288443 records found. Showing 12401–12450. Unit / total prices in VND.
| Drug / ingredient | Reg № | Unit | Unit price | Batch |
|---|---|---|---|---|
|
Vinsetron
Granisetron hydroclorid
|
VD-34794-20 | Ống | 3150 | 2026-07-20 |
|
Vinsetron
Granisetron hydroclorid
|
VD-34794-20 | Ống | 3400 | 2026-07-20 |
|
Vinsolon 125
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
|
893110100023 | Lọ | 24000 | 2026-07-20 |
|
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
|
893114078724 | Ống | 3250 | 2026-07-20 |
|
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
|
893114078724 | Ống | 2700 | 2026-07-20 |
|
Vintanil 1g
Acetyl leucin
|
VD-35633-22 | Lọ | 24000 | 2026-07-20 |
|
Vinzix
Furosemid
|
893110305923 | Ống | 574 | 2026-07-20 |
|
Virgod
Tenofovir (TDF)
|
893110373625 | Viên | 1348 | 2026-07-20 |
|
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
VD-35073-21 | Viên | 1190 | 2026-07-20 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
|
VD-31157-18 | Viên | 1050 | 2026-07-20 |
|
Vitamin 3B-PV
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893100712724 | Viên | 1500 | 2026-07-20 |
|
Vitamin B12
Vitamin B12
|
893110036500 | Ống | 480 | 2026-07-20 |
|
Vitamin C 500mg
Vitamin C
|
893110686324 | Viên | 168 | 2026-07-20 |
|
Vitol
Natri hyaluronat
|
893110454524 | Lọ | 39000 | 2026-07-20 |
|
Viên nang cứng Natri Iodua (Na131I)
Iode131 (I-131)
|
QLĐB2-H12-20 | mCi | 81000 | 2026-07-20 |
|
Voltaren Emulgel
Diclofenac
|
VN-17535-13 | Tuýp | 68500 | 2026-07-20 |
|
Voltaren Emulgel
Diclofenac
|
760100073723 | Tuýp | 68500 | 2026-07-20 |
|
Voxin
Vancomycin
|
520115009624 | Chai/Lọ/Ống/Túi | 68880 | 2026-07-20 |
|
Voxin
Vancomycin
|
520115991224 | Chai/Lọ/Ống/Túi | 94483 | 2026-07-20 |
|
Vị thuốc cổ truyền Cam thảo chích mật
Cam thảo
|
VD-31168-18 | Gram | 206 | 2026-07-20 |
|
Vị thuốc cổ truyền Cát cánh
Cát cánh
|
VD-31862-19 | Gram | 267 | 2026-07-20 |
|
Vị thuốc cổ truyền Dây đau xương
Dây đau xương
|
VD-31870-19 | Gram | 53 | 2026-07-20 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hoàng bá chích muối
Hoàng bá
|
VD-31880-19 | Gram | 427 | 2026-07-20 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hương phụ tứ chế
Hương phụ
|
VD-33540-19 | Gram | 100 | 2026-07-20 |
|
Vị thuốc cổ truyền Ngưu tất chích rượu
Ngưu tất
|
VD-31896-19 | Gram | 275 | 2026-07-20 |
|
Vị thuốc cổ truyền Phòng phong
Phòng phong
|
VD-33549-19 | Gram | 896 | 2026-07-20 |
|
Vị thuốc cổ truyền Thổ phục linh
Thổ phục linh
|
VD-31907-19 | Gram | 120 | 2026-07-20 |
|
Vị thuốc cổ truyền Trần bì sao vàng
Trần bì
|
VD-31910-19 | Gram | 117 | 2026-07-20 |
|
Vị thuốc cổ truyền Xuyên khung
Xuyên khung
|
VD-33557-19 | Gram | 262 | 2026-07-20 |
|
Vị thuốc cổ truyền hòe hoa sao vàng
Hoè hoa
|
VD-33538-19 | Gram | 288 | 2026-07-20 |
|
Vị thuốc cổ truyền Độc hoạt
Độc hoạt
|
VD-31875-19 | Gram | 199 | 2026-07-20 |
|
Wanen 60
Fexofenadin hydroclorid 60mg
|
893100273225 | Viên | 910 | 2026-07-20 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
890410177200 | Ống | 80000 | 2026-07-20 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
890410177200 | Bút | 98500 | 2026-07-20 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
890410177200 | Ống | 78000 | 2026-07-20 |
|
Xích thược
Xích thược
|
39.CBVT/TL/2025 | Gram | 399 | 2026-07-20 |
|
ZOBACTA 3,375g
Piperacilin + tazobactam
|
893110437124 | Lọ | 99990 | 2026-07-20 |
|
ZarelAPC 20
Rivaroxaban
|
893110232023 | Viên | 1556 | 2026-07-20 |
|
Zavicefta
Ceftazidime + Avibactam
|
800110440223 | Lọ | 2772000 | 2026-07-20 |
|
Zensonid 200 inhaler
Budesonid
|
VD-35811-22 | Bình | 160000 | 2026-07-20 |
|
Zentanil
Acetyl leucin
|
893110204824 | Lọ | 23500 | 2026-07-20 |
|
Zentanil
Acetyl leucin
|
893110204824 | Lọ | 24200 | 2026-07-20 |
|
Zentanil
Acetyl leucin
|
893110204824 | Lọ | 24200 | 2026-07-20 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
|
VD-21559-14 | viên | 1890 | 2026-07-20 |
|
Zinnat Suspension
Cefuroxim (dưói dạng Cefuroxim axetil)
|
VN-9663-10 | Chai | 121617 | 2026-07-20 |
|
Zinnat tablets 250mg
Cefuroxim (dưói dạng Cefuroxim axetil)
|
VN-19963-16 | Viên | 12510 | 2026-07-20 |
|
Zoamco-A
Amlodipin + atorvastatin
|
VD-36187-22 | Viên | 3199 | 2026-07-20 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
|
VN-23229-22 | Ống | 27489 | 2026-07-20 |
|
Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml
Zoledronic acid
|
900110782224 | Lọ | 251688 | 2026-07-20 |
|
Zondoril 10
Enalapril
|
893110112223 | Viên | 1200 | 2026-07-20 |
Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.