Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-28
Latest batch
2026-08-26
Tender records
288443
Clear

288443 records found. Showing 12651–12700. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Imedoxim 200
Cefpodoxim
Strength / route
200mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
144270000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20016
893110595824 Viên 4809 2026-07-17
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
340000 Viên
Total
442680000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27003
VD-35223-21 Viên 1302 2026-07-17
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin + metformin
Strength / route
50mg, 850mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
106430000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
Province / Facility
T01 · 01047
001110999524 Viên 10643 2026-07-17
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
Strength / route
50mg, 1000mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
106430000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
Province / Facility
T01 · 01047
001110999324 Viên 10643 2026-07-17
Kali clorid
Kali clorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
9600 Viên
Total
7680000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20016
893110627524 Viên 800 2026-07-17
Kali clorid 10%
Kali clorid
Strength / route
1g/ 10ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
2310000
Group
N4
Manufacturer
CTCPDP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30015
VD-25324-16 Ống 2310 2026-07-17
Kalium Chloratum Biomedica
Kali clorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
234000 Viên
Total
417690000
Group
N1
Manufacturer
Biomedica Spol.S.r.o (CH Séc)
Province / Facility
T27 · 27003
VN-14110-11 Viên 1785 2026-07-17
Kamedazol
Spironolactone, Furosemide
Strength / route
20mg, 50mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
21120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27003
893110272824 Viên 880 2026-07-17
Kary Uni
Pirenoxin
Strength / route
0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
10000 Lọ
Total
324240000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Province / Facility
T01 · 01047
499110080823 Lọ 32424 2026-07-17
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
Strength / route
500mg; 10ml · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
10038000
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T20 · 20016
400112017124 Lọ 100380 2026-07-17
Kim tiền thảo AGI 400
Kim tiền thảo
Strength / route
Kim tiền thảo 400mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
11970000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46074
893210722724 Viên 399 2026-07-17
Kim tiền thảo HM
Kim tiền thảo
Strength / route
600mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công tyCổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
VD-27237-17 Gói 3720 2026-07-17
Kim tiền thảo HM
Kim tiền thảo
Strength / route
600mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
186000000
Group
N3
Manufacturer
Công tyCổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
893210130200 Gói 3720 2026-07-17
Kingdomin Vita C
Vitamin C
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
670 Viên
Total
520590
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79421
893100124125 Viên 777 2026-07-17
LSP-Linezolid
Linezolid*
Strength / route
600mg · Uống
Qty
640 viên
Total
5158400
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79421
893110051100 viên 8060 2026-07-17
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
Strength / route
10^8 CFU · Uống
Qty
16880 Gói
Total
16660560
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27003
QLSP-851-15 Gói 987 2026-07-17
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
Strength / route
3mg/1ml; 3ml · Nhỏ mắt
Qty
8000 Ống
Total
120000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27003
893110591624 Ống 15000 2026-07-17
Laknitil
L-Ornithin - L- aspartat
Strength / route
5g/10ml · Tiêm
Qty
1400 Ống
Total
51800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79397
893110363225 Ống 37000 2026-07-17
Lantus Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
100 đơn vị/1ml · Tiêm dưới da
Qty
500 Bút tiêm
Total
128572500
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01047
QLSP-857-15 Bút tiêm 257145 2026-07-17
Lidonalin
Lidocain hydroclorid + Adrenalin
Strength / route
(36mg+0,018mg)/1,8ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
4410000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15722
893110689024 Ống 4410 2026-07-17
Lidonalin
Lidocain hydroclorid + Adrenalin
Strength / route
(36mg+0,018mg)/1,8ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
4410000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15710
893110689024 Ống 4410 2026-07-17
Lidonalin
Lidocain hydroclorid + Adrenalin
Strength / route
(36mg+0,018mg)/1,8ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
4410000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15709
893110689024 Ống 4410 2026-07-17
Lidonalin
Lidocain hydroclorid + Adrenalin
Strength / route
(36mg+0,018mg)/1,8ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
4410000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15702
893110689024 Ống 4410 2026-07-17
Lidonalin
Lidocain hydroclorid + Adrenalin
Strength / route
(36mg+0,018mg)/1,8ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
4410000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15712
893110689024 Ống 4410 2026-07-17
Lidonalin
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
Strength / route
(36mg+0,018mg)/1,8ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
4410000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15701
893110689024 Ống 4410 2026-07-17
Lidonalin
Lidocain hydroclorid + Adrenalin
Strength / route
(36mg+0,018mg)/1,8ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
4410000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15711
893110689024 Ống 4410 2026-07-17
Lignospan Standard
Lidocain + Adrenalin
Strength / route
(36mg +18,13 mcg)/ 1,8ml · Tiêm
Qty
720 Ống
Total
11700000
Group
N1
Manufacturer
Septodont (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79831
300110796724 Ống 16250 2026-07-17
Linezolid Kabi
Linezolid*
Strength / route
(2mg/ml) x 300ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
150 Túi
Total
67500000
Group
N1
Manufacturer
HP Halden Pharma AS (Na Uy)
Province / Facility
T79 · 79421
VN-23162-22 Túi 450000 2026-07-17
Lipanthyl 200M
Fenofibrat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
211590000
Group
N1
Manufacturer
Astrea Fontaine (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01047
VN-17205-13 Viên 7053 2026-07-17
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
Strength / route
145mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
126732000
Group
N1
Manufacturer
Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine (Ireland. Đóng gói và xuất xưởng Pháp)
Province / Facility
T01 · 01047
539110009825 Viên 10561 2026-07-17
Liposic eye gel
Carbomer
Strength / route
0,2% (2mg/g) · Tra mắt
Qty
60 Tuýp
Total
3900000
Group
N1
Manufacturer
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH (Đức)
Province / Facility
T27 · 27003
VN-15471-12 Tuýp 65000 2026-07-17
Livcol
Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa
Strength / route
Cao khô hỗn hợp dược liệu 340mg (tương ứng với 2000mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg, 50mg) · Uống
Qty
50000 Viên
Total
94500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
TCT-00042-21 Viên 1890 2026-07-17
Lorytec 10
Loratadine
Strength / route
10mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
20916000
Group
N1
Manufacturer
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T20 · 20016
529100305325 Viên 1743 2026-07-17
Lovastatin SaVi 10
Lovastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
84000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T11 · 11002
893110742524 Viên 2800 2026-07-17
Lovenox
Enoxaparin (natri)
Strength / route
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm dưới da
Qty
150 Bơm tiêm
Total
12807150
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01047
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-07-17
Luvox 100mg
Fluvoxamin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
3285000
Group
N1
Manufacturer
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01047
VN-17804-14 Viên 6570 2026-07-17
Lyrica
Pregabalin
Strength / route
75mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
176850000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01047
VN-16347-13 Viên 17685 2026-07-17
MORPHIN
Morphin hydroclorid
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
12000 Ống
Total
107100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20016
893111093823 Ống 8925 2026-07-17
MORPHIN
Morphin hydroclorid
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
800 Ống
Total
7140000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15722
893111093823 Ống 8925 2026-07-17
MORPHIN
Morphin hydroclorid
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
800 Ống
Total
7140000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15710
893111093823 Ống 8925 2026-07-17
MORPHIN
Morphin hydroclorid
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
800 Ống
Total
7140000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15712
893111093823 Ống 8925 2026-07-17
MORPHIN
Morphin (hydroclorid, sulfat)
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
800 Ống
Total
7140000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15701
893111093823 Ống 8925 2026-07-17
MORPHIN
Morphin hydroclorid
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
800 Ống
Total
7140000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15711
893111093823 Ống 8925 2026-07-17
Medovent 30mg
Ambroxol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
48000 Viên
Total
84000000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T20 · 20016
VN-17515-13 Viên 1750 2026-07-17
Medovent 30mg
Ambroxol hydroclorid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
87500000
Group
N2
Manufacturer
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T15 · 15709
VN-17515-13 Viên 1750 2026-07-17
Medovent 30mg
Ambroxol hydroclorid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
87500000
Group
N2
Manufacturer
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T15 · 15702
VN-17515-13 Viên 1750 2026-07-17
Medovent 30mg
Ambroxol hydroclorid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
87500000
Group
N2
Manufacturer
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T15 · 15701
VN-17515-13 Viên 1750 2026-07-17
Medovent 30mg
Ambroxol hydroclorid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
87500000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T15 · 15711
VN-17515-13 Viên 1750 2026-07-17
Mekoamin S 5%
Acid amin*
Strength / route
5% 500ml · Tiêm truyền
Qty
120 chai
Total
12708000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79421
893110857324 chai 105900 2026-07-17
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ tai
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15701
893110420024 Lọ 39800 2026-07-17

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.