|
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg); Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g)
- Strength / route
- 300mg; 40mg · Uống
- Qty
- 325000 Viên
- Total
- 511875000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54065
|
VD-27258-17 |
300mg; 40mg
Uống
|
Viên |
325000
|
1575
|
511875000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T54
54065
|
2026-07-15 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg); Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g)
- Strength / route
- 300mg; 40mg · Uống
- Qty
- 325000 Viên
- Total
- 511875000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54003
|
VD-27258-17 |
300mg; 40mg
Uống
|
Viên |
325000
|
1575
|
511875000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T54
54003
|
2026-07-15 |
|
Calci clorid 0,5g/5ml
Calci clorid
- Strength / route
- 0,5g/5ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 168000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01917
|
893110710824 |
0,5g/5ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
840
|
168000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01917
|
2026-07-15 |
|
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 1250mg + 125IU · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 12600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54002
|
VD-34896-20 |
1250mg + 125IU
Uống
|
Viên |
15000
|
840
|
12600000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T54
54002
|
2026-07-15 |
|
Can khương sao vàng
Can khương
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 2000 Gram
- Total
- 302400
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T87 · 87013
|
VCT-00050-20 |
Uống
|
Gram |
2000
|
151
|
302400
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T87
87013
|
2026-07-15 |
|
Carboplatin
Carboplatin
- Strength / route
- 50mg/ 5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 551 Lọ
- Total
- 54198564
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01920
|
VD-21241-14 |
50mg/ 5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
551
|
98364
|
54198564
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01920
|
2026-07-15 |
|
Casathizid MM 32/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 32mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82
|
893110327524 |
32mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
6400
|
0
|
N4 |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T82
|
2026-07-15 |
|
Chỉ xác
Chỉ xác
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 10000 Gram
- Total
- 945000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T87 · 87013
|
VCT-00049-20 |
Uống
|
Gram |
10000
|
95
|
945000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T87
87013
|
2026-07-15 |
|
Cinnarizine STADA 25 mg
Cinnarizin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 29000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54002
|
VD-20040-13 |
25mg
Uống
|
Viên |
50000
|
580
|
29000000
|
N2 |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
T54
54002
|
2026-07-15 |
|
Clorpheniramin maleat 4mg
Clorpheniramin maleat
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 7800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54002
|
893100307823 |
4mg
Uống
|
Viên |
300000
|
26
|
7800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T54
54002
|
2026-07-15 |
|
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
- Strength / route
- Brimonidine tartrate 2 mg/ml, Timolol 5 mg/ml (dưới dạng Timolol maleate) · Nhỏ mắt
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 401600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
- Province / Facility
- T79 · 79012
|
539110074923 |
Brimonidine tartrate 2 mg/ml, Timolol 5 mg/ml (dưới dạng Timolol maleate)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2000
|
200800
|
401600000
|
N1 |
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
|
T79
79012
|
2026-07-15 |
|
Conipa Pure
Kẽm gluconat
- Strength / route
- 70mg/10ml · Uống
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 13500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66020
|
893110421424 |
70mg/10ml
Uống
|
Ống |
3000
|
4500
|
13500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-07-15 |
|
Conipa Pure
Kẽm gluconat
- Strength / route
- 70mg/10ml · Uống
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66020
|
VD-24551-16 |
70mg/10ml
Uống
|
Ống |
0
|
4500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-07-15 |
|
Cordarone
Amiodaron hydroclorid
- Strength / route
- 200 mg · Uống
- Qty
- 100 viên
- Total
- 675000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Winthrop Industrie - Pháp (Pháp)
- Province / Facility
- T45 · 45004
|
VN-16722-13 |
200 mg
Uống
|
viên |
100
|
6750
|
675000
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie - Pháp
Pháp
|
T45
45004
|
2026-07-15 |
|
Cravit 1.5%
Levofloxacin
- Strength / route
- 75mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 347997000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
- Province / Facility
- T79 · 79012
|
VN-20214-16 |
75mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3000
|
115999
|
347997000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật
|
T79
79012
|
2026-07-15 |
|
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 38000 Gram
- Total
- 9192960
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T87 · 87013
|
VCT-00375-23 |
Uống
|
Gram |
38000
|
242
|
9192960
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T87
87013
|
2026-07-15 |
|
Cốt toái bổ sao
Cốt toái bổ
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 83000 Gram
- Total
- 13769700
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T87 · 87013
|
VCT-00152-21 |
Uống
|
Gram |
83000
|
166
|
13769700
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T87
87013
|
2026-07-15 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng.
- Strength / route
- Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 1,0% (khối lượng/thể tích); Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) · Dùng ngoài
- Qty
- 19500 Chai
- Total
- 312000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54065
|
893110849624 |
Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 1,0% (khối lượng/thể tích); Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti)
Dùng ngoài
|
Chai |
19500
|
16000
|
312000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54065
|
2026-07-15 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng.
- Strength / route
- Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 1,0% (khối lượng/thể tích); Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) · Dùng ngoài
- Qty
- 19500 Chai
- Total
- 312000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54003
|
893110849624 |
Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 1,0% (khối lượng/thể tích); Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti)
Dùng ngoài
|
Chai |
19500
|
16000
|
312000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54003
|
2026-07-15 |
|
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
- Strength / route
- 900mg; 100mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 46164000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (France)
- Province / Facility
- T38 · 38250
|
300100088823 |
900mg; 100mg
Uống
|
Viên |
6000
|
7694
|
46164000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
France
|
T38
38250
|
2026-07-15 |
|
Davertyl
N-Acetyl-DL-Leucin
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 4000 Ống
- Total
- 40000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54002
|
VD-34628-20 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
10000
|
40000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T54
54002
|
2026-07-15 |
|
Degas
Ondansetron
- Strength / route
- 8mg/4 ml · Tiêm
- Qty
- 300 Ống
- Total
- 1795500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38110
|
893110375023 |
8mg/4 ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
5985
|
1795500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38110
|
2026-07-15 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 1000IU/10ml · Tiêm dưới da
- Qty
- 19000 Lọ
- Total
- 1083000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Province / Facility
- T33 · 33033
|
896410048825 |
1000IU/10ml
Tiêm dưới da
|
Lọ |
19000
|
57000
|
1083000000
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T33
33033
|
2026-07-15 |
|
Diaprid 2
Glimepirid
- Strength / route
- 2mg · Uống
- Qty
- 6750 Viên
- Total
- 9072000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54141
|
893110178224 |
2mg
Uống
|
Viên |
6750
|
1344
|
9072000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T54
54141
|
2026-07-15 |
|
Diaprid 2
Glimepirid
- Strength / route
- 2mg · Uống
- Qty
- 400000 Viên
- Total
- 537600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54002
|
893110178224 |
2mg
Uống
|
Viên |
400000
|
1344
|
537600000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T54
54002
|
2026-07-15 |
|
Diquas
Natri diquafosol
- Strength / route
- 150mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 389025000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
- Province / Facility
- T79 · 79012
|
499110530324 |
150mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3000
|
129675
|
389025000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật
|
T79
79012
|
2026-07-15 |
|
Dozar 25mg
Losartan Kali
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 17750000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54141
|
VD-21027-14 |
25mg
Uống
|
Viên |
50000
|
355
|
17750000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T54
54141
|
2026-07-15 |
|
Dozar 25mg
Losartan Kali
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 800000 Viên
- Total
- 284000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54002
|
VD-21027-14 |
25mg
Uống
|
Viên |
800000
|
355
|
284000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T54
54002
|
2026-07-15 |
|
Drotusc
Drotaverin hydroclorid
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 2835000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54141
|
893110204725 |
40mg
Uống
|
Viên |
5000
|
567
|
2835000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T54
54141
|
2026-07-15 |
|
Drotusc
Drotaverin hydroclorid
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 11340000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54002
|
893110204725 |
40mg
Uống
|
Viên |
20000
|
567
|
11340000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T54
54002
|
2026-07-15 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa.
- Strength / route
- Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
- Qty
- 65000 Viên
- Total
- 143000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54003
|
TCT-00231-24 |
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g
Uống
|
Viên |
65000
|
2200
|
143000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T54
54003
|
2026-07-15 |
|
ERILCAR 5
Enalapril maleat
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 1200000 Viên
- Total
- 898800000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54002
|
893110312823 |
5mg
Uống
|
Viên |
1200000
|
749
|
898800000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T54
54002
|
2026-07-15 |
|
ERILCAR 5
Enalapril maleat
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 20160 Viên
- Total
- 15099840
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54145
|
893110312823 |
5mg
Uống
|
Viên |
20160
|
749
|
15099840
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T54
54145
|
2026-07-15 |
|
ERILCAR 5
Enalapril maleat
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 20160 Viên
- Total
- 15099840
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54143
|
893110312823 |
5mg
Uống
|
Viên |
20160
|
749
|
15099840
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T54
54143
|
2026-07-15 |
|
Ediwel
Clopidogrel
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 1192000 Viên
- Total
- 2311288000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893110164425 |
75mg
Uống
|
Viên |
1192000
|
1939
|
2311288000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-15 |
|
Enamigal Plus 10/12,5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 350000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15722
|
893110111425 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3500
|
350000000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T15
15722
|
2026-07-15 |
|
Enamigal Plus 10/12,5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 350000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15710
|
893110111425 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3500
|
350000000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T15
15710
|
2026-07-15 |
|
Enamigal Plus 10/12,5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 350000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15712
|
893110111425 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3500
|
350000000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T15
15712
|
2026-07-15 |
|
Eperison 50
Eperison hydrochlorid
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 3940000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54002
|
893110216023 |
50mg
Uống
|
Viên |
20000
|
197
|
3940000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54002
|
2026-07-15 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol HCl
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 13847 Viên
- Total
- 18001100
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T56 · 56025
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
13847
|
1300
|
18001100
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T56
56025
|
2026-07-15 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 24300 Viên
- Total
- 38272500
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T08 · 08303
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
24300
|
1575
|
38272500
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T08
08303
|
2026-07-15 |
|
Exforge
Amlodipin + valsartan
- Strength / route
- Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; Valsartan 80mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 499350000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T79 · 79012
|
VN-16344-13 |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; Valsartan 80mg
Uống
|
Viên |
50000
|
9987
|
499350000
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T79
79012
|
2026-07-15 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
- Strength / route
- Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 28455000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp : HBM Pharma s.r.o - Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia. (Slovakia)
- Province / Facility
- T02 · 02005
|
858111016325 |
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg
Tiêm
|
Ống |
1000
|
28455
|
28455000
|
N1 |
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp : HBM Pharma s.r.o - Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia.
Slovakia
|
T02
02005
|
2026-07-15 |
|
Flortitens
Candesartan
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 614400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Special Product's Line S.P.A (Italy)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
800110122224 |
16mg
Uống
|
Viên |
120000
|
5120
|
614400000
|
N1 |
Special Product's Line S.P.A
Italy
|
T79
79055
|
2026-07-15 |
|
Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg
Budesonid + formoterol
- Strength / route
- 200mcg + 6mcg · Hít
- Qty
- 300 Bình xịt
- Total
- 51900000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
- Province / Facility
- T45 · 45004
|
VN-22022-19 |
200mcg + 6mcg
Hít
|
Bình xịt |
300
|
173000
|
51900000
|
N5 |
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
|
T45
45004
|
2026-07-15 |
|
Gabarica 400
Gabapentin
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 109300 Viên
- Total
- 277731300
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
VD-24848-16 |
400mg
Uống
|
Viên |
109300
|
2541
|
277731300
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-15 |
|
Glizym-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
- Strength / route
- 80mg + 500mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 268000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T15 · 15722
|
VN3-343-21 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3350
|
268000000
|
N5 |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
T15
15722
|
2026-07-15 |
|
Glizym-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
- Strength / route
- 80mg + 500mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 268000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T15 · 15710
|
VN3-343-21 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3350
|
268000000
|
N5 |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
T15
15710
|
2026-07-15 |
|
Glizym-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
- Strength / route
- 80mg + 500mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 268000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T15 · 15712
|
VN3-343-21 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3350
|
268000000
|
N5 |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
T15
15712
|
2026-07-15 |
|
Glucosamine Stada Sachet
Glucosamin
- Strength / route
- Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid tương ứng với 1178mg glucosamin base) 1500mg · Uống
- Qty
- 111200 Gói
- Total
- 444800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893100151525 |
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid tương ứng với 1178mg glucosamin base) 1500mg
Uống
|
Gói |
111200
|
4000
|
444800000
|
N4 |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-15 |