284788 records found. Showing 1401–1450. Unit / total prices in VND.
| Drug / ingredient | Reg № | Unit | Unit price | Batch |
|---|---|---|---|---|
|
Alphachymotrypsin DOREN
Alpha chymotrypsin
|
893110077000 | Viên | 610 | 2026-08-04 |
|
Amdepin Duo
Amlodipin+ atorvastatin
|
890110002724 | Viên | 3900 | 2026-08-04 |
|
Amlodipin 5mg
Amlodipin
|
893110321224 | Viên | 126 | 2026-08-04 |
|
Amlodipine 5 mg Cap
Amlodipin
|
VD-35752-22 | Viên | 559 | 2026-08-04 |
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110218200 | Viên | 1615 | 2026-08-04 |
|
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
|
VD-28105-17 | Viên | 840 | 2026-08-04 |
|
Antifix
Sắt sucrose (hay dextran)
|
893110148224 | Ống | 70000 | 2026-08-04 |
|
Antilox plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100202424 | Gói | 3050 | 2026-08-04 |
|
Ashzolid (Linezolid Injection-300ml)
Linezolid*
|
890110767624 | Chai | 85900 | 2026-08-04 |
|
Atorvastatin 20
Atorvastatin
|
893110586224 | Viên | 116 | 2026-08-04 |
|
Atropin sulphat
Atropin sulfat
|
893114045723 | Ống | 800 | 2026-08-04 |
|
Atsirox
Ciclopiroxolamin
|
893100209700 | Tuýp | 52500 | 2026-08-04 |
|
Augbactam 1g/200mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110691824 | Lọ | 29925 | 2026-08-04 |
|
Azarga
Brinzolamid + timolol
|
540110079123 | Lọ | 310800 | 2026-08-04 |
|
B12 Ankermann
Vitamin B12
|
VN-22696-20 | Viên | 7000 | 2026-08-04 |
|
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
VD-26123-17 | Lọ | 19740 | 2026-08-04 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
|
893110017800 | Ống | 29400 | 2026-08-04 |
|
Babygaz
Simethicon
|
893100706924 | Chai | 30500 | 2026-08-04 |
|
Bambec
Bambuterol
|
VN-16125-13 | Viên | 5639 | 2026-08-04 |
|
Betadine vaginal douche
Povidon iodin
|
VN-22442-19 | Chai | 44500 | 2026-08-04 |
|
BeticAPC 750 SR
Metformin
|
893110207100 | Viên | 1600 | 2026-08-04 |
|
Biafine
Trolamin
|
300100046125 | Ống | 99000 | 2026-08-04 |
|
Bifudin
Fusidic acid
|
893110145123 | Tuýp | 11025 | 2026-08-04 |
|
Biosoft
Vitamin H (B8)
|
893100203824 | Viên | 3990 | 2026-08-04 |
|
Bipisyn 3g
Ampicilin + sulbactam
|
VD-36109-22 | Lọ | 54915 | 2026-08-04 |
|
Biragan 300
Paracetamol
|
893100122025 | Viên | 1890 | 2026-08-04 |
|
Bài Thạch Tan Sỏi Stonexan
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
|
TCT- 00309-25 | Viên | 485 | 2026-08-04 |
|
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
|
VD-32590-19 | Viên | 2050 | 2026-08-04 |
|
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
|
VD-32590-19 | Viên | 2050 | 2026-08-04 |
|
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
|
VD-21649-14 | Viên | 1800 | 2026-08-04 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
|
VD-29530-18 | Viên | 1596 | 2026-08-04 |
|
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương
Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp
|
VD-27323-17 | Chai | 50000 | 2026-08-04 |
|
Calci Clorid 500mg/5ml
Calci clorid
|
893110337024 | Ống | 1450 | 2026-08-04 |
|
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
|
VD-34896-20 | Viên | 840 | 2026-08-04 |
|
Candesartan 8
Candesartan
|
893110329500 | Viên | 362 | 2026-08-04 |
|
Cao ích mẫu TW3
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu
|
VD-33172-19 | Chai | 31500 | 2026-08-04 |
|
Captazib 25/12,5
Captopril+ hydroclorothiazid
|
VD-32024-19 | Viên | 980 | 2026-08-04 |
|
Cedivas 12
Candesartan
|
893110110200 | Viên | 1344 | 2026-08-04 |
|
Cefazolin 1g
Cefazolin
|
893110667124 | Lọ | 7450 | 2026-08-04 |
|
Cefoperazone 2g
Cefoperazon
|
893110740324 | Lọ | 60000 | 2026-08-04 |
|
Ceforipin 200
Cefpodoxim
|
893110366224 | Viên | 5100 | 2026-08-04 |
|
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon*
|
893110889124 | Lọ | 5442 | 2026-08-04 |
|
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
|
893110205925 | Gói | 1725 | 2026-08-04 |
|
Cepemid 1g
Imipenem + cilastatin*
|
893110484924 | Lọ | 47350 | 2026-08-04 |
|
Cephalexin 250mg
Cefalexin
|
VD-19899-13 | Gói | 775 | 2026-08-04 |
|
Cephalexin 250mg
Cefalexin
|
VD-19899-13 | Gói | 775 | 2026-08-04 |
|
Cetraxal
Ciprofloxacin
|
840115525624 | Ống | 8600 | 2026-08-04 |
|
Cinnarizin
Cinnarizin
|
893100388624 | Viên | 68 | 2026-08-04 |
|
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
|
893115287023 | Viên | 477 | 2026-08-04 |
|
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin
|
893115123125 | Lọ | 4830 | 2026-08-04 |
Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.