|
Diamicron MR
Gliclazid
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 402300000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
VN-20549-17 |
30mg
Uống
|
Viên |
150000
|
2682
|
402300000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T46
46204
|
2026-07-14 |
|
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 240000 Viên
- Total
- 1230240000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T34 · 34001
|
VN-20796-17 |
60mg
Uống
|
Viên |
240000
|
5126
|
1230240000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T34
34001
|
2026-07-14 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
- Strength / route
- 10mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 1150 Ống
- Total
- 9200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP DP Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
893112683724 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
1150
|
8000
|
9200000
|
N4 |
Công ty CP DP Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
- Strength / route
- 10mg/ 2ml · Tiêm
- Qty
- 4000 Ống
- Total
- 32000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89012
|
893112683724 |
10mg/ 2ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
8000
|
32000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T89
89012
|
2026-07-14 |
|
Diazepam Vidipha 5
Diazepam
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 46000 Viên
- Total
- 25300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Công ty CP DP Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
893112102100 |
5mg
Uống
|
Viên |
46000
|
550
|
25300000
|
N4 |
CN Công ty CP DP Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Diazepam Vidipha 5
Diazepam
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 230000 Viên
- Total
- 125580000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
893112102100 |
5mg
Uống
|
Viên |
230000
|
546
|
125580000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T31
31153
|
2026-07-14 |
|
DigoxineQualy
Digoxin
- Strength / route
- 0,25mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 650000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01009
|
893110428024 |
0,25mg
Uống
|
Viên |
1000
|
650
|
650000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
T01
01009
|
2026-07-14 |
|
DigoxineQualy
Digoxin
- Strength / route
- 0,25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01879
|
893110428024 |
0,25mg
Uống
|
Viên |
0
|
650
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
T01
01879
|
2026-07-14 |
|
Diovan 160
Valsartan
- Strength / route
- 160mg · Uống
- Qty
- 96000 Viên
- Total
- 1427328000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
VN-18398-14 |
160mg
Uống
|
Viên |
96000
|
14868
|
1427328000
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T46
46001
|
2026-07-14 |
|
Diovan 160
Valsartan
- Strength / route
- 160mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 178416000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
VN-18398-14 |
160mg
Uống
|
Viên |
12000
|
14868
|
178416000
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T46
46204
|
2026-07-14 |
|
Diovan 80
Valsartan
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 140000 Viên
- Total
- 1311240000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
VN-18399-14 |
80mg
Uống
|
Viên |
140000
|
9366
|
1311240000
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T46
46001
|
2026-07-14 |
|
Diovan 80
Valsartan
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 84000 Viên
- Total
- 786744000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
VN-18399-14 |
80mg
Uống
|
Viên |
84000
|
9366
|
786744000
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T46
46204
|
2026-07-14 |
|
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin
- Strength / route
- 3,75mg · Tiêm
- Qty
- 160 Lọ
- Total
- 409120000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
300114408823 |
3,75mg
Tiêm
|
Lọ |
160
|
2557000
|
409120000
|
N1 |
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Dkasonide
Budesonid
- Strength / route
- 64mcg/ liều, 120 liều · Xịt mũi
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 45000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68370
|
893110148523 |
64mcg/ liều, 120 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
500
|
90000
|
45000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T68
68370
|
2026-07-14 |
|
DogrelSaVi
Clopidogrel
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T51 · 51084
|
893110393724 |
75mg
Uống
|
viên |
0
|
1030
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T51
51084
|
2026-07-14 |
|
Droxicef 500mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrate)
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 16800000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27196
|
VD-23835-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1680
|
16800000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T27
27196
|
2026-07-14 |
|
Duoplavin
Acid acetylsalicylic + Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat)
- Strength / route
- 100 mg + 75 mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 833120000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T34 · 34001
|
300110793024 |
100 mg + 75 mg
Uống
|
Viên |
40000
|
20828
|
833120000
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T34
34001
|
2026-07-14 |
|
Duphalac
Lactulose
- Strength / route
- 10g/15ml · Uống
- Qty
- 180000 Gói
- Total
- 1008000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
870100067323 |
10g/15ml
Uống
|
Gói |
180000
|
5600
|
1008000000
|
N1 |
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
|
T46
46001
|
2026-07-14 |
|
Duphalac
Lactulose
- Strength / route
- 10g/15ml · Uống
- Qty
- 30000 Gói
- Total
- 168000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
870100067323 |
10g/15ml
Uống
|
Gói |
30000
|
5600
|
168000000
|
N1 |
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
|
T46
46204
|
2026-07-14 |
|
Duphalac
Lactulose
- Strength / route
- 10g/15ml · Uống
- Qty
- 15000 Gói
- Total
- 84000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
- Province / Facility
- T42 · 42011
|
870100067323 |
10g/15ml
Uống
|
Gói |
15000
|
5600
|
84000000
|
N1 |
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
|
T42
42011
|
2026-07-14 |
|
Duphaston
Dydrogesterone
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 17776000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
- Province / Facility
- T42 · 42011
|
870110067423 |
10mg
Uống
|
Viên |
2000
|
8888
|
17776000
|
N1 |
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
|
T42
42011
|
2026-07-14 |
|
Dysport
Botulinum toxin
- Strength / route
- 500U · Tiêm
- Qty
- 230 Lọ
- Total
- 1676863760
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ipsen Biopharm Limited (Anh)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
500414305024 |
500U
Tiêm
|
Lọ |
230
|
7290712
|
1676863760
|
N1 |
Ipsen Biopharm Limited
Anh
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Dysport
Botulinum toxin
- Strength / route
- 300U · Tiêm
- Qty
- 230 Lọ
- Total
- 1214613900
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ipsen Biopharm Limited (Anh)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
500414305124 |
300U
Tiêm
|
Lọ |
230
|
5280930
|
1214613900
|
N1 |
Ipsen Biopharm Limited
Anh
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Epclusa
Sofosbuvir + velpatasvir
- Strength / route
- 400mg+100mg · Uống
- Qty
- 1380 Viên
- Total
- 411412500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC (CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
754110085223 |
400mg+100mg
Uống
|
Viên |
1380
|
298125
|
411412500
|
N1 |
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC
CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Eramux
Eprazinon
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 361000 Viên
- Total
- 198550000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Hóa - DP Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
893100075600 |
50mg
Uống
|
Viên |
361000
|
550
|
198550000
|
N4 |
Công ty CP Hóa - DP Mekophar
Việt Nam
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Erbitux
Cetuximab
- Strength / route
- 5mg/ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1200 Lọ
- Total
- 6928128000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
QLSP-0708-13 |
5mg/ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
1200
|
5773440
|
6928128000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T46
46001
|
2026-07-14 |
|
Ethambutol 400 mg
Ethambutol hydrochlorid
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 90000 Viên
- Total
- 141750000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T72 · 72009
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
90000
|
1575
|
141750000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T72
72009
|
2026-07-14 |
|
Eurolux-1
Repaglinid
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 11500 Viên
- Total
- 16675000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CP DP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
893110434924 |
1mg
Uống
|
Viên |
11500
|
1450
|
16675000
|
N2 |
Công ty CP DP Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Fastum Gel
Ketoprofen
- Strength / route
- 2,5%/30g · Dùng ngoài
- Qty
- 230 Tuýp
- Total
- 11785200
- Group
- N1
- Manufacturer
- A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
800100794824 |
2,5%/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
230
|
51240
|
11785200
|
N1 |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T42 · 42011
|
VD-26562-17 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
1350
|
0
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T42
42011
|
2026-07-14 |
|
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 135000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T42 · 42011
|
893110697324 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1350
|
135000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T42
42011
|
2026-07-14 |
|
Felodipine Stella 5 mg retard
Felodipin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 68000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27196
|
VD-26562-17 |
5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1360
|
68000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T27
27196
|
2026-07-14 |
|
Fenofibrat 200 mg
Fenofibrat micronized
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 145000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27196
|
893110319023 |
200mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2900
|
145000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T27
27196
|
2026-07-14 |
|
Fenoflex
Fenofibrat
- Strength / route
- 160mg · Uống
- Qty
- 23000 Viên
- Total
- 29417000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
VD-21574-14 |
160mg
Uống
|
Viên |
23000
|
1279
|
29417000
|
N2 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
- Strength / route
- 0,05mg/ml; 2ml · Tiêm
- Qty
- 40000 Ống
- Total
- 1138200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia (Slovakia)
- Province / Facility
- T89 · 89012
|
858111016325 |
0,05mg/ml; 2ml
Tiêm
|
Ống |
40000
|
28455
|
1138200000
|
N1 |
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia
Slovakia
|
T89
89012
|
2026-07-14 |
|
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
- Strength / route
- 0,1%/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 230 Lọ
- Total
- 7399560
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
VN-18452-14 |
0,1%/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
230
|
32172
|
7399560
|
N1 |
CSSX: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật Bản
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Forlax
Macrogol
- Strength / route
- 10g · Uống
- Qty
- 13800 Gói
- Total
- 70642200
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mayoly Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
VN-16801-13 |
10g
Uống
|
Gói |
13800
|
5119
|
70642200
|
N1 |
Mayoly Industrie
Pháp
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Forlax
Macrogol
- Strength / route
- 10gam · Uống
- Qty
- 50000 Gói
- Total
- 255950000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mayoly Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T89 · 89012
|
VN-16801-13 |
10gam
Uống
|
Gói |
50000
|
5119
|
255950000
|
N1 |
Mayoly Industrie
Pháp
|
T89
89012
|
2026-07-14 |
|
Forlen
Linezolid*
- Strength / route
- 600mg · Uống
- Qty
- 1840 Viên
- Total
- 30912000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01009
|
893110289500 |
600mg
Uống
|
Viên |
1840
|
16800
|
30912000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01009
|
2026-07-14 |
|
Forlen
Linezolid*
- Strength / route
- 600mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01879
|
893110289500 |
600mg
Uống
|
Viên |
0
|
16800
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01879
|
2026-07-14 |
|
Forxiga
Dapagliflozin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 23000 Viên
- Total
- 437000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Anh)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
VN3-38-18 |
5mg
Uống
|
Viên |
23000
|
19000
|
437000000
|
N1 |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Anh
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Forxiga
Dapagliflozin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 46000 Viên
- Total
- 874000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
VN3-37-18 |
10mg
Uống
|
Viên |
46000
|
19000
|
874000000
|
N1 |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Fulphila 6mg/0.6ml
Pegfilgrastim
- Strength / route
- 6mg · Tiêm truyền
- Qty
- 50 Bơm tiêm
- Total
- 399800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Biocon Biologics Limited (Ấn độ)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
890410303824 |
6mg
Tiêm truyền
|
Bơm tiêm |
50
|
7996000
|
399800000
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
Ấn độ
|
T01
01001
|
2026-07-14 |
|
Galvus Met 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
- Strength / route
- 50mg+1000mg · Uống
- Qty
- 8700 Viên
- Total
- 80683800
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Novartis Pharma Produktions GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (CSSX: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
400110771824 |
50mg+1000mg
Uống
|
Viên |
8700
|
9274
|
80683800
|
N1 |
CSSX: Novartis Pharma Produktions GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
CSSX: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Ganfort
Bimatoprost + timolol
- Strength / route
- 0,3mg+5mg/ml-3ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 115 Lọ
- Total
- 29438850
- Group
- N1
- Manufacturer
- Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
539110019923 |
0,3mg+5mg/ml-3ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
115
|
255990
|
29438850
|
N1 |
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
- Strength / route
- 6.000UI/0,6ml · Tiêm
- Qty
- 18400 Bơm tiêm
- Total
- 1748000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Italfarmaco S.p.A (Ý)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
800410092023 |
6.000UI/0,6ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
18400
|
95000
|
1748000000
|
N1 |
Italfarmaco S.p.A
Ý
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
- Strength / route
- 4.000UI/0,4ml · Tiêm
- Qty
- 6900 Bơm tiêm
- Total
- 483000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Italfarmaco S.p.A (Ý)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
800410092123 |
4.000UI/0,4ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
6900
|
70000
|
483000000
|
N1 |
Italfarmaco S.p.A
Ý
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
- Strength / route
- 4000IU/0,4ml · Tiêm
- Qty
- 24 Bơm
- Total
- 1680000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Italfarmaco S.p.A (Ý)
- Province / Facility
- T38 · 38110
|
800410092123 |
4000IU/0,4ml
Tiêm
|
Bơm |
24
|
70000
|
1680000
|
N1 |
Italfarmaco S.p.A
Ý
|
T38
38110
|
2026-07-14 |
|
Gemcitabine For Injection 1000mg/Vial
Gemcitabin
- Strength / route
- 1000mg · Tiêm
- Qty
- 115 Lọ
- Total
- 35063500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
890114974524 |
1000mg
Tiêm
|
Lọ |
115
|
304900
|
35063500
|
N2 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
Gemnil 200mg/vial
Gemcitabin
- Strength / route
- 200mg · Tiêm
- Qty
- 115 Lọ
- Total
- 20585000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Vianex S.A- Plant C (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
VN-18211-14 |
200mg
Tiêm
|
Lọ |
115
|
179000
|
20585000
|
N1 |
Vianex S.A- Plant C
Hy Lạp
|
T94
94001
|
2026-07-14 |