Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-28
Latest batch
2026-08-26
Tender records
288443
Clear

288443 records found. Showing 12101–12150. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
Strength / route
470mg + 5mg · Uống
Qty
52000 Viên
Total
21840000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893110307724 Viên 420 2026-07-20
Mannitol
Manitol
Strength / route
20%/ 250ml · Tiêm truyền
Qty
500 Chai
Total
10500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44004
VD-23168-15 Chai 21000 2026-07-20
Mannitol
Manitol
Strength / route
20%; 250ml · Tiêm truyền
Qty
2800 Chai
Total
54880000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
VD-23168-15 Chai 19600 2026-07-20
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
Strength / route
5mg/ml · Tiêm
Qty
1900 Ống
Total
79040000
Group
N1
Manufacturer
Cenexi (Pháp)
Province / Facility
T30 · 30013
300114001824 Ống 41600 2026-07-20
Masapon
Alpha chymotrypsin
Strength / route
4200 IU · Uống
Qty
2100 Viên
Total
1344000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46213
893110417224 Viên 640 2026-07-20
Mathomax-s gel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(800mg + 800mg + 60mg)/10ml · Uống
Qty
145000 Gói
Total
562600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893100568524 Gói 3880 2026-07-20
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(3500IU + 6000IU + 1mg ) /ml · Nhỏ mắt
Qty
350 Lọ
Total
14630000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T46 · 46213
VN-21435-18 Lọ 41800 2026-07-20
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(1mg+ 3500IU+ 6000IU)/ml x 5ml · Nhỏ mắt
Qty
400 Lọ
Total
16720000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried El Masnou, S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01003
840110307725 Lọ 41800 2026-07-20
Mebikol
Methyl prednisolon
Strength / route
4mg · Uống
Qty
500 Uống
Total
422000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37314
VD-19204-13 Uống 844 2026-07-20
Mebikol
Methyl prednisolon
Strength / route
4mg · Uống
Qty
500 Uống
Total
422000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37312
VD-19204-13 Uống 844 2026-07-20
Mebisita 25
Sitagliptin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
78000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
VD-35308-21 Viên 3900 2026-07-20
Medlon 16
Methyl prednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
45000 viên
Total
54900000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
VD-24620-16 viên 1220 2026-07-20
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
140000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T30 · 30013
383110781824 Viên 5600 2026-07-20
Medrokort 125
Methyl prednisolon
Strength / route
125mg · Tiêm
Qty
2880 Lọ
Total
66240000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79431
VD-35124-21 Lọ 23000 2026-07-20
Medtusor
Hyoscin butylbromid
Strength / route
20mg/ml;1ml · Tiêm
Qty
800 Lọ
Total
2720000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54007
893110091725 Lọ 3400 2026-07-20
Meglucon 1000
Metformin hydrochlorid
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
73800000
Group
N1
Manufacturer
Lek S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T46 · 46213
VN-20288-17 Viên 1230 2026-07-20
Menison 4mg
Methyl prednisolon
Strength / route
4mg · Uống
Qty
57000 Viên
Total
46170000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893110693624 Viên 810 2026-07-20
Metazydyna
Trimetazidin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
145200000
Group
N1
Manufacturer
Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T30 · 30013
590110170400 Viên 1815 2026-07-20
Metformin Stella 850mg
Metformin
Strength / route
850mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
105000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
VD-26565-17 Viên 700 2026-07-20
Metoclopramid Kabi 10mg
Metoclopramid hydroclorid
Strength / route
10mg/ 2ml · Tiêm
Qty
5500 Ống
Total
7535000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01939
893110310123 Ống 1370 2026-07-20
Metpredni 16 A.T
Methylprednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
101898000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54007
893110203424 Viên 3397 2026-07-20
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
27750000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T30 · 30013
594115184900 Viên 1850 2026-07-20
Metronidazol DWP 375mg
Metronidazol
Strength / route
375mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
3381000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
VD-35847-22 Viên 483 2026-07-20
Metsav 1000
Metformin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
202250000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44004
893110294623 Viên 809 2026-07-20
Metsav 750 XR
Metformin
Strength / route
750mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
20088000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46213
893110230424 Viên 1674 2026-07-20
Mextropol
Trimebutin maleat
Strength / route
100mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
28500000
Group
N1
Manufacturer
Polfarmex S.A. (Poland)
Province / Facility
T30 · 30013
590110776324 Viên 2850 2026-07-20
Meyerflavo
Flavoxat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
2790000
Group
N4
Manufacturer
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79431
893110498924 Viên 1860 2026-07-20
Mezapulgit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Strength / route
2,5g + 0,3g + 0,2g · Uống
Qty
80000 Gói
Total
115920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
VD-19362-13 Gói 1449 2026-07-20
Mibeplen 5mg
Felodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
94080000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54007
893110094224 Viên 1176 2026-07-20
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
12,5mg + 40mg · Uống
Qty
248000 Viên
Total
977120000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893110409524 Viên 3940 2026-07-20
Midantin
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
1g + 0,2g · Tiêm
Qty
11000 Lọ
Total
300300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893110391424 Lọ 27300 2026-07-20
Midazoxim 1g
Ceftizoxim
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
20000 Lọ
Total
860000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893110066224 Lọ 43000 2026-07-20
Midepime 1g
Cefoxitin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
4000 Lọ
Total
180000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893110368123 Lọ 45000 2026-07-20
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg+ 100mg+ 1mg · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
210000000
Group
N1
Manufacturer
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01003
400100083323 Ống 21000 2026-07-20
Molnupiravir Stella 400 mg
Molnupiravir
Strength / route
400mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
9000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01939
VD3-168-22 Viên 9000 2026-07-20
Molpadia 250 mg/25 mg
Levodopa + carbidopa
Strength / route
Hộp 3 vỉ x 10 viên · Uống
Qty
7000 Viên
Total
22638000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38010
893110450223 Viên 3234 2026-07-20
Morphin 30mg
Morphin sulfat
Strength / route
30mg · Uống
Qty
66000 Viên
Total
659736000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79431
VD-19031-13 Viên 9996 2026-07-20
Moxieye
Moxifloxacin
Strength / route
5mg/ml; 0,4ml · Nhỏ mắt
Qty
5200 Ống
Total
28600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893115304900 Ống 5500 2026-07-20
Moxsanti
Moxifloxacin
Strength / route
0,5%; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
300 Lọ
Total
25740000
Group
N1
Manufacturer
Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant (Japan)
Province / Facility
T46 · 46213
499115300125 Lọ 85800 2026-07-20
Myderison
Tolperison
Strength / route
50mg · Uống
Qty
4660 Viên
Total
11650000
Group
N1
Manufacturer
Meditop Pharmaceutical Ltd. (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79431
599110171300 Viên 2500 2026-07-20
Myderison
Tolperison
Strength / route
150mg · Uống
Qty
2600 Viên
Total
8840000
Group
N1
Manufacturer
Meditop Pharmaceutical Ltd. (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79431
599110171200 Viên 3400 2026-07-20
Mydrin-P
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
Strength / route
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml · Nhỏ mắt
Qty
26 Lọ
Total
1755000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật Bản)
Province / Facility
T01 · 01826
499110415423 Lọ 67500 2026-07-20
Mylenfa II
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
200mg + 200mg + 20mg · Uống
Qty
35000 Viên
Total
18200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893100426824 Viên 520 2026-07-20
Myvelpa
Sofosbuvir + velpatasvir
Strength / route
400mg + 100mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
96810000
Group
N2
Manufacturer
Mylan Laboratories Limited (India)
Province / Facility
T30 · 30013
890110196823 Viên 193620 2026-07-20
Mạn kinh tử
Mạn kinh tử
Strength / route
Uống
Qty
5000 Gram
Total
2920000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
VD-31892-19 Gram 584 2026-07-20
Mộc hương
Mộc hương
Strength / route
Uống
Qty
15000 Gram
Total
4252500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
55.CBVT/TL/2026 Gram 284 2026-07-20
N-EPI
Nor-epinephrin
Strength / route
1mg/ml · Tiêm
Qty
2500 Ống
Total
58692500
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Province / Facility
T30 · 30013
VN-23250-22 Ống 23477 2026-07-20
NORMAGUT
Saccharomyces boulardii
Strength / route
2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
130000000
Group
N1
Manufacturer
Ardeypharm GmbH (Germany)
Province / Facility
T30 · 30013
QLSP-823-14 Viên 6500 2026-07-20
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
Strength / route
10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
52000000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T30 · 30013
594110028025 Viên 2600 2026-07-20
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
Strength / route
2000 IU/1ml · Tiêm
Qty
4000 Lọ
Total
496000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30005
QLSP-920-16 Lọ 124000 2026-07-20

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.