Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-28
Latest batch
2026-08-26
Tender records
288443
Clear

288443 records found. Showing 13551–13600. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Ocebiso
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Strength / route
400mg + 80mg · Uống
Qty
3500 Viên
Total
5281500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
893110214824 Viên 1509 2026-07-15
Ocebiso
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Strength / route
400mg + 80mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
VD-29338-18 Viên 1509 2026-07-15
Omnipaque
Iohexol
Strength / route
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
Qty
1800 Chai
Total
468777600
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Province / Facility
T33 · 33033
539110067223 Chai 260432 2026-07-15
Opzig OD
Pregabalin
Strength / route
75mg · Uống
Qty
95500 Viên
Total
859500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110110325 Viên 9000 2026-07-15
PARTAMOL TAB.
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
600000 Viên
Total
330000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54002
893100156725 Viên 550 2026-07-15
Paracetamol STADA 500 mg
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
48000 Viên
Total
12960000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54132
VD-34965-21 Viên 270 2026-07-15
Paracetamol STADA 500 mg
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
8100000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54133
VD-34965-21 Viên 270 2026-07-15
Paracetamol STADA 500 mg
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
16200000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54130
VD-34965-21 Viên 270 2026-07-15
Paracetamol STADA 500 mg
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
10800000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54134
VD-34965-21 Viên 270 2026-07-15
Paracetamol STADA 500 mg
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
42000 Viên
Total
11340000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54011
VD-34965-21 Viên 270 2026-07-15
Paracetamol STADA 500 mg
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
35000 Viên
Total
9450000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54137
VD-34965-21 Viên 270 2026-07-15
Paracetamol STADA 500 mg
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
48000 Viên
Total
12960000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54128
VD-34965-21 Viên 270 2026-07-15
Paracetamol STADA 500 mg
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
280000 Viên
Total
75600000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
VD-34965-21 Viên 270 2026-07-15
Paracetamol STADA 500 mg
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
13500000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54136
VD-34965-21 Viên 270 2026-07-15
Partamol 500 Cap
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
28500000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54141
893100166923 Viên 950 2026-07-15
Partamol 500 Cap
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
380000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54002
893100166923 Viên 950 2026-07-15
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
10500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82020
893110201400 Viên 350 2026-07-15
Phong tê thấp
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, (Mã tiền).
Strength / route
Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; T · Uống
Qty
325000 Viên
Total
747500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54065
TCT-00259-25 Viên 2300 2026-07-15
Phong tê thấp
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, (Mã tiền).
Strength / route
Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; T · Uống
Qty
325000 Viên
Total
747500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54003
TCT-00259-25 Viên 2300 2026-07-15
Phòng phong
Phòng phong
Strength / route
Uống
Qty
334000 Gram
Total
519036000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T87 · 87013
VCT-00405-23 Gram 1554 2026-07-15
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
300IU/3ml, 20/80 · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
15200000
Group
N1
Manufacturer
Tarchomin Pharmaceutical Works ""Polfa"" S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T68 · 68790
590410177500 Ống 152000 2026-07-15
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
300IU/3ml, 20/80 · Tiêm
Qty
80 Ống
Total
12160000
Group
N1
Manufacturer
Tarchomin Pharmaceutical Works ""Polfa"" S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T68 · 68930
590410177500 Ống 152000 2026-07-15
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
300IU/3ml, 20/80 · Tiêm
Qty
145 Ống
Total
22040000
Group
N1
Manufacturer
Tarchomin Pharmaceutical Works ""Polfa"" S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T68 · 68860
590410177500 Ống 152000 2026-07-15
Prograf 0.5mg
Tacrolimus
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
8500 Viên
Total
289748000
Group
N1
Manufacturer
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01910
539114011925 Viên 34088 2026-07-15
Pyzacar 50mg
Losartan
Strength / route
50mg · Uống
Qty
310000 Viên
Total
319300000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110150925 Viên 1030 2026-07-15
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
100mg+12,5mg · Uống
Qty
14400 Viên
Total
28699200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54146
893110550924 Viên 1993 2026-07-15
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
100mg+12,5mg · Uống
Qty
12900 Viên
Total
25709700
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54141
893110550924 Viên 1993 2026-07-15
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
100mg+12,5mg · Uống
Qty
4980 Viên
Total
9925140
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54145
893110550924 Viên 1993 2026-07-15
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
100mg+12,5mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
398600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54002
893110550924 Viên 1993 2026-07-15
Quế chi
Quế chi
Strength / route
Uống
Qty
181000 Gram
Total
9050000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T87 · 87013
VD-35528-21 Gram 50 2026-07-15
Quế nhục
Quế nhục
Strength / route
Uống
Qty
1000 Gram
Total
194250
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T87 · 87013
VCT-00055-20 Gram 194 2026-07-15
Rileptid
Risperidone
Strength / route
1mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
36000000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T27 · 27174
VN-16749-13 Viên 3000 2026-07-15
RivaHasan 15
Rivaroxaban
Strength / route
15mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
2478000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01920
893110133523 Viên 2478 2026-07-15
Ryzonal
Eperison HCl
Strength / route
50mg · Uống
Qty
120 Viên
Total
72000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66085
893110663724 Viên 600 2026-07-15
Ryzonal
Eperison HCl
Strength / route
50mg · Uống
Qty
11000 Viên
Total
6600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
893110663724 Viên 600 2026-07-15
Sa nhân
Sa nhân
Strength / route
Uống
Qty
6000 Gram
Total
3510000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T87 · 87013
VD-31900-19 Gram 585 2026-07-15
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
36000000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15722
893110352423 Viên 1200 2026-07-15
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
36000000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15710
893110352423 Viên 1200 2026-07-15
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
36000000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15712
893110352423 Viên 1200 2026-07-15
Sinh địa
Sinh địa
Strength / route
Uống
Qty
106000 Gram
Total
16430000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T87 · 87013
VCT-00467-23 Gram 155 2026-07-15
Sipantoz 20
Pantoprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
171500 Viên
Total
282975000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110872024 Viên 1650 2026-07-15
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4%
Natri Bicarbonate
Strength / route
0,84g/10ml · Tiêm
Qty
1200 Ống
Total
27600000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Renaudin (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01917
300110402623 Ống 23000 2026-07-15
Strongfil-20
Afatinib dimaleate
Strength / route
20mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
284949000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01910
893110296125 Viên 284949 2026-07-15
Strongfil-30
Afatinib dimaleate
Strength / route
30mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
2849490000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01910
893110296225 Viên 284949 2026-07-15
Strongfil-40
Afatinib dimaleate
Strength / route
40mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
569898000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01910
893110492525 Viên 284949 2026-07-15
Suncurmin
Nghệ vàng
Strength / route
≥100ml · Uống
Qty
10 Chai
Total
540000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66085
VD-34594-20 Chai 54000 2026-07-15
Suncurmin
Nghệ vàng
Strength / route
≥100ml · Uống
Qty
200 Chai
Total
10800000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
VD-34594-20 Chai 54000 2026-07-15
Symbicort Rapihaler
Budesonid + formoterol
Strength / route
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Hít
Qty
1000 Bình
Total
434000000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79012
300110006424 Bình 434000 2026-07-15
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
Strength / route
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Hít
Qty
1000 Ống
Total
434000000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T79 · 79012
VN-20379-17 Ống 434000 2026-07-15
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
Strength / route
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
Qty
100 Lọ
Total
3280000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54002
893100182624 Lọ 32800 2026-07-15

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.