Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-28
Latest batch
2026-08-26
Tender records
288443
Clear

288443 records found. Showing 13501–13550. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Hasanbest 500/2.5
Metformin + glibenclamid
Strength / route
500mg; 2,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
47250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68663
893110457724 Viên 1575 2026-07-15
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol.
Strength / route
(Mỗi 5ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g; Cineol 0,093 % (w/v)); 90ml · Uống
Qty
3900 Chai
Total
138984300
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54065
893100311300 Chai 35637 2026-07-15
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol.
Strength / route
(Mỗi 5ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g; Cineol 0,093 % (w/v)); 90ml · Uống
Qty
3900 Chai
Total
138984300
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54003
893100311300 Chai 35637 2026-07-15
Hoàn bổ trung ích khí
Bạch truật, Hoàng kỳ, Cam thảo, Sài hồ, Thăng ma, Đảng sâm, Trần bì, Đương quy, Đại táo, Gừng.
Strength / route
Mỗi gói 5g hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,115g; Hoàng kỳ 0,51g; Cam thảo 0,115g; Sài hồ 0,115g; Thăng ma 0,115g; Đảng sâm 0,64g; Trần bì 0,115g; Đương quy 0,115g; Cao dược liệu 0,785g (tương đương: Đại · Uống
Qty
10000 Gói
Total
32400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54003
VD-29631-18 Gói 3240 2026-07-15
Hoàn bổ trung ích khí
Bạch truật, Hoàng kỳ, Cam thảo, Sài hồ, Thăng ma, Đảng sâm, Trần bì, Đương quy, Đại táo, Gừng.
Strength / route
Mỗi gói 5g hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,115g; Hoàng kỳ 0,51g; Cam thảo 0,115g; Sài hồ 0,115g; Thăng ma 0,115g; Đảng sâm 0,64g; Trần bì 0,115g; Đương quy 0,115g; Cao dược liệu 0,785g (tương đương: Đại · Uống
Qty
13000 Viên
Total
42120000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54003
VD-29631-18 Viên 3240 2026-07-15
Hoàng Kỳ Chích Mật
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Strength / route
Uống
Qty
949000 Gram
Total
259077000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T87 · 87013
VCT-00251-22 Gram 273 2026-07-15
Hoàng cầm
Hoàng cầm
Strength / route
Uống
Qty
28000 Gram
Total
14582400
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T87 · 87013
VCT-00500-24 Gram 521 2026-07-15
Hoàng kỳ
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Strength / route
Uống
Qty
322000 Gram
Total
98387100
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T87 · 87013
VCT-00258-22 Gram 306 2026-07-15
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
Strength / route
125 ml · Uống
Qty
1500 Chai
Total
59250000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
VD-21452-14 Chai 39500 2026-07-15
Hoắc hương
Hoắc hương
Strength / route
Uống
Qty
5000 Gram
Total
1207500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T87 · 87013
VCT-00324-22 Gram 242 2026-07-15
Huyền sâm phiến
Huyền sâm
Strength / route
Uống
Qty
10000 Gram
Total
1140000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T87 · 87013
VD-31180-18 Gram 114 2026-07-15
Hyoscin MCN 20
Hyoscin butylbromid
Strength / route
20mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
165000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893100389625 Viên 3300 2026-07-15
Hương phụ chế
Hương phụ
Strength / route
Uống
Qty
46000 Gram
Total
4370000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T87 · 87013
VD-33540-19 Gram 95 2026-07-15
Hồng hoa
Hồng hoa
Strength / route
Uống
Qty
78000 Gram
Total
44226000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại Dược Vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T87 · 87013
VCT-00511-24 Gram 567 2026-07-15
Kalmitrin
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg; 50mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
3675000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893110243825 Viên 735 2026-07-15
Kamelox 15
Meloxicam
Strength / route
15mg · Uống
Qty
185500 Viên
Total
23929500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110365223 Viên 129 2026-07-15
Ketoz
Ketoconazol
Strength / route
2%, 30g · Bôi
Qty
300 Tuýp
Total
20700000
Group
N2
Manufacturer
S Kant Healthcare Ltd. (India)
Province / Facility
T79 · 79055
890100181125 Tuýp 69000 2026-07-15
Khương hoạt
Khương hoạt
Strength / route
Uống
Qty
15000 Gram
Total
16821000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T87 · 87013
VCT-00257-22 Gram 1121 2026-07-15
Kim ngân hoa
Kim ngân hoa
Strength / route
Uống
Qty
7000 Gram
Total
2870000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T87 · 87013
VCT-00492-24 Gram 410 2026-07-15
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
Strength / route
Uống
Qty
7000 Gram
Total
623000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T87 · 87013
VD-32882-19 Gram 89 2026-07-15
Kolistipol 4.500.000 IU
Colistin*
Strength / route
150mg · Tiêm
Qty
800 Lọ
Total
591998400
Group
N2
Manufacturer
Aroma İlaç San. Ltd. Şti. (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş (Địa chỉ: Vakıflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi, No: 22/1 Ergene /Tekirdağ, Türkiye)) (Türkiye)
Province / Facility
T79 · 79055
868114424125 Lọ 739998 2026-07-15
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
Strength / route
Uống
Qty
664000 Gram
Total
80944920
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T87 · 87013
VCT-00378-23 Gram 122 2026-07-15
Liên kiều
Liên kiều
Strength / route
Uống
Qty
5000 Gram
Total
2375050
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T87 · 87013
VCT-00475-24 Gram 475 2026-07-15
Liên nhục sao vàng
Liên nhục
Strength / route
Uống
Qty
8000 Gram
Total
1134000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T87 · 87013
VCT-00019-20 Gram 142 2026-07-15
Long nhãn
Long nhãn
Strength / route
Uống
Qty
4000 Gram
Total
1072000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T87 · 87013
VD-31890-19 Gram 268 2026-07-15
Lopimune Tablets
Lopinavir + Ritonavir
Strength / route
200mg + 50mg · Uống
Qty
19440 Viên
Total
102371040
Group
N2
Manufacturer
Cipla Ltd. (India)
Province / Facility
T08 · 08303
890110089523 Viên 5266 2026-07-15
Lovenox
Enoxaparin (natri)
Strength / route
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm
Qty
2500 Bơm tiêm
Total
213452500
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79012
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-07-15
Lymedic 2,5
Glipizid
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
8400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893110479425 Viên 840 2026-07-15
Lạc tiên
Lạc tiên
Strength / route
Uống
Qty
158000 Gram
Total
8690000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T87 · 87013
VD-35399-21 Gram 55 2026-07-15
MEBIKOL
Methylprednisolon
Strength / route
4mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
2450000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54141
VD-19204-13 Viên 490 2026-07-15
MEBIKOL
Methylprednisolon
Strength / route
4mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
196000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54002
VD-19204-13 Viên 490 2026-07-15
MG-Tan Inj.
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
Strength / route
(11,3% + 11% + 20%); 480 ml · Tiêm truyền
Qty
75 Túi
Total
48937500
Group
N2
Manufacturer
Y's medi Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T38 · 38250
880110436623 Túi 652500 2026-07-15
MORPHIN
Morphin (hydroclorid, sulfat)
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
8925000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02005
893111093823 Ống 8925 2026-07-15
Mectomal
Dioctahedral smectit
Strength / route
3g/20ml · Uống
Qty
64000 Gói
Total
82560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893100436824 Gói 1290 2026-07-15
Mentopin 200mg
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
37700 Viên
Total
214890000
Group
N1
Manufacturer
Hermes Pharma GmbH (Germany)
Province / Facility
T79 · 79055
400100181225 Viên 5700 2026-07-15
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid
Strength / route
20mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
28350000
Group
N1
Manufacturer
Adamed Pharma S.A (Poland)
Province / Facility
T15 · 15722
590110170400 Viên 1890 2026-07-15
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid
Strength / route
20mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
28350000
Group
N1
Manufacturer
Adamed Pharma S.A (Poland)
Province / Facility
T15 · 15710
590110170400 Viên 1890 2026-07-15
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid
Strength / route
20mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
28350000
Group
N1
Manufacturer
Adamed Pharma S.A (Poland)
Province / Facility
T15 · 15712
590110170400 Viên 1890 2026-07-15
Myconazol 2% cream
Miconazol
Strength / route
2%, 15g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82
893100053900 Tuýp 21000 2026-07-15
Mộc hương
Mộc hương
Strength / route
Uống
Qty
51000 Gram
Total
13260000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T87 · 87013
VCT-00429-23 Gram 260 2026-07-15
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Arena Group SA (Romania)
Province / Facility
T79 · 79040
594110028025 Viên 2599 2026-07-15
Najen
Aceclofenac
Strength / route
100mg · Uống
Qty
44500 viên
Total
155750000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110153024 viên 3500 2026-07-15
Nanokine
Erythropoietin
Strength / route
2000 IU/0,5ml · Tiêm
Qty
1000 Bơm tiêm
Total
131500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45011
893410109724 Bơm tiêm 131500 2026-07-15
Nanokine 4000 IU
Erythropoietin
Strength / route
4000 IU/1ml · Tiêm
Qty
1200 Lọ
Total
324000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45011
QLSP-919-16 Lọ 270000 2026-07-15
Nanokine 4000 IU
Erythropoietin
Strength / route
4000 IU/0,5ml · Tiêm
Qty
1000 Bơm tiêm
Total
282000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45011
893410109824 Bơm tiêm 282000 2026-07-15
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Qty
25000 Chai
Total
155400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27174
VD-35956-22 Chai 6216 2026-07-15
Ngũ vị tử chế giấm
Ngũ vị tử
Strength / route
Uống
Qty
3000 Gram
Total
1170000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T87 · 87013
VD-31895-19 Gram 390 2026-07-15
Ngưu tất
Ngưu tất
Strength / route
Uống
Qty
598000 Gram
Total
138138000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T87 · 87013
VCT-00147-21 Gram 231 2026-07-15
Nhân trần
Nhân trần
Strength / route
Uống
Qty
8000 Gram
Total
704000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T87 · 87013
VD-31897-19 Gram 88 2026-07-15
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
3780000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01920
893110458024 Viên 630 2026-07-15

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.