|
Hasanbest 500/2.5
Metformin + glibenclamid
- Strength / route
- 500mg; 2,5mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 47250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68663
|
893110457724 |
500mg; 2,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1575
|
47250000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T68
68663
|
2026-07-15 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol.
- Strength / route
- (Mỗi 5ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g; Cineol 0,093 % (w/v)); 90ml · Uống
- Qty
- 3900 Chai
- Total
- 138984300
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54065
|
893100311300 |
(Mỗi 5ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g; Cineol 0,093 % (w/v)); 90ml
Uống
|
Chai |
3900
|
35637
|
138984300
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54065
|
2026-07-15 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol.
- Strength / route
- (Mỗi 5ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g; Cineol 0,093 % (w/v)); 90ml · Uống
- Qty
- 3900 Chai
- Total
- 138984300
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54003
|
893100311300 |
(Mỗi 5ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g; Cineol 0,093 % (w/v)); 90ml
Uống
|
Chai |
3900
|
35637
|
138984300
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54003
|
2026-07-15 |
|
Hoàn bổ trung ích khí
Bạch truật, Hoàng kỳ, Cam thảo, Sài hồ, Thăng ma, Đảng sâm, Trần bì, Đương quy, Đại táo, Gừng.
- Strength / route
- Mỗi gói 5g hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,115g; Hoàng kỳ 0,51g; Cam thảo 0,115g; Sài hồ 0,115g; Thăng ma 0,115g; Đảng sâm 0,64g; Trần bì 0,115g; Đương quy 0,115g; Cao dược liệu 0,785g (tương đương: Đại · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 32400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54003
|
VD-29631-18 |
Mỗi gói 5g hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,115g; Hoàng kỳ 0,51g; Cam thảo 0,115g; Sài hồ 0,115g; Thăng ma 0,115g; Đảng sâm 0,64g; Trần bì 0,115g; Đương quy 0,115g; Cao dược liệu 0,785g (tương đương: Đại
Uống
|
Gói |
10000
|
3240
|
32400000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T54
54003
|
2026-07-15 |
|
Hoàn bổ trung ích khí
Bạch truật, Hoàng kỳ, Cam thảo, Sài hồ, Thăng ma, Đảng sâm, Trần bì, Đương quy, Đại táo, Gừng.
- Strength / route
- Mỗi gói 5g hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,115g; Hoàng kỳ 0,51g; Cam thảo 0,115g; Sài hồ 0,115g; Thăng ma 0,115g; Đảng sâm 0,64g; Trần bì 0,115g; Đương quy 0,115g; Cao dược liệu 0,785g (tương đương: Đại · Uống
- Qty
- 13000 Viên
- Total
- 42120000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54003
|
VD-29631-18 |
Mỗi gói 5g hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,115g; Hoàng kỳ 0,51g; Cam thảo 0,115g; Sài hồ 0,115g; Thăng ma 0,115g; Đảng sâm 0,64g; Trần bì 0,115g; Đương quy 0,115g; Cao dược liệu 0,785g (tương đương: Đại
Uống
|
Viên |
13000
|
3240
|
42120000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T54
54003
|
2026-07-15 |
|
Hoàng Kỳ Chích Mật
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 949000 Gram
- Total
- 259077000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T87 · 87013
|
VCT-00251-22 |
Uống
|
Gram |
949000
|
273
|
259077000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T87
87013
|
2026-07-15 |
|
Hoàng cầm
Hoàng cầm
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 28000 Gram
- Total
- 14582400
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T87 · 87013
|
VCT-00500-24 |
Uống
|
Gram |
28000
|
521
|
14582400
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T87
87013
|
2026-07-15 |
|
Hoàng kỳ
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 322000 Gram
- Total
- 98387100
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T87 · 87013
|
VCT-00258-22 |
Uống
|
Gram |
322000
|
306
|
98387100
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T87
87013
|
2026-07-15 |
|
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
- Strength / route
- 125 ml · Uống
- Qty
- 1500 Chai
- Total
- 59250000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66020
|
VD-21452-14 |
125 ml
Uống
|
Chai |
1500
|
39500
|
59250000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-07-15 |
|
Hoắc hương
Hoắc hương
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 5000 Gram
- Total
- 1207500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T87 · 87013
|
VCT-00324-22 |
Uống
|
Gram |
5000
|
242
|
1207500
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T87
87013
|
2026-07-15 |
|
Huyền sâm phiến
Huyền sâm
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 10000 Gram
- Total
- 1140000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T87 · 87013
|
VD-31180-18 |
Uống
|
Gram |
10000
|
114
|
1140000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T87
87013
|
2026-07-15 |
|
Hyoscin MCN 20
Hyoscin butylbromid
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 165000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893100389625 |
20mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3300
|
165000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-15 |
|
Hương phụ chế
Hương phụ
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 46000 Gram
- Total
- 4370000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T87 · 87013
|
VD-33540-19 |
Uống
|
Gram |
46000
|
95
|
4370000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T87
87013
|
2026-07-15 |
|
Hồng hoa
Hồng hoa
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 78000 Gram
- Total
- 44226000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần thương mại Dược Vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T87 · 87013
|
VCT-00511-24 |
Uống
|
Gram |
78000
|
567
|
44226000
|
N2 |
Công ty cổ phần thương mại Dược Vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T87
87013
|
2026-07-15 |
|
Kalmitrin
Diosmin + hesperidin
- Strength / route
- 450mg; 50mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 3675000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54012
|
893110243825 |
450mg; 50mg
Uống
|
Viên |
5000
|
735
|
3675000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-07-15 |
|
Kamelox 15
Meloxicam
- Strength / route
- 15mg · Uống
- Qty
- 185500 Viên
- Total
- 23929500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893110365223 |
15mg
Uống
|
Viên |
185500
|
129
|
23929500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-15 |
|
Ketoz
Ketoconazol
- Strength / route
- 2%, 30g · Bôi
- Qty
- 300 Tuýp
- Total
- 20700000
- Group
- N2
- Manufacturer
- S Kant Healthcare Ltd. (India)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
890100181125 |
2%, 30g
Bôi
|
Tuýp |
300
|
69000
|
20700000
|
N2 |
S Kant Healthcare Ltd.
India
|
T79
79055
|
2026-07-15 |
|
Khương hoạt
Khương hoạt
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 15000 Gram
- Total
- 16821000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T87 · 87013
|
VCT-00257-22 |
Uống
|
Gram |
15000
|
1121
|
16821000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T87
87013
|
2026-07-15 |
|
Kim ngân hoa
Kim ngân hoa
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 7000 Gram
- Total
- 2870000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T87 · 87013
|
VCT-00492-24 |
Uống
|
Gram |
7000
|
410
|
2870000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T87
87013
|
2026-07-15 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 7000 Gram
- Total
- 623000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T87 · 87013
|
VD-32882-19 |
Uống
|
Gram |
7000
|
89
|
623000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T87
87013
|
2026-07-15 |
|
Kolistipol 4.500.000 IU
Colistin*
- Strength / route
- 150mg · Tiêm
- Qty
- 800 Lọ
- Total
- 591998400
- Group
- N2
- Manufacturer
- Aroma İlaç San. Ltd. Şti. (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş (Địa chỉ: Vakıflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi, No: 22/1 Ergene /Tekirdağ, Türkiye)) (Türkiye)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
868114424125 |
150mg
Tiêm
|
Lọ |
800
|
739998
|
591998400
|
N2 |
Aroma İlaç San. Ltd. Şti. (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş (Địa chỉ: Vakıflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi, No: 22/1 Ergene /Tekirdağ, Türkiye))
Türkiye
|
T79
79055
|
2026-07-15 |
|
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 664000 Gram
- Total
- 80944920
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T87 · 87013
|
VCT-00378-23 |
Uống
|
Gram |
664000
|
122
|
80944920
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T87
87013
|
2026-07-15 |
|
Liên kiều
Liên kiều
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 5000 Gram
- Total
- 2375050
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T87 · 87013
|
VCT-00475-24 |
Uống
|
Gram |
5000
|
475
|
2375050
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T87
87013
|
2026-07-15 |
|
Liên nhục sao vàng
Liên nhục
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 8000 Gram
- Total
- 1134000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T87 · 87013
|
VCT-00019-20 |
Uống
|
Gram |
8000
|
142
|
1134000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T87
87013
|
2026-07-15 |
|
Long nhãn
Long nhãn
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 4000 Gram
- Total
- 1072000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T87 · 87013
|
VD-31890-19 |
Uống
|
Gram |
4000
|
268
|
1072000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T87
87013
|
2026-07-15 |
|
Lopimune Tablets
Lopinavir + Ritonavir
- Strength / route
- 200mg + 50mg · Uống
- Qty
- 19440 Viên
- Total
- 102371040
- Group
- N2
- Manufacturer
- Cipla Ltd. (India)
- Province / Facility
- T08 · 08303
|
890110089523 |
200mg + 50mg
Uống
|
Viên |
19440
|
5266
|
102371040
|
N2 |
Cipla Ltd.
India
|
T08
08303
|
2026-07-15 |
|
Lovenox
Enoxaparin (natri)
- Strength / route
- 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm
- Qty
- 2500 Bơm tiêm
- Total
- 213452500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79012
|
300410038223 |
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
2500
|
85381
|
213452500
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie.
Pháp
|
T79
79012
|
2026-07-15 |
|
Lymedic 2,5
Glipizid
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 8400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54012
|
893110479425 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
840
|
8400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-07-15 |
|
Lạc tiên
Lạc tiên
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 158000 Gram
- Total
- 8690000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T87 · 87013
|
VD-35399-21 |
Uống
|
Gram |
158000
|
55
|
8690000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T87
87013
|
2026-07-15 |
|
MEBIKOL
Methylprednisolon
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 2450000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54141
|
VD-19204-13 |
4mg
Uống
|
Viên |
5000
|
490
|
2450000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
T54
54141
|
2026-07-15 |
|
MEBIKOL
Methylprednisolon
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 400000 Viên
- Total
- 196000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54002
|
VD-19204-13 |
4mg
Uống
|
Viên |
400000
|
490
|
196000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
T54
54002
|
2026-07-15 |
|
MG-Tan Inj.
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
- Strength / route
- (11,3% + 11% + 20%); 480 ml · Tiêm truyền
- Qty
- 75 Túi
- Total
- 48937500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Y's medi Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T38 · 38250
|
880110436623 |
(11,3% + 11% + 20%); 480 ml
Tiêm truyền
|
Túi |
75
|
652500
|
48937500
|
N2 |
Y's medi Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T38
38250
|
2026-07-15 |
|
MORPHIN
Morphin (hydroclorid, sulfat)
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 8925000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T02 · 02005
|
893111093823 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
8925
|
8925000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T02
02005
|
2026-07-15 |
|
Mectomal
Dioctahedral smectit
- Strength / route
- 3g/20ml · Uống
- Qty
- 64000 Gói
- Total
- 82560000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893100436824 |
3g/20ml
Uống
|
Gói |
64000
|
1290
|
82560000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-15 |
|
Mentopin 200mg
N-acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 37700 Viên
- Total
- 214890000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Hermes Pharma GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
400100181225 |
200mg
Uống
|
Viên |
37700
|
5700
|
214890000
|
N1 |
Hermes Pharma GmbH
Germany
|
T79
79055
|
2026-07-15 |
|
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 28350000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Adamed Pharma S.A (Poland)
- Province / Facility
- T15 · 15722
|
590110170400 |
20mg
Uống
|
Viên |
15000
|
1890
|
28350000
|
N1 |
Adamed Pharma S.A
Poland
|
T15
15722
|
2026-07-15 |
|
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 28350000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Adamed Pharma S.A (Poland)
- Province / Facility
- T15 · 15710
|
590110170400 |
20mg
Uống
|
Viên |
15000
|
1890
|
28350000
|
N1 |
Adamed Pharma S.A
Poland
|
T15
15710
|
2026-07-15 |
|
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 28350000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Adamed Pharma S.A (Poland)
- Province / Facility
- T15 · 15712
|
590110170400 |
20mg
Uống
|
Viên |
15000
|
1890
|
28350000
|
N1 |
Adamed Pharma S.A
Poland
|
T15
15712
|
2026-07-15 |
|
Myconazol 2% cream
Miconazol
- Strength / route
- 2%, 15g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82
|
893100053900 |
2%, 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
21000
|
0
|
N4 |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T82
|
2026-07-15 |
|
Mộc hương
Mộc hương
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 51000 Gram
- Total
- 13260000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T87 · 87013
|
VCT-00429-23 |
Uống
|
Gram |
51000
|
260
|
13260000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T87
87013
|
2026-07-15 |
|
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Arena Group SA (Romania)
- Province / Facility
- T79 · 79040
|
594110028025 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
2599
|
0
|
N1 |
Arena Group SA
Romania
|
T79
79040
|
2026-07-15 |
|
Najen
Aceclofenac
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 44500 viên
- Total
- 155750000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893110153024 |
100mg
Uống
|
viên |
44500
|
3500
|
155750000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-15 |
|
Nanokine
Erythropoietin
- Strength / route
- 2000 IU/0,5ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Bơm tiêm
- Total
- 131500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45011
|
893410109724 |
2000 IU/0,5ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
1000
|
131500
|
131500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
|
T45
45011
|
2026-07-15 |
|
Nanokine 4000 IU
Erythropoietin
- Strength / route
- 4000 IU/1ml · Tiêm
- Qty
- 1200 Lọ
- Total
- 324000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45011
|
QLSP-919-16 |
4000 IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
1200
|
270000
|
324000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
|
T45
45011
|
2026-07-15 |
|
Nanokine 4000 IU
Erythropoietin
- Strength / route
- 4000 IU/0,5ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Bơm tiêm
- Total
- 282000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45011
|
893410109824 |
4000 IU/0,5ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
1000
|
282000
|
282000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
|
T45
45011
|
2026-07-15 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 25000 Chai
- Total
- 155400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27174
|
VD-35956-22 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
25000
|
6216
|
155400000
|
N4 |
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
|
T27
27174
|
2026-07-15 |
|
Ngũ vị tử chế giấm
Ngũ vị tử
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 3000 Gram
- Total
- 1170000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T87 · 87013
|
VD-31895-19 |
Uống
|
Gram |
3000
|
390
|
1170000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T87
87013
|
2026-07-15 |
|
Ngưu tất
Ngưu tất
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 598000 Gram
- Total
- 138138000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T87 · 87013
|
VCT-00147-21 |
Uống
|
Gram |
598000
|
231
|
138138000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T87
87013
|
2026-07-15 |
|
Nhân trần
Nhân trần
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 8000 Gram
- Total
- 704000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T87 · 87013
|
VD-31897-19 |
Uống
|
Gram |
8000
|
88
|
704000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T87
87013
|
2026-07-15 |
|
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 3780000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01920
|
893110458024 |
20mg
Uống
|
Viên |
6000
|
630
|
3780000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01920
|
2026-07-15 |