Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-28
Latest batch
2026-08-26
Tender records
288443
Clear

288443 records found. Showing 12701–12750. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt
Qty
3000 Lọ
Total
119400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15701
893110420024 Lọ 39800 2026-07-17
Mepoly
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat
Strength / route
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt, mũi, tai
Qty
3000 Lọ
Total
119400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15709
893110420024 Lọ 39800 2026-07-17
Mepoly
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat
Strength / route
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt, mũi, tai
Qty
3000 Lọ
Total
119400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15702
893110420024 Lọ 39800 2026-07-17
Meronem
Meropenem*
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
274973500
Group
N1
Manufacturer
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01047
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-07-17
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid
Strength / route
20mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
28350000
Group
N2
Manufacturer
Adamed Pharma S.A (Poland)
Province / Facility
T15 · 15709
590110170400 Viên 1890 2026-07-17
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid
Strength / route
20mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
28350000
Group
N2
Manufacturer
Adamed Pharma S.A (Poland)
Province / Facility
T15 · 15702
590110170400 Viên 1890 2026-07-17
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid
Strength / route
20mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
28350000
Group
N2
Manufacturer
Adamed Pharma S.A (Poland)
Province / Facility
T15 · 15701
590110170400 Viên 1890 2026-07-17
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid
Strength / route
20mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
28350000
Group
N1
Manufacturer
Adamed Pharma S.A (Poland)
Province / Facility
T15 · 15711
590110170400 Viên 1890 2026-07-17
Methycobal Injection 500 µg
Mecobalamin
Strength / route
0,5mg/ml · Tiêm
Qty
10 Ống
Total
363830
Group
N1
Manufacturer
Nipro Pharma Corporation Ise Plant (Nhật)
Province / Facility
T79 · 79421
499110027323 Ống 36383 2026-07-17
Metoclopramid Kabi 10mg
Metoclopramid
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
75 Ống
Total
145800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79421
893110310123 Ống 1944 2026-07-17
Metronidazol Kabi
Metronidazol
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
640 Chai
Total
5536000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30330
VD-26377-17 Chai 8650 2026-07-17
Meyerfibrat NT 145
Fenofibrat
Strength / route
145 mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
25500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
893110034724 Viên 1700 2026-07-17
Mezapizin 10
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
10710000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27003
893110540424 Viên 357 2026-07-17
Mezapizin 10
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27003
VD-24224-16 Viên 357 2026-07-17
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
83200 Viên
Total
323232000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27003
893110409524 Viên 3885 2026-07-17
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27003
VD-30848-18 Viên 3885 2026-07-17
Midantin
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
1g + 0,2g · Tiêm
Qty
6500 Lọ
Total
183950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79421
893110391424 Lọ 28300 2026-07-17
Midantin 250/31,25
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
15000 Gói
Total
55500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44002
VD-21660-14 Gói 3700 2026-07-17
Midazolam B. Braun 5mg/ml
Midazolam (dưới dạng midazolam HCl)
Strength / route
5mg/ml · Tiêm, truyền tĩnh mạch
Qty
50 Ống
Total
1545000
Group
N2
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T15 · 15709
400112002224 Ống 30900 2026-07-17
Midazolam B. Braun 5mg/ml
Midazolam (dưới dạng midazolam HCl)
Strength / route
5mg/ml · Tiêm, truyền tĩnh mạch
Qty
50 Ống
Total
1545000
Group
N2
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T15 · 15702
400112002224 Ống 30900 2026-07-17
Midazolam B. Braun 5mg/ml
Midazolam
Strength / route
5mg/ml · Tiêm
Qty
50 Ống
Total
1545000
Group
N2
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T15 · 15701
400112002224 Ống 30900 2026-07-17
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
(700IU + 300IU)/ 10ml · Tiêm
Qty
22600 Lọ
Total
1695000000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T31 · 31006
300410305724 Lọ 75000 2026-07-17
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
(700IU + 300IU)/ 10ml · Tiêm
Qty
1000000 IU
Total
75000000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T31 · 31006
300410305724 IU 75 2026-07-17
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
Qty
2000000 IU
Total
150000000
Group
N2
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T15 · 15701
300410305724 IU 75 2026-07-17
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
Strength / route
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
Qty
2000000 IU
Total
150000000
Group
N2
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T15 · 15709
300410305724 IU 75 2026-07-17
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
Strength / route
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
Qty
2000000 IU
Total
150000000
Group
N2
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T15 · 15702
300410305724 IU 75 2026-07-17
Morihepamin
Acid amin*
Strength / route
(0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% · Tiêm truyền
Qty
2000 Túi
Total
233264000
Group
N1
Manufacturer
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
Province / Facility
T01 · 01047
VN-17215-13 Túi 116632 2026-07-17
Morphin
Morphin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
2677500
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79421
893111093823 Ống 8925 2026-07-17
Moxieye
Moxifloxacin
Strength / route
5 mg/ml; 0,4 ml · Nhỏ mắt
Qty
14400 Ống
Total
79200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27003
893115304900 Ống 5500 2026-07-17
Moxieye
Moxifloxacin
Strength / route
5 mg/ml; 0,4 ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27003
VD-22001-14 Ống 5500 2026-07-17
Mvasi
Bevacizumab
Strength / route
100mg/4ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
150 Lọ
Total
677742450
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
Province / Facility
T45 · 45010
1410179600 Lọ 4518283 2026-07-17
Mvasi
Bevacizumab
Strength / route
100mg/4ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
Province / Facility
T45 · 45010
SP3-1221-21 Lọ 4518283 2026-07-17
Mvasi
Bevacizumab
Strength / route
400mg/16ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
50 Lọ
Total
825209350
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
Province / Facility
T45 · 45010
1410179700 Lọ 16504187 2026-07-17
Mycophenolate Mofetil Tablets 500mg
Mycophenolat
Strength / route
500mg · Uống
Qty
1200 Viên
Total
13320000
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79831
890114774224 Viên 11100 2026-07-17
Nanokine 2000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
Strength / route
2000IU/1ml · Tiêm
Qty
6000 Lọ
Total
732000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27003
QLSP-920-16 Lọ 122000 2026-07-17
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
Qty
650 Lọ
Total
844350
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79421
893100218900 Lọ 1299 2026-07-17
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
4500mg / 500 ml · Tiêm truyền
Qty
1070 chai
Total
6527000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79421
VD-35956-22 chai 6100 2026-07-17
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
900mg/ 100ml · Tiêm truyền
Qty
3280 Túi
Total
14169600
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79421
893110615324 Túi 4320 2026-07-17
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml · Tiêm truyền
Qty
650 Chai
Total
3997500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79421
893110039623 Chai 6150 2026-07-17
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9% 250 ml · Tiêm truyền
Qty
5000 Chai
Total
29450000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30330
893110039623 Chai 5890 2026-07-17
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
Qty
12000 Chai
Total
95760000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15722
893110118423 Chai 7980 2026-07-17
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
Qty
12000 Chai
Total
95760000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15710
893110118423 Chai 7980 2026-07-17
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
Qty
12000 Chai
Total
95760000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15709
893110118423 Chai 7980 2026-07-17
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
Qty
12000 Chai
Total
95760000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15702
893110118423 Chai 7980 2026-07-17
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
Qty
12000 Chai
Total
95760000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15712
893110118423 Chai 7980 2026-07-17
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
Qty
12000 Chai
Total
95760000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15701
893110118423 Chai 7980 2026-07-17
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
Qty
12000 Chai
Total
95760000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15711
893110118423 Chai 7980 2026-07-17
Nefolin 30mg
Nefopam (hydroclorid)
Strength / route
30mg · Uống
Qty
1510 viên
Total
7927500
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd-Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T79 · 79421
VN-18368-14 viên 5250 2026-07-17
Neo-Tergynan
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin
Strength / route
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
Qty
4500 Viên
Total
53460000
Group
N2
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T15 · 15709
300115082323 Viên 11880 2026-07-17
Neo-Tergynan
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin
Strength / route
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
Qty
4500 Viên
Total
53460000
Group
N2
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T15 · 15702
300115082323 Viên 11880 2026-07-17

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.