|
Sài đất
Sài đất
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 15000 Gram
- Total
- 3496500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T87 · 87013
|
VCT-00331-22 |
Uống
|
Gram |
15000
|
233
|
3496500
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T87
87013
|
2026-07-15 |
|
Sơn tra sao đen
Sơn tra
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 2000 Gram
- Total
- 205800
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T87 · 87013
|
VCT-00026-20 |
Uống
|
Gram |
2000
|
103
|
205800
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T87
87013
|
2026-07-15 |
|
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
- Strength / route
- 50mg,300mg,300mg · Uống
- Qty
- 218700 Viên
- Total
- 743580000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T08 · 08303
|
890110445523 |
50mg,300mg,300mg
Uống
|
Viên |
218700
|
3400
|
743580000
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T08
08303
|
2026-07-15 |
|
THẠCH LÂM THÔNG TM
Kim tiền thảo, Râu mèo
- Strength / route
- Kim tiền thảo 2400mg Râu mèo 1000mg · Uống
- Qty
- 13000 Viên
- Total
- 26000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH dược phẩm & TPCN Hương Hoàng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54003
|
TCT-00332-25 |
Kim tiền thảo 2400mg Râu mèo 1000mg
Uống
|
Viên |
13000
|
2000
|
26000000
|
N1 |
Công ty TNHH dược phẩm & TPCN Hương Hoàng
Việt Nam
|
T54
54003
|
2026-07-15 |
|
Tang ký sinh
Tang ký sinh
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 967000 Gram
- Total
- 101535000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T87 · 87013
|
VCT-00435-23 |
Uống
|
Gram |
967000
|
105
|
101535000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T87
87013
|
2026-07-15 |
|
Telmisartan 20 A.T
Telmisartan
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 6400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893110149824 |
20mg
Uống
|
Viên |
20000
|
320
|
6400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-15 |
|
Tetracyclin 1%
Tetracyclin (hydroclorid)
- Strength / route
- 1%, 5g · Tra mắt
- Qty
- 600 tuýp
- Total
- 1860000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45004
|
893110598324 |
1%, 5g
Tra mắt
|
tuýp |
600
|
3100
|
1860000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình - Việt Nam
Việt Nam
|
T45
45004
|
2026-07-15 |
|
Thelizin
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat)
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 7500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54002
|
893100288523 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
75
|
7500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54002
|
2026-07-15 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh + Núc nác + Cineol
- Strength / route
- (500mg + 125mg + 0,883mg)/ml;120ml · Uống
- Qty
- 3900 Chai
- Total
- 230100000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54065
|
893100264900 |
(500mg + 125mg + 0,883mg)/ml;120ml
Uống
|
Chai |
3900
|
59000
|
230100000
|
N3 |
Công ty CP dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T54
54065
|
2026-07-15 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh + Núc nác + Cineol
- Strength / route
- (500mg + 125mg + 0,883mg)/ml;120ml · Uống
- Qty
- 3900 Chai
- Total
- 230100000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54003
|
893100264900 |
(500mg + 125mg + 0,883mg)/ml;120ml
Uống
|
Chai |
3900
|
59000
|
230100000
|
N3 |
Công ty CP dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T54
54003
|
2026-07-15 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol.
- Strength / route
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
- Qty
- 26000 Chai
- Total
- 720720000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54065
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad
Uống
|
Chai |
26000
|
27720
|
720720000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54065
|
2026-07-15 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol.
- Strength / route
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
- Qty
- 26000 Chai
- Total
- 720720000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54003
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad
Uống
|
Chai |
26000
|
27720
|
720720000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54003
|
2026-07-15 |
|
Tri mẫu chích muối
Tri mẫu
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 5000 Gram
- Total
- 1680000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T87 · 87013
|
VCT-00268-22 |
Uống
|
Gram |
5000
|
336
|
1680000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T87
87013
|
2026-07-15 |
|
Tunadimet
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 2450000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54002
|
893110288623 |
75mg
Uống
|
Viên |
10000
|
245
|
2450000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54002
|
2026-07-15 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Strength / route
- 150mg +100mg · Uống
- Qty
- 3312 Viên
- Total
- 6292800
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82020
|
VD-20146-13 |
150mg +100mg
Uống
|
Viên |
3312
|
1900
|
6292800
|
N3 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T82
82020
|
2026-07-15 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Strength / route
- 150mg + 100mg · Uống
- Qty
- 24300 Viên
- Total
- 46170000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T08 · 08303
|
VD-20146-13 |
150mg + 100mg
Uống
|
Viên |
24300
|
1900
|
46170000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T08
08303
|
2026-07-15 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg +75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 11160 Viên
- Total
- 33480000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82020
|
893110160824 |
150mg +75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
11160
|
3000
|
33480000
|
N3 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T82
82020
|
2026-07-15 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg +75mg +400 mg · Uống
- Qty
- 34744 Viên
- Total
- 97213712
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T56 · 56025
|
893110160824 |
150mg +75mg +400 mg
Uống
|
Viên |
34744
|
2798
|
97213712
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T56
56025
|
2026-07-15 |
|
Turbezid
Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 9600 Viên
- Total
- 26860800
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T08 · 08303
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
9600
|
2798
|
26860800
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T08
08303
|
2026-07-15 |
|
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 4mg + 5mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 36000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- USV Private Limited (India)
- Province / Facility
- T11 · 11047
|
VN-22963-21 |
4mg + 5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3600
|
36000000
|
N2 |
USV Private Limited
India
|
T11
11047
|
2026-07-15 |
|
Vedicard 6,25
Carvedilol
- Strength / route
- 6,25mg · Uống
- Qty
- 234000 Viên
- Total
- 81900000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893110677624 |
6,25mg
Uống
|
Viên |
234000
|
350
|
81900000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-15 |
|
Veracvenza 5
Saxagliptin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 125000 Viên
- Total
- 735000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893110214623 |
5mg
Uống
|
Viên |
125000
|
5880
|
735000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-15 |
|
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- Strength / route
- 10mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 1500 Ống
- Total
- 2475000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01917
|
893110078124 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
1650
|
2475000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01917
|
2026-07-15 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (Vitamin K1)
- Strength / route
- 1mg/1ml · Tiêm/ Tiêm truyền
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 617000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54002
|
893110712324 |
1mg/1ml
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Ống |
500
|
1234
|
617000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T54
54002
|
2026-07-15 |
|
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 0,5mg/ml · Tiêm
- Qty
- 4500 Ống
- Total
- 6853500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38110
|
VD-26324-17 |
0,5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
4500
|
1523
|
6853500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38110
|
2026-07-15 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 3150000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66020
|
893100337924 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
3000
|
1050
|
3150000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-07-15 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66020
|
VD-31157-18 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
0
|
1050
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-07-15 |
|
Viên an thần Rutynda
Lá sen, Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
- Strength / route
- 480mg; 480mg; 480mg; 720mg · Uống
- Qty
- 13000 Viên
- Total
- 21450000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54003
|
VD-32551-19 |
480mg; 480mg; 480mg; 720mg
Uống
|
Viên |
13000
|
1650
|
21450000
|
N3 |
Công ty CP Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T54
54003
|
2026-07-15 |
|
Vị thuốc cổ truyền Ngũ gia bì chân chim
Ngũ gia bì chân chim
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 8000 Gram
- Total
- 688000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T87 · 87013
|
VD-33544-19 |
Uống
|
Gram |
8000
|
86
|
688000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T87
87013
|
2026-07-15 |
|
Vị thuốc cổ truyền Thiên ma
Thiên ma
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 12000 Gram
- Total
- 16596000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T87 · 87013
|
VD-33555-19 |
Uống
|
Gram |
12000
|
1383
|
16596000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T87
87013
|
2026-07-15 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
- Strength / route
- 20 mg · Uống
- Qty
- 4200 Viên
- Total
- 243600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79012
|
VN-19014-15 |
20 mg
Uống
|
Viên |
4200
|
58000
|
243600000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T79
79012
|
2026-07-15 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
- Strength / route
- 15mg · Uống
- Qty
- 3500 Viên
- Total
- 203000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79012
|
400110400923 |
15mg
Uống
|
Viên |
3500
|
58000
|
203000000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T79
79012
|
2026-07-15 |
|
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 45873000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79012
|
300110002100 |
10mg
Uống
|
Viên |
3000
|
15291
|
45873000
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T79
79012
|
2026-07-15 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
- Strength / route
- 30g/100ml · Tiêm
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 33800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Guerbet (Pháp)
- Province / Facility
- T02 · 02005
|
VN-16786-13 |
30g/100ml
Tiêm
|
Lọ |
100
|
338000
|
33800000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T02
02005
|
2026-07-15 |
|
Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 762000 Gram
- Total
- 177622200
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T87 · 87013
|
VCT-00034-20 |
Uống
|
Gram |
762000
|
233
|
177622200
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T87
87013
|
2026-07-15 |
|
Xylocaine Jelly
Lidocain hydroclodrid
- Strength / route
- 2% · Dùng ngoài
- Qty
- 1500 Tuýp
- Total
- 135108000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T79 · 79012
|
VN-19788-16 |
2%
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1500
|
90072
|
135108000
|
N1 |
Recipharm Karlskoga AB
Thụy Điển
|
T79
79012
|
2026-07-15 |
|
Xích thược phiến
Xích thược
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 197000 Gram
- Total
- 68950000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T87 · 87013
|
VD-31205-18 |
Uống
|
Gram |
197000
|
350
|
68950000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T87
87013
|
2026-07-15 |
|
Zaromax 100
Azithromycin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T58 · 58007
|
893110202800 |
100mg
Uống
|
Gói |
0
|
1500
|
0
|
N4 |
Công ty CP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T58
58007
|
2026-07-15 |
|
Zodalan
Midazolam
- Strength / route
- 5mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 3860 Ống
- Total
- 67550000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82020
|
893112265523 |
5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
3860
|
17500
|
67550000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T82
82020
|
2026-07-15 |
|
Ích mẫu
Ích mẫu
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 15000 Gram
- Total
- 1005000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T87 · 87013
|
VD-33542-19 |
Uống
|
Gram |
15000
|
67
|
1005000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T87
87013
|
2026-07-15 |
|
Ý dĩ chế
Ý dĩ
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 6000 Gram
- Total
- 600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T87 · 87013
|
VD-31206-18 |
Uống
|
Gram |
6000
|
100
|
600000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T87
87013
|
2026-07-15 |
|
Đan sâm chích rượu
Đan sâm
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 438000 Gram
- Total
- 105777000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T87 · 87013
|
VCT-00470-23 |
Uống
|
Gram |
438000
|
242
|
105777000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T87
87013
|
2026-07-15 |
|
Đào nhân sao vàng bỏ vỏ
Đào nhân
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 115000 Gram
- Total
- 49507500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T87 · 87013
|
VCT-00486-24 |
Uống
|
Gram |
115000
|
431
|
49507500
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T87
87013
|
2026-07-15 |
|
Đại hoàng chích rượu
Đại hoàng
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 5000 Gram
- Total
- 1150000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T87 · 87013
|
VD-35396-21 |
Uống
|
Gram |
5000
|
230
|
1150000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T87
87013
|
2026-07-15 |
|
Độc hoạt
Độc hoạt
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 369000 Gram
- Total
- 53468100
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T87 · 87013
|
VCT-00377-23 |
Uống
|
Gram |
369000
|
145
|
53468100
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T87
87013
|
2026-07-15 |
|
A.T Ketoconazole 2%
Ketoconazol
- Strength / route
- 2% x 5g · Dùng ngoài
- Qty
- 4600 Tuýp
- Total
- 12121000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP DP An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94001
|
VD-35727-22 |
2% x 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
4600
|
2635
|
12121000
|
N4 |
Công ty CP DP An Thiên
Việt Nam
|
T94
94001
|
2026-07-14 |
|
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin
- Strength / route
- 5mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 80000 Ống
- Total
- 4000000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89012
|
893110590824 |
5mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
80000
|
50000
|
4000000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T89
89012
|
2026-07-14 |
|
Acetazolamid
Acetazolamid
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 22400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89012
|
893110214800 |
250mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1120
|
22400000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic
Việt Nam
|
T89
89012
|
2026-07-14 |
|
Acetazolamid
Acetazolamid
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 1200 Viên
- Total
- 1310400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01009
|
893110214800 |
250mg
Uống
|
Viên |
1200
|
1092
|
1310400
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
T01
01009
|
2026-07-14 |
|
Acetazolamid
Acetazolamid
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01879
|
893110214800 |
250mg
Uống
|
Viên |
0
|
1092
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
T01
01879
|
2026-07-14 |