Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-28
Latest batch
2026-08-26
Tender records
288443
Clear

288443 records found. Showing 13151–13200. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Lipitor
Atorvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
45000 Viên
Total
717345000
Group
N1
Manufacturer
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T92 · 92000
001110025723 Viên 15941 2026-07-16
Lipitor
Atorvastatin
Strength / route
40 mg · Uống
Qty
7800 Viên
Total
177668400
Group
N1
Manufacturer
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T92 · 92000
001110025823 Viên 22778 2026-07-16
Lipitor
Atorvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
31882000
Group
N1
Manufacturer
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T92 · 92000
VN-17768-14 Viên 15941 2026-07-16
Lipofundin MCT/LCT 10%
Nhũ dịch lipid
Strength / route
10%/250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T92 · 92000
400110020323 Chai 142800 2026-07-16
Lipofundin MCT/LCT 10%
Nhũ dịch lipid
Strength / route
10%/250ml · Tiêm truyền
Qty
800 Chai
Total
114240000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T92 · 92000
VN-16130-13 Chai 142800 2026-07-16
Liên kiều
Liên kiều
Strength / route
Uống
Qty
10000 Gam
Total
5355000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Trung Quốc)
Province / Facility
T01 · 01006
VCT-00475-24 Gam 536 2026-07-16
Loratadin 10
Loratadin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
400 Viên
Total
100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44131
VD-35820-22 Viên 250 2026-07-16
Loratadin 10
Loratadin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44128
VD-35820-22 Viên 250 2026-07-16
Loratadin 10
Loratadin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44129
VD-35820-22 Viên 250 2026-07-16
Loratadin 10
Loratadin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
600 Viên
Total
150000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44125
VD-35820-22 Viên 250 2026-07-16
Lotemax
Loteprednol etabonat
Strength / route
0,5% (5mg/ ml) · Nhỏ mắt
Qty
60 Lọ
Total
13170000
Group
N1
Manufacturer
Bausch & Lomb Incorporated (Mỹ)
Province / Facility
T92 · 92000
VN-18326-14 Lọ 219500 2026-07-16
Lovenox
Enoxaparin (natri)
Strength / route
6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml · Tiêm dưới da
Qty
20000 Bơm tiêm
Total
2263260000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
Province / Facility
T92 · 92000
300410038323 Bơm tiêm 113163 2026-07-16
Lovenox
Enoxaparin (natri)
Strength / route
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm dưới da
Qty
36000 Bơm tiêm
Total
3073716000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
Province / Facility
T92 · 92000
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-07-16
Lovenox
Enoxaparin (natri)
Strength / route
40mg/0,4ml · Tiêm
Qty
1000 Bơm tiêm
Total
85381000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01903
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-07-16
Luvox 100mg
Fluvoxamin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
9855000
Group
N1
Manufacturer
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
Province / Facility
T92 · 92000
VN-17804-14 Viên 6570 2026-07-16
Lyrica
Pregabalin
Strength / route
75mg · Uống
Qty
16000 Viên
Total
282960000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T92 · 92000
VN-16347-13 Viên 17685 2026-07-16
MEPOLY
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ mắt
Qty
1800 Lọ
Total
71640000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33033
893110420024 Lọ 39800 2026-07-16
MORPHIN
Morphin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
9800 Ống
Total
68531400
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95004
893111093823 Ống 6993 2026-07-16
MORPHIN
Morphin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
892500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30009
893111093823 Ống 8925 2026-07-16
Mabthera
Rituximab
Strength / route
500mg/ 50ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
24 Lọ
Total
473164320
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T92 · 92000
QLSP-0757-13 Lọ 19715180 2026-07-16
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
2929500
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto, Slovenia (Slovenia)
Province / Facility
T44 · 44131
383110781824 Viên 5859 2026-07-16
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
2929500
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto, Slovenia (Slovenia)
Province / Facility
T44 · 44128
383110781824 Viên 5859 2026-07-16
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
8788500
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto, Slovenia (Slovenia)
Province / Facility
T44 · 44129
383110781824 Viên 5859 2026-07-16
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
2929500
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto, Slovenia (Slovenia)
Province / Facility
T44 · 44125
383110781824 Viên 5859 2026-07-16
Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
4mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
9830000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
Province / Facility
T92 · 92000
800110406323 Viên 983 2026-07-16
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
760000000
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T33 · 33050
VN-20575-17 Viên 3800 2026-07-16
Meloxicam OD DWP 15mg
Meloxicam
Strength / route
15mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
7560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33050
893110058523 Viên 756 2026-07-16
Mepoly
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat
Strength / route
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Tiêm
Qty
300 Lọ
Total
11940000
Group
N4
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T54 · 54010
893110420024 Lọ 39800 2026-07-16
Meronem
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
5200 Lọ
Total
2859724400
Group
N1
Manufacturer
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T92 · 92000
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-07-16
Meronem
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
1300 Lọ
Total
413071100
Group
N1
Manufacturer
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T92 · 92000
VN-17832-14 Lọ 317747 2026-07-16
Mezanamin
Tranexamic acid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
3100 Ống
Total
10850000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30015
893110401524 Ống 3500 2026-07-16
Micardis
Telmisartan
Strength / route
40mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
688240000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T92 · 92000
VN-22995-22 Viên 9832 2026-07-16
Micardis
Telmisartan
Strength / route
80mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
14848000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T92 · 92000
VN-22996-22 Viên 14848 2026-07-16
Minicef 400mg
Cefixim
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30009
893110549324 Viên 9700 2026-07-16
Minicef 400mg
Cefixim
Strength / route
400mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
242500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30009
VD-25391-16 Viên 9700 2026-07-16
Minirin
Desmopressin
Strength / route
0,089mg (0,1mg) · Uống
Qty
7800 Viên
Total
146741400
Group
N1
Manufacturer
Ferring International Center S.A. (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T92 · 92000
VN-18893-15 Viên 18813 2026-07-16
Mobic
Meloxicam
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
547320000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T92 · 92000
VN-16141-13 Viên 9122 2026-07-16
Morihepamin
Acid amin*
Strength / route
(0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% · Tiêm truyền
Qty
1200 Túi
Total
139958400
Group
N1
Manufacturer
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
Province / Facility
T92 · 92000
VN-17215-13 Túi 116632 2026-07-16
Morihepamin
Acid amin*
Strength / route
(0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% · Tiêm truyền
Qty
1200 Túi
Total
224083200
Group
N1
Manufacturer
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
Province / Facility
T92 · 92000
VN-17215-13 Túi 186736 2026-07-16
Morphin
Morphin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
50 Ống
Total
446250
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35004
893111093823 Ống 8925 2026-07-16
Mạn kinh tử sao vàng
Mạn kinh tử
Strength / route
Uống
Qty
15000 Gam
Total
6615000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
VCT-00419-23 Gam 441 2026-07-16
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
Qty
16000 Lọ
Total
21056000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30009
893100218900 Lọ 1316 2026-07-16
Natrilix SR
Indapamid
Strength / route
1.5mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
21540000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T92 · 92000
300110032225 Viên 3590 2026-07-16
Navelbine 20mg
Vinorelbin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
100 Viên
Total
135158100
Group
N1
Manufacturer
Fareva Pau 1 (Pháp)
Province / Facility
T92 · 92000
300110185525 Viên 1351581 2026-07-16
Navelbine 30mg
Vinorelbin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
300 Viên
Total
608129100
Group
N1
Manufacturer
Fareva Pau 1 (Pháp)
Province / Facility
T92 · 92000
300110185625 Viên 2027097 2026-07-16
Navelbine 30mg
Vinorelbin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
100 Viên
Total
202709700
Group
N1
Manufacturer
Fareva Pau 1 (France)
Province / Facility
T01 · 01903
300110185625 Viên 2027097 2026-07-16
Neo-Tergynan
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin
Strength / route
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
Qty
4500 Viên
Total
53460000
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T15 · 15722
300115082323 Viên 11880 2026-07-16
Neo-Tergynan
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin
Strength / route
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
Qty
4500 Viên
Total
53460000
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T15 · 15710
300115082323 Viên 11880 2026-07-16
Neo-Tergynan
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin
Strength / route
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
Qty
4500 Viên
Total
53460000
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T15 · 15712
300115082323 Viên 11880 2026-07-16
Neupogen
Filgrastim
Strength / route
30 MU/0,5ml · Tiêm
Qty
240 Bơm tiêm
Total
133931280
Group
N1
Manufacturer
Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
Province / Facility
T92 · 92000
QLSP-1070-17 Bơm tiêm 558047 2026-07-16

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.