Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-28
Latest batch
2026-08-26
Tender records
288443
Clear

288443 records found. Showing 12201–12250. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Pallas 250mg
Paracetamol
Strength / route
50 mg/ml · Uống
Qty
600 Chai
Total
32697000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54007
VD-34660-20 Chai 54495 2026-07-20
Panactol Codein plus
Paracetamol + codein phosphat
Strength / route
500mg + 30mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
6900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
VD-20766-14 Viên 575 2026-07-20
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Strength / route
140mg + 158mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
280000000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T30 · 30013
599100133424 Viên 2800 2026-07-20
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Strength / route
140mg+ 158mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
840000000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-21152-18 Viên 2800 2026-07-20
Panfor SR-500
Metformin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
100000000
Group
N2
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (India)
Province / Facility
T30 · 30013
890110015924 Viên 1000 2026-07-20
Pantostad 20
Pantoprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
19000 Viên
Total
31350000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893110193224 Viên 1650 2026-07-20
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
1g/100ml · Tiêm truyền
Qty
3360 Túi
Total
31893120
Group
N4
Manufacturer
Công Ty TNHH DP Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110055900 Túi 9492 2026-07-20
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
Strength / route
1g/ 100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
3000 Túi
Total
25515000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01939
893110055900 Túi 8505 2026-07-20
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
1000mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
3000 Chai/lọ/túi
Total
28350000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56176
893110069625 Chai/lọ/túi 9450 2026-07-20
Paracetamol Kabi 1000
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
1000mg/100ml; 100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
2000 Chai
Total
31500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30012
893110402424 Chai 15750 2026-07-20
Paracetamol macopharma
Paracetamol
Strength / route
10mg/ml x 50ml · Tiêm truyền
Qty
5000 Túi
Total
200000000
Group
N1
Manufacturer
Aguettant Mouvaux (France)
Province / Facility
T44 · 44004
VN-22243-19 Túi 40000 2026-07-20
Paracetamol macopharma
Paracetamol
Strength / route
10mg/ml x 50ml · Tiêm truyền
Qty
5000 Túi
Total
200000000
Group
N4
Manufacturer
Aguettant Mouvaux (France)
Province / Facility
T44 · 44004
300110016525 Túi 40000 2026-07-20
Paracetamol macopharma
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
10mg/ml · Tiêm truyền
Qty
10000 Túi
Total
390000000
Group
N1
Manufacturer
Aguettant Mouvaux (Pháp)
Province / Facility
T30 · 30013
300110016525 Túi 39000 2026-07-20
Paravina 1 g
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
1g/6,7ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
50000 Ống
Total
350000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893110232224 Ống 7000 2026-07-20
Paringold injection
Heparin (natri)
Strength / route
25.000IU/5ml · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
1470000000
Group
N2
Manufacturer
JW Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T30 · 30013
880410251323 Lọ 147000 2026-07-20
Partamol Tab.
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
67000 Viên
Total
36850000
Group
N1
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893100156725 Viên 550 2026-07-20
Pazopanib Invagen
Pazopanib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
540000000
Group
N1
Manufacturer
Pharmacare Premium Ltd (Malta)
Province / Facility
T79 · 79431
535114425725 Viên 180000 2026-07-20
Pechaunox
Perindopril + amlodipin
Strength / route
8mg; 5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
56990000
Group
N1
Manufacturer
Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T30 · 30013
VN-22896-21 Viên 5699 2026-07-20
Penresit 1mg
Repaglinid
Strength / route
1mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
199000000
Group
N1
Manufacturer
Actavis Ltd. (Malta)
Province / Facility
T30 · 30013
535110339125 Viên 3980 2026-07-20
Penthione for Injection 600 mg
Glutathion
Strength / route
600mg · Tiêm
Qty
600 Lọ
Total
77400000
Group
N2
Manufacturer
PENMIX LTD. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T30 · 30013
880110347000 Lọ 129000 2026-07-20
Perindopril OD DWP 5 mg
Perindopril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
134400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893110236523 Viên 2688 2026-07-20
Pharmox IMP 250mg
Amoxicilin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
3000 Gói
Total
14850000
Group
N1
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46213
893110136725 Gói 4950 2026-07-20
Pharmox IMP 250mg
Amoxicilin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46213
VD-31725-19 Gói 4950 2026-07-20
Philtobax
Tobramycin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
27500000
Group
N2
Manufacturer
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T30 · 30013
880110038525 Lọ 27500 2026-07-20
Phosphalugel
Aluminum phosphat
Strength / route
12,38g/ 20g · Uống
Qty
100000 Gói
Total
401400000
Group
N1
Manufacturer
Pharmatis (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01003
300100006024 Gói 4014 2026-07-20
Pipebamid 4,0g/0,5g
Piperacilin + tazobactam*
Strength / route
4g + 0,5g · Tiêm
Qty
44500 Lọ
Total
2507575000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893110740724 Lọ 56350 2026-07-20
Polfurid
Furosemid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
196000000
Group
N1
Manufacturer
Polfarmex S.A. (Poland)
Province / Facility
T30 · 30013
590110791124 Viên 2800 2026-07-20
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml; 3ml (20/80) · Tiêm
Qty
8000 Ống
Total
1216000000
Group
N1
Manufacturer
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T30 · 30013
590410177500 Ống 152000 2026-07-20
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Kali clorid
Strength / route
1g/10ml · Tiêm
Qty
80000 Ống
Total
630000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (France)
Province / Facility
T79 · 79431
300110076823 Ống 7875 2026-07-20
Potriolac
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Strength / route
0,75mg + 7,5mg · Dùng ngoài
Qty
350 Tuýp
Total
63000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
VD-22526-15 Tuýp 180000 2026-07-20
Povidone Iodine 10%
Povidon iodin
Strength / route
Chai 140ml · Dùng ngoài
Qty
2000 Chai
Total
53760000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận . (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38010
893100037200 Chai 26880 2026-07-20
Povidone Iodine 10%
Povidon iodin
Strength / route
10%; 120ml · Dùng ngoài
Qty
12000 Lọ
Total
273600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893100135325 Lọ 22800 2026-07-20
Prafeno Inhaler
Fenoterol + ipratropium
Strength / route
(0.02mg + 0.05mg)/nhát xịt 200 nhát xịt · Xịt họng
Qty
2460 Bình
Total
320292000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79431
893110327600 Bình 130200 2026-07-20
Pramipexol Normon 0,18mg tablets
Pramipexol
Strength / route
0,18mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
525000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Normon,S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T30 · 30013
VN-22815-21 Viên 7500 2026-07-20
Pramipexol Normon 0,7mg Tablets
Pramipexol
Strength / route
0,7mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
600000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79431
VN-22816-21 Viên 20000 2026-07-20
Pramipexol Normon 0,7mg Tablets
Pramipexol
Strength / route
0,7mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
200000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T30 · 30013
VN-22816-21 Viên 20000 2026-07-20
Prismasol B0
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g + Magnesium clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium Chlorid 6,45g + Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l + Magnesium 0,5mmol/l + Sodium 140mmol/l + Chlorid 109,5mmol/l + Lactat 3mmol/l + hydrogen carbonat 32mmol/l
Strength / route
Khoang A: Mỗi 1000 ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung d · Tiêm truyền
Qty
600 Túi
Total
420000000
Group
N1
Manufacturer
Bieffe Medital S.p.A. (Ý)
Province / Facility
T30 · 30013
800110984824 Túi 700000 2026-07-20
Progesterone 200mg
Progesteron
Strength / route
200mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
21000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
Province / Facility
T46 · 46213
840110168400 Viên 14000 2026-07-20
Progesterone 200mg
Progesteron
Strength / route
200mg · Đặt âm đạo
Qty
1000 Viên
Total
14000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
Province / Facility
T44 · 44004
840110168400 Viên 14000 2026-07-20
Prolufo
Alfuzosin hydrochloride
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
29500000
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T27 · 27005
VN-23223-22 Viên 5900 2026-07-20
Propranolol hydrochloride Tablets 40 mg
Propranolol (hydroclorid)
Strength / route
40mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
17500000
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd (India)
Province / Facility
T54 · 54007
890110310925 Viên 3500 2026-07-20
Pusadin plus
Fusidic acid + betamethason
Strength / route
200mg + 10mg; 10g · Dùng ngoài
Qty
300 Tuýp
Total
6465000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
VD-25375-16 Tuýp 21550 2026-07-20
PymeFERON B9
Sắt sulfat + acid folic
Strength / route
50mg + 350mcg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
9360000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46213
893100215724 Viên 780 2026-07-20
PymeFERON B9
Sắt sulfat + acid folic
Strength / route
50mg + 350mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46213
VD-25896-16 Viên 780 2026-07-20
Quế chi
Quế chi
Strength / route
Uống
Qty
35000 Gram
Total
2590000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
VD-35528-21 Gram 74 2026-07-20
Quế nhục
Quế nhục
Strength / route
Uống
Qty
3000 Gram
Total
567000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
27.CBVT/TL/2025 Gram 189 2026-07-20
Rabeprazole sodium 20 mg
Rabeprazol
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
19500 Lọ
Total
2164500000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893110229923 Lọ 111000 2026-07-20
Ramipril Cap DWP 10mg
Ramipril
Strength / route
10mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
49875000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893110004723 Viên 1995 2026-07-20
Recombinant Human Erythropoietin for Injection
Erythropoietin
Strength / route
2.000IU · Tiêm
Qty
4000 Lọ
Total
580000000
Group
N5
Manufacturer
Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd (China)
Province / Facility
T30 · 30005
690410048325 Lọ 145000 2026-07-20
Redlip 145
Fenofibrat
Strength / route
145mg · Uống
Qty
160000 Viên
Total
888000000
Group
N2
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (India)
Province / Facility
T30 · 30013
890110034725 Viên 5550 2026-07-20

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.