|
Lamuzid 500/5
Glibenclamid + Metformin hydroclorid
- Strength / route
- 5mg + 500mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 184800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T42 · 42011
|
893110056523 |
5mg + 500mg
Uống
|
Viên |
80000
|
2310
|
184800000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T42
42011
|
2026-07-14 |
|
Lidocain hydroclorid 2%
Lidocain hydroclodrid
- Strength / route
- 2% x 10ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 30000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
893110069325 |
2% x 10ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
15000
|
30000000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Lipanthyl 200M
Fenofibrat
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 34500 Viên
- Total
- 243328500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Astrea Fontaine (Pháp)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
VN-17205-13 |
200mg
Uống
|
Viên |
34500
|
7053
|
243328500
|
N1 |
Astrea Fontaine
Pháp
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Lithimole
Timolol
- Strength / route
- 0,5%/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 230 Lọ
- Total
- 9706000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cooper S.A. (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
520110184923 |
0,5%/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
230
|
42200
|
9706000
|
N1 |
Cooper S.A.
Hy Lạp
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Loratadin 10mg
Loratadin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 34500 Viên
- Total
- 3864000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
893100058923 |
10mg
Uống
|
Viên |
34500
|
112
|
3864000
|
N4 |
Công ty CP dược S.Pharm
Việt Nam
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 55650000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27196
|
VD-35744-22 |
10mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1113
|
55650000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T27
27196
|
2026-07-14 |
|
Luciw-Cap
Vildagliptin
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 276000 Viên
- Total
- 1517724000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Công ty CP DP Agimexpharm - Nhà máy sản xuất DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
893110343000 |
50mg
Uống
|
Viên |
276000
|
5499
|
1517724000
|
N4 |
CN Công ty CP DP Agimexpharm - Nhà máy sản xuất DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Lumigan
Bimatoprost
- Strength / route
- 0,3mg/3ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 138 Lọ
- Total
- 34786902
- Group
- N1
- Manufacturer
- Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
539110075023 |
0,3mg/3ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
138
|
252079
|
34786902
|
N1 |
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Luvox 100mg
Fluvoxamin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 36000 Viên
- Total
- 236520000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
VN-17804-14 |
100mg
Uống
|
Viên |
36000
|
6570
|
236520000
|
N1 |
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
|
T46
46001
|
2026-07-14 |
|
MEYERAPAGIL
Magnesi aspartat + kali aspartat
- Strength / route
- 140mg + 158mg · Uống
- Qty
- 97000 Viên
- Total
- 101850000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110052800 |
140mg + 158mg
Uống
|
Viên |
97000
|
1050
|
101850000
|
N4 |
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T96
|
2026-07-14 |
|
Mabthera
Rituximab
- Strength / route
- 1400mg/11,7ml · Tiêm
- Qty
- 600 Lọ
- Total
- 14981488800
- Group
- N1
- Manufacturer
- F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
QLSP-H02-1072-17 |
1400mg/11,7ml
Tiêm
|
Lọ |
600
|
24969148
|
14981488800
|
N1 |
F. Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sỹ
|
T46
46001
|
2026-07-14 |
|
Mabthera
Rituximab
- Strength / route
- 1400mg/11,7ml · Tiêm
- Qty
- 30 Lọ
- Total
- 749074440
- Group
- N1
- Manufacturer
- F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
QLSP-H02-1072-17 |
1400mg/11,7ml
Tiêm
|
Lọ |
30
|
24969148
|
749074440
|
N1 |
F. Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sỹ
|
T46
46204
|
2026-07-14 |
|
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Strength / route
- 470mg + 5mg · Uống
- Qty
- 35000 Viên
- Total
- 13475000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110307724 |
470mg + 5mg
Uống
|
Viên |
35000
|
385
|
13475000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T96
|
2026-07-14 |
|
Magnesi sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
- Strength / route
- 1,5g/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 46000 Ống
- Total
- 133400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
VD-19567-13 |
1,5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
46000
|
2900
|
133400000
|
N4 |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Manitol 20%
Manitol
- Strength / route
- 20%/250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 4600 Chai
- Total
- 96600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Hóa - DP Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
893110452724 |
20%/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
4600
|
21000
|
96600000
|
N4 |
Công ty CP Hóa - DP Mekophar
Việt Nam
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
- Strength / route
- 0,5% x 4ml · Tiêm
- Qty
- 13800 Ống
- Total
- 574080000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cenexi (Pháp)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
300114001824 |
0,5% x 4ml
Tiêm
|
Ống |
13800
|
41600
|
574080000
|
N1 |
Cenexi
Pháp
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Medlon 16
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 115000 Viên
- Total
- 140300000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Cty CP DHG - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
VD-24620-16 |
16mg
Uống
|
Viên |
115000
|
1220
|
140300000
|
N2 |
Cty CP DHG - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Medovent 30mg
Ambroxol hydroclorid
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 87500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T15 · 15710
|
VN-17515-13 |
30mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1750
|
87500000
|
N1 |
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
|
T15
15710
|
2026-07-14 |
|
Medovent 30mg
Ambroxol hydroclorid
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 87500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T15 · 15712
|
VN-17515-13 |
30mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1750
|
87500000
|
N1 |
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
|
T15
15712
|
2026-07-14 |
|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Strength / route
- 35mg+100.000IU+10mg/10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1380 Lọ
- Total
- 54924000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
893110420024 |
35mg+100.000IU+10mg/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1380
|
39800
|
54924000
|
N4 |
Công ty CP Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Meseca Advanced
Fluticasone furoat
- Strength / route
- 27,5mcg/liều xịt, lọ 120 liều. · Xịt mũi
- Qty
- 1150 Lọ
- Total
- 141450000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
893110289324 |
27,5mcg/liều xịt, lọ 120 liều.
Xịt mũi
|
Lọ |
1150
|
123000
|
141450000
|
N4 |
Công ty CP Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Metformin 850mg
Metformin
- Strength / route
- 850mg · Uống
- Qty
- 2300000 Viên
- Total
- 418600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP DP TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
893110230900 |
850mg
Uống
|
Viên |
2300000
|
182
|
418600000
|
N4 |
Công ty CP DP TV.Pharm
Việt Nam
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Metoxa
Rifamycin
- Strength / route
- 200,000IU · Nhỏ tai
- Qty
- 230 Lọ
- Total
- 14950000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
893110380323 |
200,000IU
Nhỏ tai
|
Lọ |
230
|
65000
|
14950000
|
N4 |
Công ty CP Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Metronidazol
Metronidazol
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 310500 Viên
- Total
- 36949500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP DP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
893115304223 |
250mg
Uống
|
Viên |
310500
|
119
|
36949500
|
N4 |
Công ty CP DP Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Metronidazole 0,5g/100ml
Metronidazol
- Strength / route
- 5mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 29400 Túi
- Total
- 188160000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH DP Allomed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
VD-34057-20 |
5mg/ml x 100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
29400
|
6400
|
188160000
|
N4 |
Công ty TNHH DP Allomed
Việt Nam
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Micardis
Telmisartan
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 589920000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
VN-22995-22 |
40mg
Uống
|
Viên |
60000
|
9832
|
589920000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A.
Hy Lạp
|
T46
46001
|
2026-07-14 |
|
Micardis
Telmisartan
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 147480000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
VN-22995-22 |
40mg
Uống
|
Viên |
15000
|
9832
|
147480000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A.
Hy Lạp
|
T46
46204
|
2026-07-14 |
|
Mixtard 30
Insulin người (rDNA) 1000 IU/10ml bao gồm soluble fraction 300IU/10ml và isophane insulin crystals 700IU/10ml
- Strength / route
- (300IU + 700IU)/ 10ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 150000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T33 · 33080
|
300410305724 |
(300IU + 700IU)/ 10ml
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
75000
|
150000000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T33
33080
|
2026-07-14 |
|
Molitoux 50mg
Eprazinon
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 230000 Viên
- Total
- 216200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
VD-35244-21 |
50mg
Uống
|
Viên |
230000
|
940
|
216200000
|
N2 |
Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Moretel
Metronidazol
- Strength / route
- 5mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 34500 Lọ
- Total
- 575805000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: SM Farmaceutici s.r.l. Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH (Cơ sở sản xuất: Italy Cơ sở xuất xưởng: Germany)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
800115072323 |
5mg/ml x 100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
34500
|
16690
|
575805000
|
N1 |
CSSX: SM Farmaceutici s.r.l. Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH
Cơ sở sản xuất: Italy Cơ sở xuất xưởng: Germany
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Morphin
Morphin hydroclorid
- Strength / route
- 10mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 36800 Ống
- Total
- 328440000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Công ty CP DP Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
893111093823 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
36800
|
8925
|
328440000
|
N4 |
CN Công ty CP DP Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Morphin 30mg
Morphin
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 34500 Viên
- Total
- 344862000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP DP Trung Ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
VD-19031-13 |
30mg
Uống
|
Viên |
34500
|
9996
|
344862000
|
N4 |
Công ty CP DP Trung Ương 2
Việt Nam
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Nanokine 2000IU
Erythropoietin
- Strength / route
- 2000UI/ml · Tiêm
- Qty
- 380 Lọ
- Total
- 47500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
- Province / Facility
- T22 · 22021
|
QLSP-920-16 |
2000UI/ml
Tiêm
|
Lọ |
380
|
125000
|
47500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
|
T22
22021
|
2026-07-14 |
|
Nebilet
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride)
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 1368000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức))
- Province / Facility
- T34 · 34001
|
VN-19377-15 |
5mg
Uống
|
Viên |
180000
|
7600
|
1368000000
|
N1 |
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG)
Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức)
|
T34
34001
|
2026-07-14 |
|
Neupogen
Filgrastim
- Strength / route
- 0,3mg/0,5ml · Tiêm
- Qty
- 115 Bơm tiêm
- Total
- 64175405
- Group
- N1
- Manufacturer
- Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
QLSP-1070-17 |
0,3mg/0,5ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
115
|
558047
|
64175405
|
N1 |
Amgen Manufacturing Limited LLC
Mỹ
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Nicorandil SaVi 5
Nicorandil
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 175000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27196
|
893110028924 |
5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3500
|
175000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T27
27196
|
2026-07-14 |
|
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 736000 Viên
- Total
- 448224000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
893110458024 |
20mg
Uống
|
Viên |
736000
|
609
|
448224000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 6900 Viên
- Total
- 21866100
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
383110000500 |
30mg
Uống
|
Viên |
6900
|
3169
|
21866100
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Nitromint
Nitroglycerin
- Strength / route
- 0,08g · Phun mù
- Qty
- 40 Chai
- Total
- 6588000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
- Province / Facility
- T89 · 89012
|
VN-20270-17 |
0,08g
Phun mù
|
Chai |
40
|
164700
|
6588000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
|
T89
89012
|
2026-07-14 |
|
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 11142000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
- Province / Facility
- T38 · 38110
|
VN-14353-11 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
5571
|
11142000
|
N1 |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd.
Hungary
|
T38
38110
|
2026-07-14 |
|
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin Hydroclorid
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm bắp
- Qty
- 7000 Ống
- Total
- 38997000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
- Province / Facility
- T15 · 15102
|
VN-23047-22 |
40mg/2ml
Tiêm bắp
|
Ống |
7000
|
5571
|
38997000
|
N1 |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd.
Hungary
|
T15
15102
|
2026-07-14 |
|
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin Hydroclorid
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm bắp
- Qty
- 7000 Ống
- Total
- 38997000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
- Province / Facility
- T15 · 15101
|
VN-23047-22 |
40mg/2ml
Tiêm bắp
|
Ống |
7000
|
5571
|
38997000
|
N1 |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd.
Hungary
|
T15
15101
|
2026-07-14 |
|
Nolvadex-D
Tamoxifen
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 170490000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca UK Limited (Anh)
- Province / Facility
- T89 · 89012
|
VN-19007-15 |
20mg
Uống
|
Viên |
30000
|
5683
|
170490000
|
N1 |
AstraZeneca UK Limited
Anh
|
T89
89012
|
2026-07-14 |
|
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 100U/1ml · Tiêm
- Qty
- 36000 Bút tiêm
- Total
- 7218288000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
300410179000 |
100U/1ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
36000
|
200508
|
7218288000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T46
46001
|
2026-07-14 |
|
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 100U/ml · Tiêm
- Qty
- 10000 Bút tiêm
- Total
- 2005080000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
300410179000 |
100U/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
10000
|
200508
|
2005080000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T46
46204
|
2026-07-14 |
|
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 5ml · Tiêm
- Qty
- 300800 Ống
- Total
- 157920000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
893110038000 |
5ml
Tiêm
|
Ống |
300800
|
525
|
157920000
|
N4 |
Công ty CP dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
- Strength / route
- 0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 4000 Lọ
- Total
- 38000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T42 · 42011
|
893115046423 |
0,3%; 6ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
4000
|
9500
|
38000000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T42
42011
|
2026-07-14 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
- Strength / route
- 0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T42 · 42011
|
VD-17714-12 |
0,3%; 6ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
9500
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T42
42011
|
2026-07-14 |
|
Omevin
Omeprazol
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 27600 Lọ
- Total
- 165600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP DP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
893110374823 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
27600
|
6000
|
165600000
|
N4 |
Công ty CP DP Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Omnipaque
Iohexol
- Strength / route
- 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
- Qty
- 60000 Chai
- Total
- 15625920000
- Group
- N1
- Manufacturer
- GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
539110067223 |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml
Tiêm
|
Chai |
60000
|
260432
|
15625920000
|
N1 |
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
|
T46
46001
|
2026-07-14 |