Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-28
Latest batch
2026-08-26
Tender records
288443
Clear

288443 records found. Showing 12151–12200. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin hydroclorid
Strength / route
0,05 % (kl/tt) · Nhỏ mũi
Qty
1000 Lọ
Total
2620000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27005
893100064800 Lọ 2620 2026-07-20
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
Qty
3000 Lọ
Total
5370000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54007
893100218900 Lọ 1790 2026-07-20
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0.9%; 500ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Chai
Total
6027000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-35956-22 Chai 6027 2026-07-20
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%;100ml · Tiêm truyền
Qty
960 Chai
Total
4990080
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110118423 Chai 5198 2026-07-20
Natrixam 1.5mg/10mg
Amlodipin + indapamid
Strength / route
10mg + 1,5mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
74805000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01826
300110029723 Viên 4987 2026-07-20
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipine+ indapamide
Strength / route
1,5mg; 5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
199480000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T30 · 30013
300110029823 Viên 4987 2026-07-20
Navelbine 20mg
Vinorelbin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
200 Viên
Total
270316200
Group
N1
Manufacturer
Fareva Pau 1 (Pháp)
Province / Facility
T30 · 30013
300110185525 Viên 1351581 2026-07-20
Navelbine 30mg
Vinorelbin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
300 Viên
Total
608129100
Group
N1
Manufacturer
Fareva Pau 1 (Pháp)
Province / Facility
T30 · 30013
300110185625 Viên 2027097 2026-07-20
Nephrosteril
Acid amin*
Strength / route
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, · Tiêm truyền
Qty
2100 Chai
Total
235200000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T30 · 30013
VN-17948-14 Chai 112000 2026-07-20
Nerusyn 3g
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
2g + 1g · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
420000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893110387924 Lọ 84000 2026-07-20
Nexipraz 40
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
130000 Viên
Total
447200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79431
893110363623 Viên 3440 2026-07-20
Ngũ gia bì chân chim
Ngũ gia bì chân chim
Strength / route
Uống
Qty
50000 Gram
Total
4450000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
VD-33544-19 Gram 89 2026-07-20
Ngũ vị tử
Ngũ vị tử
Strength / route
Uống
Qty
2000 Gram
Total
1094000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
VD-31895-19 Gram 547 2026-07-20
Ngải cứu
Ngải cứu (Ngải diệp)
Strength / route
Uống
Qty
20000 Gram
Total
2604000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
CB.DL-00224-23 Gram 130 2026-07-20
Nhân trần
Nhân trần
Strength / route
Uống
Qty
15000 Gram
Total
1305000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
VD-31897-19 Gram 87 2026-07-20
Nhôm hydroxyd gel 611,76 mg Magnesi hydroxyd 800,4 mg
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
800,4mg + 611,76mg · Uống
Qty
145040 Gói
Total
464128000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84001
893110335024 Gói 3200 2026-07-20
Nicorandil DWP 2,5 mg
Nicorandil
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
47250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893110285824 Viên 945 2026-07-20
Nifin 200 Tabs
Cefpodoxim
Strength / route
200mg · Uống
Qty
7300 viên
Total
36500000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79431
893110270323 viên 5000 2026-07-20
Nikoramyl 5
Nicorandil
Strength / route
5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
294000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893110310400 Viên 2940 2026-07-20
Nimodipino Altan 0,2mg/ml solution for infusion
Nimodipin
Strength / route
10mg/50ml · Tiêm truyền
Qty
160 Chai
Total
89376000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorio Reig Jofre, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01003
840110181523 Chai 558600 2026-07-20
Nocutil 0.1 mg tablets
Desmopressin
Strength / route
0,089mg · Uống
Qty
4500 Viên
Total
82800000
Group
N1
Manufacturer
Gebro Pharma GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-22958-21 Viên 18400 2026-07-20
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Strength / route
4mg/4ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Ống
Total
70000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T30 · 30013
VN-20000-16 Ống 35000 2026-07-20
Noveron
Rocuronium bromid
Strength / route
10mg/ml x 5ml · Tiêm
Qty
7000 Lọ
Total
313950000
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-21645-18 Lọ 44850 2026-07-20
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
Strength / route
500ml · Tiêm
Qty
1000 Chai
Total
6688000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44004
VD-23172-15 Chai 6688 2026-07-20
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
Strength / route
5ml · Tiêm
Qty
160000 Ống
Total
88480000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36016
893110124925 Ống 553 2026-07-20
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
Strength / route
5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36016
VD-31299-18 Ống 553 2026-07-20
OPEPRIL 10
Enalapril
Strength / route
10mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
10750000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893110674324 Viên 430 2026-07-20
OSTAGI - D3 PLUS
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
Strength / route
70mg + 5600IU · Uống
Qty
20000 Viên
Total
238000000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110206600 Viên 11900 2026-07-20
OTIPAX
Phenazon + lidocain hydroclorid
Strength / route
4g/100g (4%) + 1g/100g (1%) · Nhỏ tai
Qty
20 Lọ
Total
1080000
Group
N1
Manufacturer
Biocodex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01826
VN-18468-14 Lọ 54000 2026-07-20
Ocebiso
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Strength / route
400mg + 80mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
754500
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893110214824 Viên 1509 2026-07-20
Ocedetan 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
8mg + 12,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
124950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893110171325 Viên 2499 2026-07-20
Octreotid
Octreotid
Strength / route
0,1mg/1ml · Tiêm
Qty
4040 Ống
Total
323200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79431
VD-35840-22 Ống 80000 2026-07-20
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
Strength / route
200mg /100ml · Tiêm truyền
Qty
500 Chai
Total
67500000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
VD-35584-22 Chai 135000 2026-07-20
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
Strength / route
3mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
300 Lọ
Total
15870000
Group
N1
Manufacturer
URSAPHARM Arzneimittel GmbH (Đức)
Province / Facility
T30 · 30013
400115010324 Lọ 52900 2026-07-20
Olanxol
Olanzapin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
800000 Viên
Total
1848000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T58 · 58077
893110094623 Viên 2310 2026-07-20
Olanxol
Olanzapin
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
141300000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01037
893110094623 Viên 2355 2026-07-20
Omeprazole STADA 40mg
Omeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
42000 Viên
Total
193200000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy STADA Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
VD-29981-18 Viên 4600 2026-07-20
Omevin
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri)
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
400 Lọ
Total
2360000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54007
893110374823 Lọ 5900 2026-07-20
Omnipaque
Iohexol
Strength / route
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
Qty
100 Chai
Total
47350800
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Province / Facility
T31 · 31033
539110067223 Chai 473508 2026-07-20
Omnipaque
Iohexol
Strength / route
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
Qty
800 Chai
Total
378806400
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Province / Facility
T30 · 30013
539110067223 Chai 473508 2026-07-20
Omnipaque
Iohexol
Strength / route
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
Qty
2500 Chai
Total
651080000
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Province / Facility
T30 · 30013
539110067223 Chai 260432 2026-07-20
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g · Uống
Qty
2300 gói
Total
2300000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79431
893100095423 gói 1000 2026-07-20
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
Qty
11000 Gói
Total
16368000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893100217524 Gói 1488 2026-07-20
Oris
Ofloxacin
Strength / route
200mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
9500 Chai
Total
584250000
Group
N5
Manufacturer
Denis Chem Lab limited (India)
Province / Facility
T01 · 01826
890110983624 Chai 61500 2026-07-20
Ostebon plus
Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
Strength / route
70mg + 2800IU · Uống
Qty
1400 Viên
Total
41230000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79431
893110675524 Viên 29450 2026-07-20
Oxaliplatin
Oxaliplatin
Strength / route
150mg/30ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
400 Lọ
Total
357000000
Group
N4
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893114467423 Lọ 892500 2026-07-20
PAMIDSTAD 1.5
Indapamid
Strength / route
1.50mg · Uống
Qty
25600 Viên
Total
55040000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79431
893110397925 Viên 2150 2026-07-20
PM remem
Ginkgo biloba
Strength / route
120mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
80000000
Group
N1
Manufacturer
Probiotec Pharma Pty Limited (Australia)
Province / Facility
T30 · 30013
930200120800 Viên 8000 2026-07-20
PMS-Tenofovir
Tenofovir disoprosil fumarat
Strength / route
300mg · Uống
Qty
600 Viên
Total
16800000
Group
N1
Manufacturer
Pharmascience Inc. (Canada)
Province / Facility
T54 · 54007
754110191523 Viên 28000 2026-07-20
Painnil
Piroxicam
Strength / route
20mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
52920000
Group
N1
Manufacturer
S.C. Slavia Pharm S.R.L. (Rumani)
Province / Facility
T30 · 30013
VN-23073-22 Viên 4410 2026-07-20

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.