Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-28
Latest batch
2026-08-26
Tender records
288443
Clear

288443 records found. Showing 12351–12400. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl hydroclorid
Strength / route
2mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
20850000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79431
893110539224 Viên 139 2026-07-20
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl hydroclorid
Strength / route
2mg · Uống
Qty
136000 Viên
Total
18904000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893110539224 Viên 139 2026-07-20
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Strength / route
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg · Uống
Qty
115000 Viên
Total
984055000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T30 · 30013
VN3-11-17 Viên 8557 2026-07-20
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Strength / route
1,25mg + 5mg + 3,395mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
42785000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01826
VN3-11-17 Viên 8557 2026-07-20
Trosicam 15mg
Meloxicam
Strength / route
15mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
194875000
Group
N1
Manufacturer
Alpex Pharma SA (Switzerland)
Province / Facility
T30 · 30013
VN-20104-16 Viên 7795 2026-07-20
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg+100mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
7600000
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02084
VD-20146-13 Viên 1900 2026-07-20
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg+100mg · Uống
Qty
1440 Viên
Total
2736000
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02089
VD-20146-13 Viên 1900 2026-07-20
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg+100mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
7600000
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02009
VD-20146-13 Viên 1900 2026-07-20
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
27000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94103
893110160824 Viên 3000 2026-07-20
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
3600 Viên
Total
10800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94018
893110160824 Viên 3000 2026-07-20
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
54000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94062
893110160824 Viên 3000 2026-07-20
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
27000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94066
893110160824 Viên 3000 2026-07-20
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
6480 Viên
Total
19440000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94091
893110160824 Viên 3000 2026-07-20
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
6480 Viên
Total
19440000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94086
893110160824 Viên 3000 2026-07-20
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
2520 Viên
Total
7560000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94095
893110160824 Viên 3000 2026-07-20
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
2520 Viên
Total
7560000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94090
893110160824 Viên 3000 2026-07-20
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg+75mg+400mg · Uống
Qty
33100 Viên
Total
99300000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T83 · 83100
893110160824 Viên 3000 2026-07-20
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg+75mg+400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T83 · 83100
VD-26915-17 Viên 3000 2026-07-20
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg+75mg+400mg · Uống
Qty
3600 Viên
Total
10800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T83 · 83111
893110160824 Viên 3000 2026-07-20
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
14400 Viên
Total
43200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T70 · 70008
893110160824 Viên 3000 2026-07-20
Tyrosur Gel
Tyrothricin
Strength / route
5mg/5g · Dùng ngoài
Qty
620 Tuýp
Total
37758000
Group
N1
Manufacturer
Engelhard Arzneimittel GmBh & Co.KG (Đức)
Province / Facility
T30 · 30013
400100016725 Tuýp 60900 2026-07-20
Táo nhân
Táo nhân
Strength / route
Uống
Qty
14000 Gram
Total
9790200
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
VCT-00156-21 Gram 699 2026-07-20
Táo nhân sao đen
Táo nhân
Strength / route
Uống
Qty
170000 g
Total
76840000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T04 · 04015
VCT-00664-25 g 452 2026-07-20
Tần giao phiến
Tần giao
Strength / route
Uống
Qty
5000 Gram
Total
3675000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
VD-31192-18 Gram 735 2026-07-20
Tục đoạn
Tục đoạn
Strength / route
Uống
Qty
120000 Gram
Total
27720000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
VCT-00148-21 Gram 231 2026-07-20
UNITECH Sodium Iodide (131I) Capsules
Iode131 (I-131)
Strength / route
1-100mCi/ viên · Uống
Qty
15000 mCi
Total
1650000000
Group
N2
Manufacturer
Sam Young Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T24 · 24279
880116302125 mCi 110000 2026-07-20
URSOLIV 250
Ursodeoxycholic acid
Strength / route
250mg · Uống
Qty
23000 Viên
Total
158470000
Group
N2
Manufacturer
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Province / Facility
T30 · 30013
VN-18372-14 Viên 6890 2026-07-20
Ultibro Breezhaler
Indacaterol+ glycopyrronium
Strength / route
110mcg + 50mcg · Bột hít
Qty
600 Hộp
Total
419524800
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01826
VN-23242-22 Hộp 699208 2026-07-20
Uni-Atropin
Atropin sulfat
Strength / route
10mg/ml; 0,5ml · Nhỏ mắt
Qty
60 Ống
Total
756000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893114203225 Ống 12600 2026-07-20
Usarichcatrol
Calcitriol
Strength / route
0.25mcg · Uống
Qty
134580 Viên
Total
56523600
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79431
VD-21192-14 Viên 420 2026-07-20
Uy linh tiên
Uy linh tiên
Strength / route
Uống
Qty
28000 Gram
Total
17640000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
38.CBVT/TL/2025 Gram 630 2026-07-20
Valesto
Valsartan
Strength / route
80mg · Uống
Qty
135000 Viên
Total
269325000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893110762024 Viên 1995 2026-07-20
Valgesic 20
Hydrocortison
Strength / route
20mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
68000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893110234223 Viên 6800 2026-07-20
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
Strength / route
120mg + 12,5mg · Uống
Qty
95000 Viên
Total
203490000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893110172723 Viên 2142 2026-07-20
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Strength / route
80mg · Uống
Qty
130000 Viên
Total
703300000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
Province / Facility
T30 · 30013
VN3-389-22 Viên 5410 2026-07-20
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Strength / route
80mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
54100000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Körmend (H-9900 Körmend, Mátyas Király u 65)); Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120) (Hungary; Hungary)
Province / Facility
T01 · 01826
599110347225 Viên 5410 2026-07-20
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin (natri)
Strength / route
25000 IU/5ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
241000000
Group
N5
Manufacturer
Kotra Pharma (M) SDN. BHD. (Malaysia)
Province / Facility
T30 · 30013
QLSP-1093-18 Ống 120500 2026-07-20
Vein Plus
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg + 50mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
10770000
Group
N1
Manufacturer
Help S.A. (Greece)
Province / Facility
T46 · 46213
520100424123 Viên 3590 2026-07-20
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
100mcg/liều xịt · Xịt
Qty
1500 Bình xịt
Total
157500000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T20 · 20019
VN-18791-15 Bình xịt 105000 2026-07-20
Ventolin Inhaler
Salbutamol sulfat
Strength / route
100mcg/liều xịt · Đường hô hấp
Qty
100 Bình xịt
Total
7637900
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01826
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-07-20
Verospiron 25mg
Spironolacton
Strength / route
25mg · Uống
Qty
110000 Viên
Total
343750000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T30 · 30013
VN-16485-13 Viên 3125 2026-07-20
Vigentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
12000 Gói
Total
38124000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46213
VD-18766-13 Gói 3177 2026-07-20
Vildagliptin 50mg Tablets
Vildagliptin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
634500000
Group
N1
Manufacturer
Sag Manufacturing S.L.U. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01003
840110063026 Viên 6345 2026-07-20
Vinbufen
Ibuprofen
Strength / route
100mg/5ml · Uống
Qty
650 Gói
Total
1124500
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893100232524 Gói 1730 2026-07-20
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
Strength / route
1mg · Uống
Qty
130000 Viên
Total
13000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893110306723 Viên 100 2026-07-20
Vincerol 4 mg
Acenocoumarol
Strength / route
4mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
6000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893110689224 Viên 200 2026-07-20
Vinphacine 250
Amikacin
Strength / route
250mg/2ml · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
31200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893110448324 Ống 5200 2026-07-20
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / route
5IU/ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
19467000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44004
893114305223 Ống 6489 2026-07-20
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / route
10 IU/1ml · Tiêm
Qty
1500 Ống
Total
15000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
893114039523 Ống 10000 2026-07-20
Vinsalmol 5
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
5 mg/2,5ml · Khí dung
Qty
12500 Ống
Total
105000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893115305623 Ống 8400 2026-07-20

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.