|
NeuroDT
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
- Strength / route
- 5mg + 470 mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 3400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44131
|
893110625724 |
5mg + 470 mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1700
|
3400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An
Việt Nam
|
T44
44131
|
2026-07-16 |
|
NeuroDT
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
- Strength / route
- 5mg + 470 mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 3400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44128
|
893110625724 |
5mg + 470 mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1700
|
3400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An
Việt Nam
|
T44
44128
|
2026-07-16 |
|
NeuroDT
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
- Strength / route
- 5mg + 470 mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 6800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44129
|
893110625724 |
5mg + 470 mg
Uống
|
Viên |
4000
|
1700
|
6800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An
Việt Nam
|
T44
44129
|
2026-07-16 |
|
NeuroDT
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
- Strength / route
- 5mg + 470 mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 3400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44125
|
893110625724 |
5mg + 470 mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1700
|
3400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An
Việt Nam
|
T44
44125
|
2026-07-16 |
|
Neurontin
Gabapentin
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 24000 Viên
- Total
- 271584000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
- Province / Facility
- T92 · 92000
|
VN-16857-13 |
300mg
Uống
|
Viên |
24000
|
11316
|
271584000
|
N1 |
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức
|
T92
92000
|
2026-07-16 |
|
Neuropyl 400
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 250000 Viên
- Total
- 112000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T31 · 31035
|
893110426624 |
400mg
Uống
|
Viên |
250000
|
448
|
112000000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T31
31035
|
2026-07-16 |
|
Nevanac
Nepafenac
- Strength / route
- 1mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 160 Lọ
- Total
- 24479840
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T92 · 92000
|
VN-17217-13 |
1mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
160
|
152999
|
24479840
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T92
92000
|
2026-07-16 |
|
Nexavar
Sorafenib
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 1300 Viên
- Total
- 524323800
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Đức)
- Province / Facility
- T92 · 92000
|
400114020523 |
200mg
Uống
|
Viên |
1300
|
403326
|
524323800
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T92
92000
|
2026-07-16 |
|
Nexium
Esomeprazol
- Strength / route
- 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) · Tiêm
- Qty
- 20000 Lọ
- Total
- 3071200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T92 · 92000
|
VN-15719-12 |
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg)
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
153560
|
3071200000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T92
92000
|
2026-07-16 |
|
Nexium Mups
Esomeprazol
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 44912000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T92 · 92000
|
VN-19783-16 |
20mg
Uống
|
Viên |
2000
|
22456
|
44912000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T92
92000
|
2026-07-16 |
|
Nexium Mups
Esomeprazol
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 18000 Viên
- Total
- 404208000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T92 · 92000
|
VN-19782-16 |
40mg
Uống
|
Viên |
18000
|
22456
|
404208000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T92
92000
|
2026-07-16 |
|
Nhuận Gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
- Strength / route
- 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 3050000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44131
|
VD-24998-16 |
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g).
Uống
|
Viên |
5000
|
610
|
3050000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T44
44131
|
2026-07-16 |
|
Nhuận Gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
- Strength / route
- 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 3050000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44128
|
VD-24998-16 |
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g).
Uống
|
Viên |
5000
|
610
|
3050000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T44
44128
|
2026-07-16 |
|
Nhuận Gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
- Strength / route
- 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
- Qty
- 32000 Viên
- Total
- 19520000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44129
|
VD-24998-16 |
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g).
Uống
|
Viên |
32000
|
610
|
19520000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T44
44129
|
2026-07-16 |
|
Nhuận Gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
- Strength / route
- 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 6100000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44125
|
VD-24998-16 |
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g).
Uống
|
Viên |
10000
|
610
|
6100000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T44
44125
|
2026-07-16 |
|
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 16000 Ống
- Total
- 89136000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
- Province / Facility
- T92 · 92000
|
VN-23047-22 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
16000
|
5571
|
89136000
|
N1 |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd.
Hungary
|
T92
92000
|
2026-07-16 |
|
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 55710000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
- Province / Facility
- T38 · 38210
|
VN-23047-22 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
5571
|
55710000
|
N1 |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd.
Hungary
|
T38
38210
|
2026-07-16 |
|
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 55710000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
- Province / Facility
- T38 · 38803
|
VN-23047-22 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
5571
|
55710000
|
N1 |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd.
Hungary
|
T38
38803
|
2026-07-16 |
|
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 55710000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
- Province / Facility
- T38 · 38210
|
VN-23047-22 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Viên |
10000
|
5571
|
55710000
|
N1 |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd.
Hungary
|
T38
38210
|
2026-07-16 |
|
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 55710000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
- Province / Facility
- T38 · 38803
|
VN-23047-22 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Viên |
10000
|
5571
|
55710000
|
N1 |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd.
Hungary
|
T38
38803
|
2026-07-16 |
|
No-Spa forte
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 16000 Viên
- Total
- 20384000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.) (Hungary)
- Province / Facility
- T92 · 92000
|
599110033523 |
80mg
Uống
|
Viên |
16000
|
1274
|
20384000
|
N1 |
Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.)
Hungary
|
T92
92000
|
2026-07-16 |
|
Nolvadex-D
Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat)
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 17049000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca UK Limited (Anh)
- Province / Facility
- T92 · 92000
|
VN-19007-15 |
20mg
Uống
|
Viên |
3000
|
5683
|
17049000
|
N1 |
AstraZeneca UK Limited
Anh
|
T92
92000
|
2026-07-16 |
|
Novorapid FlexPen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
- Strength / route
- 300U/3ml · Tiêm
- Qty
- 200 Bút tiêm
- Total
- 45000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
- Province / Facility
- T92 · 92000
|
300410198625 |
300U/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
200
|
225000
|
45000000
|
N1 |
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
|
T92
92000
|
2026-07-16 |
|
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 5ml · Tiêm
- Qty
- 50000 Ống
- Total
- 45000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T51 · 51021
|
VD-24904-16 |
5ml
Tiêm
|
Ống |
50000
|
900
|
45000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T51
51021
|
2026-07-16 |
|
Oflovid
Ofloxacin
- Strength / route
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 111744000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
- Province / Facility
- T38 · 38210
|
VN-19341-15 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2000
|
55872
|
111744000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật Bản
|
T38
38210
|
2026-07-16 |
|
Oflovid
Ofloxacin
- Strength / route
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 111744000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
- Province / Facility
- T38 · 38803
|
VN-19341-15 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2000
|
55872
|
111744000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật Bản
|
T38
38803
|
2026-07-16 |
|
Oflovid
Ofloxacin
- Strength / route
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 111744000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
- Province / Facility
- T38 · 38210
|
VN-19341-15 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Viên |
2000
|
55872
|
111744000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật Bản
|
T38
38210
|
2026-07-16 |
|
Oflovid
Ofloxacin
- Strength / route
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 111744000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
- Province / Facility
- T38 · 38803
|
VN-19341-15 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Viên |
2000
|
55872
|
111744000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật Bản
|
T38
38803
|
2026-07-16 |
|
Olevid
Olopatadin hydroclorid
- Strength / route
- 0,2% (w/v) · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T48 · 48075
|
VD-27348-17 |
0,2% (w/v)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
87400
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T48
48075
|
2026-07-16 |
|
Olevid
Olopatadin hydroclorid
- Strength / route
- 0,2% (w/v) · Nhỏ mắt
- Qty
- 720 Lọ
- Total
- 62928000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T48 · 48075
|
893110087424 |
0,2% (w/v)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
720
|
87400
|
62928000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T48
48075
|
2026-07-16 |
|
Omnipaque
Iohexol
- Strength / route
- 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
- Qty
- 9300 Chai
- Total
- 4403624400
- Group
- N1
- Manufacturer
- GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
- Province / Facility
- T92 · 92000
|
539110067223 |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml
Tiêm
|
Chai |
9300
|
473508
|
4403624400
|
N1 |
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
|
T92
92000
|
2026-07-16 |
|
Omnipaque
Iohexol
- Strength / route
- 755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 645687000
- Group
- N1
- Manufacturer
- GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
- Province / Facility
- T92 · 92000
|
539110067123 |
755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml
Tiêm
|
Chai |
1000
|
645687
|
645687000
|
N1 |
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
|
T92
92000
|
2026-07-16 |
|
Omnipaque
Iohexol
- Strength / route
- 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
- Qty
- 600 Chai
- Total
- 156259200
- Group
- N1
- Manufacturer
- GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
- Province / Facility
- T92 · 92000
|
539110067223 |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml
Tiêm
|
Chai |
600
|
260432
|
156259200
|
N1 |
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
|
T92
92000
|
2026-07-16 |
|
Onglyza
Saxagliptin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 69240000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd (Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh)
- Province / Facility
- T92 · 92000
|
001110400423 |
5mg
Uống
|
Viên |
4000
|
17310
|
69240000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh
|
T92
92000
|
2026-07-16 |
|
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
- Strength / route
- 2700mg + 300mg + 35mg + 580mg + 520mg · Uống
- Qty
- 50000 Gói
- Total
- 137500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30009
|
893110639524 |
2700mg + 300mg + 35mg + 580mg + 520mg
Uống
|
Gói |
50000
|
2750
|
137500000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T30
30009
|
2026-07-16 |
|
Pantoloc 20mg
Pantoprazol
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 89400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Takeda GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T92 · 92000
|
400110034023 |
20mg
Uống
|
Viên |
6000
|
14900
|
89400000
|
N1 |
Takeda GmbH
Đức
|
T92
92000
|
2026-07-16 |
|
Pantoloc 40mg
Pantoprazol
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 462475000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Takeda GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T92 · 92000
|
400110081723 |
40mg
Uống
|
Viên |
25000
|
18499
|
462475000
|
N1 |
Takeda GmbH
Đức
|
T92
92000
|
2026-07-16 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 30000 Túi
- Total
- 251700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
893110055900 |
10mg/ml
Tiêm
|
Túi |
30000
|
8390
|
251700000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T01
01007
|
2026-07-16 |
|
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
- Strength / route
- 500 mg · Uống
- Qty
- 1500 Viên
- Total
- 291000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37309
|
893100357823 |
500 mg
Uống
|
Viên |
1500
|
194
|
291000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T37
37309
|
2026-07-16 |
|
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
- Strength / route
- 500 mg · Uống
- Qty
- 1500 Viên
- Total
- 291000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37015
|
893100357823 |
500 mg
Uống
|
Viên |
1500
|
194
|
291000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T37
37015
|
2026-07-16 |
|
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (40mg + 46mg +5mg)/1ml;10ml · Uống
- Qty
- 400000 Gói
- Total
- 1236000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Apimed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VD-34622-20 |
(40mg + 46mg +5mg)/1ml;10ml
Uống
|
Gói |
400000
|
3090
|
1236000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-07-16 |
|
Pataday
Olopatadin hydroclorid
- Strength / route
- 0,2% · Nhỏ mắt
- Qty
- 120 Chai
- Total
- 15731880
- Group
- N1
- Manufacturer
- Alcon Research, LLC. (Mỹ)
- Province / Facility
- T92 · 92000
|
VN-13472-11 |
0,2%
Nhỏ mắt
|
Chai |
120
|
131099
|
15731880
|
N1 |
Alcon Research, LLC.
Mỹ
|
T92
92000
|
2026-07-16 |
|
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 6000 Lọ
- Total
- 171000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Swiss Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T30 · 30009
|
VN-21317-18 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
28500
|
171000000
|
N2 |
Swiss Parenterals Ltd.
Ấn Độ
|
T30
30009
|
2026-07-16 |
|
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 6000 Lọ
- Total
- 171000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Swiss Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T30 · 30009
|
890110350625 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
28500
|
171000000
|
N2 |
Swiss Parenterals Ltd.
Ấn Độ
|
T30
30009
|
2026-07-16 |
|
Philtobax
Tobramycin
- Strength / route
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 55000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T33 · 33050
|
880110038525 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2000
|
27500
|
55000000
|
N2 |
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T33
33050
|
2026-07-16 |
|
Philtobax
Tobramycin
- Strength / route
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 700 Lọ
- Total
- 19250000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T30 · 30009
|
880110038525 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
700
|
27500
|
19250000
|
N2 |
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T30
30009
|
2026-07-16 |
|
Phosphalugel
Aluminum phosphat
- Strength / route
- 12,38g/gói 20g · Uống
- Qty
- 500 Gói
- Total
- 2007000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmatis (Pháp)
- Province / Facility
- T92 · 92000
|
300100006024 |
12,38g/gói 20g
Uống
|
Gói |
500
|
4014
|
2007000
|
N1 |
Pharmatis
Pháp
|
T92
92000
|
2026-07-16 |
|
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
- Strength / route
- Mỗi viên nang cứng chứa: Cao đặc hỗn hợp dược liệu 510mg (tương đương: Diệp hạ châu 1800mg, Tam thất 1500mg, Hoàng bá 500mg), Bột mịn Mộc hương 50mg, Bột mịn Quế (vỏ, thân, vỏ cành) 50mg. · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 504000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
V45-H12-13 |
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao đặc hỗn hợp dược liệu 510mg (tương đương: Diệp hạ châu 1800mg, Tam thất 1500mg, Hoàng bá 500mg), Bột mịn Mộc hương 50mg, Bột mịn Quế (vỏ, thân, vỏ cành) 50mg.
Uống
|
Viên |
300000
|
1680
|
504000000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-07-16 |
|
Phục thần
Phục thần
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 30000 Gam
- Total
- 11970000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
VCT-00447-23 |
Uống
|
Gam |
30000
|
399
|
11970000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam
Trung Quốc
|
T01
01006
|
2026-07-16 |
|
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
- Strength / route
- 300mg (100mg + 200mg) · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 360000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Laboratoires Expanscience (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
300210726524 |
300mg (100mg + 200mg)
Uống
|
Viên |
30000
|
12000
|
360000000
|
N4 |
Laboratoires Expanscience
Pháp
|
T01
01006
|
2026-07-16 |