Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-06
Latest batch
2026-10-02
Tender records
301873
Clear

301873 records found. Showing 1301–1350. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Tardyferon B9
Sắt sulfat + acid folic
Strength / route
50mg; 0,35mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79004
300100036725 Viên 2849 2026-09-24
Tardyferon B9
Sắt sulfat + acid folic
Strength / route
50mg; 0,35mg · Uống
Qty
96000 Viên
Total
273504000
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79051
300100036725 Viên 2849 2026-09-24
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + dexamethason
Strength / route
(0,5% + 0,1%)/5ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110843124 Lọ 20789 2026-09-24
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + dexamethason
Strength / route
(0,5% + 0,1%)/5ml · Nhỏ mắt
Qty
1760 Lọ
Total
36588640
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110843124 Lọ 20789 2026-09-24
Telassmo 40 mg/5 mg
Amlodipin + telmisartan
Strength / route
5mg + 40mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
199500000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01043
383110326825 Viên 9975 2026-09-24
Telfor 60
Fexofenadin
Strength / route
60mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893100013900 Viên 388 2026-09-24
Telfor 60
Fexofenadin
Strength / route
60mg · Uống
Qty
67200 Viên
Total
26073600
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893100013900 Viên 388 2026-09-24
Telmisartan OD DWP 40
Telmisartan
Strength / route
40mg · Uống
Qty
36400 Viên
Total
41277600
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-35746-22 Viên 1134 2026-09-24
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Amlodipin + losartan
Strength / route
5mg + 100mg · Uống
Qty
37010 Viên
Total
362698000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01043
383110139523 Viên 9800 2026-09-24
Terbinafin 1%
Terbinafin (hydroclorid)
Strength / route
1% · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893100097000 Tuýp 11300 2026-09-24
Terbinafin 1%
Terbinafin (hydroclorid)
Strength / route
1% · Dùng ngoài
Qty
1600 Tuýp
Total
18080000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893100097000 Tuýp 11300 2026-09-24
Terpin codein 10
Codein + terpin hydrat
Strength / route
10mg; 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
VD-35730-22 Viên 680 2026-09-24
Terpin codein 10
Codein + terpin hydrat
Strength / route
10mg; 100mg · Uống
Qty
48000 Viên
Total
32640000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
VD-35730-22 Viên 680 2026-09-24
Thanh nhiệt tiêu độc LiverGood
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa
Strength / route
1000mg+670mg+340mg+340mg+125mg+670mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
398000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38004
VD-28943-18 Viên 1990 2026-09-24
Thiazifar
Hydroclorothiazid
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110593424 Viên 178 2026-09-24
Thiazifar
Hydroclorothiazid
Strength / route
25mg · Uống
Qty
72000 Viên
Total
12816000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110593424 Viên 178 2026-09-24
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Strength / route
(16,20g; 1,80g; 2,79g; 1,80g; 1,80g; 2,70g; 1,80g; 0,90g; 1,80g; 0,02% (g/ml); 0,02% (g/ml))/90ml. · Uống
Qty
300 Chai
Total
8316000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45718
893100311500 Chai 27720 2026-09-24
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Strength / route
(16,20g; 1,80g; 2,79g; 1,80g; 1,80g; 2,70g; 1,80g; 0,90g; 1,80g; 0,02% (g/ml); 0,02% (g/ml))/90ml. · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45713
893100311500 Chai 27720 2026-09-24
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Strength / route
(16,20g; 1,80g; 2,79g; 1,80g; 1,80g; 2,70g; 1,80g; 0,90g; 1,80g; 0,02% (g/ml); 0,02% (g/ml))/90ml. · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45701
893100311500 Chai 27720 2026-09-24
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
Strength / route
(16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02% (g/ml))/90ml. · Uống
Qty
200 Chai
Total
5082000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45718
893100311600 Chai 25410 2026-09-24
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
Strength / route
(16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02% (g/ml))/90ml. · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45713
893100311600 Chai 25410 2026-09-24
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
Strength / route
(16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02% (g/ml))/90ml. · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45701
893100311600 Chai 25410 2026-09-24
Thyrozol 5mg
Thiamazol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T79 · 79004
400110194200 Viên 1400 2026-09-24
Thyrozol 5mg
Thiamazol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
96000 Viên
Total
134400000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T79 · 79051
400110194200 Viên 1400 2026-09-24
Tilhasan 60
Diltiazem
Strength / route
60mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110617524 Viên 630 2026-09-24
Tilhasan 60
Diltiazem
Strength / route
60mg · Uống
Qty
144000 Viên
Total
90720000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110617524 Viên 630 2026-09-24
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
Strength / route
33,33mg, 1g, 0,34g, 0,25g, 0,17g · Uống
Qty
500000 Viên
Total
475000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP DP Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38004
VD-29197-18 Viên 950 2026-09-24
Tobadexa
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(0,3% + 0,1%)/5ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Samchundang Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T79 · 79004
880110776524 Lọ 31500 2026-09-24
Tobadexa
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(0,3% + 0,1%)/5ml · Nhỏ mắt
Qty
1600 Lọ
Total
50400000
Group
N2
Manufacturer
Samchundang Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T79 · 79051
880110776524 Lọ 31500 2026-09-24
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
300U/ml · Tiêm
Qty
0 Bút tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79004
400410304624 Bút tiêm 415000 2026-09-24
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
300U/ml · Tiêm
Qty
1600 Bút tiêm
Total
664000000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79051
400410304624 Bút tiêm 415000 2026-09-24
Travodrop
Travoprost
Strength / route
0,04mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T79 · 79004
520110120724 Lọ 240000 2026-09-24
Travodrop
Travoprost
Strength / route
0,04mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
160 Lọ
Total
38400000
Group
N1
Manufacturer
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T79 · 79051
520110120724 Lọ 240000 2026-09-24
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800,4mg; 3030,3mg; 266,7mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Korea)
Province / Facility
T79 · 79004
880100084223 Gói 3940 2026-09-24
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800,4mg; 3030,3mg; 266,7mg · Uống
Qty
96000 Gói
Total
378240000
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Korea)
Province / Facility
T79 · 79051
880100084223 Gói 3940 2026-09-24
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Strength / route
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T79 · 79004
VN3-11-17 Viên 8557 2026-09-24
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Strength / route
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
Qty
28800 Viên
Total
246441600
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T79 · 79051
VN3-11-17 Viên 8557 2026-09-24
Trozimed
Calcipotriol
Strength / route
0,005% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110203825 Tuýp 87000 2026-09-24
Trozimed
Calcipotriol
Strength / route
0,005% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
160 Tuýp
Total
13920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110203825 Tuýp 87000 2026-09-24
Usarandil 5
Nicorandil
Strength / route
5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
168000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110331800 Viên 1680 2026-09-24
VITAMIN C STELLA 1G
Vitamin C
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110463224 Viên 1900 2026-09-24
VITAMIN C STELLA 1G
Vitamin C
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
96000 Viên
Total
182400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110463224 Viên 1900 2026-09-24
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
(800,4 mg + 611,76 mg)/10ml · Uống
Qty
15000 Gói
Total
45675000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45718
893100860924 Gói 3045 2026-09-24
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
(800,4 mg + 611,76 mg)/10ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45713
893100860924 Gói 3045 2026-09-24
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
(800,4 mg + 611,76 mg)/10ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45701
893100860924 Gói 3045 2026-09-24
Vastanic 20
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110389023 Viên 1500 2026-09-24
Vastanic 20
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
105600 Viên
Total
158400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110389023 Viên 1500 2026-09-24
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Strength / route
80mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79004
VN3-389-22 Viên 5410 2026-09-24
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Strength / route
80mg · Uống
Qty
14400 Viên
Total
77904000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79051
VN3-389-22 Viên 5410 2026-09-24
Vecmid 1gm
Vancomycin
Strength / route
1000 mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd (India)
Province / Facility
T79 · 79004
VN-22662-20 Lọ 75000 2026-09-24

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.