|
Grafalon
Anti thymocyte globulin
- Strength / route
- 20mg/ml x 5ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Neovii Biotech GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
KD.2025.2471.1 |
20mg/ml x 5ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
15920000
|
0
|
N1 |
Neovii Biotech GmbH
Đức
|
T46
46001
|
2026-07-16 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
- Strength / route
- 10mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 2500 Ống
- Total
- 2232500
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30015
|
893110299000 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
2500
|
893
|
2232500
|
N4 |
CTCP Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T30
30015
|
2026-07-16 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
- Strength / route
- 10mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 8000 Ống
- Total
- 7120000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30009
|
893110299000 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
8000
|
890
|
7120000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T30
30009
|
2026-07-16 |
|
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
- Strength / route
- 1mg/ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 1200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30009
|
893110151100 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
1200
|
1200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T30
30009
|
2026-07-16 |
|
Halixol
Ambroxol hydroclorid
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 1360 Viên
- Total
- 2403120
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Province / Facility
- T48 · 48075
|
VN-16748-13 |
30mg
Uống
|
Viên |
1360
|
1767
|
2403120
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T48
48075
|
2026-07-16 |
|
Hapacol 250
Paracetamol
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 100 gói
- Total
- 200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37309
|
893100041023 |
250mg
Uống
|
gói |
100
|
2000
|
200000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T37
37309
|
2026-07-16 |
|
Hapacol 250
Paracetamol
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 100 gói
- Total
- 200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37015
|
893100041023 |
250mg
Uống
|
gói |
100
|
2000
|
200000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T37
37015
|
2026-07-16 |
|
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
- Strength / route
- 0,4mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 588000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
- Province / Facility
- T92 · 92000
|
870110780724 |
0,4mg
Uống
|
Viên |
40000
|
14700
|
588000000
|
N1 |
Delpharm Meppel B.V.
Hà Lan
|
T92
92000
|
2026-07-16 |
|
Haspan
Lá thường xuân
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 380000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
VD-34013-20 |
30mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3800
|
380000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-07-16 |
|
Herceptin
Trastuzumab
- Strength / route
- 150mg · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 24 Lọ
- Total
- 309770136
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T92 · 92000
|
QLSP-894-15 |
150mg
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
24
|
12907089
|
309770136
|
N1 |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ
|
T92
92000
|
2026-07-16 |
|
Herceptin
Trastuzumab
- Strength / route
- 440mg · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 24 Lọ
- Total
- 787912272
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T92 · 92000
|
001410036723 |
440mg
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
24
|
32829678
|
787912272
|
N1 |
CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ
|
T92
92000
|
2026-07-16 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- 22,50g; 5,625g; 41,85mg · Uống
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 52920000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
893100311300 |
22,50g; 5,625g; 41,85mg
Uống
|
Chai |
2000
|
26460
|
52920000
|
N3 |
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-16 |
|
Hoài sơn sao cám
Hoài sơn
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 80000 Gam
- Total
- 9660000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
VCT-00413-23 |
Uống
|
Gam |
80000
|
121
|
9660000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-07-16 |
|
Hoàn an thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
- Strength / route
- 0,6g; 2,0g; 1,5g; 1,0g · Uống
- Qty
- 9000 Viên
- Total
- 49950000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
VD-24067-16 |
0,6g; 2,0g; 1,5g; 1,0g
Uống
|
Viên |
9000
|
5550
|
49950000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-16 |
|
Hoạt Huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
- Strength / route
- 120mg; 240mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 42500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44131
|
VD-24511-16 |
120mg; 240mg
Uống
|
Viên |
50000
|
850
|
42500000
|
N3 |
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T44
44131
|
2026-07-16 |
|
Hoạt Huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
- Strength / route
- 120mg; 240mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 42500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44128
|
VD-24511-16 |
120mg; 240mg
Uống
|
Viên |
50000
|
850
|
42500000
|
N3 |
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T44
44128
|
2026-07-16 |
|
Hoạt Huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
- Strength / route
- 120mg; 240mg · Uống
- Qty
- 90000 Viên
- Total
- 76500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44129
|
VD-24511-16 |
120mg; 240mg
Uống
|
Viên |
90000
|
850
|
76500000
|
N3 |
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T44
44129
|
2026-07-16 |
|
Hoạt Huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
- Strength / route
- 120mg; 240mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 51000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44125
|
VD-24511-16 |
120mg; 240mg
Uống
|
Viên |
60000
|
850
|
51000000
|
N3 |
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T44
44125
|
2026-07-16 |
|
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
- Strength / route
- 0,15; 6g; 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,15g; 0,15g · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 640000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
VD-35146-21 |
0,15; 6g; 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,15g; 0,15g
Uống
|
Viên |
200000
|
3200
|
640000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-07-16 |
|
Hoạt huyết Thephaco
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
- Strength / route
- 140mg 300mg 60mg 140mg 300mg · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 244500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
VD-21708-14 |
140mg 300mg 60mg 140mg 300mg
Uống
|
Viên |
300000
|
815
|
244500000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-07-16 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 495000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37309
|
VD-24472-16 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol
Uống
|
Viên |
3000
|
165
|
495000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T37
37309
|
2026-07-16 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 495000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37015
|
VD-24472-16 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol
Uống
|
Viên |
3000
|
165
|
495000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T37
37015
|
2026-07-16 |
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
- Strength / route
- 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
- Qty
- 3900 Bút tiêm
- Total
- 694512000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lilly France (Pháp)
- Province / Facility
- T92 · 92000
|
QLSP-1088-18 |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
3900
|
178080
|
694512000
|
N1 |
Lilly France
Pháp
|
T92
92000
|
2026-07-16 |
|
Hyzaar 50mg/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 50mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 8370000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
- Province / Facility
- T92 · 92000
|
500110078123 |
50mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
1000
|
8370
|
8370000
|
N1 |
Organon Pharma (UK) Limited
Anh
|
T92
92000
|
2026-07-16 |
|
Ilomedin 20
Iloprost (dưới dạng Iloprost trometamol) 20mcg/ml
- Strength / route
- 20mcg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 40 Ống
- Total
- 24948000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Berlimed S.A (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T92 · 92000
|
VN-19390-15 |
20mcg/ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
40
|
623700
|
24948000
|
N1 |
Berlimed S.A
Tây Ban Nha
|
T92
92000
|
2026-07-16 |
|
Imatinib Teva 100mg
Imatinib
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 2500 Viên
- Total
- 30000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pliva Croatia Limited (Croatia)
- Province / Facility
- T19 · 19013
|
385114010525 |
100mg
Uống
|
Viên |
2500
|
12000
|
30000000
|
N1 |
Pliva Croatia Limited
Croatia
|
T19
19013
|
2026-07-16 |
|
Indocollyre
Indomethacin
- Strength / route
- 0,1% · Nhỏ mắt
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 68000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Chauvin (Pháp)
- Province / Facility
- T45 · 45105
|
300100444423 |
0,1%
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
68000
|
68000000
|
N1 |
Laboratoire Chauvin
Pháp
|
T45
45105
|
2026-07-16 |
|
Iopamiro
Iopamidol
- Strength / route
- 300mg Iod/ml; 100ml · Tiêm
- Qty
- 6000 Chai
- Total
- 2898000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Patheon Italia S.p.A. (Italy)
- Province / Facility
- T92 · 92000
|
VN-18197-14 |
300mg Iod/ml; 100ml
Tiêm
|
Chai |
6000
|
483000
|
2898000000
|
N1 |
Patheon Italia S.p.A.
Italy
|
T92
92000
|
2026-07-16 |
|
Iopamiro
Iopamidol
- Strength / route
- 370mg Iod/ml; 100ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 606900000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Patheon Italia S.p.A. (Italy)
- Province / Facility
- T92 · 92000
|
VN-18198-14 |
370mg Iod/ml; 100ml
Tiêm
|
Chai |
1000
|
606900
|
606900000
|
N1 |
Patheon Italia S.p.A.
Italy
|
T92
92000
|
2026-07-16 |
|
Iopamiro
Iopamidol
- Strength / route
- 370mg Iod/ml; 50ml · Tiêm
- Qty
- 100 Chai
- Total
- 30450000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Patheon Italia S.p.A. (Italy)
- Province / Facility
- T92 · 92000
|
VN-18200-14 |
370mg Iod/ml; 50ml
Tiêm
|
Chai |
100
|
304500
|
30450000
|
N1 |
Patheon Italia S.p.A.
Italy
|
T92
92000
|
2026-07-16 |
|
Iressa
Gefitinib
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 279274000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Sweden)
- Province / Facility
- T01 · 01903
|
499114520024 |
250mg
Uống
|
Viên |
500
|
558548
|
279274000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Sweden
|
T01
01903
|
2026-07-16 |
|
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
- Strength / route
- 50mg, 1000mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 127716000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
- Province / Facility
- T92 · 92000
|
001110999324 |
50mg, 1000mg
Uống
|
Viên |
12000
|
10643
|
127716000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan
|
T92
92000
|
2026-07-16 |
|
Jardiance
Empagliflozin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 170000 Viên
- Total
- 3922240000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T92 · 92000
|
VN2-605-17 |
10mg
Uống
|
Viên |
170000
|
23072
|
3922240000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T92
92000
|
2026-07-16 |
|
Jardiance
Empagliflozin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 1326650000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T92 · 92000
|
VN2-606-17 |
25mg
Uống
|
Viên |
50000
|
26533
|
1326650000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T92
92000
|
2026-07-16 |
|
KACERIN
Cetirizin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 180000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94088
|
VD-19387-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
3000
|
60
|
180000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T94
94088
|
2026-07-16 |
|
Kali clorid 10%
Kali clorid
- Strength / route
- 1g/10ml · Tiêm
- Qty
- 300 Ống
- Total
- 692100
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30009
|
893110375223 |
1g/10ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
2307
|
692100
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T30
30009
|
2026-07-16 |
|
Kalium chloratum biomedica
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 2500 Viên
- Total
- 4462500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Biomedica, spol. s r.o. (Czech)
- Province / Facility
- T30 · 30015
|
VN-14110-11 |
500mg
Uống
|
Viên |
2500
|
1785
|
4462500
|
N1 |
Biomedica, spol. s r.o.
Czech
|
T30
30015
|
2026-07-16 |
|
Kanausin
Metoclopramid hydroclorid
- Strength / route
- 10mg Metoclopramid hydroclorid · Uống
- Qty
- 11240 Viên
- Total
- 5620000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T48 · 48075
|
893110365323 |
10mg Metoclopramid hydroclorid
Uống
|
Viên |
11240
|
500
|
5620000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T48
48075
|
2026-07-16 |
|
Kanausin
Metoclopramid hydroclorid
- Strength / route
- 10mg Metoclopramid hydroclorid · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T48 · 48075
|
VD-18969-13 |
10mg Metoclopramid hydroclorid
Uống
|
Viên |
0
|
500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T48
48075
|
2026-07-16 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 556000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37309
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
4000
|
139
|
556000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
T37
37309
|
2026-07-16 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 556000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37015
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
4000
|
139
|
556000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
T37
37015
|
2026-07-16 |
|
Keppra
Levetiracetam
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 3200 Viên
- Total
- 49504000
- Group
- N1
- Manufacturer
- UCB Pharma SA (Bỉ)
- Province / Facility
- T92 · 92000
|
VN-18676-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
3200
|
15470
|
49504000
|
N1 |
UCB Pharma SA
Bỉ
|
T92
92000
|
2026-07-16 |
|
Ketosteril
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
- Strength / route
- Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoana · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 85200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
- Province / Facility
- T92 · 92000
|
VN-16263-13 |
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoana
Uống
|
Viên |
6000
|
14200
|
85200000
|
N1 |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Bồ Đào Nha
|
T92
92000
|
2026-07-16 |
|
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 150mg; 5mg · Uống
- Qty
- 800000 Viên
- Total
- 320000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
VD-24069-16 |
150mg; 5mg
Uống
|
Viên |
800000
|
400
|
320000000
|
N2 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-16 |
|
Klacid MR
Clarithromycin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 1200 Viên
- Total
- 43650000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Abbvie S.r.l (Ý)
- Province / Facility
- T92 · 92000
|
800110982024 |
500mg
Uống
|
Viên |
1200
|
36375
|
43650000
|
N1 |
Abbvie S.r.l
Ý
|
T92
92000
|
2026-07-16 |
|
Komboglyze XR
Saxagliptin + metformin
- Strength / route
- 5mg; 1000mg · Uống
- Qty
- 9000 Viên
- Total
- 192690000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Mỹ)
- Province / Facility
- T92 · 92000
|
VN-18678-15 |
5mg; 1000mg
Uống
|
Viên |
9000
|
21410
|
192690000
|
N1 |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
|
T92
92000
|
2026-07-16 |
|
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 60000 Gam
- Total
- 6300000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
VCT-00541-25 |
Uống
|
Gam |
60000
|
105
|
6300000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-07-16 |
|
Lantus
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
- Strength / route
- 100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml) · Tiêm
- Qty
- 50 Lọ
- Total
- 23987500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01903
|
QLSP-0790-14 |
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml)
Tiêm
|
Lọ |
50
|
479750
|
23987500
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01903
|
2026-07-16 |
|
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
- Strength / route
- 100mcg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 32200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Province / Facility
- T92 · 92000
|
VN-23233-22 |
100mcg
Uống
|
Viên |
20000
|
1610
|
32200000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T92
92000
|
2026-07-16 |
|
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
- Strength / route
- 145mg · Uống
- Qty
- 2400 Viên
- Total
- 25346400
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine (Ireland đóng gói Pháp)
- Province / Facility
- T92 · 92000
|
539110009825 |
145mg
Uống
|
Viên |
2400
|
10561
|
25346400
|
N1 |
Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine
Ireland đóng gói Pháp
|
T92
92000
|
2026-07-16 |