|
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Strength / route
- 470mg + 5mg · Uống
- Qty
- 52000 Viên
- Total
- 21840000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110307724 |
470mg + 5mg
Uống
|
Viên |
52000
|
420
|
21840000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Mannitol
Manitol
- Strength / route
- 20%/ 250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 500 Chai
- Total
- 10500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44004
|
VD-23168-15 |
20%/ 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
500
|
21000
|
10500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T44
44004
|
2026-07-20 |
|
Mannitol
Manitol
- Strength / route
- 20%; 250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2800 Chai
- Total
- 54880000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
VD-23168-15 |
20%; 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
2800
|
19600
|
54880000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
- Strength / route
- 5mg/ml · Tiêm
- Qty
- 1900 Ống
- Total
- 79040000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cenexi (Pháp)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
300114001824 |
5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
1900
|
41600
|
79040000
|
N1 |
Cenexi
Pháp
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Masapon
Alpha chymotrypsin
- Strength / route
- 4200 IU · Uống
- Qty
- 2100 Viên
- Total
- 1344000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46213
|
893110417224 |
4200 IU
Uống
|
Viên |
2100
|
640
|
1344000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T46
46213
|
2026-07-20 |
|
Mathomax-s gel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (800mg + 800mg + 60mg)/10ml · Uống
- Qty
- 145000 Gói
- Total
- 562600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893100568524 |
(800mg + 800mg + 60mg)/10ml
Uống
|
Gói |
145000
|
3880
|
562600000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Strength / route
- (3500IU + 6000IU + 1mg ) /ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 350 Lọ
- Total
- 14630000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T46 · 46213
|
VN-21435-18 |
(3500IU + 6000IU + 1mg ) /ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
350
|
41800
|
14630000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T46
46213
|
2026-07-20 |
|
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Strength / route
- (1mg+ 3500IU+ 6000IU)/ml x 5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 400 Lọ
- Total
- 16720000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried El Masnou, S.A (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
840110307725 |
(1mg+ 3500IU+ 6000IU)/ml x 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
400
|
41800
|
16720000
|
N1 |
Siegfried El Masnou, S.A
Tây Ban Nha
|
T01
01003
|
2026-07-20 |
|
Mebikol
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 500 Uống
- Total
- 422000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37314
|
VD-19204-13 |
4mg
Uống
|
Uống |
500
|
844
|
422000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
T37
37314
|
2026-07-20 |
|
Mebikol
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 500 Uống
- Total
- 422000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37312
|
VD-19204-13 |
4mg
Uống
|
Uống |
500
|
844
|
422000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
T37
37312
|
2026-07-20 |
|
Mebisita 25
Sitagliptin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 78000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
VD-35308-21 |
25mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3900
|
78000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Medlon 16
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 45000 viên
- Total
- 54900000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
VD-24620-16 |
16mg
Uống
|
viên |
45000
|
1220
|
54900000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 140000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
383110781824 |
40mg
Uống
|
Viên |
25000
|
5600
|
140000000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo Mesto
Slovenia
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Medrokort 125
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 125mg · Tiêm
- Qty
- 2880 Lọ
- Total
- 66240000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79431
|
VD-35124-21 |
125mg
Tiêm
|
Lọ |
2880
|
23000
|
66240000
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T79
79431
|
2026-07-20 |
|
Medtusor
Hyoscin butylbromid
- Strength / route
- 20mg/ml;1ml · Tiêm
- Qty
- 800 Lọ
- Total
- 2720000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54007
|
893110091725 |
20mg/ml;1ml
Tiêm
|
Lọ |
800
|
3400
|
2720000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T54
54007
|
2026-07-20 |
|
Meglucon 1000
Metformin hydrochlorid
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 73800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lek S.A (Ba Lan)
- Province / Facility
- T46 · 46213
|
VN-20288-17 |
1000mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1230
|
73800000
|
N1 |
Lek S.A
Ba Lan
|
T46
46213
|
2026-07-20 |
|
Menison 4mg
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 57000 Viên
- Total
- 46170000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110693624 |
4mg
Uống
|
Viên |
57000
|
810
|
46170000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Metazydyna
Trimetazidin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 145200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
590110170400 |
20mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1815
|
145200000
|
N1 |
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Metformin Stella 850mg
Metformin
- Strength / route
- 850mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 105000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
VD-26565-17 |
850mg
Uống
|
Viên |
150000
|
700
|
105000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Metoclopramid Kabi 10mg
Metoclopramid hydroclorid
- Strength / route
- 10mg/ 2ml · Tiêm
- Qty
- 5500 Ống
- Total
- 7535000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01939
|
893110310123 |
10mg/ 2ml
Tiêm
|
Ống |
5500
|
1370
|
7535000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01939
|
2026-07-20 |
|
Metpredni 16 A.T
Methylprednisolon
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 101898000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54007
|
893110203424 |
16mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3397
|
101898000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T54
54007
|
2026-07-20 |
|
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 27750000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Arena Group S.A. (Romania)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
594115184900 |
250mg
Uống
|
Viên |
15000
|
1850
|
27750000
|
N1 |
Arena Group S.A.
Romania
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Metronidazol DWP 375mg
Metronidazol
- Strength / route
- 375mg · Uống
- Qty
- 7000 Viên
- Total
- 3381000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
VD-35847-22 |
375mg
Uống
|
Viên |
7000
|
483
|
3381000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Metsav 1000
Metformin
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 250000 Viên
- Total
- 202250000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44004
|
893110294623 |
1000mg
Uống
|
Viên |
250000
|
809
|
202250000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T44
44004
|
2026-07-20 |
|
Metsav 750 XR
Metformin
- Strength / route
- 750mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 20088000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46213
|
893110230424 |
750mg
Uống
|
Viên |
12000
|
1674
|
20088000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T46
46213
|
2026-07-20 |
|
Mextropol
Trimebutin maleat
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 28500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Polfarmex S.A. (Poland)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
590110776324 |
100mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2850
|
28500000
|
N1 |
Polfarmex S.A.
Poland
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Meyerflavo
Flavoxat
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 1500 Viên
- Total
- 2790000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79431
|
893110498924 |
200mg
Uống
|
Viên |
1500
|
1860
|
2790000
|
N4 |
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T79
79431
|
2026-07-20 |
|
Mezapulgit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
- Strength / route
- 2,5g + 0,3g + 0,2g · Uống
- Qty
- 80000 Gói
- Total
- 115920000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
VD-19362-13 |
2,5g + 0,3g + 0,2g
Uống
|
Gói |
80000
|
1449
|
115920000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Mibeplen 5mg
Felodipin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 94080000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54007
|
893110094224 |
5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1176
|
94080000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T54
54007
|
2026-07-20 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 12,5mg + 40mg · Uống
- Qty
- 248000 Viên
- Total
- 977120000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110409524 |
12,5mg + 40mg
Uống
|
Viên |
248000
|
3940
|
977120000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Midantin
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 1g + 0,2g · Tiêm
- Qty
- 11000 Lọ
- Total
- 300300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110391424 |
1g + 0,2g
Tiêm
|
Lọ |
11000
|
27300
|
300300000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Midazoxim 1g
Ceftizoxim
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 20000 Lọ
- Total
- 860000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110066224 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
43000
|
860000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Midepime 1g
Cefoxitin
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 4000 Lọ
- Total
- 180000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110368123 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
4000
|
45000
|
180000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg+ 100mg+ 1mg · Tiêm
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 210000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
400100083323 |
100mg+ 100mg+ 1mg
Tiêm
|
Ống |
10000
|
21000
|
210000000
|
N1 |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
|
T01
01003
|
2026-07-20 |
|
Molnupiravir Stella 400 mg
Molnupiravir
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 9000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01939
|
VD3-168-22 |
400mg
Uống
|
Viên |
1000
|
9000
|
9000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1)
Việt Nam
|
T01
01939
|
2026-07-20 |
|
Molpadia 250 mg/25 mg
Levodopa + carbidopa
- Strength / route
- Hộp 3 vỉ x 10 viên · Uống
- Qty
- 7000 Viên
- Total
- 22638000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
893110450223 |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Uống
|
Viên |
7000
|
3234
|
22638000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T38
38010
|
2026-07-20 |
|
Morphin 30mg
Morphin sulfat
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 66000 Viên
- Total
- 659736000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79431
|
VD-19031-13 |
30mg
Uống
|
Viên |
66000
|
9996
|
659736000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2
Việt Nam
|
T79
79431
|
2026-07-20 |
|
Moxieye
Moxifloxacin
- Strength / route
- 5mg/ml; 0,4ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 5200 Ống
- Total
- 28600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893115304900 |
5mg/ml; 0,4ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
5200
|
5500
|
28600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Moxsanti
Moxifloxacin
- Strength / route
- 0,5%; 5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 25740000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant (Japan)
- Province / Facility
- T46 · 46213
|
499115300125 |
0,5%; 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
300
|
85800
|
25740000
|
N1 |
Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant
Japan
|
T46
46213
|
2026-07-20 |
|
Myderison
Tolperison
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 4660 Viên
- Total
- 11650000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Meditop Pharmaceutical Ltd. (Hungary)
- Province / Facility
- T79 · 79431
|
599110171300 |
50mg
Uống
|
Viên |
4660
|
2500
|
11650000
|
N1 |
Meditop Pharmaceutical Ltd.
Hungary
|
T79
79431
|
2026-07-20 |
|
Myderison
Tolperison
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 2600 Viên
- Total
- 8840000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Meditop Pharmaceutical Ltd. (Hungary)
- Province / Facility
- T79 · 79431
|
599110171200 |
150mg
Uống
|
Viên |
2600
|
3400
|
8840000
|
N1 |
Meditop Pharmaceutical Ltd.
Hungary
|
T79
79431
|
2026-07-20 |
|
Mydrin-P
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
- Strength / route
- 50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 26 Lọ
- Total
- 1755000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật Bản)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
499110415423 |
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
26
|
67500
|
1755000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật Bản
|
T01
01826
|
2026-07-20 |
|
Mylenfa II
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 200mg + 200mg + 20mg · Uống
- Qty
- 35000 Viên
- Total
- 18200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893100426824 |
200mg + 200mg + 20mg
Uống
|
Viên |
35000
|
520
|
18200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Myvelpa
Sofosbuvir + velpatasvir
- Strength / route
- 400mg + 100mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 96810000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Mylan Laboratories Limited (India)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
890110196823 |
400mg + 100mg
Uống
|
Viên |
500
|
193620
|
96810000
|
N2 |
Mylan Laboratories Limited
India
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Mạn kinh tử
Mạn kinh tử
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 5000 Gram
- Total
- 2920000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VD-31892-19 |
Uống
|
Gram |
5000
|
584
|
2920000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-07-20 |
|
Mộc hương
Mộc hương
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 15000 Gram
- Total
- 4252500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
55.CBVT/TL/2026 |
Uống
|
Gram |
15000
|
284
|
4252500
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-07-20 |
|
N-EPI
Nor-epinephrin
- Strength / route
- 1mg/ml · Tiêm
- Qty
- 2500 Ống
- Total
- 58692500
- Group
- N2
- Manufacturer
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
VN-23250-22 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
2500
|
23477
|
58692500
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
NORMAGUT
Saccharomyces boulardii
- Strength / route
- 2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 130000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ardeypharm GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
QLSP-823-14 |
2,5x10^9 tế bào/250mg
Uống
|
Viên |
20000
|
6500
|
130000000
|
N1 |
Ardeypharm GmbH
Germany
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 52000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Arena Group S.A. (Romania)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
594110028025 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2600
|
52000000
|
N1 |
Arena Group S.A.
Romania
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
- Strength / route
- 2000 IU/1ml · Tiêm
- Qty
- 4000 Lọ
- Total
- 496000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30005
|
QLSP-920-16 |
2000 IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
4000
|
124000
|
496000000
|
N4 |
CTCP Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
|
T30
30005
|
2026-07-20 |