|
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
- Strength / route
- 500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
- Qty
- 4500 Viên
- Total
- 53460000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sophartex (Pháp)
- Province / Facility
- T15 · 15701
|
300115082323 |
500mg + 65.000UI + 100.000UI
Đặt âm đạo
|
Viên |
4500
|
11880
|
53460000
|
N2 |
Sophartex
Pháp
|
T15
15701
|
2026-07-17 |
|
Neo-Tergynan
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin
- Strength / route
- 500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
- Qty
- 4500 Viên
- Total
- 53460000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sophartex (Pháp)
- Province / Facility
- T15 · 15711
|
300115082323 |
500mg + 65.000UI + 100.000UI
Đặt âm đạo
|
Viên |
4500
|
11880
|
53460000
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T15
15711
|
2026-07-17 |
|
Neugasol
Pregabalin
- Strength / route
- 100mg/5ml · Uống
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27003
|
VD-34160-20 |
100mg/5ml
Uống
|
Ống |
0
|
8000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T27
27003
|
2026-07-17 |
|
NeuroDT
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Strength / route
- 5mg + 470mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 27000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược - Vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30330
|
893110625724 |
5mg + 470mg
Uống
|
Viên |
15000
|
1800
|
27000000
|
N4 |
CTCP Dược - Vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
|
T30
30330
|
2026-07-17 |
|
Neurontin
Gabapentin
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 113160000
- Group
- N1
- Manufacturer
- VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
VN-16857-13 |
300mg
Uống
|
Viên |
10000
|
11316
|
113160000
|
N1 |
VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức
|
T01
01047
|
2026-07-17 |
|
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
- Strength / route
- 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
- Qty
- 38000 Viên
- Total
- 23180000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46074
|
VD-24998-16 |
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g).
Uống
|
Viên |
38000
|
610
|
23180000
|
N2 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T46
46074
|
2026-07-17 |
|
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
- Strength / route
- 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
- Qty
- 400000 Viên
- Total
- 244000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VD-24998-16 |
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g).
Uống
|
Viên |
400000
|
610
|
244000000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-07-17 |
|
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
- Strength / route
- 10mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 300 Ống
- Total
- 37499700
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79421
|
300110029523 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
124999
|
37499700
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T79
79421
|
2026-07-17 |
|
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
- Strength / route
- 10mg/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 80 Ống
- Total
- 9999920
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Province / Facility
- T27 · 27003
|
300110029523 |
10mg/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
80
|
124999
|
9999920
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T27
27003
|
2026-07-17 |
|
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 800 Ống
- Total
- 4456800
- Group
- N1
- Manufacturer
- Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
VN-23047-22 |
40mg/2ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Ống |
800
|
5571
|
4456800
|
N1 |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd.
Hungary
|
T01
01047
|
2026-07-17 |
|
No-Spa forte
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 5096000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.) (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
599110033523 |
80mg
Uống
|
Viên |
4000
|
1274
|
5096000
|
N1 |
Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.)
Hungary
|
T01
01047
|
2026-07-17 |
|
Norepinephrin Kabi 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
- Strength / route
- 1mg/ml · Tiêm
- Qty
- 10 Ống
- Total
- 159950
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79421
|
VD-36179-22 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
10
|
15995
|
159950
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79421
|
2026-07-17 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 5ml · Tiêm
- Qty
- 100000 Ống
- Total
- 56700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44002
|
893110124925 |
5ml
Tiêm
|
Ống |
100000
|
567
|
56700000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T44
44002
|
2026-07-17 |
|
Octreotid
Octreotid
- Strength / route
- 0,1mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 44000 Ống
- Total
- 3520000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79397
|
VD-35840-22 |
0,1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
44000
|
80000
|
3520000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79397
|
2026-07-17 |
|
Ornispar
L-Ornithin - L- aspartat
- Strength / route
- 0.5g/ml · Tiêm
- Qty
- 360 Ống
- Total
- 22680000
- Group
- N2
- Manufacturer
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- Province / Facility
- T79 · 79397
|
VN-22535-20 |
0.5g/ml
Tiêm
|
Ống |
360
|
63000
|
22680000
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
T79
79397
|
2026-07-17 |
|
PQA Dầu Gừng
Dầu gừng
- Strength / route
- 3g/15ml · Dùng ngoài
- Qty
- 3000 Lọ ≥15ml
- Total
- 134940000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
893200724424 |
3g/15ml
Dùng ngoài
|
Lọ ≥15ml |
3000
|
44980
|
134940000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm PQA
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-07-17 |
|
PQA Dầu Gừng
Dầu gừng
- Strength / route
- 3g/15ml · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Lọ ≥15ml
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VD-32299-19 |
3g/15ml
Dùng ngoài
|
Lọ ≥15ml |
0
|
44980
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm PQA
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-07-17 |
|
PQA Thập Toàn Đại Bổ
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
- Strength / route
- (1.5g; 1.5g; 1g; 0.5g; 2g; 0.5g; 2g; 1.5g; 1g; 1.5g)/5ml · Uống
- Qty
- 5000 Ống ≥ 10ml
- Total
- 24500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
TCT-00193-24 |
(1.5g; 1.5g; 1g; 0.5g; 2g; 0.5g; 2g; 1.5g; 1g; 1.5g)/5ml
Uống
|
Ống ≥ 10ml |
5000
|
4900
|
24500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm PQA
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-07-17 |
|
Paparin
Papaverin hydroclorid
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 60 Ống
- Total
- 180000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79421
|
893110375423 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
60
|
3000
|
180000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79421
|
2026-07-17 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 10mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 35700 Túi
- Total
- 310590000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79421
|
893110055900 |
10mg/ml x 100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
35700
|
8700
|
310590000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
|
T79
79421
|
2026-07-17 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 10mg/1ml; 100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 440000 Túi
- Total
- 3621200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79397
|
893110055900 |
10mg/1ml; 100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Túi |
440000
|
8230
|
3621200000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
|
T79
79397
|
2026-07-17 |
|
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 1g/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 11450000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T11 · 11002
|
893110069625 |
1g/100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
1000
|
11450
|
11450000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T11
11002
|
2026-07-17 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol 500 mg
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 44000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T04 · 04151
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
80000
|
550
|
44000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T04
04151
|
2026-07-17 |
|
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolone
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 250 Lọ
- Total
- 6649250
- Group
- N2
- Manufacturer
- Swiss Parenterals Pvt.Ltd - India (India)
- Province / Facility
- T36 · 36047
|
VN-21317-18 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
250
|
26597
|
6649250
|
N2 |
Swiss Parenterals Pvt.Ltd - India
India
|
T36
36047
|
2026-07-17 |
|
Pdsolone-40mg
Methylprednisolon natri succinat tương đương Methylprednisolon (dưới dạng bột vô khuẩn Methylprednisolon natri succinat đệm 3% natri carbonat) 40mg
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 50 Lọ
- Total
- 1390000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Swiss Parenterals Ltd. (India)
- Province / Facility
- T24 · 24255
|
890110350625 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
50
|
27800
|
1390000
|
N2 |
Swiss Parenterals Ltd.
India
|
T24
24255
|
2026-07-17 |
|
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 6000 Lọ
- Total
- 171000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Swiss Parenterals Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T20 · 20016
|
VN-21317-18 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
28500
|
171000000
|
N2 |
Swiss Parenterals Ltd
Ấn Độ
|
T20
20016
|
2026-07-17 |
|
Perdamid 2.5/500
Metformin HCL + Glibenclamide
- Strength / route
- 500mg + 2,5mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 168000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt nam)
- Province / Facility
- T42 · 42011
|
893710286525 |
500mg + 2,5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
2100
|
168000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt nam
|
T42
42011
|
2026-07-17 |
|
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidine hydrochloride 50 mg
- Strength / route
- 100mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 1200 Ống
- Total
- 39589200
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Hameln GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
VN-19062-15 |
100mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
1200
|
32991
|
39589200
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Germany
|
T79
79055
|
2026-07-17 |
|
Phenytoin 100mg
Phenytoin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 1750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T11 · 11002
|
893110201400 |
100mg
Uống
|
Viên |
5000
|
350
|
1750000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T11
11002
|
2026-07-17 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
- Strength / route
- Cao khô hỗn hợp dược liệu tương đương (Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg; Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ trọ · Uống
- Qty
- 35000 Viên
- Total
- 104370000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46074
|
VD-26637-17 |
Cao khô hỗn hợp dược liệu tương đương (Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg; Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ trọ
Uống
|
Viên |
35000
|
2982
|
104370000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T46
46074
|
2026-07-17 |
|
Phong tê thấp HD New
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- Strength / route
- Mã tiền chế 70mg; Quế chi 40mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg, đỗ trọng 70mg, ngưu tất 60mg, độc hoạt 80mg, thương truật 80mg, thổ phục linh 100mg) · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 14920000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46074
|
VD-27694-17 |
Mã tiền chế 70mg; Quế chi 40mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg, đỗ trọng 70mg, ngưu tất 60mg, độc hoạt 80mg, thương truật 80mg, thổ phục linh 100mg)
Uống
|
Viên |
10000
|
1492
|
14920000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46074
|
2026-07-17 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
- Strength / route
- 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg · Uống
- Qty
- 80000 Gói
- Total
- 265600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VD-24402-16 |
20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg
Uống
|
Gói |
80000
|
3320
|
265600000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-07-17 |
|
Phosphalugel
Aluminum phosphat
- Strength / route
- 12,38g/gói 20g · Uống
- Qty
- 15000 Gói
- Total
- 60210000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmatis (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
300100006024 |
12,38g/gói 20g
Uống
|
Gói |
15000
|
4014
|
60210000
|
N1 |
Pharmatis
Pháp
|
T01
01047
|
2026-07-17 |
|
Pilo Drop
Pilocarpin
- Strength / route
- 2%/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 10 Ống
- Total
- 450000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27003
|
893110735424 |
2%/5ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
10
|
45000
|
450000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T27
27003
|
2026-07-17 |
|
Pontazol
Cilostazol
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 13120000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79421
|
893110205223 |
50mg
Uống
|
Viên |
8000
|
1640
|
13120000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T79
79421
|
2026-07-17 |
|
Premifla
Fluorometholon
- Strength / route
- 0,1% (w/v); 5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 4400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27003
|
893110090500 |
0,1% (w/v); 5ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
200
|
22000
|
4400000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T27
27003
|
2026-07-17 |
|
Procoralan 5mg
Ivabradin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 30804000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
300110526124 |
5mg
Uống
|
Viên |
3000
|
10268
|
30804000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01047
|
2026-07-17 |
|
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
- Strength / route
- 7,5mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 52730000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
300110526224 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
10546
|
52730000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01047
|
2026-07-17 |
|
Pulmicort Respules
Budesonid
- Strength / route
- 500mcg/2ml · Khí dung
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 13834000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
VN-22715-21 |
500mcg/2ml
Khí dung
|
Ống |
1000
|
13834
|
13834000
|
N1 |
Astrazeneca Pty., Ltd
Úc
|
T01
01047
|
2026-07-17 |
|
Pyme Diapro MR
Gliclazide
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27003
|
VD-22608-15 |
30mg
Uống
|
Viên |
0
|
262
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T27
27003
|
2026-07-17 |
|
Pyme Diapro MR
Gliclazide
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 600000 Viên
- Total
- 157200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27003
|
893110379023 |
30mg
Uống
|
Viên |
600000
|
262
|
157200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T27
27003
|
2026-07-17 |
|
RELIPOREX 2000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
- Strength / route
- 2000IU/0,5ml · Tiêm
- Qty
- 6000 Bơm tiêm
- Total
- 390000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Reliance Life Seiencess Pvt.Ltd (India)
- Province / Facility
- T27 · 27003
|
890410176200 |
2000IU/0,5ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
6000
|
65000
|
390000000
|
N5 |
Reliance Life Seiencess Pvt.Ltd
India
|
T27
27003
|
2026-07-17 |
|
RELIPOREX 2000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
- Strength / route
- 2000IU/0,5ml · Tiêm
- Qty
- 0 Bơm tiêm
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Reliance Life Seiencess Pvt.Ltd (India)
- Province / Facility
- T27 · 27003
|
QLSP-0811-14 |
2000IU/0,5ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
65000
|
0
|
N5 |
Reliance Life Seiencess Pvt.Ltd
India
|
T27
27003
|
2026-07-17 |
|
Rabeloc I.V.
Rabeprazol
- Strength / route
- 20mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T58 · 58007
|
890110443425 |
20mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
133300
|
0
|
N1 |
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T58
58007
|
2026-07-17 |
|
Rabeloc I.V.
Rabeprazol
- Strength / route
- 20mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T48 · 48001
|
890110443425 |
20mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
133300
|
0
|
N1 |
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T48
48001
|
2026-07-17 |
|
Relvinca 30mg
Vinorelbin
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
- Province / Facility
- T31 · 31560
|
471110441323 |
30mg
Uống
|
Viên |
0
|
1650000
|
0
|
N2 |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant
Taiwan
|
T31
31560
|
2026-07-17 |
|
Relvinca 30mg
Vinorelbin
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 1200 Viên
- Total
- 1980000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
471110441323 |
30mg
Uống
|
Viên |
1200
|
1650000
|
1980000000
|
N2 |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant
Taiwan
|
T31
31153
|
2026-07-17 |
|
Ringer lactate
Ringer lactat
- Strength / route
- (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 10100 Chai
- Total
- 70498000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79421
|
893110829424 |
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
10100
|
6980
|
70498000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79421
|
2026-07-17 |
|
Ritocom
Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
- Strength / route
- 200mg, 50mg · Uống
- Qty
- 1440 Viên
- Total
- 10627200
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hetero Labs Limited (India)
- Province / Facility
- T02 · 02005
|
890110353124 |
200mg, 50mg
Uống
|
Viên |
1440
|
7380
|
10627200
|
N2 |
Hetero Labs Limited
India
|
T02
02005
|
2026-07-17 |
|
Rodogyl
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750000IU; 125mg · Uống
- Qty
- 17260 Viên
- Total
- 156945180
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi S.R.L (Italy)
- Province / Facility
- T79 · 79421
|
800115002200 |
750000IU; 125mg
Uống
|
Viên |
17260
|
9093
|
156945180
|
N1 |
Sanofi S.R.L
Italy
|
T79
79421
|
2026-07-17 |