Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-28
Latest batch
2026-08-26
Tender records
288443
Clear

288443 records found. Showing 13351–13400. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Vazolore
Valsartan
Strength / route
80mg · Uống
Qty
3990 Viên
Total
4109700
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I15
893110063123 Viên 1030 2026-07-16
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
100mcg/liều xịt · Xịt
Qty
1600 Bình xịt
Total
122206400
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T92 · 92000
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-07-16
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
100mcg/liều xịt · Xịt
Qty
4000 Bình xịt
Total
305516000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01903
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-07-16
Veracvenza 5
Saxagliptin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
16000 Viên
Total
90720000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110214623 Viên 5670 2026-07-16
Vesicare 5mg
Solifenacin succinate
Strength / route
5mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
102900000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
Province / Facility
T92 · 92000
VN-16193-13 Viên 25725 2026-07-16
Vigamox
Moxifloxacin
Strength / route
5mg/1ml · Nhỏ mắt
Qty
500 Lọ
Total
44999500
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
Province / Facility
T92 · 92000
001115023625 Lọ 89999 2026-07-16
Vigentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
20000 Gói
Total
63540000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35085
VD-18766-13 Gói 3177 2026-07-16
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / route
5IU/ml · Tiêm
Qty
6840 Ống
Total
44384760
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48075
893114305223 Ống 6489 2026-07-16
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / route
5IU/ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48075
VD-28703-18 Ống 6489 2026-07-16
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / route
10 IU/1ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
21000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30009
893114039523 Ống 10500 2026-07-16
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Qty
18320 Lọ
Total
80791200
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79045
893115305523 Lọ 4410 2026-07-16
Vinzix
Furosemid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
327000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30009
893110306023 Viên 109 2026-07-16
Visipaque
Iodixanol
Strength / route
652mg/ml (320mg I/ml) x 50ml · Tiêm
Qty
20 Chai
Total
12127500
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Province / Facility
T92 · 92000
VN-18122-14 Chai 606375 2026-07-16
Visipaque
Iodixanol
Strength / route
652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml · Tiêm
Qty
200 Chai
Total
198450000
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Province / Facility
T92 · 92000
VN-18122-14 Chai 992250 2026-07-16
Vitamin AD
Vitamin A + D3
Strength / route
4.000UI + 400UI · Uống
Qty
3000 Viên
Total
1797000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44131
893100174025 Viên 599 2026-07-16
Vitamin AD
Vitamin A + D3
Strength / route
4.000UI + 400UI · Uống
Qty
3000 Viên
Total
1797000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44128
893100174025 Viên 599 2026-07-16
Vitamin AD
Vitamin A + D3
Strength / route
4.000UI + 400UI · Uống
Qty
19000 Viên
Total
11381000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44129
893100174025 Viên 599 2026-07-16
Vitamin AD
Vitamin A + D3
Strength / route
4.000UI + 400UI · Uống
Qty
5000 Viên
Total
2995000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44125
893100174025 Viên 599 2026-07-16
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
Strength / route
1mg/ml · Tiêm
Qty
50 Ống
Total
62500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45004
893110344423 Ống 1250 2026-07-16
Viên nang Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu mèo
Strength / route
2400mg, 1000mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
198000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
VD-21859-14 Viên 1320 2026-07-16
Viên nang Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu mèo
Strength / route
2400mg; 1000mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
145000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
VD-21859-14 Viên 1450 2026-07-16
Viễn chí chích cam thảo
Viễn chí
Strength / route
Uống
Qty
30000 Gam
Total
40572000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
Province / Facility
T01 · 01006
VCT-00471-23 Gam 1352 2026-07-16
Voltaren
Diclofenac natri
Strength / route
100mg · Đặt hậu môn
Qty
5000 Viên
Total
78010000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Huningue S.A.S (Pháp)
Province / Facility
T92 · 92000
300110023825 Viên 15602 2026-07-16
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac natri
Strength / route
75mg/3ml · Tiêm
Qty
30000 Ống
Total
541980000
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Province / Facility
T92 · 92000
VN-20041-16 Ống 18066 2026-07-16
Voluven 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
Strength / route
Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g · Tiêm truyền
Qty
1000 Túi
Total
110000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T92 · 92000
400110402923 Túi 110000 2026-07-16
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Strength / route
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
Qty
380000 Viên
Total
437000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-07-16
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Strength / route
330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
287500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-07-16
Vị thuốc cổ truyền Bán hạ nam chế gừng
Bán hạ nam (Củ chóc)
Strength / route
Uống
Qty
30000 Gam
Total
5292000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
VCT-00412-23 Gam 176 2026-07-16
Vị thuốc cổ truyền Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Strength / route
Uống
Qty
80000 Gam
Total
11760000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Trung Quốc)
Province / Facility
T01 · 01006
VCT-00039-20 Gam 147 2026-07-16
Vị thuốc cổ truyền Bạch thược vi sao
Bạch thược
Strength / route
Uống
Qty
80000 Gam
Total
26880000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Trung Quốc)
Province / Facility
T01 · 01006
VCT-00037-20 Gam 336 2026-07-16
Vị thuốc cổ truyền Can khương sao vàng
Can khương
Strength / route
Uống
Qty
5000 Gam
Total
787500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
02.CBVT/TL/2025 Gam 158 2026-07-16
Vị thuốc cổ truyền Chi tử sao qua
Chi tử
Strength / route
Uống
Qty
15000 Gam
Total
3622500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Trung Quốc)
Province / Facility
T01 · 01006
VCT-00052-20 Gam 242 2026-07-16
Vị thuốc cổ truyền Cát căn sao vàng
Cát căn
Strength / route
Uống
Qty
15000 Gam
Total
2362500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
VCT-00005-20 Gam 158 2026-07-16
Vị thuốc cổ truyền Hoàng kỳ chích mật
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Strength / route
Uống
Qty
80000 Gam
Total
14868000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Trung Quốc)
Province / Facility
T01 · 01006
VCT-00016-20 Gam 186 2026-07-16
Vị thuốc cổ truyền Hồng hoa
Hồng hoa
Strength / route
Uống
Qty
15000 Gam
Total
9135000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Trung Quốc)
Province / Facility
T01 · 01006
VCT-00183-22 Gam 609 2026-07-16
Vị thuốc cổ truyền Khương hoàng
Khương hoàng/Uất kim
Strength / route
Uống
Qty
15000 Gam
Total
1653750
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
VCT-00291-22 Gam 110 2026-07-16
Vị thuốc cổ truyền Khương hoạt
Khương hoạt
Strength / route
Uống
Qty
50000 Gam
Total
60375000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Trung Quốc)
Province / Facility
T01 · 01006
VCT-00038-20 Gam 1208 2026-07-16
Vị thuốc cổ truyền Long nhãn
Long nhãn
Strength / route
Uống
Qty
30000 Gam
Total
9450000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
VCT-00298-22 Gam 315 2026-07-16
Vị thuốc cổ truyền Mộc hương
Mộc hương
Strength / route
Uống
Qty
20000 Gam
Total
5565000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Trung Quốc)
Province / Facility
T01 · 01006
VCT-00316-22 Gam 278 2026-07-16
Vị thuốc cổ truyền Sinh địa
Sinh địa
Strength / route
Uống
Qty
40000 Gam
Total
7770000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Trung Quốc)
Province / Facility
T01 · 01006
VCT-00024-20 Gam 194 2026-07-16
Vị thuốc cổ truyền Thương truật sao vàng
Thương truật
Strength / route
Uống
Qty
20000 Gam
Total
7518000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Trung Quốc)
Province / Facility
T01 · 01006
VCT-00030-20 Gam 376 2026-07-16
Vị thuốc cổ truyền Thảo quyết minh sao cháy
Thảo quyết minh
Strength / route
Uống
Qty
15000 Gam
Total
1575000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
VCT-00028-20 Gam 105 2026-07-16
Vị thuốc cổ truyền Trần bì sao vàng
Trần bì
Strength / route
Uống
Qty
40000 Gam
Total
4158000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
VCT-00031-20 Gam 104 2026-07-16
Vị thuốc cổ truyền Táo nhân sao đen
Táo nhân
Strength / route
Uống
Qty
30000 Gam
Total
17325000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Trung Quốc)
Province / Facility
T01 · 01006
VCT-00027-20 Gam 578 2026-07-16
Vị thuốc cổ truyền Tế tân
Tế tân
Strength / route
Uống
Qty
30000 Gam
Total
61677000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Trung Quốc)
Province / Facility
T01 · 01006
VCT-00290-22 Gam 2056 2026-07-16
Vị thuốc cổ truyền Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
Strength / route
Uống
Qty
70000 Gam
Total
10878000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Trung Quốc)
Province / Facility
T01 · 01006
VCT-00034-20 Gam 155 2026-07-16
Vị thuốc cổ truyền Ý dĩ sao vàng với cám
Ý dĩ
Strength / route
Uống
Qty
70000 Gam
Total
6982500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Trung Quốc)
Province / Facility
T01 · 01006
VCT-00035-20 Gam 100 2026-07-16
Vị thuốc cổ truyền Đan sâm chích rượu
Đan sâm
Strength / route
Uống
Qty
60000 Gam
Total
12537000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Trung Quốc)
Province / Facility
T01 · 01006
VCT-00008-20 Gam 209 2026-07-16
Vị thuốc cổ truyền Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
Strength / route
Uống
Qty
80000 Gam
Total
33600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Trung Quốc)
Province / Facility
T01 · 01006
VCT-00012-20 Gam 420 2026-07-16
Vị thuốc cổ truyền Độc hoạt
Độc hoạt
Strength / route
Uống
Qty
60000 Gam
Total
10584000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Trung Quốc)
Province / Facility
T01 · 01006
VCT-00011-20 Gam 176 2026-07-16

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.