Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-06
Latest batch
2026-10-02
Tender records
301873
Clear

301873 records found. Showing 1351–1400. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Vecmid 1gm
Vancomycin
Strength / route
1000 mg · Tiêm
Qty
800 Lọ
Total
60000000
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd (India)
Province / Facility
T79 · 79051
VN-22662-20 Lọ 75000 2026-09-24
Venlormid 5/1,25
Perindopril + indapamid
Strength / route
5mg; 1,25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110333923 Viên 903 2026-09-24
Venlormid 5/1,25
Perindopril + indapamid
Strength / route
5mg; 1,25mg · Uống
Qty
153600 Viên
Total
138700800
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110333923 Viên 903 2026-09-24
Ventinos
Budesonid
Strength / route
0,0128g · Xịt mũi
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893100224624 Chai 59000 2026-09-24
Ventinos
Budesonid
Strength / route
0,0128g · Xịt mũi
Qty
8000 Chai
Total
472000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893100224624 Chai 59000 2026-09-24
Veracvenza 2.5
Saxagliptin
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110214523 Viên 4200 2026-09-24
Veracvenza 2.5
Saxagliptin
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
96000 Viên
Total
403200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110214523 Viên 4200 2026-09-24
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,5mg; 2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T79 · 79004
VN3-46-18 Viên 5960 2026-09-24
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,5mg; 2,5mg · Uống
Qty
38400 Viên
Total
228864000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T79 · 79051
VN3-46-18 Viên 5960 2026-09-24
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
7mg; 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T79 · 79004
VN3-47-18 Viên 6589 2026-09-24
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
7mg; 5mg · Uống
Qty
38400 Viên
Total
253017600
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T79 · 79051
VN3-47-18 Viên 6589 2026-09-24
Vindopar 250
Levodopa + benserazid
Strength / route
200mg; 50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110747224 Viên 3990 2026-09-24
Vindopar 250
Levodopa + benserazid
Strength / route
200mg; 50mg · Uống
Qty
48000 Viên
Total
191520000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110747224 Viên 3990 2026-09-24
Vinfoxin
Etifoxin chlohydrat
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
VD-36169-22 Viên 2680 2026-09-24
Vinfoxin
Etifoxin chlohydrat
Strength / route
50mg · Uống
Qty
9600 Viên
Total
25728000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
VD-36169-22 Viên 2680 2026-09-24
Vinphacine 250
Amikacin
Strength / route
250mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110448324 Ống 5250 2026-09-24
Vinphacine 250
Amikacin
Strength / route
250mg/2ml · Tiêm
Qty
800 Ống
Total
4200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110448324 Ống 5250 2026-09-24
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110078124 Ống 1650 2026-09-24
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
480 Ống
Total
792000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110078124 Ống 1650 2026-09-24
Vinsalmol 5
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
5mg/2,5ml · Đường hô hấp
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893115305623 Ống 8400 2026-09-24
Vinsalmol 5
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
5mg/2,5ml · Đường hô hấp
Qty
1920 Ống
Total
16128000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893115305623 Ống 8400 2026-09-24
Vinterlin
Terbutalin
Strength / route
0,5mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
VD-20895-14 Ống 5300 2026-09-24
Vinterlin
Terbutalin
Strength / route
0,5mg/1ml · Tiêm
Qty
320 Ống
Total
1696000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
VD-20895-14 Ống 5300 2026-09-24
Vinxium
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
VD-22552-15 Lọ 7900 2026-09-24
Vinxium
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
1280 Lọ
Total
10112000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
VD-22552-15 Lọ 7900 2026-09-24
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg; 200mg; 200mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110247323 Viên 700 2026-09-24
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg; 200mg; 200mcg · Uống
Qty
192000 Viên
Total
134400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110247323 Viên 700 2026-09-24
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
Strength / route
2.500IU+200IU · Uống
Qty
50000 Viên
Total
16000000
Group
N4
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU- Công ty cổ phần Dược vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27006
893100341124 Viên 320 2026-09-24
Vitamin B1
Vitamin B1
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110448724 Ống 760 2026-09-24
Vitamin B1
Vitamin B1
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
160 Ống
Total
121600
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110448724 Ống 760 2026-09-24
Vitamin C 1000mg
Vitamin C
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893100248824 Viên 680 2026-09-24
Vitamin C 1000mg
Vitamin C
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
96000 Viên
Total
65280000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893100248824 Viên 680 2026-09-24
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam thất
Strength / route
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
Qty
6000 Viên
Total
5040000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45718
VD-19913-13 Viên 840 2026-09-24
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam thất
Strength / route
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45713
VD-19913-13 Viên 840 2026-09-24
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam thất
Strength / route
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45701
VD-19913-13 Viên 840 2026-09-24
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
Strength / route
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79004
VN-19956-16 Túi 110000 2026-09-24
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
Strength / route
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
80 Túi
Total
8800000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79051
VN-19956-16 Túi 110000 2026-09-24
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Strength / route
40IU/ml · Tiêm
Qty
1500 Lọ
Total
138000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T27 · 27006
890410092323 Lọ 92000 2026-09-24
Xusod Drops
Kali iodid + natri iodid
Strength / route
(3mg + 3mg)/1ml; 10ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110225024 Lọ 25759 2026-09-24
Xusod Drops
Kali iodid + natri iodid
Strength / route
(3mg + 3mg)/1ml; 10ml · Nhỏ mắt
Qty
1600 Lọ
Total
41214400
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110225024 Lọ 25759 2026-09-24
ZIVASTIN
Betahistin
Strength / route
16mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110248525 Viên 310 2026-09-24
ZIVASTIN
Betahistin
Strength / route
16mg · Uống
Qty
192000 Viên
Total
59520000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110248525 Viên 310 2026-09-24
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 IU; 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
VD-21559-14 Viên 1320 2026-09-24
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 IU; 125mg · Uống
Qty
160000 Viên
Total
211200000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
VD-21559-14 Viên 1320 2026-09-24
Zinc
Kẽm gluconat
Strength / route
70mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
VD-21787-14 Viên 630 2026-09-24
Zinc
Kẽm gluconat
Strength / route
70mg · Uống
Qty
144000 Viên
Total
90720000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
VD-21787-14 Viên 630 2026-09-24
pms-Bortezomib
Bortezomib
Strength / route
3,5mg · Tiêm
Qty
30 Lọ
Total
157500000
Group
N1
Manufacturer
Pharmascience Inc. (Canada)
Province / Facility
T01 · 01043
754114127824 Lọ 5250000 2026-09-24
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Strength / route
4,2%/250ml · Tiêm truyền
Qty
1200 Chai
Total
116280000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-18586-15 Chai 96900 2026-09-23
A-Limus 0,1% Ointment
Tacrolimus
Strength / route
0,1%/10g · Dùng ngoài
Qty
8400 Tuýp
Total
220500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110237123 Tuýp 26250 2026-09-23
A.T Ganciclovir 500mg
Ganciclovir*
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
145996200
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893114266024 Lọ 729981 2026-09-23

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.