thăng ma
Thăng ma
Strength / route
Uống
Qty
70000 Gam
Total
43050000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14011
VCT-00269-22 Gam 615000 2026-07-10
Thạch xương bồ sao cám
Thạch xương bồ
Strength / route
Uống
Qty
100000 Gam
Total
39900000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14011
VCT-00187-22 Gam 399000 2026-07-10
Thảo quyết minh sao cháy
Thảo quyết minh
Strength / route
Uống
Qty
200000 Gam
Total
20900000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14011
VCT-00028-20 Gam 104500 2026-07-10
Thổ phục linh
Thổ phục linh
Strength / route
Uống
Qty
500000 Gam
Total
59500000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14011
VCT-00451-23 Gam 119000 2026-07-10
Thục địa
Thục địa
Strength / route
Uống
Qty
400000 Gam
Total
112000000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14011
VD-31195-18 Gam 280000 2026-07-10
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
Qty
2800 Lọ
Total
132440000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T44 · 44005
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-07-10
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
Qty
900 Tuýp
Total
47070000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T44 · 44005
540110132524 Tuýp 52300 2026-07-10
Tobrex
Tobramycin
Strength / route
3mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
39999000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T44 · 44005
VN-19385-15 Lọ 39999 2026-07-10
Torpace-5
Ramipril 5mg
Strength / route
5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
101800000
Group
N2
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T40 · 40101
890110083123 Viên 2545 2026-07-10
Travatan
Travoprost
Strength / route
0,04mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
140 Lọ
Total
35322000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T44 · 44005
540110031923 Lọ 252300 2026-07-10
Trazimera
Trastuzumab
Strength / route
150mg · Tiêm
Qty
70 Lọ
Total
670600000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Province / Facility
T44 · 44005
540410174700 Lọ 9580000 2026-07-10
Trazimera
Trastuzumab
Strength / route
420mg · Tiêm
Qty
7 Lọ
Total
175560000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Province / Facility
T44 · 44005
540410049225 Lọ 25080000 2026-07-10
Trileptal
Oxcarbazepine
Strength / route
60mg/ml · Uống
Qty
500 Chai
Total
109998000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Huningue SAS (Pháp)
Province / Facility
T27 · 27174
300114342925 Chai 219996 2026-07-10
Trinitrina
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Strength / route
5mg/1,5ml · Tiêm
Qty
170 Ống
Total
8003600
Group
N1
Manufacturer
Fisiopharma SRL (Ý)
Province / Facility
T44 · 44005
800110021524 Ống 47080 2026-07-10
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg + 100mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
17480000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T42 · 42011
VD-20146-13 Viên 1748 2026-07-10
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg +75mg +400 mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
11192000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T42 · 42011
893110160824 Viên 2798 2026-07-10
Tygacil
Tigecyclin*
Strength / route
50mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
50 Lọ
Total
36550000
Group
N1
Manufacturer
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
Province / Facility
T44 · 44005
VN-20333-17 Lọ 731000 2026-07-10
Tần giao phiến
Tần giao
Strength / route
Uống
Qty
200000 Gam
Total
120000000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14011
VD-31192-18 Gam 600000 2026-07-10
Tục đoạn
Tục đoạn
Strength / route
Uống
Qty
150000 Gam
Total
36150000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14011
VCT-00387-23 Gam 241000 2026-07-10
Ultibro Breezhaler
Indacaterol+ glycopyrronium
Strength / route
110mcg + 50mcg · Dạng hít
Qty
140 Hộp
Total
97889120
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Spain)
Province / Facility
T79 · 79040
VN-23242-22 Hộp 699208 2026-07-10
Ultravist 300
Iopromid acid
Strength / route
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml · Tiêm truyền
Qty
800 Lọ
Total
352800000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T44 · 44005
400110021024 Lọ 441000 2026-07-10
Ultravist 300
Iopromid acid
Strength / route
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm truyền
Qty
2800 Lọ
Total
713098400
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T44 · 44005
400110021024 Lọ 254678 2026-07-10
Ultravist 370
Iopromid acid
Strength / route
768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml · Tiêm truyền
Qty
700 Lọ
Total
454230000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T44 · 44005
400110021124 Lọ 648900 2026-07-10
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
0.5g ;1g · Tiêm truyền
Qty
13000 Lọ
Total
857987000
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
Province / Facility
T44 · 44005
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-07-10
Valgesic 10
Hydrocortison
Strength / route
10mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
138300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44005
893110218025 Viên 4610 2026-07-10

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.