|
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin hydroclorid
- Strength / route
- 0,05 % (kl/tt) · Nhỏ mũi
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 2620000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27005
|
893100064800 |
0,05 % (kl/tt)
Nhỏ mũi
|
Lọ |
1000
|
2620
|
2620000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T27
27005
|
2026-07-20 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 5370000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54007
|
893100218900 |
0,9%; 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3000
|
1790
|
5370000
|
N3 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T54
54007
|
2026-07-20 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0.9%; 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 6027000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VD-35956-22 |
0.9%; 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1000
|
6027
|
6027000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-20 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%;100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 960 Chai
- Total
- 4990080
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893110118423 |
0,9%;100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
960
|
5198
|
4990080
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-20 |
|
Natrixam 1.5mg/10mg
Amlodipin + indapamid
- Strength / route
- 10mg + 1,5mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 74805000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
300110029723 |
10mg + 1,5mg
Uống
|
Viên |
15000
|
4987
|
74805000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01826
|
2026-07-20 |
|
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipine+ indapamide
- Strength / route
- 1,5mg; 5mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 199480000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
300110029823 |
1,5mg; 5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
4987
|
199480000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Navelbine 20mg
Vinorelbin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 200 Viên
- Total
- 270316200
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fareva Pau 1 (Pháp)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
300110185525 |
20mg
Uống
|
Viên |
200
|
1351581
|
270316200
|
N1 |
Fareva Pau 1
Pháp
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Navelbine 30mg
Vinorelbin
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 300 Viên
- Total
- 608129100
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fareva Pau 1 (Pháp)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
300110185625 |
30mg
Uống
|
Viên |
300
|
2027097
|
608129100
|
N1 |
Fareva Pau 1
Pháp
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Nephrosteril
Acid amin*
- Strength / route
- L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, · Tiêm truyền
- Qty
- 2100 Chai
- Total
- 235200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
VN-17948-14 |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g,
Tiêm truyền
|
Chai |
2100
|
112000
|
235200000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Nerusyn 3g
Ampicilin + sulbactam
- Strength / route
- 2g + 1g · Tiêm
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 420000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110387924 |
2g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
84000
|
420000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Nexipraz 40
Esomeprazol
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 130000 Viên
- Total
- 447200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79431
|
893110363623 |
40mg
Uống
|
Viên |
130000
|
3440
|
447200000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79431
|
2026-07-20 |
|
Ngũ gia bì chân chim
Ngũ gia bì chân chim
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 50000 Gram
- Total
- 4450000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VD-33544-19 |
Uống
|
Gram |
50000
|
89
|
4450000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-07-20 |
|
Ngũ vị tử
Ngũ vị tử
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 2000 Gram
- Total
- 1094000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VD-31895-19 |
Uống
|
Gram |
2000
|
547
|
1094000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-07-20 |
|
Ngải cứu
Ngải cứu (Ngải diệp)
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 20000 Gram
- Total
- 2604000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
CB.DL-00224-23 |
Uống
|
Gram |
20000
|
130
|
2604000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-07-20 |
|
Nhân trần
Nhân trần
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 15000 Gram
- Total
- 1305000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VD-31897-19 |
Uống
|
Gram |
15000
|
87
|
1305000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-07-20 |
|
Nhôm hydroxyd gel 611,76 mg Magnesi hydroxyd 800,4 mg
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Strength / route
- 800,4mg + 611,76mg · Uống
- Qty
- 145040 Gói
- Total
- 464128000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T84 · 84001
|
893110335024 |
800,4mg + 611,76mg
Uống
|
Gói |
145040
|
3200
|
464128000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T84
84001
|
2026-07-20 |
|
Nicorandil DWP 2,5 mg
Nicorandil
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 47250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110285824 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
945
|
47250000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Nifin 200 Tabs
Cefpodoxim
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 7300 viên
- Total
- 36500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79431
|
893110270323 |
200mg
Uống
|
viên |
7300
|
5000
|
36500000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79431
|
2026-07-20 |
|
Nikoramyl 5
Nicorandil
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 294000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110310400 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2940
|
294000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Nimodipino Altan 0,2mg/ml solution for infusion
Nimodipin
- Strength / route
- 10mg/50ml · Tiêm truyền
- Qty
- 160 Chai
- Total
- 89376000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorio Reig Jofre, S.A. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
840110181523 |
10mg/50ml
Tiêm truyền
|
Chai |
160
|
558600
|
89376000
|
N1 |
Laboratorio Reig Jofre, S.A.
Tây Ban Nha
|
T01
01003
|
2026-07-20 |
|
Nocutil 0.1 mg tablets
Desmopressin
- Strength / route
- 0,089mg · Uống
- Qty
- 4500 Viên
- Total
- 82800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gebro Pharma GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-22958-21 |
0,089mg
Uống
|
Viên |
4500
|
18400
|
82800000
|
N1 |
Gebro Pharma GmbH
Áo
|
T01
01003
|
2026-07-20 |
|
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
- Strength / route
- 4mg/4ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 70000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
VN-20000-16 |
4mg/4ml
Tiêm truyền
|
Ống |
2000
|
35000
|
70000000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Noveron
Rocuronium bromid
- Strength / route
- 10mg/ml x 5ml · Tiêm
- Qty
- 7000 Lọ
- Total
- 313950000
- Group
- N2
- Manufacturer
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-21645-18 |
10mg/ml x 5ml
Tiêm
|
Lọ |
7000
|
44850
|
313950000
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
T01
01003
|
2026-07-20 |
|
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 500ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 6688000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44004
|
VD-23172-15 |
500ml
Tiêm
|
Chai |
1000
|
6688
|
6688000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T44
44004
|
2026-07-20 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 5ml · Tiêm
- Qty
- 160000 Ống
- Total
- 88480000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36016
|
893110124925 |
5ml
Tiêm
|
Ống |
160000
|
553
|
88480000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T36
36016
|
2026-07-20 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 5ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36016
|
VD-31299-18 |
5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
553
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T36
36016
|
2026-07-20 |
|
OPEPRIL 10
Enalapril
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 10750000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110674324 |
10mg
Uống
|
Viên |
25000
|
430
|
10750000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
OSTAGI - D3 PLUS
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
- Strength / route
- 70mg + 5600IU · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 238000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893110206600 |
70mg + 5600IU
Uống
|
Viên |
20000
|
11900
|
238000000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-07-20 |
|
OTIPAX
Phenazon + lidocain hydroclorid
- Strength / route
- 4g/100g (4%) + 1g/100g (1%) · Nhỏ tai
- Qty
- 20 Lọ
- Total
- 1080000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Biocodex (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
VN-18468-14 |
4g/100g (4%) + 1g/100g (1%)
Nhỏ tai
|
Lọ |
20
|
54000
|
1080000
|
N1 |
Biocodex
Pháp
|
T01
01826
|
2026-07-20 |
|
Ocebiso
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- Strength / route
- 400mg + 80mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 754500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110214824 |
400mg + 80mg
Uống
|
Viên |
500
|
1509
|
754500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Ocedetan 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 8mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 124950000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110171325 |
8mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2499
|
124950000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Octreotid
Octreotid
- Strength / route
- 0,1mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 4040 Ống
- Total
- 323200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79431
|
VD-35840-22 |
0,1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
4040
|
80000
|
323200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79431
|
2026-07-20 |
|
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
- Strength / route
- 200mg /100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 500 Chai
- Total
- 67500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
VD-35584-22 |
200mg /100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
500
|
135000
|
67500000
|
N2 |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
- Strength / route
- 3mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 15870000
- Group
- N1
- Manufacturer
- URSAPHARM Arzneimittel GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
400115010324 |
3mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
300
|
52900
|
15870000
|
N1 |
URSAPHARM Arzneimittel GmbH
Đức
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Olanxol
Olanzapin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 800000 Viên
- Total
- 1848000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T58 · 58077
|
893110094623 |
10mg
Uống
|
Viên |
800000
|
2310
|
1848000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha - Việt Nam
Việt Nam
|
T58
58077
|
2026-07-20 |
|
Olanxol
Olanzapin
- Strength / route
- 10 mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 141300000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01037
|
893110094623 |
10 mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2355
|
141300000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01037
|
2026-07-20 |
|
Omeprazole STADA 40mg
Omeprazol
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 42000 Viên
- Total
- 193200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy STADA Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
VD-29981-18 |
40mg
Uống
|
Viên |
42000
|
4600
|
193200000
|
N2 |
Nhà máy STADA Việt Nam
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Omevin
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri)
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 400 Lọ
- Total
- 2360000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54007
|
893110374823 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
400
|
5900
|
2360000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T54
54007
|
2026-07-20 |
|
Omnipaque
Iohexol
- Strength / route
- 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
- Qty
- 100 Chai
- Total
- 47350800
- Group
- N1
- Manufacturer
- GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
- Province / Facility
- T31 · 31033
|
539110067223 |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml
Tiêm
|
Chai |
100
|
473508
|
47350800
|
N1 |
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
|
T31
31033
|
2026-07-20 |
|
Omnipaque
Iohexol
- Strength / route
- 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
- Qty
- 800 Chai
- Total
- 378806400
- Group
- N1
- Manufacturer
- GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
539110067223 |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml
Tiêm
|
Chai |
800
|
473508
|
378806400
|
N1 |
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Omnipaque
Iohexol
- Strength / route
- 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
- Qty
- 2500 Chai
- Total
- 651080000
- Group
- N1
- Manufacturer
- GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
539110067223 |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml
Tiêm
|
Chai |
2500
|
260432
|
651080000
|
N1 |
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 520mg + 580mg + 300mg + 2,7g · Uống
- Qty
- 2300 gói
- Total
- 2300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79431
|
893100095423 |
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g
Uống
|
gói |
2300
|
1000
|
2300000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79431
|
2026-07-20 |
|
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
- Qty
- 11000 Gói
- Total
- 16368000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893100217524 |
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg
Uống
|
Gói |
11000
|
1488
|
16368000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Oris
Ofloxacin
- Strength / route
- 200mg/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 9500 Chai
- Total
- 584250000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Denis Chem Lab limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
890110983624 |
200mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
9500
|
61500
|
584250000
|
N5 |
Denis Chem Lab limited
India
|
T01
01826
|
2026-07-20 |
|
Ostebon plus
Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
- Strength / route
- 70mg + 2800IU · Uống
- Qty
- 1400 Viên
- Total
- 41230000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79431
|
893110675524 |
70mg + 2800IU
Uống
|
Viên |
1400
|
29450
|
41230000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T79
79431
|
2026-07-20 |
|
Oxaliplatin
Oxaliplatin
- Strength / route
- 150mg/30ml · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 400 Lọ
- Total
- 357000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893114467423 |
150mg/30ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
400
|
892500
|
357000000
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
PAMIDSTAD 1.5
Indapamid
- Strength / route
- 1.50mg · Uống
- Qty
- 25600 Viên
- Total
- 55040000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79431
|
893110397925 |
1.50mg
Uống
|
Viên |
25600
|
2150
|
55040000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79431
|
2026-07-20 |
|
PM remem
Ginkgo biloba
- Strength / route
- 120mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 80000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Probiotec Pharma Pty Limited (Australia)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
930200120800 |
120mg
Uống
|
Viên |
10000
|
8000
|
80000000
|
N1 |
Probiotec Pharma Pty Limited
Australia
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
PMS-Tenofovir
Tenofovir disoprosil fumarat
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 600 Viên
- Total
- 16800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmascience Inc. (Canada)
- Province / Facility
- T54 · 54007
|
754110191523 |
300mg
Uống
|
Viên |
600
|
28000
|
16800000
|
N1 |
Pharmascience Inc.
Canada
|
T54
54007
|
2026-07-20 |
|
Painnil
Piroxicam
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 52920000
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.C. Slavia Pharm S.R.L. (Rumani)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
VN-23073-22 |
20mg
Uống
|
Viên |
12000
|
4410
|
52920000
|
N1 |
S.C. Slavia Pharm S.R.L.
Rumani
|
T30
30013
|
2026-07-20 |