Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-28
Latest batch
2026-08-26
Tender records
288443
Clear

288443 records found. Showing 12401–12450. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Vinsetron
Granisetron hydroclorid
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm truyền
Qty
2500 Ống
Total
7875000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38285
VD-34794-20 Ống 3150 2026-07-20
Vinsetron
Granisetron hydroclorid
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
1700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
VD-34794-20 Ống 3400 2026-07-20
Vinsolon 125
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Strength / route
125mg · Tiêm
Qty
400 Lọ
Total
9600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54007
893110100023 Lọ 24000 2026-07-20
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
Strength / route
0,5mg/ml · Tiêm
Qty
10 Ống
Total
32500
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54007
893114078724 Ống 3250 2026-07-20
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
Strength / route
0,5mg/ml · Tiêm
Qty
5300 Ống
Total
14310000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893114078724 Ống 2700 2026-07-20
Vintanil 1g
Acetyl leucin
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
18000 Lọ
Total
432000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
VD-35633-22 Lọ 24000 2026-07-20
Vinzix
Furosemid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
50000 Ống
Total
28700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893110305923 Ống 574 2026-07-20
Virgod
Tenofovir (TDF)
Strength / route
300mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
202200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893110373625 Viên 1348 2026-07-20
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg; 125mg; 125mcg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
119000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
VD-35073-21 Viên 1190 2026-07-20
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
315000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
VD-31157-18 Viên 1050 2026-07-20
Vitamin 3B-PV
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 0,5mg + 50mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
7500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893100712724 Viên 1500 2026-07-20
Vitamin B12
Vitamin B12
Strength / route
1000mcg/1ml · Tiêm
Qty
50000 Ống
Total
24000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893110036500 Ống 480 2026-07-20
Vitamin C 500mg
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94029
893110686324 Viên 168 2026-07-20
Vitol
Natri hyaluronat
Strength / route
0,18% (w/v) - Lọ 12ml · Nhỏ mắt
Qty
300 Lọ
Total
11700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46213
893110454524 Lọ 39000 2026-07-20
Viên nang cứng Natri Iodua (Na131I)
Iode131 (I-131)
Strength / route
1-100 mCi/ viên · Uống
Qty
15000 mCi
Total
1215000000
Group
N4
Manufacturer
Trung tâm nghiên cứu và điều chế đồng vị phóng xạ (Viện nghiên cứu hạt nhân) (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24279
QLĐB2-H12-20 mCi 81000 2026-07-20
Voltaren Emulgel
Diclofenac
Strength / route
1,16g/100g gel · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N1
Manufacturer
GSK Consumer Healthcare SARL (Switzerland)
Province / Facility
T46 · 46213
VN-17535-13 Tuýp 68500 2026-07-20
Voltaren Emulgel
Diclofenac
Strength / route
1,16g/100g gel · Dùng ngoài
Qty
200 Tuýp
Total
13700000
Group
N1
Manufacturer
GSK Consumer Healthcare SARL (Switzerland)
Province / Facility
T46 · 46213
760100073723 Tuýp 68500 2026-07-20
Voxin
Vancomycin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
3700 Chai/Lọ/Ống/Túi
Total
254856000
Group
N1
Manufacturer
Vianex S.A - Nhà máy C (Greece)
Province / Facility
T30 · 30013
520115009624 Chai/Lọ/Ống/Túi 68880 2026-07-20
Voxin
Vancomycin
Strength / route
1g · Tiêm truyền
Qty
4300 Chai/Lọ/Ống/Túi
Total
406276900
Group
N1
Manufacturer
Vianex S.A-Plant C' (Greece)
Province / Facility
T30 · 30013
520115991224 Chai/Lọ/Ống/Túi 94483 2026-07-20
Vị thuốc cổ truyền Cam thảo chích mật
Cam thảo
Strength / route
Uống
Qty
31000 Gram
Total
6386000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
VD-31168-18 Gram 206 2026-07-20
Vị thuốc cổ truyền Cát cánh
Cát cánh
Strength / route
Uống
Qty
6000 Gram
Total
1602000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
VD-31862-19 Gram 267 2026-07-20
Vị thuốc cổ truyền Dây đau xương
Dây đau xương
Strength / route
Uống
Qty
50000 Gram
Total
2650000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
VD-31870-19 Gram 53 2026-07-20
Vị thuốc cổ truyền Hoàng bá chích muối
Hoàng bá
Strength / route
Uống
Qty
4000 Gram
Total
1708000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
VD-31880-19 Gram 427 2026-07-20
Vị thuốc cổ truyền Hương phụ tứ chế
Hương phụ
Strength / route
Uống
Qty
7000 Gram
Total
700000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
VD-33540-19 Gram 100 2026-07-20
Vị thuốc cổ truyền Ngưu tất chích rượu
Ngưu tất
Strength / route
Uống
Qty
35000 Gram
Total
9625000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
VD-31896-19 Gram 275 2026-07-20
Vị thuốc cổ truyền Phòng phong
Phòng phong
Strength / route
Uống
Qty
65000 Gram
Total
58240000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
VD-33549-19 Gram 896 2026-07-20
Vị thuốc cổ truyền Thổ phục linh
Thổ phục linh
Strength / route
Uống
Qty
55000 Gram
Total
6600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
VD-31907-19 Gram 120 2026-07-20
Vị thuốc cổ truyền Trần bì sao vàng
Trần bì
Strength / route
Uống
Qty
42000 Gram
Total
4914000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
VD-31910-19 Gram 117 2026-07-20
Vị thuốc cổ truyền Xuyên khung
Xuyên khung
Strength / route
Uống
Qty
35000 Gram
Total
9170000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
VD-33557-19 Gram 262 2026-07-20
Vị thuốc cổ truyền hòe hoa sao vàng
Hoè hoa
Strength / route
Uống
Qty
14000 Gram
Total
4032000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
VD-33538-19 Gram 288 2026-07-20
Vị thuốc cổ truyền Độc hoạt
Độc hoạt
Strength / route
Uống
Qty
48000 Gram
Total
9552000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
VD-31875-19 Gram 199 2026-07-20
Wanen 60
Fexofenadin hydroclorid 60mg
Strength / route
60mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
18200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54007
893100273225 Viên 910 2026-07-20
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml x 3ml · Tiêm
Qty
5850 Ống
Total
468000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Ltd., (India)
Province / Facility
T79 · 79431
890410177200 Ống 80000 2026-07-20
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
300IU/3ml · Tiêm
Qty
500 Bút
Total
49250000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T38 · 38020
890410177200 Bút 98500 2026-07-20
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml x 3ml · Tiêm
Qty
14000 Ống
Total
1092000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T30 · 30013
890410177200 Ống 78000 2026-07-20
Xích thược
Xích thược
Strength / route
Uống
Qty
35000 Gram
Total
13965000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
39.CBVT/TL/2025 Gram 399 2026-07-20
ZOBACTA 3,375g
Piperacilin + tazobactam
Strength / route
3g + 0,375g · Tiêm truyền
Qty
10000 Lọ
Total
999900000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893110437124 Lọ 99990 2026-07-20
ZarelAPC 20
Rivaroxaban
Strength / route
20mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
7780000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
893110232023 Viên 1556 2026-07-20
Zavicefta
Ceftazidime + Avibactam
Strength / route
2g; 0,5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
60 Lọ
Total
166320000
Group
N1
Manufacturer
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A (CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý)
Province / Facility
T30 · 30013
800110440223 Lọ 2772000 2026-07-20
Zensonid 200 inhaler
Budesonid
Strength / route
200mcg · Đường hô hấp
Qty
600 Bình
Total
96000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
VD-35811-22 Bình 160000 2026-07-20
Zentanil
Acetyl leucin
Strength / route
1g/10ml x 10ml · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
70500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44004
893110204824 Lọ 23500 2026-07-20
Zentanil
Acetyl leucin
Strength / route
1g/10ml · Tiêm
Qty
6000 Lọ
Total
145200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30281
893110204824 Lọ 24200 2026-07-20
Zentanil
Acetyl leucin
Strength / route
1g/10ml · Tiêm
Qty
6000 Lọ
Total
145200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30005
893110204824 Lọ 24200 2026-07-20
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 IU + 125mg · Uống
Qty
5000 viên
Total
9450000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46213
VD-21559-14 viên 1890 2026-07-20
Zinnat Suspension
Cefuroxim (dưói dạng Cefuroxim axetil)
Strength / route
125mg/5ml Cefuroxime · Uống
Qty
200 Chai
Total
24323400
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Operations UK Ltd (Anh)
Province / Facility
T46 · 46213
VN-9663-10 Chai 121617 2026-07-20
Zinnat tablets 250mg
Cefuroxim (dưói dạng Cefuroxim axetil)
Strength / route
250mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
37530000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
Province / Facility
T46 · 46213
VN-19963-16 Viên 12510 2026-07-20
Zoamco-A
Amlodipin + atorvastatin
Strength / route
5mg + 10mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
479850000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
VD-36187-22 Viên 3199 2026-07-20
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
Strength / route
5mg/ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
137445000
Group
N1
Manufacturer
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
Province / Facility
T30 · 30013
VN-23229-22 Ống 27489 2026-07-20
Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml
Zoledronic acid
Strength / route
4mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
600 Lọ
Total
151012800
Group
N1
Manufacturer
CSSX & XX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH (CSSX & XX: Áo CSĐG: Áo)
Province / Facility
T30 · 30013
900110782224 Lọ 251688 2026-07-20
Zondoril 10
Enalapril
Strength / route
10mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
36000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893110112223 Viên 1200 2026-07-20

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.