|
Ý dĩ chế
Ý dĩ
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 70000 Gram
- Total
- 7350000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VD-31206-18 |
Uống
|
Gram |
70000
|
105
|
7350000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-07-20 |
|
Đan sâm
Đan sâm
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 70000 Gram
- Total
- 16170000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VCT-00470-23 |
Uống
|
Gram |
70000
|
231
|
16170000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-07-20 |
|
Đan sâm chế rượu
Đan sâm
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 210000 g
- Total
- 37800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T04 · 04015
|
VCT-00553-25 |
Uống
|
g |
210000
|
180
|
37800000
|
N2 |
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T04
04015
|
2026-07-20 |
|
Đinh lăng phiến
Đinh lăng
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 35000 Gram
- Total
- 6265000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VD-31874-19 |
Uống
|
Gram |
35000
|
179
|
6265000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-07-20 |
|
Đào nhân
Đào nhân
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 17000 Gram
- Total
- 9996000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VCT-00486-24 |
Uống
|
Gram |
17000
|
588
|
9996000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-07-20 |
|
Đương quy chế
Đương quy (Toàn quy)
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 155000 Gram
- Total
- 97960000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VD-31176-18 |
Uống
|
Gram |
155000
|
632
|
97960000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-07-20 |
|
Đại táo
Đại táo
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 70000 Gram
- Total
- 8673000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VCT-00153-21 |
Uống
|
Gram |
70000
|
124
|
8673000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-07-20 |
|
Đảng sâm
Đảng sâm
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 100000 Gram
- Total
- 65100000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VCT-00143-21 |
Uống
|
Gram |
100000
|
651
|
65100000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-07-20 |
|
Đỗ trọng phiến
Đỗ trọng
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 84000 Gram
- Total
- 14784000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VD-31175-18 |
Uống
|
Gram |
84000
|
176
|
14784000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-07-20 |
|
Betahistin DWP 12mg
Betahistin
- Strength / route
- 12mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 149100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40613
|
893110158823 |
12mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1491
|
149100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40613
|
2026-07-18 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
- Strength / route
- Cao khô Kim tiền thảo (tương đương 4g Kim tiền thảo) 0,28g · Uống
- Qty
- 270000 Viên
- Total
- 140400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Vạn Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40613
|
VD-27651-17 |
Cao khô Kim tiền thảo (tương đương 4g Kim tiền thảo) 0,28g
Uống
|
Viên |
270000
|
520
|
140400000
|
N1 |
Vạn Xuân
Việt Nam
|
T40
40613
|
2026-07-18 |
|
Metronidazol DWP 375mg
Metronidazol
- Strength / route
- 375mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 48300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40613
|
VD-35847-22 |
375mg
Uống
|
Viên |
100000
|
483
|
48300000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40613
|
2026-07-18 |
|
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
- Strength / route
- 10mg/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 25000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01099
|
300110029523 |
10mg/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
200
|
125000
|
25000000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T01
01099
|
2026-07-18 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1500 Túi
- Total
- 15000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01099
|
893110055900 |
10mg/ml
Tiêm truyền
|
Túi |
1500
|
10000
|
15000000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T01
01099
|
2026-07-18 |
|
Rosuvastatin Cap DWP 20 mg
Rosuvastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 252000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40613
|
893110748124 |
20mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2520
|
252000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40613
|
2026-07-18 |
|
A.T Antihepatic
Actisô
- Strength / route
- 5g/10ml · Uống
- Qty
- 50000 Ống
- Total
- 132200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CPDP An Thiên (. Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
893200723924 |
5g/10ml
Uống
|
Ống |
50000
|
2644
|
132200000
|
N3 |
Công ty CPDP An Thiên
. Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-07-17 |
|
A.T Antihepatic
Actisô
- Strength / route
- 5g/10ml · Uống
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CPDP An Thiên (. Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VD-30304-18 |
5g/10ml
Uống
|
Ống |
0
|
2644
|
0
|
N3 |
Công ty CPDP An Thiên
. Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-07-17 |
|
A.T Calmax 500
Calci lactat
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP An Thiên (Việt nam)
- Province / Facility
- T42 · 42011
|
VD-24726-16 |
500mg
Uống
|
Ống |
0
|
2610
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP An Thiên
Việt nam
|
T42
42011
|
2026-07-17 |
|
A.T Calmax 500
Calci lactat
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 50000 Ống
- Total
- 130500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP An Thiên (Việt nam)
- Province / Facility
- T42 · 42011
|
893100414524 |
500mg
Uống
|
Ống |
50000
|
2610
|
130500000
|
N4 |
Công ty CPDP An Thiên
Việt nam
|
T42
42011
|
2026-07-17 |
|
ACUPAN
Nefopam (hydroclorid)
- Strength / route
- 20mg · Tiêm
- Qty
- 1400 Ống
- Total
- 32900000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delpharm Tours (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79421
|
VN-18589-15 |
20mg
Tiêm
|
Ống |
1400
|
23500
|
32900000
|
N1 |
Delpharm Tours
Pháp
|
T79
79421
|
2026-07-17 |
|
Actilyse
Alteplase
- Strength / route
- 50mg · Tiêm truyền
- Qty
- 15 Lọ
- Total
- 162450000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
15
|
10830000
|
162450000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T01
01047
|
2026-07-17 |
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- Strength / route
- 100IU/ml · Tiêm
- Qty
- 220 Lọ
- Total
- 16500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79397
|
300410198725 |
100IU/ml
Tiêm
|
Lọ |
220
|
75000
|
16500000
|
N2 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T79
79397
|
2026-07-17 |
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- Strength / route
- 100IU/ml · Tiêm
- Qty
- 0 IU
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79397
|
300410198725 |
100IU/ml
Tiêm
|
IU |
0
|
75
|
0
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T79
79397
|
2026-07-17 |
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- Strength / route
- 100IU/ml · Tiêm
- Qty
- 0 IU
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79397
|
300410198725 |
100IU/ml
Tiêm
|
IU |
0
|
75
|
0
|
N2 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T79
79397
|
2026-07-17 |
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- Strength / route
- 100IU/ml · Tiêm
- Qty
- 220 Lọ
- Total
- 16500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79397
|
300410198725 |
100IU/ml
Tiêm
|
Lọ |
220
|
75000
|
16500000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T79
79397
|
2026-07-17 |
|
Adalat LA 30mg
Nifedipin
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 7000 Viên
- Total
- 66178000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
400110400623 |
30mg
Uống
|
Viên |
7000
|
9454
|
66178000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T01
01047
|
2026-07-17 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27003
|
VD-30270-18 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
630
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T27
27003
|
2026-07-17 |
|
Agidopa 500
Methyldopa
- Strength / route
- 500 mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 1995000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38060
|
893110265024 |
500 mg
Uống
|
Viên |
1000
|
1995
|
1995000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T38
38060
|
2026-07-17 |
|
Agiphylamin
Bột bèo hoa dâu
- Strength / route
- (1:10) 4,32% (w/v) · Uống
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 64000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Dược phẩm Agimexpharm- Bình Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
893200187725 |
(1:10) 4,32% (w/v)
Uống
|
Chai |
2000
|
32000
|
64000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Dược phẩm Agimexpharm- Bình Hòa
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-07-17 |
|
Alanboss XL 5
Alfuzosin hydroclorid
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 9500 Viên
- Total
- 49875000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Công ty TNHH Hasan - Dermapharm)
- Province / Facility
- T30 · 30015
|
893110204323 |
5mg
Uống
|
Viên |
9500
|
5250
|
49875000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
|
T30
30015
|
2026-07-17 |
|
Alanboss XL 5
Alfuzosin hydroclorid 5mg
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 416000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CÔNG TY TNHH HA SAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27003
|
893110204323 |
5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
5200
|
416000000
|
N4 |
CÔNG TY TNHH HA SAN - DERMAPHARM
Việt Nam
|
T27
27003
|
2026-07-17 |
|
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin hydrochloride
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 160000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T27 · 27003
|
890110437723 |
10mg
Uống
|
Viên |
40000
|
4000
|
160000000
|
N3 |
Torrent Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
|
T27
27003
|
2026-07-17 |
|
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin hydrochloride
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 13600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T15 · 15709
|
890110437723 |
10mg
Uống
|
Viên |
2000
|
6800
|
13600000
|
N2 |
Torrent Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
|
T15
15709
|
2026-07-17 |
|
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin hydrochloride
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 13600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T15 · 15702
|
890110437723 |
10mg
Uống
|
Viên |
2000
|
6800
|
13600000
|
N2 |
Torrent Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
|
T15
15702
|
2026-07-17 |
|
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin hydrochloride
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 13600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T15 · 15701
|
890110437723 |
10mg
Uống
|
Viên |
2000
|
6800
|
13600000
|
N2 |
Torrent Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
|
T15
15701
|
2026-07-17 |
|
Allopurinol
Allopurinol
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 17550000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27003
|
893110064024 |
300mg
Uống
|
Viên |
50000
|
351
|
17550000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T27
27003
|
2026-07-17 |
|
Alumastad
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Strength / route
- 400mg + 306mg · Uống
- Qty
- 34000 Viên
- Total
- 64260000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharma - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27003
|
893100226025 |
400mg + 306mg
Uống
|
Viên |
34000
|
1890
|
64260000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharma - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T27
27003
|
2026-07-17 |
|
Alumastad
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Strength / route
- 400mg + 306mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharma - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27003
|
VD-34904-20 |
400mg + 306mg
Uống
|
Viên |
0
|
1890
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharma - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T27
27003
|
2026-07-17 |
|
Am-broxol
Ambroxol hydroclorid
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 59760 Viên
- Total
- 96811200
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27003
|
893100276200 |
30mg
Uống
|
Viên |
59760
|
1620
|
96811200
|
N4 |
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T27
27003
|
2026-07-17 |
|
Am-broxol
Ambroxol hydroclorid
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27003
|
VD-34035-20 |
30mg
Uống
|
Viên |
0
|
1620
|
0
|
N4 |
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T27
27003
|
2026-07-17 |
|
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Acid amin*
- Strength / route
- (0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam (0,8575gam) + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0 · Tiêm truyền
- Qty
- 4000 Chai
- Total
- 501840000
- Group
- N1
- Manufacturer
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
VN-18161-14 |
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam (0,8575gam) + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0
Tiêm truyền
|
Chai |
4000
|
125460
|
501840000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T01
01047
|
2026-07-17 |
|
Amiparen 10%
Acid amin*
- Strength / route
- 10%; 500ml (Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; · Tiêm truyền
- Qty
- 44000 Túi
- Total
- 6116000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79397
|
893110453623 |
10%; 500ml (Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g;
Tiêm truyền
|
Túi |
44000
|
139000
|
6116000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79397
|
2026-07-17 |
|
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 31,25mg; 250mg · Uống
- Qty
- 4360 Gói
- Total
- 45191400
- Group
- N1
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79421
|
893110271824 |
31,25mg; 250mg
Uống
|
Gói |
4360
|
10365
|
45191400
|
N1 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T79
79421
|
2026-07-17 |
|
An thần ích trí
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
- Strength / route
- Mỗi viên chứa 350mg Cao khô hỗn hợp tương đương với: 960mg; 640mg; 960mg; 640mg; 320mg. · Uống
- Qty
- 60000 viên
- Total
- 74400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VD-29389-18 |
Mỗi viên chứa 350mg Cao khô hỗn hợp tương đương với: 960mg; 640mg; 960mg; 640mg; 320mg.
Uống
|
viên |
60000
|
1240
|
74400000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-07-17 |
|
Apidra Solostar
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
- Strength / route
- 300 đơn vị/3ml · Tiêm
- Qty
- 680 Bút tiêm
- Total
- 136000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
400410091023 |
300 đơn vị/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
680
|
200000
|
136000000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01047
|
2026-07-17 |
|
Arimenus
Terbutalin
- Strength / route
- 1 mg/ml · Tiêm
- Qty
- 400 Lọ
- Total
- 7980000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44002
|
893110281023 |
1 mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
400
|
19950
|
7980000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T44
44002
|
2026-07-17 |
|
Atorvastatin TP
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 152000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44002
|
893110205424 |
10mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1900
|
152000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T44
44002
|
2026-07-17 |
|
Atosiban-BFS
Atosiban
- Strength / route
- 7,5mg/ml x 5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 20 Lọ
- Total
- 31500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68001
|
VD-34930-21 |
7,5mg/ml x 5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
20
|
1575000
|
31500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T68
68001
|
2026-07-17 |
|
Atropin Sulphat
Atropin sulphat
- Strength / route
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 390000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15709
|
893114045723 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
780
|
390000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T15
15709
|
2026-07-17 |
|
Atropin Sulphat
Atropin sulphat
- Strength / route
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 390000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15702
|
893114045723 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
780
|
390000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T15
15702
|
2026-07-17 |