Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-28
Latest batch
2026-08-26
Tender records
288443
Clear

288443 records found. Showing 13201–13250. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
NeuroDT
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
Strength / route
5mg + 470 mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
3400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44131
893110625724 Viên 1700 2026-07-16
NeuroDT
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
Strength / route
5mg + 470 mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
3400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44128
893110625724 Viên 1700 2026-07-16
NeuroDT
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
Strength / route
5mg + 470 mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
6800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44129
893110625724 Viên 1700 2026-07-16
NeuroDT
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
Strength / route
5mg + 470 mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
3400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44125
893110625724 Viên 1700 2026-07-16
Neurontin
Gabapentin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
271584000
Group
N1
Manufacturer
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T92 · 92000
VN-16857-13 Viên 11316 2026-07-16
Neuropyl 400
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
112000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T31 · 31035
893110426624 Viên 448 2026-07-16
Nevanac
Nepafenac
Strength / route
1mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
160 Lọ
Total
24479840
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T92 · 92000
VN-17217-13 Lọ 152999 2026-07-16
Nexavar
Sorafenib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
1300 Viên
Total
524323800
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T92 · 92000
400114020523 Viên 403326 2026-07-16
Nexium
Esomeprazol
Strength / route
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) · Tiêm
Qty
20000 Lọ
Total
3071200000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T92 · 92000
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-07-16
Nexium Mups
Esomeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
44912000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T92 · 92000
VN-19783-16 Viên 22456 2026-07-16
Nexium Mups
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
404208000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T92 · 92000
VN-19782-16 Viên 22456 2026-07-16
Nhuận Gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
Strength / route
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
Qty
5000 Viên
Total
3050000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44131
VD-24998-16 Viên 610 2026-07-16
Nhuận Gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
Strength / route
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
Qty
5000 Viên
Total
3050000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44128
VD-24998-16 Viên 610 2026-07-16
Nhuận Gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
Strength / route
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
Qty
32000 Viên
Total
19520000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44129
VD-24998-16 Viên 610 2026-07-16
Nhuận Gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
Strength / route
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
Qty
10000 Viên
Total
6100000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44125
VD-24998-16 Viên 610 2026-07-16
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
16000 Ống
Total
89136000
Group
N1
Manufacturer
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
Province / Facility
T92 · 92000
VN-23047-22 Ống 5571 2026-07-16
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
55710000
Group
N1
Manufacturer
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
Province / Facility
T38 · 38210
VN-23047-22 Ống 5571 2026-07-16
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
55710000
Group
N1
Manufacturer
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
Province / Facility
T38 · 38803
VN-23047-22 Ống 5571 2026-07-16
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
10000 Viên
Total
55710000
Group
N1
Manufacturer
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
Province / Facility
T38 · 38210
VN-23047-22 Viên 5571 2026-07-16
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
10000 Viên
Total
55710000
Group
N1
Manufacturer
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
Province / Facility
T38 · 38803
VN-23047-22 Viên 5571 2026-07-16
No-Spa forte
Drotaverin clohydrat
Strength / route
80mg · Uống
Qty
16000 Viên
Total
20384000
Group
N1
Manufacturer
Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.) (Hungary)
Province / Facility
T92 · 92000
599110033523 Viên 1274 2026-07-16
Nolvadex-D
Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat)
Strength / route
20mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
17049000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca UK Limited (Anh)
Province / Facility
T92 · 92000
VN-19007-15 Viên 5683 2026-07-16
Novorapid FlexPen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
Strength / route
300U/3ml · Tiêm
Qty
200 Bút tiêm
Total
45000000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
Province / Facility
T92 · 92000
300410198625 Bút tiêm 225000 2026-07-16
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
Strength / route
5ml · Tiêm
Qty
50000 Ống
Total
45000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T51 · 51021
VD-24904-16 Ống 900 2026-07-16
Oflovid
Ofloxacin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
2000 Lọ
Total
111744000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Province / Facility
T38 · 38210
VN-19341-15 Lọ 55872 2026-07-16
Oflovid
Ofloxacin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
2000 Lọ
Total
111744000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Province / Facility
T38 · 38803
VN-19341-15 Lọ 55872 2026-07-16
Oflovid
Ofloxacin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
2000 Viên
Total
111744000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Province / Facility
T38 · 38210
VN-19341-15 Viên 55872 2026-07-16
Oflovid
Ofloxacin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
2000 Viên
Total
111744000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Province / Facility
T38 · 38803
VN-19341-15 Viên 55872 2026-07-16
Olevid
Olopatadin hydroclorid
Strength / route
0,2% (w/v) · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48075
VD-27348-17 Lọ 87400 2026-07-16
Olevid
Olopatadin hydroclorid
Strength / route
0,2% (w/v) · Nhỏ mắt
Qty
720 Lọ
Total
62928000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48075
893110087424 Lọ 87400 2026-07-16
Omnipaque
Iohexol
Strength / route
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
Qty
9300 Chai
Total
4403624400
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Province / Facility
T92 · 92000
539110067223 Chai 473508 2026-07-16
Omnipaque
Iohexol
Strength / route
755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml · Tiêm
Qty
1000 Chai
Total
645687000
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Province / Facility
T92 · 92000
539110067123 Chai 645687 2026-07-16
Omnipaque
Iohexol
Strength / route
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
Qty
600 Chai
Total
156259200
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Province / Facility
T92 · 92000
539110067223 Chai 260432 2026-07-16
Onglyza
Saxagliptin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
69240000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd (Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh)
Province / Facility
T92 · 92000
001110400423 Viên 17310 2026-07-16
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
Strength / route
2700mg + 300mg + 35mg + 580mg + 520mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
137500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30009
893110639524 Gói 2750 2026-07-16
Pantoloc 20mg
Pantoprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
89400000
Group
N1
Manufacturer
Takeda GmbH (Đức)
Province / Facility
T92 · 92000
400110034023 Viên 14900 2026-07-16
Pantoloc 40mg
Pantoprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
462475000
Group
N1
Manufacturer
Takeda GmbH (Đức)
Province / Facility
T92 · 92000
400110081723 Viên 18499 2026-07-16
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
30000 Túi
Total
251700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01007
893110055900 Túi 8390 2026-07-16
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
Strength / route
500 mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
291000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37309
893100357823 Viên 194 2026-07-16
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
Strength / route
500 mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
291000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37015
893100357823 Viên 194 2026-07-16
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(40mg + 46mg +5mg)/1ml;10ml · Uống
Qty
400000 Gói
Total
1236000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-34622-20 Gói 3090 2026-07-16
Pataday
Olopatadin hydroclorid
Strength / route
0,2% · Nhỏ mắt
Qty
120 Chai
Total
15731880
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
Province / Facility
T92 · 92000
VN-13472-11 Chai 131099 2026-07-16
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
6000 Lọ
Total
171000000
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T30 · 30009
VN-21317-18 Lọ 28500 2026-07-16
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
6000 Lọ
Total
171000000
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T30 · 30009
890110350625 Lọ 28500 2026-07-16
Philtobax
Tobramycin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
2000 Lọ
Total
55000000
Group
N2
Manufacturer
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T33 · 33050
880110038525 Lọ 27500 2026-07-16
Philtobax
Tobramycin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
700 Lọ
Total
19250000
Group
N2
Manufacturer
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T30 · 30009
880110038525 Lọ 27500 2026-07-16
Phosphalugel
Aluminum phosphat
Strength / route
12,38g/gói 20g · Uống
Qty
500 Gói
Total
2007000
Group
N1
Manufacturer
Pharmatis (Pháp)
Province / Facility
T92 · 92000
300100006024 Gói 4014 2026-07-16
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
Strength / route
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao đặc hỗn hợp dược liệu 510mg (tương đương: Diệp hạ châu 1800mg, Tam thất 1500mg, Hoàng bá 500mg), Bột mịn Mộc hương 50mg, Bột mịn Quế (vỏ, thân, vỏ cành) 50mg. · Uống
Qty
300000 Viên
Total
504000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
V45-H12-13 Viên 1680 2026-07-16
Phục thần
Phục thần
Strength / route
Uống
Qty
30000 Gam
Total
11970000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Trung Quốc)
Province / Facility
T01 · 01006
VCT-00447-23 Gam 399 2026-07-16
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
Strength / route
300mg (100mg + 200mg) · Uống
Qty
30000 Viên
Total
360000000
Group
N4
Manufacturer
Laboratoires Expanscience (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01006
300210726524 Viên 12000 2026-07-16

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.