Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-01
Latest batch
2026-09-01
Tender records
288447
Clear

288447 records found. Showing 15051–15100. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Bạch thược chích rượu
Bạch thược
Strength / route
Uống
Qty
40000 gam
Total
18992000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45005
VCT-00593-25 gam 475 2026-07-09
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
Strength / route
1500mg; 250mg; 250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01092
VD-21649-14 Viên 1780 2026-07-09
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
Strength / route
1500mg; 250mg; 250mg · Uống
Qty
65000 Viên
Total
115700000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OP9
VD-21649-14 Viên 1780 2026-07-09
CALCIUM STELLA 500 MG
Calci lactat gluconat + Calci carbonat
Strength / route
2.940mg + 300mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
105000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1, Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60212
893100095424 Viên 3500 2026-07-09
CALCIUM STELLA 500MG
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Strength / route
300mg + 2940mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
28000000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J57
893100095424 Viên 3500 2026-07-09
CALCIUM STELLA 500MG
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Strength / route
300mg + 2940mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
28000000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J54
893100095424 Viên 3500 2026-07-09
CALCIUM STELLA 500MG
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Strength / route
300mg + 2940mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
28000000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J62
893100095424 Viên 3500 2026-07-09
CALCIUM STELLA 500MG
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Strength / route
300mg + 2940mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
28000000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J59
893100095424 Viên 3500 2026-07-09
CALCIUM STELLA 500MG
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Strength / route
300mg + 2940mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
28000000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J53
893100095424 Viên 3500 2026-07-09
CEFUROXIM 250mg
Cefuroxim ( dưới dạng Cefuroxim axetil)
Strength / route
250mg · Uống
Qty
8563 Viên
Total
9915954
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893110544524 Viên 1158 2026-07-09
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
1250mg + 125IU · Uống
Qty
12397 Viên
Total
10413480
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
VD-34896-20 Viên 840 2026-07-09
Cam Tùng Lộc
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu
Strength / route
Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. · Uống
Qty
300 Chai
Total
20400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37501
VD-28532-17 Chai 68000 2026-07-09
Cam thảo
Cam thảo
Strength / route
gam · Uống
Qty
50000 gam
Total
8550000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45005
VCT-00625-25 gam 171 2026-07-09
Candesartan OD DWP 12mg
Candesartan Cilexetil
Strength / route
12mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01092
893110058223 Viên 1491 2026-07-09
Captagim
Captopril
Strength / route
25mg · Uống
Qty
114 Viên
Total
10944
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
VD-24114-16 Viên 96 2026-07-09
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
Strength / route
25mg + 25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01092
VD-32937-19 Viên 1490 2026-07-09
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
Strength / route
25mg + 25mg · Uống
Qty
35000 Viên
Total
52150000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OP9
VD-32937-19 Viên 1490 2026-07-09
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
2500 viên
Total
2320000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OP9
VD-23439-15 viên 928 2026-07-09
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01092
VD-23439-15 viên 928 2026-07-09
Carboplatin
Carboplatin
Strength / route
50mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
385 Lọ
Total
49625730
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01905
VD-21241-14 Lọ 128898 2026-07-09
CarlolAPC 6.25
Carvedilol
Strength / route
6,25mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
4500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79405
893110198023 Viên 300 2026-07-09
Carmotop 25 mg
Metoprolol tartrat
Strength / route
25mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
28800000
Group
N1
Manufacturer
Magistra C&C S.R.L. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01J57
594110414025 Viên 1600 2026-07-09
Carmotop 25 mg
Metoprolol tartrat
Strength / route
25mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
28800000
Group
N1
Manufacturer
Magistra C&C S.R.L. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01J54
594110414025 Viên 1600 2026-07-09
Carmotop 25 mg
Metoprolol tartrat
Strength / route
25mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
28800000
Group
N1
Manufacturer
Magistra C&C S.R.L. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01J59
594110414025 Viên 1600 2026-07-09
Carmotop 25 mg
Metoprolol tartrat
Strength / route
25mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
28800000
Group
N1
Manufacturer
Magistra C&C S.R.L. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01J62
594110414025 Viên 1600 2026-07-09
Carmotop 25 mg
Metoprolol tartrat
Strength / route
25mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
28800000
Group
N1
Manufacturer
Magistra C&C S.R.L. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01J53
594110414025 Viên 1600 2026-07-09
Carmotop 50 mg
Metoprolol tartrat
Strength / route
50mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
45400000
Group
N1
Manufacturer
Magistra C&C S.R.L. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01J57
594110414125 Viên 2270 2026-07-09
Carmotop 50 mg
Metoprolol tartrat
Strength / route
50mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
45400000
Group
N1
Manufacturer
Magistra C&C S.R.L. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01J54
594110414125 Viên 2270 2026-07-09
Carmotop 50 mg
Metoprolol tartrat
Strength / route
50mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
45400000
Group
N1
Manufacturer
Magistra C&C S.R.L. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01J59
594110414125 Viên 2270 2026-07-09
Carmotop 50 mg
Metoprolol tartrat
Strength / route
50mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
45400000
Group
N1
Manufacturer
Magistra C&C S.R.L. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01J62
594110414125 Viên 2270 2026-07-09
Carmotop 50 mg
Metoprolol tartrat
Strength / route
50mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
45400000
Group
N1
Manufacturer
Magistra C&C S.R.L. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01J53
594110414125 Viên 2270 2026-07-09
Cebraton
Cao khô rễ Đinh lăng 6,25:1 (Extractum Radix Polysciacis siccus) 240mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginko siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 100mg
Strength / route
Cao khô rễ Đinh lăng 6,25:1 (Extractum Radix Polysciacis siccus) 240mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginko siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 100mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
252000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60212
893200725724 Viên 3150 2026-07-09
Cefdinir 300 mg
Cefdinir
Strength / route
300mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
VD-29926-18 Viên 2800 2026-07-09
Cefdinir 300 mg
Cefdinir
Strength / route
300mg · Uống
Qty
1899 Viên
Total
5317200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893110689324 Viên 2800 2026-07-09
Cefixime 50mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
Strength / route
50mg · Uống
Qty
275 Gói
Total
221375
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893110138025 Gói 805 2026-07-09
Cefixime 50mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
VD-32525-19 Gói 805 2026-07-09
Cefuroxim 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
142103 Viên
Total
258343254
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893110282123 Viên 1818 2026-07-09
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
Strength / route
125mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
VD-23598-15 Gói 1613 2026-07-09
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
Strength / route
125mg · Uống
Qty
1520 Gói
Total
2451760
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893110205925 Gói 1613 2026-07-09
Chalme
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
611,76mg + 800,4mg · Uống
Qty
20000 Gói
Total
54000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
893110335024 Gói 2700 2026-07-09
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
Strength / route
50mg; 50mg; 125mg; 25mg. · Uống
Qty
16500 Viên
Total
41233500
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37501
GC-269-17 Viên 2499 2026-07-09
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
Strength / route
50mg+ 50mg+ 125mg+ 25mg. · Uống
Qty
21000 Viên
Total
52479000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J57
GC-269-17 Viên 2499 2026-07-09
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
Strength / route
50mg+ 50mg+ 125mg+ 25mg. · Uống
Qty
21000 Viên
Total
52479000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J54
GC-269-17 Viên 2499 2026-07-09
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
Strength / route
50mg+ 50mg+ 125mg+ 25mg. · Uống
Qty
21000 Viên
Total
52479000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J59
GC-269-17 Viên 2499 2026-07-09
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
Strength / route
50mg+ 50mg+ 125mg+ 25mg. · Uống
Qty
21000 Viên
Total
52479000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J62
GC-269-17 Viên 2499 2026-07-09
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
Strength / route
50mg+ 50mg+ 125mg+ 25mg. · Uống
Qty
21000 Viên
Total
52479000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J53
GC-269-17 Viên 2499 2026-07-09
Cipostril
Calcipotriol
Strength / route
1,5mg · Dùng ngoài
Qty
9574 Tuýp
Total
804216000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
VD-20168-13 Tuýp 84000 2026-07-09
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
Strength / route
10mg/20ml, 20ml · Tiêm truyền
Qty
3000 Lọ
Total
209664000
Group
N4
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01905
893114093023 Lọ 69888 2026-07-09
Cisplaton
Cisplatin
Strength / route
10mg/20ml, 20ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
1500 Chai
Total
247500000
Group
N2
Manufacturer
Venus Remedies Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01905
890114182423 Chai 165000 2026-07-09
Clanzen
Levocetirizine dihydrochloride
Strength / route
5mg · Uống
Qty
45000 Viên
Total
5445000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893100287123 Viên 121 2026-07-09

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.