|
Imedoxim 200
Cefpodoxim
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 144270000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T20 · 20016
|
893110595824 |
200mg
Uống
|
Viên |
30000
|
4809
|
144270000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T20
20016
|
2026-07-17 |
|
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
- Strength / route
- 100 mg · Uống
- Qty
- 340000 Viên
- Total
- 442680000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27003
|
VD-35223-21 |
100 mg
Uống
|
Viên |
340000
|
1302
|
442680000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T27
27003
|
2026-07-17 |
|
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin + metformin
- Strength / route
- 50mg, 850mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 106430000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
001110999524 |
50mg, 850mg
Uống
|
Viên |
10000
|
10643
|
106430000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan
|
T01
01047
|
2026-07-17 |
|
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
- Strength / route
- 50mg, 1000mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 106430000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
001110999324 |
50mg, 1000mg
Uống
|
Viên |
10000
|
10643
|
106430000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan
|
T01
01047
|
2026-07-17 |
|
Kali clorid
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 9600 Viên
- Total
- 7680000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T20 · 20016
|
893110627524 |
500mg
Uống
|
Viên |
9600
|
800
|
7680000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T20
20016
|
2026-07-17 |
|
Kali clorid 10%
Kali clorid
- Strength / route
- 1g/ 10ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 2310000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCPDP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30015
|
VD-25324-16 |
1g/ 10ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
2310
|
2310000
|
N4 |
CTCPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T30
30015
|
2026-07-17 |
|
Kalium Chloratum Biomedica
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 234000 Viên
- Total
- 417690000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Biomedica Spol.S.r.o (CH Séc)
- Province / Facility
- T27 · 27003
|
VN-14110-11 |
500mg
Uống
|
Viên |
234000
|
1785
|
417690000
|
N1 |
Biomedica Spol.S.r.o
CH Séc
|
T27
27003
|
2026-07-17 |
|
Kamedazol
Spironolactone, Furosemide
- Strength / route
- 20mg, 50mg · Uống
- Qty
- 24000 Viên
- Total
- 21120000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27003
|
893110272824 |
20mg, 50mg
Uống
|
Viên |
24000
|
880
|
21120000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T27
27003
|
2026-07-17 |
|
Kary Uni
Pirenoxin
- Strength / route
- 0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 324240000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
499110080823 |
0,25mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
10000
|
32424
|
324240000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật Bản
|
T01
01047
|
2026-07-17 |
|
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
- Strength / route
- 500mg; 10ml · Tiêm
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 10038000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Panpharma GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T20 · 20016
|
400112017124 |
500mg; 10ml
Tiêm
|
Lọ |
100
|
100380
|
10038000
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T20
20016
|
2026-07-17 |
|
Kim tiền thảo AGI 400
Kim tiền thảo
- Strength / route
- Kim tiền thảo 400mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 11970000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46074
|
893210722724 |
Kim tiền thảo 400mg
Uống
|
Viên |
30000
|
399
|
11970000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T46
46074
|
2026-07-17 |
|
Kim tiền thảo HM
Kim tiền thảo
- Strength / route
- 600mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công tyCổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VD-27237-17 |
600mg
Uống
|
Gói |
0
|
3720
|
0
|
N3 |
Công tyCổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-07-17 |
|
Kim tiền thảo HM
Kim tiền thảo
- Strength / route
- 600mg · Uống
- Qty
- 50000 Gói
- Total
- 186000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công tyCổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
893210130200 |
600mg
Uống
|
Gói |
50000
|
3720
|
186000000
|
N3 |
Công tyCổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-07-17 |
|
Kingdomin Vita C
Vitamin C
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 670 Viên
- Total
- 520590
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79421
|
893100124125 |
1000mg
Uống
|
Viên |
670
|
777
|
520590
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79421
|
2026-07-17 |
|
LSP-Linezolid
Linezolid*
- Strength / route
- 600mg · Uống
- Qty
- 640 viên
- Total
- 5158400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79421
|
893110051100 |
600mg
Uống
|
viên |
640
|
8060
|
5158400
|
N4 |
Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
T79
79421
|
2026-07-17 |
|
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
- Strength / route
- 10^8 CFU · Uống
- Qty
- 16880 Gói
- Total
- 16660560
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27003
|
QLSP-851-15 |
10^8 CFU
Uống
|
Gói |
16880
|
987
|
16660560
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T27
27003
|
2026-07-17 |
|
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
- Strength / route
- 3mg/1ml; 3ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 8000 Ống
- Total
- 120000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27003
|
893110591624 |
3mg/1ml; 3ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
8000
|
15000
|
120000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T27
27003
|
2026-07-17 |
|
Laknitil
L-Ornithin - L- aspartat
- Strength / route
- 5g/10ml · Tiêm
- Qty
- 1400 Ống
- Total
- 51800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79397
|
893110363225 |
5g/10ml
Tiêm
|
Ống |
1400
|
37000
|
51800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79397
|
2026-07-17 |
|
Lantus Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Strength / route
- 100 đơn vị/1ml · Tiêm dưới da
- Qty
- 500 Bút tiêm
- Total
- 128572500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
QLSP-857-15 |
100 đơn vị/1ml
Tiêm dưới da
|
Bút tiêm |
500
|
257145
|
128572500
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01047
|
2026-07-17 |
|
Lidonalin
Lidocain hydroclorid + Adrenalin
- Strength / route
- (36mg+0,018mg)/1,8ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 4410000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15722
|
893110689024 |
(36mg+0,018mg)/1,8ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
4410
|
4410000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T15
15722
|
2026-07-17 |
|
Lidonalin
Lidocain hydroclorid + Adrenalin
- Strength / route
- (36mg+0,018mg)/1,8ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 4410000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15710
|
893110689024 |
(36mg+0,018mg)/1,8ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
4410
|
4410000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T15
15710
|
2026-07-17 |
|
Lidonalin
Lidocain hydroclorid + Adrenalin
- Strength / route
- (36mg+0,018mg)/1,8ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 4410000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15709
|
893110689024 |
(36mg+0,018mg)/1,8ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
4410
|
4410000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T15
15709
|
2026-07-17 |
|
Lidonalin
Lidocain hydroclorid + Adrenalin
- Strength / route
- (36mg+0,018mg)/1,8ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 4410000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15702
|
893110689024 |
(36mg+0,018mg)/1,8ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
4410
|
4410000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T15
15702
|
2026-07-17 |
|
Lidonalin
Lidocain hydroclorid + Adrenalin
- Strength / route
- (36mg+0,018mg)/1,8ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 4410000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15712
|
893110689024 |
(36mg+0,018mg)/1,8ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
4410
|
4410000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T15
15712
|
2026-07-17 |
|
Lidonalin
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
- Strength / route
- (36mg+0,018mg)/1,8ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 4410000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15701
|
893110689024 |
(36mg+0,018mg)/1,8ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
4410
|
4410000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T15
15701
|
2026-07-17 |
|
Lidonalin
Lidocain hydroclorid + Adrenalin
- Strength / route
- (36mg+0,018mg)/1,8ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 4410000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15711
|
893110689024 |
(36mg+0,018mg)/1,8ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
4410
|
4410000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T15
15711
|
2026-07-17 |
|
Lignospan Standard
Lidocain + Adrenalin
- Strength / route
- (36mg +18,13 mcg)/ 1,8ml · Tiêm
- Qty
- 720 Ống
- Total
- 11700000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Septodont (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79831
|
300110796724 |
(36mg +18,13 mcg)/ 1,8ml
Tiêm
|
Ống |
720
|
16250
|
11700000
|
N1 |
Septodont
Pháp
|
T79
79831
|
2026-07-17 |
|
Linezolid Kabi
Linezolid*
- Strength / route
- (2mg/ml) x 300ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 150 Túi
- Total
- 67500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- HP Halden Pharma AS (Na Uy)
- Province / Facility
- T79 · 79421
|
VN-23162-22 |
(2mg/ml) x 300ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Túi |
150
|
450000
|
67500000
|
N1 |
HP Halden Pharma AS
Na Uy
|
T79
79421
|
2026-07-17 |
|
Lipanthyl 200M
Fenofibrat
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 211590000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Astrea Fontaine (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
VN-17205-13 |
200mg
Uống
|
Viên |
30000
|
7053
|
211590000
|
N1 |
Astrea Fontaine
Pháp
|
T01
01047
|
2026-07-17 |
|
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
- Strength / route
- 145mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 126732000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine (Ireland. Đóng gói và xuất xưởng Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
539110009825 |
145mg
Uống
|
Viên |
12000
|
10561
|
126732000
|
N1 |
Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine
Ireland. Đóng gói và xuất xưởng Pháp
|
T01
01047
|
2026-07-17 |
|
Liposic eye gel
Carbomer
- Strength / route
- 0,2% (2mg/g) · Tra mắt
- Qty
- 60 Tuýp
- Total
- 3900000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T27 · 27003
|
VN-15471-12 |
0,2% (2mg/g)
Tra mắt
|
Tuýp |
60
|
65000
|
3900000
|
N1 |
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH
Đức
|
T27
27003
|
2026-07-17 |
|
Livcol
Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa
- Strength / route
- Cao khô hỗn hợp dược liệu 340mg (tương ứng với 2000mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg, 50mg) · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 94500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
TCT-00042-21 |
Cao khô hỗn hợp dược liệu 340mg (tương ứng với 2000mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg, 50mg)
Uống
|
Viên |
50000
|
1890
|
94500000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-07-17 |
|
Lorytec 10
Loratadine
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 20916000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
- Province / Facility
- T20 · 20016
|
529100305325 |
10mg
Uống
|
Viên |
12000
|
1743
|
20916000
|
N1 |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
|
T20
20016
|
2026-07-17 |
|
Lovastatin SaVi 10
Lovastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 84000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T11 · 11002
|
893110742524 |
10mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2800
|
84000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T11
11002
|
2026-07-17 |
|
Lovenox
Enoxaparin (natri)
- Strength / route
- 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm dưới da
- Qty
- 150 Bơm tiêm
- Total
- 12807150
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
300410038223 |
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml
Tiêm dưới da
|
Bơm tiêm |
150
|
85381
|
12807150
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie.
Pháp
|
T01
01047
|
2026-07-17 |
|
Luvox 100mg
Fluvoxamin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 3285000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
VN-17804-14 |
100mg
Uống
|
Viên |
500
|
6570
|
3285000
|
N1 |
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
|
T01
01047
|
2026-07-17 |
|
Lyrica
Pregabalin
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 176850000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
VN-16347-13 |
75mg
Uống
|
Viên |
10000
|
17685
|
176850000
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01047
|
2026-07-17 |
|
MORPHIN
Morphin hydroclorid
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 12000 Ống
- Total
- 107100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T20 · 20016
|
893111093823 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
12000
|
8925
|
107100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T20
20016
|
2026-07-17 |
|
MORPHIN
Morphin hydroclorid
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 800 Ống
- Total
- 7140000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15722
|
893111093823 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
800
|
8925
|
7140000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T15
15722
|
2026-07-17 |
|
MORPHIN
Morphin hydroclorid
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 800 Ống
- Total
- 7140000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15710
|
893111093823 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
800
|
8925
|
7140000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T15
15710
|
2026-07-17 |
|
MORPHIN
Morphin hydroclorid
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 800 Ống
- Total
- 7140000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15712
|
893111093823 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
800
|
8925
|
7140000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T15
15712
|
2026-07-17 |
|
MORPHIN
Morphin (hydroclorid, sulfat)
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 800 Ống
- Total
- 7140000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15701
|
893111093823 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
800
|
8925
|
7140000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T15
15701
|
2026-07-17 |
|
MORPHIN
Morphin hydroclorid
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 800 Ống
- Total
- 7140000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15711
|
893111093823 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
800
|
8925
|
7140000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T15
15711
|
2026-07-17 |
|
Medovent 30mg
Ambroxol
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 48000 Viên
- Total
- 84000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T20 · 20016
|
VN-17515-13 |
30mg
Uống
|
Viên |
48000
|
1750
|
84000000
|
N1 |
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
|
T20
20016
|
2026-07-17 |
|
Medovent 30mg
Ambroxol hydroclorid
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 87500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T15 · 15709
|
VN-17515-13 |
30mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1750
|
87500000
|
N2 |
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
|
T15
15709
|
2026-07-17 |
|
Medovent 30mg
Ambroxol hydroclorid
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 87500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T15 · 15702
|
VN-17515-13 |
30mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1750
|
87500000
|
N2 |
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
|
T15
15702
|
2026-07-17 |
|
Medovent 30mg
Ambroxol hydroclorid
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 87500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T15 · 15701
|
VN-17515-13 |
30mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1750
|
87500000
|
N2 |
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
|
T15
15701
|
2026-07-17 |
|
Medovent 30mg
Ambroxol hydroclorid
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 87500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T15 · 15711
|
VN-17515-13 |
30mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1750
|
87500000
|
N1 |
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
|
T15
15711
|
2026-07-17 |
|
Mekoamin S 5%
Acid amin*
- Strength / route
- 5% 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 120 chai
- Total
- 12708000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79421
|
893110857324 |
5% 500ml
Tiêm truyền
|
chai |
120
|
105900
|
12708000
|
N4 |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T79
79421
|
2026-07-17 |
|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Strength / route
- (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ tai
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15701
|
893110420024 |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml
Nhỏ tai
|
Lọ |
0
|
39800
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T15
15701
|
2026-07-17 |