|
Gliatilin
Choline alfoscerat
- Strength / route
- 1000mg/4ml · Tiêm
- Qty
- 23000 Ống
- Total
- 1593900000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Italfarmaco S.P.A (Ý)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
VN-13244-11 |
1000mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
23000
|
69300
|
1593900000
|
N1 |
Italfarmaco S.P.A
Ý
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Glivec 100mg
Imatinib
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 360000 Viên
- Total
- 20394360000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Novartis Pharma Produktions GmbH; CSĐQ xuất xưởng: Lek d.d., PE PROIZVODNJA LENDAVA (Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Slovenia)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
400114187023 |
100mg
Uống
|
Viên |
360000
|
56651
|
20394360000
|
N1 |
CSSX: Novartis Pharma Produktions GmbH; CSĐQ xuất xưởng: Lek d.d., PE PROIZVODNJA LENDAVA
Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Slovenia
|
T46
46001
|
2026-07-14 |
|
Glucoform 500
Metformin hydrochloride
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 26000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T42 · 42011
|
893110485924 |
500mg
Uống
|
Viên |
80000
|
325
|
26000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T42
42011
|
2026-07-14 |
|
Glucophage XR 1000mg
Metformin
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 480000 Viên
- Total
- 2324640000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
300110016324 |
1000mg
Uống
|
Viên |
480000
|
4843
|
2324640000
|
N1 |
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
T46
46001
|
2026-07-14 |
|
Glucophage XR 1000mg
Metformin
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 240000 Viên
- Total
- 1162320000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
300110016324 |
1000mg
Uống
|
Viên |
240000
|
4843
|
1162320000
|
N1 |
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
T46
46204
|
2026-07-14 |
|
Glucophage XR 750mg
Metformin
- Strength / route
- 750mg · Uống
- Qty
- 600000 Viên
- Total
- 2206200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
300110016424 |
750mg
Uống
|
Viên |
600000
|
3677
|
2206200000
|
N1 |
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
T46
46001
|
2026-07-14 |
|
Glucophage XR 750mg
Metformin
- Strength / route
- 750mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 551550000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
300110016424 |
750mg
Uống
|
Viên |
150000
|
3677
|
551550000
|
N1 |
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
T46
46204
|
2026-07-14 |
|
Glucose 30%
Glucose
- Strength / route
- 30%/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 9800 Chai
- Total
- 171010000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
VD-23167-15 |
30%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
9800
|
17450
|
171010000
|
N4 |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Glumerif 2
Glimepirid
- Strength / route
- 2mg · Uống
- Qty
- 11500 Viên
- Total
- 18112500
- Group
- N3
- Manufacturer
- Cty CP DHG - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
VD-21780-14 |
2mg
Uống
|
Viên |
11500
|
1575
|
18112500
|
N3 |
Cty CP DHG - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Golddicron
Gliclazide
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 520000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là cơ sở đóng gói và xuất xưởng (Italy)
- Province / Facility
- T27 · 27196
|
800110402523 |
30mg
Uống
|
Viên |
200000
|
2600
|
520000000
|
N1 |
Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là cơ sở đóng gói và xuất xưởng
Italy
|
T27
27196
|
2026-07-14 |
|
Hadulacton 25
Spironolacton
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 920000 Viên
- Total
- 1380000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
893110152100 |
25mg
Uống
|
Viên |
920000
|
1500
|
1380000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 11500 Ống
- Total
- 10269500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
893110299000 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
11500
|
893
|
10269500
|
N4 |
Công ty CP dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Hadunalin 1mg/ml
Epinephrin (adrenalin)
- Strength / route
- 1mg/ml x 1ml · Tiêm
- Qty
- 115000 Ống
- Total
- 138000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
893110151100 |
1mg/ml x 1ml
Tiêm
|
Ống |
115000
|
1200
|
138000000
|
N4 |
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Haemostop
Tranexamic acid
- Strength / route
- 5% x 5ml · Tiêm
- Qty
- 6900 Ống
- Total
- 47092500
- Group
- N2
- Manufacturer
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
VN-21943-19 |
5% x 5ml
Tiêm
|
Ống |
6900
|
6825
|
47092500
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Hafixim 200 tabs
Cefixim
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 287500 Viên
- Total
- 672750000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Cty CP DHG - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
893110585824 |
200mg
Uống
|
Viên |
287500
|
2340
|
672750000
|
N2 |
Cty CP DHG - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Hagimox capsules
Amoxicilin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 16000 Viên nang
- Total
- 17600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Cty CP DHG - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
893110358823 |
500mg
Uống
|
Viên nang |
16000
|
1100
|
17600000
|
N2 |
Cty CP DHG - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Hapacol Caplet 500
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 1041900 Viên
- Total
- 218799000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Cty CP DHG - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
VD-20564-14 |
500mg
Uống
|
Viên |
1041900
|
210
|
218799000
|
N2 |
Cty CP DHG - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
- Strength / route
- 25.000UI · Tiêm
- Qty
- 14900 Lọ
- Total
- 3340580000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Panpharma GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
400410303124 |
25.000UI
Tiêm
|
Lọ |
14900
|
224200
|
3340580000
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Herceptin
Trastuzumab
- Strength / route
- 600mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 1200 Lọ
- Total
- 29467920000
- Group
- N1
- Manufacturer
- F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
760410646824 |
600mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
1200
|
24556600
|
29467920000
|
N1 |
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sỹ
|
T46
46001
|
2026-07-14 |
|
Herceptin
Trastuzumab
- Strength / route
- 600mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
760410646824 |
600mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
24556600
|
0
|
N1 |
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sỹ
|
T46
46001
|
2026-07-14 |
|
Herceptin
Trastuzumab
- Strength / route
- 150mg · Tiêm
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 1290708900
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
QLSP-894-15 |
150mg
Tiêm
|
Lọ |
100
|
12907089
|
1290708900
|
N1 |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ
|
T46
46001
|
2026-07-14 |
|
Herceptin
Trastuzumab
- Strength / route
- 150mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
QLSP-894-15 |
150mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
12907089
|
0
|
N1 |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ
|
T46
46001
|
2026-07-14 |
|
Herceptin
Trastuzumab
- Strength / route
- 440mg · Tiêm
- Qty
- 50 Lọ
- Total
- 1641483900
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Genentech Inc.; CS ĐQ và SX ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
001410036723 |
440mg
Tiêm
|
Lọ |
50
|
32829678
|
1641483900
|
N1 |
CSSX: Genentech Inc.; CS ĐQ và SX ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ
|
T46
46001
|
2026-07-14 |
|
Herceptin
Trastuzumab
- Strength / route
- 440mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Genentech Inc.; CS ĐQ và SX ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
001410036723 |
440mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
32829678
|
0
|
N1 |
CSSX: Genentech Inc.; CS ĐQ và SX ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ
|
T46
46001
|
2026-07-14 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- Chai 45ml chứa: 22,50g; 5,625g; 41,85mg · Uống
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 52920000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01828
|
893100311300 |
Chai 45ml chứa: 22,50g; 5,625g; 41,85mg
Uống
|
Chai |
2000
|
26460
|
52920000
|
N3 |
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC
Việt Nam
|
T01
01828
|
2026-07-14 |
|
Hoạt huyết Abipha Cap
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, Đào nhân, Cát cánh.
- Strength / route
- (612mg; 408mg; 612mg; 204mg; 612mg; 816mg; 408mg; 408mg; 612mg; 204mg; 340mg)/450mg hỗn hợp dược liệu. 5mg (hàm lượng flavonoid toàn phần ≥24%) · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 330000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CPDP Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01828
|
TCT-00108-23 |
(612mg; 408mg; 612mg; 204mg; 612mg; 816mg; 408mg; 408mg; 612mg; 204mg; 340mg)/450mg hỗn hợp dược liệu. 5mg (hàm lượng flavonoid toàn phần ≥24%)
Uống
|
Viên |
100000
|
3300
|
330000000
|
N3 |
Công ty CPDP Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T01
01828
|
2026-07-14 |
|
Humulin 30/70 Kwikpen
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 30/70, 100UI/ml-3ml · Tiêm
- Qty
- 9200 Bút tiêm
- Total
- 1495000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lilly France (Pháp)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
300410323725 |
30/70, 100UI/ml-3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
9200
|
162500
|
1495000000
|
N1 |
Lilly France
Pháp
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
- Strength / route
- 1000LD50 · Tiêm
- Qty
- 20 Lọ
- Total
- 10140280
- Group
- N4
- Manufacturer
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89013
|
QLSP-0776-14 |
1000LD50
Tiêm
|
Lọ |
20
|
507014
|
10140280
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T89
89013
|
2026-07-14 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
- Strength / route
- 1000LD50 · Tiêm
- Qty
- 1200 Lọ
- Total
- 608416800
- Group
- N4
- Manufacturer
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89013
|
QLSP-0777-14 |
1000LD50
Tiêm
|
Lọ |
1200
|
507014
|
608416800
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T89
89013
|
2026-07-14 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- Strength / route
- 1500 đvqt · Tiêm
- Qty
- 1830 Ống
- Total
- 63779160
- Group
- N4
- Manufacturer
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01009
|
893410250823 |
1500 đvqt
Tiêm
|
Ống |
1830
|
34852
|
63779160
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T01
01009
|
2026-07-14 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- Strength / route
- 1500 đvqt · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01879
|
893410250823 |
1500 đvqt
Tiêm
|
Ống |
0
|
34852
|
0
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T01
01879
|
2026-07-14 |
|
Hyuga 300 mg
Clindamycin
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 2300 Viên
- Total
- 2645000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP DP An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
VD-35793-22 |
300mg
Uống
|
Viên |
2300
|
1150
|
2645000
|
N4 |
Công ty CP DP An Thiên
Việt Nam
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Ibuprofen 400
Ibuprofen
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 811900 Viên
- Total
- 193232200
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP DP TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
893100544324 |
400mg
Uống
|
Viên |
811900
|
238
|
193232200
|
N4 |
Công ty CP DP TV.Pharm
Việt Nam
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Imidu 60 mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 104100 Viên
- Total
- 259104900
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
893110617324 |
60mg
Uống
|
Viên |
104100
|
2489
|
259104900
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Insulatard
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
- Strength / route
- 100UI/1ml-10ml · Tiêm
- Qty
- 13800 Lọ
- Total
- 1035000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
300410198825 |
100UI/1ml-10ml
Tiêm
|
Lọ |
13800
|
75000
|
1035000000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Ipramol Teva
Salbutamol + ipratropium
- Strength / route
- 2,5mg+0,5mg/2,5ml · Khí dung
- Qty
- 5750 Ống
- Total
- 86250000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
500115959624 |
2,5mg+0,5mg/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
5750
|
15000
|
86250000
|
N1 |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Iressa
Gefitinib
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 8378220000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX:Nipro Pharma Corporation,Kagamiishi Plant;CSĐQ:AstraZeneca UK Limited;CS KTCL&XX:AstraZeneca AB (CSSX: Nhật Bản; CSĐG: Anh; CSKTCL và XXL: Thụy Điển)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
499114520024 |
250mg
Uống
|
Viên |
15000
|
558548
|
8378220000
|
N1 |
CSSX:Nipro Pharma Corporation,Kagamiishi Plant;CSĐQ:AstraZeneca UK Limited;CS KTCL&XX:AstraZeneca AB
CSSX: Nhật Bản; CSĐG: Anh; CSKTCL và XXL: Thụy Điển
|
T46
46001
|
2026-07-14 |
|
Iressa
Gefitinib
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 1200 Viên
- Total
- 670257600
- Group
- N1
- Manufacturer
- Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant (Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited ; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (Nhật Bản)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
499114520024 |
250mg
Uống
|
Viên |
1200
|
558548
|
670257600
|
N1 |
Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant (Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited ; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB
Nhật Bản
|
T46
46204
|
2026-07-14 |
|
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin + metformin
- Strength / route
- 50mg+850mg · Uống
- Qty
- 2700 Viên
- Total
- 28736100
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
001110999524 |
50mg+850mg
Uống
|
Viên |
2700
|
10643
|
28736100
|
N1 |
CSSX: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
- Strength / route
- 50mg+1000mg · Uống
- Qty
- 5700 Viên
- Total
- 60665100
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
001110999324 |
50mg+1000mg
Uống
|
Viên |
5700
|
10643
|
60665100
|
N1 |
CSSX: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Jardiance
Empagliflozin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 11500 Viên
- Total
- 305129500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
VN2-606-17 |
25mg
Uống
|
Viên |
11500
|
26533
|
305129500
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Jardiance
Empagliflozin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 27600 Viên
- Total
- 636787200
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
VN2-605-17 |
10mg
Uống
|
Viên |
27600
|
23072
|
636787200
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 7600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27022
|
893110627524 |
500mg
Uống
|
Viên |
8000
|
950
|
7600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T27
27022
|
2026-07-14 |
|
Kapredin
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 207000 Viên
- Total
- 92736000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP DP Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
893110154323 |
16mg
Uống
|
Viên |
207000
|
448
|
92736000
|
N4 |
Công ty CP DP Khánh Hòa
Việt Nam
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
- Strength / route
- 21 microkatals · Uống
- Qty
- 190000 Viên
- Total
- 38000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27022
|
893110347723 |
21 microkatals
Uống
|
Viên |
190000
|
200
|
38000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T27
27022
|
2026-07-14 |
|
Kazelaxat
Natri Polystyren Sulfonat
- Strength / route
- 15g · Uống
- Qty
- 100 Gói
- Total
- 4100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T83 · 83009
|
893110616124 |
15g
Uống
|
Gói |
100
|
41000
|
4100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T83
83009
|
2026-07-14 |
|
Kim tiền thảo HL
Kim tiền thảo, Râu ngô
- Strength / route
- 4,8g; 1,2g · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 26000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01828
|
VD-33781-19 |
4,8g; 1,2g
Uống
|
Viên |
100000
|
260
|
26000000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
|
T01
01828
|
2026-07-14 |
|
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 875mg+125mg · Uống
- Qty
- 27600 Viên
- Total
- 131928000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Cty CP DHG - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
VD-24618-16 |
875mg+125mg
Uống
|
Viên |
27600
|
4780
|
131928000
|
N3 |
Cty CP DHG - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Kventiax 50mg Prolonged - Release Tablets
Quetiapin
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 3400 Viên
- Total
- 32640000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
383110970624 |
50mg
Uống
|
Viên |
3400
|
9600
|
32640000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Lafancol 500 EFF
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 230000 Viên
- Total
- 138000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CÔNG TY TNHH MTV DP LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
893100288925 |
500mg
Uống
|
Viên |
230000
|
600
|
138000000
|
N4 |
CÔNG TY TNHH MTV DP LA TERRE FRANCE
Việt Nam
|
T94
94001
|
2026-07-14 |