|
Bạch thược chích rượu
Bạch thược
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 40000 gam
- Total
- 18992000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45005
|
VCT-00593-25 |
Uống
|
gam |
40000
|
475
|
18992000
|
N2 |
Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T45
45005
|
2026-07-09 |
|
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
- Strength / route
- 1500mg; 250mg; 250mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01092
|
VD-21649-14 |
1500mg; 250mg; 250mg
Uống
|
Viên |
0
|
1780
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
- Strength / route
- 1500mg; 250mg; 250mg · Uống
- Qty
- 65000 Viên
- Total
- 115700000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OP9
|
VD-21649-14 |
1500mg; 250mg; 250mg
Uống
|
Viên |
65000
|
1780
|
115700000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01OP9
|
2026-07-09 |
|
CALCIUM STELLA 500 MG
Calci lactat gluconat + Calci carbonat
- Strength / route
- 2.940mg + 300mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 105000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1, Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60212
|
893100095424 |
2.940mg + 300mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3500
|
105000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1, Việt Nam
Việt Nam
|
T60
60212
|
2026-07-09 |
|
CALCIUM STELLA 500MG
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Strength / route
- 300mg + 2940mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 28000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J57
|
893100095424 |
300mg + 2940mg
Uống
|
Viên |
8000
|
3500
|
28000000
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01J57
|
2026-07-09 |
|
CALCIUM STELLA 500MG
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Strength / route
- 300mg + 2940mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 28000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J54
|
893100095424 |
300mg + 2940mg
Uống
|
Viên |
8000
|
3500
|
28000000
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01J54
|
2026-07-09 |
|
CALCIUM STELLA 500MG
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Strength / route
- 300mg + 2940mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 28000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J62
|
893100095424 |
300mg + 2940mg
Uống
|
Viên |
8000
|
3500
|
28000000
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01J62
|
2026-07-09 |
|
CALCIUM STELLA 500MG
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Strength / route
- 300mg + 2940mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 28000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J59
|
893100095424 |
300mg + 2940mg
Uống
|
Viên |
8000
|
3500
|
28000000
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01J59
|
2026-07-09 |
|
CALCIUM STELLA 500MG
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Strength / route
- 300mg + 2940mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 28000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J53
|
893100095424 |
300mg + 2940mg
Uống
|
Viên |
8000
|
3500
|
28000000
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01J53
|
2026-07-09 |
|
CEFUROXIM 250mg
Cefuroxim ( dưới dạng Cefuroxim axetil)
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 8563 Viên
- Total
- 9915954
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92017
|
893110544524 |
250mg
Uống
|
Viên |
8563
|
1158
|
9915954
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 1250mg + 125IU · Uống
- Qty
- 12397 Viên
- Total
- 10413480
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92017
|
VD-34896-20 |
1250mg + 125IU
Uống
|
Viên |
12397
|
840
|
10413480
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Cam Tùng Lộc
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu
- Strength / route
- Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. · Uống
- Qty
- 300 Chai
- Total
- 20400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37501
|
VD-28532-17 |
Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g.
Uống
|
Chai |
300
|
68000
|
20400000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược quốc tế Tùng Lộc
Việt Nam
|
T37
37501
|
2026-07-09 |
|
Cam thảo
Cam thảo
- Strength / route
- gam · Uống
- Qty
- 50000 gam
- Total
- 8550000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45005
|
VCT-00625-25 |
gam
Uống
|
gam |
50000
|
171
|
8550000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T45
45005
|
2026-07-09 |
|
Candesartan OD DWP 12mg
Candesartan Cilexetil
- Strength / route
- 12mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01092
|
893110058223 |
12mg
Uống
|
Viên |
0
|
1491
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
Captagim
Captopril
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 114 Viên
- Total
- 10944
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92017
|
VD-24114-16 |
25mg
Uống
|
Viên |
114
|
96
|
10944
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
- Strength / route
- 25mg + 25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01092
|
VD-32937-19 |
25mg + 25mg
Uống
|
Viên |
0
|
1490
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
- Strength / route
- 25mg + 25mg · Uống
- Qty
- 35000 Viên
- Total
- 52150000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OP9
|
VD-32937-19 |
25mg + 25mg
Uống
|
Viên |
35000
|
1490
|
52150000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T01
01OP9
|
2026-07-09 |
|
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
- Strength / route
- 200 mg · Uống
- Qty
- 2500 viên
- Total
- 2320000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OP9
|
VD-23439-15 |
200 mg
Uống
|
viên |
2500
|
928
|
2320000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01OP9
|
2026-07-09 |
|
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
- Strength / route
- 200 mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01092
|
VD-23439-15 |
200 mg
Uống
|
viên |
0
|
928
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
Carboplatin
Carboplatin
- Strength / route
- 50mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 385 Lọ
- Total
- 49625730
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01905
|
VD-21241-14 |
50mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
385
|
128898
|
49625730
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01905
|
2026-07-09 |
|
CarlolAPC 6.25
Carvedilol
- Strength / route
- 6,25mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 4500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79405
|
893110198023 |
6,25mg
Uống
|
Viên |
15000
|
300
|
4500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
T79
79405
|
2026-07-09 |
|
Carmotop 25 mg
Metoprolol tartrat
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 18000 Viên
- Total
- 28800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Magistra C&C S.R.L. (Romania)
- Province / Facility
- T01 · 01J57
|
594110414025 |
25mg
Uống
|
Viên |
18000
|
1600
|
28800000
|
N1 |
Magistra C&C S.R.L.
Romania
|
T01
01J57
|
2026-07-09 |
|
Carmotop 25 mg
Metoprolol tartrat
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 18000 Viên
- Total
- 28800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Magistra C&C S.R.L. (Romania)
- Province / Facility
- T01 · 01J54
|
594110414025 |
25mg
Uống
|
Viên |
18000
|
1600
|
28800000
|
N1 |
Magistra C&C S.R.L.
Romania
|
T01
01J54
|
2026-07-09 |
|
Carmotop 25 mg
Metoprolol tartrat
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 18000 Viên
- Total
- 28800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Magistra C&C S.R.L. (Romania)
- Province / Facility
- T01 · 01J59
|
594110414025 |
25mg
Uống
|
Viên |
18000
|
1600
|
28800000
|
N1 |
Magistra C&C S.R.L.
Romania
|
T01
01J59
|
2026-07-09 |
|
Carmotop 25 mg
Metoprolol tartrat
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 18000 Viên
- Total
- 28800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Magistra C&C S.R.L. (Romania)
- Province / Facility
- T01 · 01J62
|
594110414025 |
25mg
Uống
|
Viên |
18000
|
1600
|
28800000
|
N1 |
Magistra C&C S.R.L.
Romania
|
T01
01J62
|
2026-07-09 |
|
Carmotop 25 mg
Metoprolol tartrat
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 18000 Viên
- Total
- 28800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Magistra C&C S.R.L. (Romania)
- Province / Facility
- T01 · 01J53
|
594110414025 |
25mg
Uống
|
Viên |
18000
|
1600
|
28800000
|
N1 |
Magistra C&C S.R.L.
Romania
|
T01
01J53
|
2026-07-09 |
|
Carmotop 50 mg
Metoprolol tartrat
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 45400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Magistra C&C S.R.L. (Romania)
- Province / Facility
- T01 · 01J57
|
594110414125 |
50mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2270
|
45400000
|
N1 |
Magistra C&C S.R.L.
Romania
|
T01
01J57
|
2026-07-09 |
|
Carmotop 50 mg
Metoprolol tartrat
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 45400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Magistra C&C S.R.L. (Romania)
- Province / Facility
- T01 · 01J54
|
594110414125 |
50mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2270
|
45400000
|
N1 |
Magistra C&C S.R.L.
Romania
|
T01
01J54
|
2026-07-09 |
|
Carmotop 50 mg
Metoprolol tartrat
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 45400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Magistra C&C S.R.L. (Romania)
- Province / Facility
- T01 · 01J59
|
594110414125 |
50mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2270
|
45400000
|
N1 |
Magistra C&C S.R.L.
Romania
|
T01
01J59
|
2026-07-09 |
|
Carmotop 50 mg
Metoprolol tartrat
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 45400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Magistra C&C S.R.L. (Romania)
- Province / Facility
- T01 · 01J62
|
594110414125 |
50mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2270
|
45400000
|
N1 |
Magistra C&C S.R.L.
Romania
|
T01
01J62
|
2026-07-09 |
|
Carmotop 50 mg
Metoprolol tartrat
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 45400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Magistra C&C S.R.L. (Romania)
- Province / Facility
- T01 · 01J53
|
594110414125 |
50mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2270
|
45400000
|
N1 |
Magistra C&C S.R.L.
Romania
|
T01
01J53
|
2026-07-09 |
|
Cebraton
Cao khô rễ Đinh lăng 6,25:1 (Extractum Radix Polysciacis siccus) 240mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginko siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 100mg
- Strength / route
- Cao khô rễ Đinh lăng 6,25:1 (Extractum Radix Polysciacis siccus) 240mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginko siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 100mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 252000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60212
|
893200725724 |
Cao khô rễ Đinh lăng 6,25:1 (Extractum Radix Polysciacis siccus) 240mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginko siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 100mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3150
|
252000000
|
N2 |
Công ty Cổ Phần Traphaco
Việt Nam
|
T60
60212
|
2026-07-09 |
|
Cefdinir 300 mg
Cefdinir
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92017
|
VD-29926-18 |
300mg
Uống
|
Viên |
0
|
2800
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược S.Pharm
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Cefdinir 300 mg
Cefdinir
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 1899 Viên
- Total
- 5317200
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92017
|
893110689324 |
300mg
Uống
|
Viên |
1899
|
2800
|
5317200
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược S.Pharm
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Cefixime 50mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 275 Gói
- Total
- 221375
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92017
|
893110138025 |
50mg
Uống
|
Gói |
275
|
805
|
221375
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Cefixime 50mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92017
|
VD-32525-19 |
50mg
Uống
|
Gói |
0
|
805
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Cefuroxim 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 142103 Viên
- Total
- 258343254
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92017
|
893110282123 |
500mg
Uống
|
Viên |
142103
|
1818
|
258343254
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
- Strength / route
- 125mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92017
|
VD-23598-15 |
125mg
Uống
|
Gói |
0
|
1613
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
- Strength / route
- 125mg · Uống
- Qty
- 1520 Gói
- Total
- 2451760
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92017
|
893110205925 |
125mg
Uống
|
Gói |
1520
|
1613
|
2451760
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Chalme
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Strength / route
- 611,76mg + 800,4mg · Uống
- Qty
- 20000 Gói
- Total
- 54000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
893110335024 |
611,76mg + 800,4mg
Uống
|
Gói |
20000
|
2700
|
54000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
- Strength / route
- 50mg; 50mg; 125mg; 25mg. · Uống
- Qty
- 16500 Viên
- Total
- 41233500
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37501
|
GC-269-17 |
50mg; 50mg; 125mg; 25mg.
Uống
|
Viên |
16500
|
2499
|
41233500
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T37
37501
|
2026-07-09 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
- Strength / route
- 50mg+ 50mg+ 125mg+ 25mg. · Uống
- Qty
- 21000 Viên
- Total
- 52479000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J57
|
GC-269-17 |
50mg+ 50mg+ 125mg+ 25mg.
Uống
|
Viên |
21000
|
2499
|
52479000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T01
01J57
|
2026-07-09 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
- Strength / route
- 50mg+ 50mg+ 125mg+ 25mg. · Uống
- Qty
- 21000 Viên
- Total
- 52479000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J54
|
GC-269-17 |
50mg+ 50mg+ 125mg+ 25mg.
Uống
|
Viên |
21000
|
2499
|
52479000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T01
01J54
|
2026-07-09 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
- Strength / route
- 50mg+ 50mg+ 125mg+ 25mg. · Uống
- Qty
- 21000 Viên
- Total
- 52479000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J59
|
GC-269-17 |
50mg+ 50mg+ 125mg+ 25mg.
Uống
|
Viên |
21000
|
2499
|
52479000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T01
01J59
|
2026-07-09 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
- Strength / route
- 50mg+ 50mg+ 125mg+ 25mg. · Uống
- Qty
- 21000 Viên
- Total
- 52479000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J62
|
GC-269-17 |
50mg+ 50mg+ 125mg+ 25mg.
Uống
|
Viên |
21000
|
2499
|
52479000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T01
01J62
|
2026-07-09 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
- Strength / route
- 50mg+ 50mg+ 125mg+ 25mg. · Uống
- Qty
- 21000 Viên
- Total
- 52479000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J53
|
GC-269-17 |
50mg+ 50mg+ 125mg+ 25mg.
Uống
|
Viên |
21000
|
2499
|
52479000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T01
01J53
|
2026-07-09 |
|
Cipostril
Calcipotriol
- Strength / route
- 1,5mg · Dùng ngoài
- Qty
- 9574 Tuýp
- Total
- 804216000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92017
|
VD-20168-13 |
1,5mg
Dùng ngoài
|
Tuýp |
9574
|
84000
|
804216000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
- Strength / route
- 10mg/20ml, 20ml · Tiêm truyền
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 209664000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01905
|
893114093023 |
10mg/20ml, 20ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
3000
|
69888
|
209664000
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01905
|
2026-07-09 |
|
Cisplaton
Cisplatin
- Strength / route
- 10mg/20ml, 20ml · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 1500 Chai
- Total
- 247500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Venus Remedies Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01905
|
890114182423 |
10mg/20ml, 20ml
Truyền tĩnh mạch
|
Chai |
1500
|
165000
|
247500000
|
N2 |
Venus Remedies Limited
India
|
T01
01905
|
2026-07-09 |
|
Clanzen
Levocetirizine dihydrochloride
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 45000 Viên
- Total
- 5445000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92017
|
893100287123 |
5mg
Uống
|
Viên |
45000
|
121
|
5445000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |