Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-28
Latest batch
2026-08-26
Tender records
288443
Clear

288443 records found. Showing 13451–13500. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg); Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g)
Strength / route
300mg; 40mg · Uống
Qty
325000 Viên
Total
511875000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54065
VD-27258-17 Viên 1575 2026-07-15
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg); Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g)
Strength / route
300mg; 40mg · Uống
Qty
325000 Viên
Total
511875000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54003
VD-27258-17 Viên 1575 2026-07-15
Calci clorid 0,5g/5ml
Calci clorid
Strength / route
0,5g/5ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
168000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01917
893110710824 Ống 840 2026-07-15
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
1250mg + 125IU · Uống
Qty
15000 Viên
Total
12600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54002
VD-34896-20 Viên 840 2026-07-15
Can khương sao vàng
Can khương
Strength / route
Uống
Qty
2000 Gram
Total
302400
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T87 · 87013
VCT-00050-20 Gram 151 2026-07-15
Carboplatin
Carboplatin
Strength / route
50mg/ 5ml · Tiêm truyền
Qty
551 Lọ
Total
54198564
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01920
VD-21241-14 Lọ 98364 2026-07-15
Casathizid MM 32/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
32mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82
893110327524 Viên 6400 2026-07-15
Chỉ xác
Chỉ xác
Strength / route
Uống
Qty
10000 Gram
Total
945000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T87 · 87013
VCT-00049-20 Gram 95 2026-07-15
Cinnarizine STADA 25 mg
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
29000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54002
VD-20040-13 Viên 580 2026-07-15
Clorpheniramin maleat 4mg
Clorpheniramin maleat
Strength / route
4mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
7800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54002
893100307823 Viên 26 2026-07-15
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
Strength / route
Brimonidine tartrate 2 mg/ml, Timolol 5 mg/ml (dưới dạng Timolol maleate) · Nhỏ mắt
Qty
2000 Lọ
Total
401600000
Group
N1
Manufacturer
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Province / Facility
T79 · 79012
539110074923 Lọ 200800 2026-07-15
Conipa Pure
Kẽm gluconat
Strength / route
70mg/10ml · Uống
Qty
3000 Ống
Total
13500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
893110421424 Ống 4500 2026-07-15
Conipa Pure
Kẽm gluconat
Strength / route
70mg/10ml · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
VD-24551-16 Ống 4500 2026-07-15
Cordarone
Amiodaron hydroclorid
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
100 viên
Total
675000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie - Pháp (Pháp)
Province / Facility
T45 · 45004
VN-16722-13 viên 6750 2026-07-15
Cravit 1.5%
Levofloxacin
Strength / route
75mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
3000 Lọ
Total
347997000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T79 · 79012
VN-20214-16 Lọ 115999 2026-07-15
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
Strength / route
Uống
Qty
38000 Gram
Total
9192960
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T87 · 87013
VCT-00375-23 Gram 242 2026-07-15
Cốt toái bổ sao
Cốt toái bổ
Strength / route
Uống
Qty
83000 Gram
Total
13769700
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T87 · 87013
VCT-00152-21 Gram 166 2026-07-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng.
Strength / route
Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 1,0% (khối lượng/thể tích); Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) · Dùng ngoài
Qty
19500 Chai
Total
312000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54065
893110849624 Chai 16000 2026-07-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng.
Strength / route
Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 1,0% (khối lượng/thể tích); Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) · Dùng ngoài
Qty
19500 Chai
Total
312000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54003
893110849624 Chai 16000 2026-07-15
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
Strength / route
900mg; 100mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
46164000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
Province / Facility
T38 · 38250
300100088823 Viên 7694 2026-07-15
Davertyl
N-Acetyl-DL-Leucin
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
4000 Ống
Total
40000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54002
VD-34628-20 Ống 10000 2026-07-15
Degas
Ondansetron
Strength / route
8mg/4 ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
1795500
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38110
893110375023 Ống 5985 2026-07-15
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
Qty
19000 Lọ
Total
1083000000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T33 · 33033
896410048825 Lọ 57000 2026-07-15
Diaprid 2
Glimepirid
Strength / route
2mg · Uống
Qty
6750 Viên
Total
9072000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54141
893110178224 Viên 1344 2026-07-15
Diaprid 2
Glimepirid
Strength / route
2mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
537600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54002
893110178224 Viên 1344 2026-07-15
Diquas
Natri diquafosol
Strength / route
150mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
3000 Lọ
Total
389025000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T79 · 79012
499110530324 Lọ 129675 2026-07-15
Dozar 25mg
Losartan Kali
Strength / route
25mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
17750000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54141
VD-21027-14 Viên 355 2026-07-15
Dozar 25mg
Losartan Kali
Strength / route
25mg · Uống
Qty
800000 Viên
Total
284000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54002
VD-21027-14 Viên 355 2026-07-15
Drotusc
Drotaverin hydroclorid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
2835000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54141
893110204725 Viên 567 2026-07-15
Drotusc
Drotaverin hydroclorid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
11340000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54002
893110204725 Viên 567 2026-07-15
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa.
Strength / route
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
Qty
65000 Viên
Total
143000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54003
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-07-15
ERILCAR 5
Enalapril maleat
Strength / route
5mg · Uống
Qty
1200000 Viên
Total
898800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54002
893110312823 Viên 749 2026-07-15
ERILCAR 5
Enalapril maleat
Strength / route
5mg · Uống
Qty
20160 Viên
Total
15099840
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54145
893110312823 Viên 749 2026-07-15
ERILCAR 5
Enalapril maleat
Strength / route
5mg · Uống
Qty
20160 Viên
Total
15099840
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54143
893110312823 Viên 749 2026-07-15
Ediwel
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
1192000 Viên
Total
2311288000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110164425 Viên 1939 2026-07-15
Enamigal Plus 10/12,5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
350000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15722
893110111425 Viên 3500 2026-07-15
Enamigal Plus 10/12,5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
350000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15710
893110111425 Viên 3500 2026-07-15
Enamigal Plus 10/12,5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
350000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15712
893110111425 Viên 3500 2026-07-15
Eperison 50
Eperison hydrochlorid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
3940000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54002
893110216023 Viên 197 2026-07-15
Ethambutol 400mg
Ethambutol HCl
Strength / route
400mg · Uống
Qty
13847 Viên
Total
18001100
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56025
893110437024 Viên 1300 2026-07-15
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
24300 Viên
Total
38272500
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T08 · 08303
893110437024 Viên 1575 2026-07-15
Exforge
Amlodipin + valsartan
Strength / route
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; Valsartan 80mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
499350000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79012
VN-16344-13 Viên 9987 2026-07-15
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
Strength / route
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
28455000
Group
N1
Manufacturer
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp : HBM Pharma s.r.o - Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia. (Slovakia)
Province / Facility
T02 · 02005
858111016325 Ống 28455 2026-07-15
Flortitens
Candesartan
Strength / route
16mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
614400000
Group
N1
Manufacturer
Special Product's Line S.P.A (Italy)
Province / Facility
T79 · 79055
800110122224 Viên 5120 2026-07-15
Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg
Budesonid + formoterol
Strength / route
200mcg + 6mcg · Hít
Qty
300 Bình xịt
Total
51900000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
Province / Facility
T45 · 45004
VN-22022-19 Bình xịt 173000 2026-07-15
Gabarica 400
Gabapentin
Strength / route
400mg · Uống
Qty
109300 Viên
Total
277731300
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-24848-16 Viên 2541 2026-07-15
Glizym-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
268000000
Group
N5
Manufacturer
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T15 · 15722
VN3-343-21 Viên 3350 2026-07-15
Glizym-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
268000000
Group
N5
Manufacturer
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T15 · 15710
VN3-343-21 Viên 3350 2026-07-15
Glizym-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
268000000
Group
N5
Manufacturer
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T15 · 15712
VN3-343-21 Viên 3350 2026-07-15
Glucosamine Stada Sachet
Glucosamin
Strength / route
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid tương ứng với 1178mg glucosamin base) 1500mg · Uống
Qty
111200 Gói
Total
444800000
Group
N4
Manufacturer
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893100151525 Gói 4000 2026-07-15

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.