|
Atropin Sulphat
Atropin sulphat
- Strength / route
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 390000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15701
|
893114045723 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
780
|
390000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T15
15701
|
2026-07-17 |
|
Atropin Sulphat
Atropin sulphat
- Strength / route
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 390000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15711
|
893114045723 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
780
|
390000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T15
15711
|
2026-07-17 |
|
Atropin sulfat
Atropin (sulfat)
- Strength / route
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 14350 Ống
- Total
- 11193000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79421
|
893114603624 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
14350
|
780
|
11193000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79421
|
2026-07-17 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- Strength / route
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 4000 Ống
- Total
- 3120000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36016
|
893114603624 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
780
|
3120000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T36
36016
|
2026-07-17 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- Strength / route
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36016
|
VD-24897-16 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
780
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T36
36016
|
2026-07-17 |
|
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 875mg + 125mg · Uống
- Qty
- 18200 Viên
- Total
- 303576000
- Group
- N1
- Manufacturer
- SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
- Province / Facility
- T79 · 79421
|
VN-20517-17 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
18200
|
16680
|
303576000
|
N1 |
SmithKline Beecham Pharmaceuticals
Anh
|
T79
79421
|
2026-07-17 |
|
Augmentin 625mg tablets
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg + 125mg · Uống
- Qty
- 1904 Viên
- Total
- 22726144
- Group
- N1
- Manufacturer
- SmithKline Beecham Limited (Anh)
- Province / Facility
- T79 · 79421
|
VN-20169-16 |
500mg + 125mg
Uống
|
Viên |
1904
|
11936
|
22726144
|
N1 |
SmithKline Beecham Limited
Anh
|
T79
79421
|
2026-07-17 |
|
Avelox
Moxifloxacin
- Strength / route
- 400mg/250ml · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 367500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (Cơ sở xuất xưởng: Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
800115961124 |
400mg/250ml
Truyền tĩnh mạch
|
Chai |
1000
|
367500
|
367500000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG
Cơ sở xuất xưởng: Đức
|
T01
01047
|
2026-07-17 |
|
Avelox
Moxifloxacin
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 3600 Viên
- Total
- 189000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
800115181900 |
400mg
Uống
|
Viên |
3600
|
52500
|
189000000
|
N1 |
Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L.
Ý
|
T01
01047
|
2026-07-17 |
|
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 1g + 0,2g · Tiêm
- Qty
- 33800 lọ
- Total
- 1487031000
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.C.Antibiotice S.A (Romania)
- Province / Facility
- T79 · 79421
|
594110072523 |
1g + 0,2g
Tiêm
|
lọ |
33800
|
43995
|
1487031000
|
N1 |
S.C.Antibiotice S.A
Romania
|
T79
79421
|
2026-07-17 |
|
BFS-Amiron
Amiodaron (hydroclorid)
- Strength / route
- 150mg/3ml · Tiêm
- Qty
- 330 Lọ
- Total
- 7920000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79397
|
893110538224 |
150mg/3ml
Tiêm
|
Lọ |
330
|
24000
|
7920000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79397
|
2026-07-17 |
|
Bephesone Syrup
Mỗi 5ml chứa: Betamethason + Dexclorpheniramin maleat
- Strength / route
- 0,25mg + 2mg · Uống
- Qty
- 1200 Lọ
- Total
- 30000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15709
|
893110746924 |
0,25mg + 2mg
Uống
|
Lọ |
1200
|
25000
|
30000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T15
15709
|
2026-07-17 |
|
Bephesone Syrup
Mỗi 5ml chứa: Betamethason + Dexclorpheniramin maleat
- Strength / route
- 0,25mg + 2mg · Uống
- Qty
- 1200 Lọ
- Total
- 30000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15702
|
893110746924 |
0,25mg + 2mg
Uống
|
Lọ |
1200
|
25000
|
30000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T15
15702
|
2026-07-17 |
|
Bephesone Syrup
Betamethasone + dexchlorpheniramin
- Strength / route
- 0,25mg + 2mg · Uống
- Qty
- 1200 Lọ
- Total
- 30000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15701
|
893110746924 |
0,25mg + 2mg
Uống
|
Lọ |
1200
|
25000
|
30000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T15
15701
|
2026-07-17 |
|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
- Strength / route
- 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 109800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
730110022123 |
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol)
Uống
|
Viên |
20000
|
5490
|
109800000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01047
|
2026-07-17 |
|
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Strength / route
- 3%+0,064%/10g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 10200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38060
|
893110286600 |
3%+0,064%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
10200
|
10200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T38
38060
|
2026-07-17 |
|
Bifehema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
- Strength / route
- 399mg+10,77mg+5mg · Uống
- Qty
- 2470 Ống
- Total
- 8143590
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79421
|
893100353523 |
399mg+10,77mg+5mg
Uống
|
Ống |
2470
|
3297
|
8143590
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79421
|
2026-07-17 |
|
Biofil
Men bia ép tinh chế
- Strength / route
- 4g/10ml · Uống
- Qty
- 160000 Ống
- Total
- 399840000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược-VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T22 · 22205
|
VD-22274-15 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
160000
|
2499
|
399840000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược-VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T22
22205
|
2026-07-17 |
|
Biofil
Men bia ép tinh chế
- Strength / route
- 4g/10ml · Uống
- Qty
- 160000 Ống
- Total
- 399840000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược-VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T22 · 22212
|
VD-22274-15 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
160000
|
2499
|
399840000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược-VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T22
22212
|
2026-07-17 |
|
Biofil
Men bia ép tinh chế
- Strength / route
- 4g/10ml · Uống
- Qty
- 160000 Ống
- Total
- 399840000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược-VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T22 · 22218
|
VD-22274-15 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
160000
|
2499
|
399840000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược-VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T22
22218
|
2026-07-17 |
|
Biolusty
Men bia ép tinh chế
- Strength / route
- 4g/10ml · Uống
- Qty
- 70000 Ống
- Total
- 173460000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CP Dược TH Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
893200120100 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
70000
|
2478
|
173460000
|
N3 |
Công ty CP Dược TH Pharma
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-07-17 |
|
Biosubtyl - II
Bacillus subtilis
- Strength / route
- 10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
- Qty
- 96600 Viên
- Total
- 142968000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27003
|
QLSP-856-15 |
10^7-10^8 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
96600
|
1480
|
142968000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T27
27003
|
2026-07-17 |
|
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 96000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15709
|
893110049223 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2400
|
96000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T15
15709
|
2026-07-17 |
|
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 96000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15702
|
893110049223 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2400
|
96000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T15
15702
|
2026-07-17 |
|
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 96000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15701
|
893110049223 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2400
|
96000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T15
15701
|
2026-07-17 |
|
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 96000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15711
|
893110049223 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2400
|
96000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T15
15711
|
2026-07-17 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Strength / route
- Cao khô Actiso EP 170mg; Cao khô Rau đắng đất 8:1 128mg; Cao khô Bìm bìm (Hàm lượng acid Chlorogenic ≥ 0.8%) 13,6mg · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 106400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46074
|
893200726424 |
Cao khô Actiso EP 170mg; Cao khô Rau đắng đất 8:1 128mg; Cao khô Bìm bìm (Hàm lượng acid Chlorogenic ≥ 0.8%) 13,6mg
Uống
|
Viên |
70000
|
1520
|
106400000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46074
|
2026-07-17 |
|
Bridotyl
Hydroxy cloroquin
- Strength / route
- 200 mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 13140000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79831
|
VD-36113-22 |
200 mg
Uống
|
Viên |
3000
|
4380
|
13140000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-07-17 |
|
Cadismectite
Diosmectit
- Strength / route
- Diosmectite (Dioctahedral smectit) 3000mg · Uống
- Qty
- 16000 Gói
- Total
- 35968000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần US Pharma USA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79397
|
893100183024 |
Diosmectite (Dioctahedral smectit) 3000mg
Uống
|
Gói |
16000
|
2248
|
35968000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T79
79397
|
2026-07-17 |
|
Calci Folinat 10ml
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
- Strength / route
- 100mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 40000 Ống
- Total
- 616000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79397
|
893110303823 |
100mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
40000
|
15400
|
616000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79397
|
2026-07-17 |
|
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid
- Strength / route
- 500mg/ 5ml · Tiêm
- Qty
- 60 Ống
- Total
- 69000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79421
|
893110337024 |
500mg/ 5ml
Tiêm
|
Ống |
60
|
1150
|
69000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79421
|
2026-07-17 |
|
Calci folinat 50mg/5ml
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
- Strength / route
- 50mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 9000 Ống
- Total
- 90720000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79397
|
893110666924 |
50mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
9000
|
10080
|
90720000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79397
|
2026-07-17 |
|
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
- Strength / route
- 0,5mcg · Uống
- Qty
- 98000 viên
- Total
- 67914000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27003
|
VD-35005-21 |
0,5mcg
Uống
|
viên |
98000
|
693
|
67914000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T27
27003
|
2026-07-17 |
|
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Strength / route
- 150mg + 1470mg · Uống
- Qty
- 14000 Viên
- Total
- 27636000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27003
|
893100174425 |
150mg + 1470mg
Uống
|
Viên |
14000
|
1974
|
27636000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T27
27003
|
2026-07-17 |
|
Carbimazol DWP 10mg
Carbimazol
- Strength / route
- 10 mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 7896000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27003
|
893110284424 |
10 mg
Uống
|
Viên |
8000
|
987
|
7896000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T27
27003
|
2026-07-17 |
|
Cardilol 12.5
Carvedilol
- Strength / route
- 12,5mg · Uống
- Qty
- 9000 Viên
- Total
- 4761000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần US Pharma USA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79397
|
VD-35484-21 |
12,5mg
Uống
|
Viên |
9000
|
529
|
4761000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T79
79397
|
2026-07-17 |
|
Cebest
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil)
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 60000 Gói
- Total
- 474000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27003
|
893110152025 |
100mg
Uống
|
Gói |
60000
|
7900
|
474000000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T27
27003
|
2026-07-17 |
|
Cebest
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil)
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27003
|
VD-28341-17 |
100mg
Uống
|
Gói |
0
|
7900
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T27
27003
|
2026-07-17 |
|
Cefixime 200mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 26000 Viên
- Total
- 80340000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27003
|
893110027224 |
200mg
Uống
|
Viên |
26000
|
3090
|
80340000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T27
27003
|
2026-07-17 |
|
Celebrex
Celecoxib
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 238260000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
VN-23247-22 |
200mg
Uống
|
Viên |
20000
|
11913
|
238260000
|
N1 |
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức
|
T01
01047
|
2026-07-17 |
|
Celecoxib
Celecoxib
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 34500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27003
|
893110810324 |
200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
345
|
34500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T27
27003
|
2026-07-17 |
|
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
- Strength / route
- 215,2mg/ml; 10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 18000 Ống
- Total
- 1975050000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Nước trộn và đóng gói: Đức; Nước xuất xưởng: Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
QLSP-845-15 |
215,2mg/ml; 10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
18000
|
109725
|
1975050000
|
N1 |
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH
Nước trộn và đóng gói: Đức; Nước xuất xưởng: Áo
|
T01
01047
|
2026-07-17 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 35600 Viên
- Total
- 24920000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharma PLC (Bulgaria)
- Province / Facility
- T27 · 27003
|
VN-23072-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
35600
|
700
|
24920000
|
N1 |
Pharma PLC
Bulgaria
|
T27
27003
|
2026-07-17 |
|
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 400mg/200ml · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 3000 Chai
- Total
- 764514000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
800115179723 |
400mg/200ml
Truyền tĩnh mạch
|
Chai |
3000
|
254838
|
764514000
|
N1 |
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức
|
T01
01047
|
2026-07-17 |
|
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 105792000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
800115179523 |
500mg
Uống
|
Viên |
8000
|
13224
|
105792000
|
N1 |
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l.
Ý
|
T01
01047
|
2026-07-17 |
|
Clanoz
Loratadin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 22000 viên
- Total
- 4620000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27003
|
893100040623 |
10mg
Uống
|
viên |
22000
|
210
|
4620000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T27
27003
|
2026-07-17 |
|
Clopidogrel DWP 50mg
Clopidogrel
- Strength / route
- 50 mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 3990000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38060
|
893110456423 |
50 mg
Uống
|
Viên |
5000
|
798
|
3990000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T38
38060
|
2026-07-17 |
|
Cloram drop 0,5%
Cloramphenicol
- Strength / route
- 5mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 2940 Lọ
- Total
- 16170000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45010
|
893115358625 |
5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2940
|
5500
|
16170000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T45
45010
|
2026-07-17 |
|
Companity
Lactulose
- Strength / route
- 670mg/ml · Uống
- Qty
- 1560 Ống
- Total
- 5148000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T48 · 48075
|
893100151224 |
670mg/ml
Uống
|
Ống |
1560
|
3300
|
5148000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T48
48075
|
2026-07-17 |
|
Conipa Pure
Kẽm gluconat
- Strength / route
- 70mg/10ml · Uống
- Qty
- 12000 Ống
- Total
- 54000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30330
|
893110421424 |
70mg/10ml
Uống
|
Ống |
12000
|
4500
|
54000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T30
30330
|
2026-07-17 |