288443 records found. Showing 13351–13400. Unit / total prices in VND.
| Drug / ingredient | Reg № | Unit | Unit price | Batch |
|---|---|---|---|---|
|
Vazolore
Valsartan
|
893110063123 | Viên | 1030 | 2026-07-16 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
|
VN-18791-15 | Bình xịt | 76379 | 2026-07-16 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
|
VN-18791-15 | Bình xịt | 76379 | 2026-07-16 |
|
Veracvenza 5
Saxagliptin
|
893110214623 | Viên | 5670 | 2026-07-16 |
|
Vesicare 5mg
Solifenacin succinate
|
VN-16193-13 | Viên | 25725 | 2026-07-16 |
|
Vigamox
Moxifloxacin
|
001115023625 | Lọ | 89999 | 2026-07-16 |
|
Vigentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VD-18766-13 | Gói | 3177 | 2026-07-16 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
|
893114305223 | Ống | 6489 | 2026-07-16 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
|
VD-28703-18 | Ống | 6489 | 2026-07-16 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
|
893114039523 | Ống | 10500 | 2026-07-16 |
|
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
|
893115305523 | Lọ | 4410 | 2026-07-16 |
|
Vinzix
Furosemid
|
893110306023 | Viên | 109 | 2026-07-16 |
|
Visipaque
Iodixanol
|
VN-18122-14 | Chai | 606375 | 2026-07-16 |
|
Visipaque
Iodixanol
|
VN-18122-14 | Chai | 992250 | 2026-07-16 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
|
893100174025 | Viên | 599 | 2026-07-16 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
|
893100174025 | Viên | 599 | 2026-07-16 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
|
893100174025 | Viên | 599 | 2026-07-16 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
|
893100174025 | Viên | 599 | 2026-07-16 |
|
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
|
893110344423 | Ống | 1250 | 2026-07-16 |
|
Viên nang Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu mèo
|
VD-21859-14 | Viên | 1320 | 2026-07-16 |
|
Viên nang Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu mèo
|
VD-21859-14 | Viên | 1450 | 2026-07-16 |
|
Viễn chí chích cam thảo
Viễn chí
|
VCT-00471-23 | Gam | 1352 | 2026-07-16 |
|
Voltaren
Diclofenac natri
|
300110023825 | Viên | 15602 | 2026-07-16 |
|
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac natri
|
VN-20041-16 | Ống | 18066 | 2026-07-16 |
|
Voluven 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
|
400110402923 | Túi | 110000 | 2026-07-16 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-07-16 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-07-16 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bán hạ nam chế gừng
Bán hạ nam (Củ chóc)
|
VCT-00412-23 | Gam | 176 | 2026-07-16 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
|
VCT-00039-20 | Gam | 147 | 2026-07-16 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bạch thược vi sao
Bạch thược
|
VCT-00037-20 | Gam | 336 | 2026-07-16 |
|
Vị thuốc cổ truyền Can khương sao vàng
Can khương
|
02.CBVT/TL/2025 | Gam | 158 | 2026-07-16 |
|
Vị thuốc cổ truyền Chi tử sao qua
Chi tử
|
VCT-00052-20 | Gam | 242 | 2026-07-16 |
|
Vị thuốc cổ truyền Cát căn sao vàng
Cát căn
|
VCT-00005-20 | Gam | 158 | 2026-07-16 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hoàng kỳ chích mật
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
|
VCT-00016-20 | Gam | 186 | 2026-07-16 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hồng hoa
Hồng hoa
|
VCT-00183-22 | Gam | 609 | 2026-07-16 |
|
Vị thuốc cổ truyền Khương hoàng
Khương hoàng/Uất kim
|
VCT-00291-22 | Gam | 110 | 2026-07-16 |
|
Vị thuốc cổ truyền Khương hoạt
Khương hoạt
|
VCT-00038-20 | Gam | 1208 | 2026-07-16 |
|
Vị thuốc cổ truyền Long nhãn
Long nhãn
|
VCT-00298-22 | Gam | 315 | 2026-07-16 |
|
Vị thuốc cổ truyền Mộc hương
Mộc hương
|
VCT-00316-22 | Gam | 278 | 2026-07-16 |
|
Vị thuốc cổ truyền Sinh địa
Sinh địa
|
VCT-00024-20 | Gam | 194 | 2026-07-16 |
|
Vị thuốc cổ truyền Thương truật sao vàng
Thương truật
|
VCT-00030-20 | Gam | 376 | 2026-07-16 |
|
Vị thuốc cổ truyền Thảo quyết minh sao cháy
Thảo quyết minh
|
VCT-00028-20 | Gam | 105 | 2026-07-16 |
|
Vị thuốc cổ truyền Trần bì sao vàng
Trần bì
|
VCT-00031-20 | Gam | 104 | 2026-07-16 |
|
Vị thuốc cổ truyền Táo nhân sao đen
Táo nhân
|
VCT-00027-20 | Gam | 578 | 2026-07-16 |
|
Vị thuốc cổ truyền Tế tân
Tế tân
|
VCT-00290-22 | Gam | 2056 | 2026-07-16 |
|
Vị thuốc cổ truyền Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
|
VCT-00034-20 | Gam | 155 | 2026-07-16 |
|
Vị thuốc cổ truyền Ý dĩ sao vàng với cám
Ý dĩ
|
VCT-00035-20 | Gam | 100 | 2026-07-16 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đan sâm chích rượu
Đan sâm
|
VCT-00008-20 | Gam | 209 | 2026-07-16 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
|
VCT-00012-20 | Gam | 420 | 2026-07-16 |
|
Vị thuốc cổ truyền Độc hoạt
Độc hoạt
|
VCT-00011-20 | Gam | 176 | 2026-07-16 |
Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.