|
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl hydroclorid
- Strength / route
- 2mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 20850000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79431
|
893110539224 |
2mg
Uống
|
Viên |
150000
|
139
|
20850000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79431
|
2026-07-20 |
|
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl hydroclorid
- Strength / route
- 2mg · Uống
- Qty
- 136000 Viên
- Total
- 18904000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110539224 |
2mg
Uống
|
Viên |
136000
|
139
|
18904000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
- Strength / route
- Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg · Uống
- Qty
- 115000 Viên
- Total
- 984055000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
VN3-11-17 |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg
Uống
|
Viên |
115000
|
8557
|
984055000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
- Strength / route
- 1,25mg + 5mg + 3,395mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 42785000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
VN3-11-17 |
1,25mg + 5mg + 3,395mg
Uống
|
Viên |
5000
|
8557
|
42785000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01826
|
2026-07-20 |
|
Trosicam 15mg
Meloxicam
- Strength / route
- 15mg · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 194875000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Alpex Pharma SA (Switzerland)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
VN-20104-16 |
15mg
Uống
|
Viên |
25000
|
7795
|
194875000
|
N1 |
Alpex Pharma SA
Switzerland
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Strength / route
- 150mg+100mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 7600000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T02 · 02084
|
VD-20146-13 |
150mg+100mg
Uống
|
Viên |
4000
|
1900
|
7600000
|
N5 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T02
02084
|
2026-07-20 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Strength / route
- 150mg+100mg · Uống
- Qty
- 1440 Viên
- Total
- 2736000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T02 · 02089
|
VD-20146-13 |
150mg+100mg
Uống
|
Viên |
1440
|
1900
|
2736000
|
N5 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T02
02089
|
2026-07-20 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Strength / route
- 150mg+100mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 7600000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T02 · 02009
|
VD-20146-13 |
150mg+100mg
Uống
|
Viên |
4000
|
1900
|
7600000
|
N5 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T02
02009
|
2026-07-20 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 9000 Viên
- Total
- 27000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94103
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
9000
|
3000
|
27000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T94
94103
|
2026-07-20 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 3600 Viên
- Total
- 10800000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94018
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
3600
|
3000
|
10800000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T94
94018
|
2026-07-20 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 18000 Viên
- Total
- 54000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94062
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
18000
|
3000
|
54000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T94
94062
|
2026-07-20 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 9000 Viên
- Total
- 27000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94066
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
9000
|
3000
|
27000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T94
94066
|
2026-07-20 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 6480 Viên
- Total
- 19440000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94091
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
6480
|
3000
|
19440000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T94
94091
|
2026-07-20 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 6480 Viên
- Total
- 19440000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94086
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
6480
|
3000
|
19440000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T94
94086
|
2026-07-20 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 2520 Viên
- Total
- 7560000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94095
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
2520
|
3000
|
7560000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T94
94095
|
2026-07-20 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 2520 Viên
- Total
- 7560000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94090
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
2520
|
3000
|
7560000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T94
94090
|
2026-07-20 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg+75mg+400mg · Uống
- Qty
- 33100 Viên
- Total
- 99300000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T83 · 83100
|
893110160824 |
150mg+75mg+400mg
Uống
|
Viên |
33100
|
3000
|
99300000
|
N3 |
Công ty CPDP Nam Hà
Việt Nam
|
T83
83100
|
2026-07-20 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg+75mg+400mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T83 · 83100
|
VD-26915-17 |
150mg+75mg+400mg
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N3 |
Công ty CPDP Nam Hà
Việt Nam
|
T83
83100
|
2026-07-20 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg+75mg+400mg · Uống
- Qty
- 3600 Viên
- Total
- 10800000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T83 · 83111
|
893110160824 |
150mg+75mg+400mg
Uống
|
Viên |
3600
|
3000
|
10800000
|
N3 |
Công ty CPDP Nam Hà
Việt Nam
|
T83
83111
|
2026-07-20 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 14400 Viên
- Total
- 43200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T70 · 70008
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
14400
|
3000
|
43200000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T70
70008
|
2026-07-20 |
|
Tyrosur Gel
Tyrothricin
- Strength / route
- 5mg/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 620 Tuýp
- Total
- 37758000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Engelhard Arzneimittel GmBh & Co.KG (Đức)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
400100016725 |
5mg/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
620
|
60900
|
37758000
|
N1 |
Engelhard Arzneimittel GmBh & Co.KG
Đức
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Táo nhân
Táo nhân
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 14000 Gram
- Total
- 9790200
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VCT-00156-21 |
Uống
|
Gram |
14000
|
699
|
9790200
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-07-20 |
|
Táo nhân sao đen
Táo nhân
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 170000 g
- Total
- 76840000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T04 · 04015
|
VCT-00664-25 |
Uống
|
g |
170000
|
452
|
76840000
|
N2 |
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T04
04015
|
2026-07-20 |
|
Tần giao phiến
Tần giao
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 5000 Gram
- Total
- 3675000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VD-31192-18 |
Uống
|
Gram |
5000
|
735
|
3675000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-07-20 |
|
Tục đoạn
Tục đoạn
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 120000 Gram
- Total
- 27720000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VCT-00148-21 |
Uống
|
Gram |
120000
|
231
|
27720000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-07-20 |
|
UNITECH Sodium Iodide (131I) Capsules
Iode131 (I-131)
- Strength / route
- 1-100mCi/ viên · Uống
- Qty
- 15000 mCi
- Total
- 1650000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sam Young Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T24 · 24279
|
880116302125 |
1-100mCi/ viên
Uống
|
mCi |
15000
|
110000
|
1650000000
|
N2 |
Sam Young Unitech Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T24
24279
|
2026-07-20 |
|
URSOLIV 250
Ursodeoxycholic acid
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 23000 Viên
- Total
- 158470000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
VN-18372-14 |
250mg
Uống
|
Viên |
23000
|
6890
|
158470000
|
N2 |
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Ultibro Breezhaler
Indacaterol+ glycopyrronium
- Strength / route
- 110mcg + 50mcg · Bột hít
- Qty
- 600 Hộp
- Total
- 419524800
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
VN-23242-22 |
110mcg + 50mcg
Bột hít
|
Hộp |
600
|
699208
|
419524800
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T01
01826
|
2026-07-20 |
|
Uni-Atropin
Atropin sulfat
- Strength / route
- 10mg/ml; 0,5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 60 Ống
- Total
- 756000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893114203225 |
10mg/ml; 0,5ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
60
|
12600
|
756000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Usarichcatrol
Calcitriol
- Strength / route
- 0.25mcg · Uống
- Qty
- 134580 Viên
- Total
- 56523600
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79431
|
VD-21192-14 |
0.25mcg
Uống
|
Viên |
134580
|
420
|
56523600
|
N5 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
T79
79431
|
2026-07-20 |
|
Uy linh tiên
Uy linh tiên
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 28000 Gram
- Total
- 17640000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
38.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
Gram |
28000
|
630
|
17640000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-07-20 |
|
Valesto
Valsartan
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 135000 Viên
- Total
- 269325000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110762024 |
80mg
Uống
|
Viên |
135000
|
1995
|
269325000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Valgesic 20
Hydrocortison
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 68000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110234223 |
20mg
Uống
|
Viên |
10000
|
6800
|
68000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 120mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 95000 Viên
- Total
- 203490000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110172723 |
120mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
95000
|
2142
|
203490000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 130000 Viên
- Total
- 703300000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
VN3-389-22 |
80mg
Uống
|
Viên |
130000
|
5410
|
703300000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary)
Hungary
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 54100000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Körmend (H-9900 Körmend, Mátyas Király u 65)); Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120) (Hungary; Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
599110347225 |
80mg
Uống
|
Viên |
10000
|
5410
|
54100000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Körmend (H-9900 Körmend, Mátyas Király u 65)); Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120)
Hungary; Hungary
|
T01
01826
|
2026-07-20 |
|
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin (natri)
- Strength / route
- 25000 IU/5ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 241000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Kotra Pharma (M) SDN. BHD. (Malaysia)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
QLSP-1093-18 |
25000 IU/5ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
120500
|
241000000
|
N5 |
Kotra Pharma (M) SDN. BHD.
Malaysia
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Vein Plus
Diosmin + hesperidin
- Strength / route
- 450mg + 50mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 10770000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Help S.A. (Greece)
- Province / Facility
- T46 · 46213
|
520100424123 |
450mg + 50mg
Uống
|
Viên |
3000
|
3590
|
10770000
|
N1 |
Help S.A.
Greece
|
T46
46213
|
2026-07-20 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 100mcg/liều xịt · Xịt
- Qty
- 1500 Bình xịt
- Total
- 157500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T20 · 20019
|
VN-18791-15 |
100mcg/liều xịt
Xịt
|
Bình xịt |
1500
|
105000
|
157500000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Tây Ban Nha
|
T20
20019
|
2026-07-20 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol sulfat
- Strength / route
- 100mcg/liều xịt · Đường hô hấp
- Qty
- 100 Bình xịt
- Total
- 7637900
- Group
- N1
- Manufacturer
- Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
VN-18791-15 |
100mcg/liều xịt
Đường hô hấp
|
Bình xịt |
100
|
76379
|
7637900
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Tây Ban Nha
|
T01
01826
|
2026-07-20 |
|
Verospiron 25mg
Spironolacton
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 110000 Viên
- Total
- 343750000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
VN-16485-13 |
25mg
Uống
|
Viên |
110000
|
3125
|
343750000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Vigentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 12000 Gói
- Total
- 38124000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46213
|
VD-18766-13 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
12000
|
3177
|
38124000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T46
46213
|
2026-07-20 |
|
Vildagliptin 50mg Tablets
Vildagliptin
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 634500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sag Manufacturing S.L.U. (Spain)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
840110063026 |
50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
6345
|
634500000
|
N1 |
Sag Manufacturing S.L.U.
Spain
|
T01
01003
|
2026-07-20 |
|
Vinbufen
Ibuprofen
- Strength / route
- 100mg/5ml · Uống
- Qty
- 650 Gói
- Total
- 1124500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893100232524 |
100mg/5ml
Uống
|
Gói |
650
|
1730
|
1124500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 130000 Viên
- Total
- 13000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110306723 |
1mg
Uống
|
Viên |
130000
|
100
|
13000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Vincerol 4 mg
Acenocoumarol
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 6000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110689224 |
4mg
Uống
|
Viên |
30000
|
200
|
6000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Vinphacine 250
Amikacin
- Strength / route
- 250mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 6000 Ống
- Total
- 31200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110448324 |
250mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
5200
|
31200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Strength / route
- 5IU/ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 19467000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44004
|
893114305223 |
5IU/ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
6489
|
19467000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T44
44004
|
2026-07-20 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Strength / route
- 10 IU/1ml · Tiêm
- Qty
- 1500 Ống
- Total
- 15000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
893114039523 |
10 IU/1ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
10000
|
15000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-07-20 |
|
Vinsalmol 5
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 5 mg/2,5ml · Khí dung
- Qty
- 12500 Ống
- Total
- 105000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893115305623 |
5 mg/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
12500
|
8400
|
105000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |