Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-20
Latest batch
2026-08-17
Tender records
284788
Clear

284788 records found. Showing 1401–1450. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Alphachymotrypsin DOREN
Alpha chymotrypsin
Strength / route
4200 đơn vị USP · Uống
Qty
50000 Viên
Total
30500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110077000 Viên 610 2026-08-04
Amdepin Duo
Amlodipin+ atorvastatin
Strength / route
5mg+10mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
3900000
Group
N3
Manufacturer
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (India)
Province / Facility
T66 · 66139
890110002724 Viên 3900 2026-08-04
Amlodipin 5mg
Amlodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
1260000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T75 · 75005
893110321224 Viên 126 2026-08-04
Amlodipine 5 mg Cap
Amlodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
1000000 Viên
Total
559000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
VD-35752-22 Viên 559 2026-08-04
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 125mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
64600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110218200 Viên 1615 2026-08-04
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
Strength / route
. · Uống
Qty
44000 Viên
Total
36960000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
VD-28105-17 Viên 840 2026-08-04
Antifix
Sắt sucrose (hay dextran)
Strength / route
100mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
1200 Ống
Total
84000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110148224 Ống 70000 2026-08-04
Antilox plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800mg + 400mg + 80mg · Uống
Qty
150000 Gói
Total
457500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893100202424 Gói 3050 2026-08-04
Ashzolid (Linezolid Injection-300ml)
Linezolid*
Strength / route
600mg/300ml · Tiêm truyền
Qty
800 Chai
Total
68720000
Group
N5
Manufacturer
Aishwarya Lifesciences (India)
Province / Facility
T79 · 79019
890110767624 Chai 85900 2026-08-04
Atorvastatin 20
Atorvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
800000 Viên
Total
92800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110586224 Viên 116 2026-08-04
Atropin sulphat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/ml · Tiêm
Qty
4000 Ống
Total
3200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893114045723 Ống 800 2026-08-04
Atsirox
Ciclopiroxolamin
Strength / route
1%; 20g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
52500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893100209700 Tuýp 52500 2026-08-04
Augbactam 1g/200mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
1g + 0,2g · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
59850000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110691824 Lọ 29925 2026-08-04
Azarga
Brinzolamid + timolol
Strength / route
10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
230 Lọ
Total
71484000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T79 · 79019
540110079123 Lọ 310800 2026-08-04
B12 Ankermann
Vitamin B12
Strength / route
1000mcg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
210000000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T79 · 79019
VN-22696-20 Viên 7000 2026-08-04
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Strength / route
840 mg/ 10 ml · Tiêm
Qty
1400 Lọ
Total
27636000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
VD-26123-17 Lọ 19740 2026-08-04
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
Strength / route
0,4mg/ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
8820000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110017800 Ống 29400 2026-08-04
Babygaz
Simethicon
Strength / route
2000mg/30ml · Uống
Qty
400 Chai
Total
12200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893100706924 Chai 30500 2026-08-04
Bambec
Bambuterol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
56390000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
Province / Facility
T79 · 79019
VN-16125-13 Viên 5639 2026-08-04
Betadine vaginal douche
Povidon iodin
Strength / route
10% (kl/tt) · Dùng ngoài
Qty
1500 Chai
Total
66750000
Group
N1
Manufacturer
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T79 · 79019
VN-22442-19 Chai 44500 2026-08-04
BeticAPC 750 SR
Metformin
Strength / route
750mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
320000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110207100 Viên 1600 2026-08-04
Biafine
Trolamin
Strength / route
0,67% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
120 Ống
Total
11880000
Group
N1
Manufacturer
JNTL Consumer Health (France) S.A.S. (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79019
300100046125 Ống 99000 2026-08-04
Bifudin
Fusidic acid
Strength / route
20mg/1g · Dùng ngoài
Qty
600 Tuýp
Total
6615000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110145123 Tuýp 11025 2026-08-04
Biosoft
Vitamin H (B8)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
27930000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893100203824 Viên 3990 2026-08-04
Bipisyn 3g
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
2g + 1g · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
549150000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
VD-36109-22 Lọ 54915 2026-08-04
Biragan 300
Paracetamol
Strength / route
300mg · Đặt
Qty
300 Viên
Total
567000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893100122025 Viên 1890 2026-08-04
Bài Thạch Tan Sỏi Stonexan
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
Strength / route
. · Uống
Qty
140000 Viên
Total
67900000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
TCT- 00309-25 Viên 485 2026-08-04
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
Strength / route
. · Uống
Qty
100000 Viên
Total
205000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
VD-32590-19 Viên 2050 2026-08-04
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
Strength / route
700mg · Uống
Qty
990 Viên
Total
2029500
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66139
VD-32590-19 Viên 2050 2026-08-04
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
Strength / route
. · Uống
Qty
110000 Viên
Total
198000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
VD-21649-14 Viên 1800 2026-08-04
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
Strength / route
. · Uống
Qty
77000 Viên
Total
122892000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
VD-29530-18 Viên 1596 2026-08-04
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương
Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp
Strength / route
100ml · Uống
Qty
2100 Chai
Total
105000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
VD-27323-17 Chai 50000 2026-08-04
Calci Clorid 500mg/5ml
Calci clorid
Strength / route
500mg/ 5ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
2900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110337024 Ống 1450 2026-08-04
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
1.250mg + 125IU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-34896-20 Viên 840 2026-08-04
Candesartan 8
Candesartan
Strength / route
8mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
21720000
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110329500 Viên 362 2026-08-04
Cao ích mẫu TW3
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu
Strength / route
200ml · Uống
Qty
1400 Chai
Total
44100000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
VD-33172-19 Chai 31500 2026-08-04
Captazib 25/12,5
Captopril+ hydroclorothiazid
Strength / route
25mg + 12,5mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
294000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30005
VD-32024-19 Viên 980 2026-08-04
Cedivas 12
Candesartan
Strength / route
12mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
67200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110110200 Viên 1344 2026-08-04
Cefazolin 1g
Cefazolin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
22350000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110667124 Lọ 7450 2026-08-04
Cefoperazone 2g
Cefoperazon
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
7000 Lọ
Total
420000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110740324 Lọ 60000 2026-08-04
Ceforipin 200
Cefpodoxim
Strength / route
200mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
127500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110366224 Viên 5100 2026-08-04
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon*
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
15000 Lọ
Total
81630000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110889124 Lọ 5442 2026-08-04
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
Strength / route
125mg · Uống
Qty
2000 Gói
Total
3450000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110205925 Gói 1725 2026-08-04
Cepemid 1g
Imipenem + cilastatin*
Strength / route
0,5g + 0,5g · Tiêm
Qty
6000 Lọ
Total
284100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110484924 Lọ 47350 2026-08-04
Cephalexin 250mg
Cefalexin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
5000 Gói
Total
3875000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26806
VD-19899-13 Gói 775 2026-08-04
Cephalexin 250mg
Cefalexin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
5000 Gói
Total
3875000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26809
VD-19899-13 Gói 775 2026-08-04
Cetraxal
Ciprofloxacin
Strength / route
0,2% (w/v) · Nhỏ tai
Qty
1000 Ống
Total
8600000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79019
840115525624 Ống 8600 2026-08-04
Cinnarizin
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
476000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893100388624 Viên 68 2026-08-04
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
7155000
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893115287023 Viên 477 2026-08-04
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ tai
Qty
50 Lọ
Total
241500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893115123125 Lọ 4830 2026-08-04

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.