Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-28
Latest batch
2026-08-26
Tender records
288443
Clear

288443 records found. Showing 13401–13450. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Vị thuốc cổ truyển Đẳng sâm chích gừng
Đảng sâm
Strength / route
Uống
Qty
80000 Gam
Total
41160000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Trung Quốc)
Province / Facility
T01 · 01006
VCT-00021-20 Gam 515 2026-07-16
Xa Tiền Tử Chích Muối
Xa tiền tử
Strength / route
Uống
Qty
15000 Gam
Total
5512500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
VCT-00193-22 Gam 368 2026-07-16
Xarelto
Rivaroxaban
Strength / route
10mg · Uống
Qty
3100 Viên
Total
179800000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T92 · 92000
VN-21680-19 Viên 58000 2026-07-16
Xarelto
Rivaroxaban
Strength / route
20 mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
522000000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T92 · 92000
VN-19014-15 Viên 58000 2026-07-16
Xarelto
Rivaroxaban
Strength / route
15mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
870000000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T92 · 92000
400110400923 Viên 58000 2026-07-16
Xenetix 300
Iobitridol
Strength / route
Iodine 30g/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); lọ 100ml · Tiêm
Qty
6000 Lọ
Total
3552000000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T92 · 92000
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-07-16
Xenetix 300
Iobitridol
Strength / route
30g/100ml · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
296000000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (France)
Province / Facility
T01 · 01903
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-07-16
Xenetix 350
Iobitridol
Strength / route
Iodine 35g/100ml; (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml); lọ 100ml · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
795000000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T92 · 92000
VN-16789-13 Lọ 795000 2026-07-16
Zanedip 10mg
Lercanidipin hydroclorid
Strength / route
10mg (tương ứng 9,4mg) · Uống
Qty
2600 Viên
Total
22100000
Group
N1
Manufacturer
Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A. (Ý)
Province / Facility
T92 · 92000
VN-18798-15 Viên 8500 2026-07-16
Zavicefta
Ceftazidime + Avibactam
Strength / route
2g; 0,5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
500 Lọ
Total
1386000000
Group
N1
Manufacturer
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A (CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý)
Province / Facility
T92 · 92000
800110440223 Lọ 2772000 2026-07-16
Zensalbu inhaler
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
100µg (mcg) · Đường hô hấp
Qty
500 Bình
Total
38188500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30009
893115270324 Bình 76377 2026-07-16
Zerbaxa
Ceftolozane + Tazobactam
Strength / route
1000mg + 500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
500 Lọ
Total
815500000
Group
N1
Manufacturer
Steri-Pharma, LLC (CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A - Ý; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: FAREVA Mirabel - Pháp) (Mỹ)
Province / Facility
T92 · 92000
VN3-215-19 Lọ 1631000 2026-07-16
Zinnat tablets 250mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
Strength / route
250mg · Uống
Qty
2400 Viên
Total
30024000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
Province / Facility
T92 · 92000
VN-19963-16 Viên 12510 2026-07-16
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
20800 Viên
Total
460304000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
Province / Facility
T92 · 92000
VN-20514-17 Viên 22130 2026-07-16
Zitromax
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
260 Viên
Total
23353200
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
Province / Facility
T92 · 92000
VN-20845-17 Viên 89820 2026-07-16
Zoladex
Goserelin acetat
Strength / route
3,6mg · Tiêm
Qty
180 Bơm tiêm
Total
462293460
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca UK Limited (Anh)
Province / Facility
T92 · 92000
500114177523 Bơm tiêm 2568297 2026-07-16
Zoladex
Goserelin acetat
Strength / route
10,8mg · Tiêm
Qty
310 Bơm tiêm
Total
1985550000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca UK Limited (Anh)
Province / Facility
T92 · 92000
500114446023 Bơm tiêm 6405000 2026-07-16
Zoloft
Sertraline (dưới dạng Sertraline HCl)
Strength / route
50mg · Uống
Qty
1200 Viên
Total
16904400
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T92 · 92000
400110010824 Viên 14087 2026-07-16
Zometa
Zoledronic acid
Strength / route
4mg · Tiêm truyền
Qty
40 Chai
Total
258400000
Group
N1
Manufacturer
Fisiopharma S.r.l. (Italy)
Province / Facility
T92 · 92000
800110978424 Chai 6460000 2026-07-16
Zometa
Zoledronic acid
Strength / route
4mg/100ml · Tiêm
Qty
10 Chai
Total
64600000
Group
N1
Manufacturer
Fisiopharma S.r.l. (Italy)
Province / Facility
T01 · 01903
800110978424 Chai 6460000 2026-07-16
Zyvox
Linezolid*
Strength / route
600mg/300ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
250 Túi
Total
239250500
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Norge AS (Na Uy)
Province / Facility
T92 · 92000
VN-19301-15 Túi 957002 2026-07-16
Đào nhân sao vàng bỏ vỏ
Đào nhân
Strength / route
Uống
Qty
15000 Gam
Total
5985000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
Province / Facility
T01 · 01006
VCT-00486-24 Gam 399 2026-07-16
A.T Nicorandil 10 mg
Nicorandil
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
12495000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
893110149723 Viên 2499 2026-07-15
Acantan 16
Candesartan
Strength / route
16mg · Uống
Qty
188500 Viên
Total
111969000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110276423 Viên 594 2026-07-15
Acetylcysteine 200mg
Acetylcysteine
Strength / route
200mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
24250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54002
893100065025 Gói 485 2026-07-15
Acriptega
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
Strength / route
50mg; 300mg; 300mg · Uống
Qty
25560 Viên
Total
115020000
Group
N3
Manufacturer
Mylan Laboratories Limited (India)
Province / Facility
T02 · 02005
890110087023 Viên 4500 2026-07-15
Alkidazol
Cefpodoxim
Strength / route
40mg/5ml; 60ml · Uống
Qty
1000 Lọ
Total
67000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110494125 Lọ 67000 2026-07-15
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84002
893110493325 Gói 1006 2026-07-15
Anbaliv
Silymarin
Strength / route
400mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
816000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893100263400 Viên 10200 2026-07-15
Apixodin DT 120
Fexofenadin
Strength / route
120mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
119520000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893100361825 Viên 4980 2026-07-15
Aquima
Mỗi 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1333,34mg); Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg)
Strength / route
400mg/10ml; 460mg (351,9mg)/10ml; 50mg/10ml · Uống
Qty
150000 Gói
Total
495000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54002
893100244200 Gói 3300 2026-07-15
Aquima
Mỗi 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1333,34mg); Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg)
Strength / route
400mg/10ml; 460mg (351,9mg)/10ml; 50mg/10ml · Uống
Qty
20000 Gói
Total
66000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54146
893100244200 Gói 3300 2026-07-15
Aquima
Mỗi 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1333,34mg); Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg)
Strength / route
400mg/10ml; 460mg (351,9mg)/10ml; 50mg/10ml · Uống
Qty
30000 Gói
Total
99000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54141
893100244200 Gói 3300 2026-07-15
Asthmatin 4
Natri montelukast
Strength / route
4mg · Uống
Qty
7550 Viên
Total
7021500
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110836724 Viên 930 2026-07-15
Atipravas 10mg
Pravastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
71000 Viên
Total
39973000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110361924 Viên 563 2026-07-15
Atropin Sulphat
Atropin sulphat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
390000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15722
893114045723 Ống 780 2026-07-15
Atropin Sulphat
Atropin sulphat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
390000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15710
893114045723 Ống 780 2026-07-15
Atropin Sulphat
Atropin sulphat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
390000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15712
893114045723 Ống 780 2026-07-15
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
Amoxicillin (dưói dạng Amoxicillin trihydrate) 875 mg; Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat potassium) 125 mg · Uống
Qty
14000 Viên
Total
233520000
Group
N1
Manufacturer
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
Province / Facility
T79 · 79012
VN-20517-17 Viên 16680 2026-07-15
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU · Uống
Qty
900 Viên
Total
2655000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66085
893400647624 Viên 2950 2026-07-15
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU · Uống
Qty
600 Viên
Total
1770000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66087
893400647624 Viên 2950 2026-07-15
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU · Uống
Qty
15000 Viên
Total
44250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
893400647624 Viên 2950 2026-07-15
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
QLSP-840-15 Viên 2950 2026-07-15
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
96000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15722
893110049223 Viên 2400 2026-07-15
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
96000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15710
893110049223 Viên 2400 2026-07-15
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
96000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15712
893110049223 Viên 2400 2026-07-15
Bạch chỉ
Bạch chỉ
Strength / route
Uống
Qty
20000 Gram
Total
3003000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T87 · 87013
VCT-00047-20 Gram 150 2026-07-15
Bạch thược vi sao
Bạch thược
Strength / route
Uống
Qty
566000 Gram
Total
222268200
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T87 · 87013
VCT-00037-20 Gram 393 2026-07-15
Bồ công anh
Bồ công anh
Strength / route
Uống
Qty
30000 Gram
Total
3300000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T87 · 87013
VD-31860-19 Gram 110 2026-07-15
Bổ gan Trường Phúc
Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì.
Strength / route
700mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
19845000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
VD-30093-18 Viên 2835 2026-07-15

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.