Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-28
Latest batch
2026-08-26
Tender records
288443
Clear

288443 records found. Showing 12051–12100. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Irinotel 100mg/5ml
Irinotecan
Strength / route
100mg/ 5ml · Tiêm truyền
Qty
500 Lọ
Total
146444500
Group
N2
Manufacturer
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T30 · 30013
890114071323 Lọ 292889 2026-07-20
Isosorbid Mononitrat DWP 20mg
Isosorbid mononitrat
Strength / route
20mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
23100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893110130623 Viên 1155 2026-07-20
Isosorbid Mononitrat DWP 40mg
Isosorbid mononitrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
43680000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893110148700 Viên 2184 2026-07-20
Isosorbide Mononitrate Tablets 20 mg
Isosorbid mononitrat
Strength / route
20mg · Uống
Qty
115000 Viên
Total
281750000
Group
N3
Manufacturer
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (India)
Province / Facility
T30 · 30013
890110973024 Viên 2450 2026-07-20
Itamecardi 10
Nicardipin
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm
Qty
70 Ống
Total
5880000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30005
893110582324 Ống 84000 2026-07-20
Itamecetyl 300
Acetylcystein
Strength / route
100mg/ml x 3ml · Tiêm truyền
Qty
1500 Ống
Total
45000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110114325 Ống 30000 2026-07-20
Itrozol 100mg Capsules
Itraconazol
Strength / route
100mg · Uống
Qty
2500 Viên
Total
31225000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T30 · 30013
VN-22913-21 Viên 12490 2026-07-20
Ivabradin 7,5
Ivabradin
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
15500 Viên
Total
18755000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893110738424 Viên 1210 2026-07-20
Kacerin
Cetirizin
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
2400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46213
VD-19387-13 Viên 120 2026-07-20
Kaclocide plus
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
Strength / route
75mg; 100mg · Uống
Qty
43000 Viên
Total
42355000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
VD-36136-22 Viên 985 2026-07-20
Kagasdine
Omeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
66000 Viên
Total
12540000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46213
893110136825 Viên 190 2026-07-20
Kali clorid
Kali clorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
745000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm 9/2 (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54007
893110627524 Viên 745 2026-07-20
Kali clorid 10%
Kali clorid
Strength / route
1g/10ml · Tiêm
Qty
29000 Ống
Total
48662000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893110375223 Ống 1678 2026-07-20
Kapredin
Methyl prednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
15050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893110154323 Viên 602 2026-07-20
Kary Uni
Pirenoxin
Strength / route
0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
500 Lọ
Total
16212000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Province / Facility
T01 · 01826
499110080823 Lọ 32424 2026-07-20
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
Strength / route
21 microkatals · Uống
Qty
6300 Viên
Total
1386000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46213
893110347723 Viên 220 2026-07-20
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
Strength / route
5mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
417000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37021
VD-20761-14 Viên 139 2026-07-20
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
Strength / route
5mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
278000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37315
VD-20761-14 Viên 139 2026-07-20
Kazelaxat
Polystyren
Strength / route
15g · Uống
Qty
2500 Gói
Total
100000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893110616124 Gói 40000 2026-07-20
Ketamine Hydrochloride Injection
Ketamin
Strength / route
500mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) (Đức)
Province / Facility
T94 · 94029
400112017124 Lọ 65360 2026-07-20
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
Strength / route
500mg/10ml · Tiêm
Qty
3 Lọ
Total
301140
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Germany)
Province / Facility
T36 · 36035
400112017124 Lọ 100380 2026-07-20
Khương hoàng
Khương hoàng/Uất kim
Strength / route
Uống
Qty
11000 Gram
Total
1224300
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
CB.DL-00296-25 Gram 111 2026-07-20
Khương hoạt
Khương hoạt
Strength / route
Uống
Qty
42000 Gram
Total
53008200
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
18.CBVT/TL/2025 Gram 1262 2026-07-20
Kidmin
Acid amin*
Strength / route
7,2%; 200ml · Tiêm truyền
Qty
600 Túi
Total
69000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
VD-35943-22 Túi 115000 2026-07-20
Kipel film coated tabs 10mg
Natri montelukast
Strength / route
10mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
9000000
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen S.A (Greece)
Province / Facility
T30 · 30013
520110526824 Viên 9000 2026-07-20
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat
Strength / route
2.5mg · Uống
Qty
28000 Viên
Total
175000000
Group
N1
Manufacturer
Orion Corporation (Finland)
Province / Facility
T79 · 79431
640114769624 Viên 6250 2026-07-20
Ké đầu ngựa chế
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
Strength / route
Uống
Qty
7000 Gram
Total
693000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
VD-31182-18 Gram 99 2026-07-20
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
Strength / route
Uống
Qty
35000 Gram
Total
4189500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
17.CBVT/TL/2025 Gram 120 2026-07-20
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
43150 Chai
Total
280475000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79431
893110118323 Chai 6500 2026-07-20
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Chai
Total
6879000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110118323 Chai 6879 2026-07-20
Laknitil
L-Ornithin - L- aspartat
Strength / route
5000mg/10ml · Tiêm
Qty
3200 Ống
Total
113600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893110363225 Ống 35500 2026-07-20
Leriserc
Betahistin dihydrochlorid
Strength / route
16mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
9720000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46213
893110242625 Viên 324 2026-07-20
Leriserc
Betahistin
Strength / route
16mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
60600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110242625 Viên 303 2026-07-20
Lidocain hydroclorid 2%
Lidocain (hydroclorid)
Strength / route
200mg/10ml · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
90000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893110069325 Ống 15000 2026-07-20
Lifecita 400
Piracetam
Strength / route
Hộp 10 vỉ x 10 viên · Uống
Qty
70000 Viên
Total
91000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38010
893110075824 Viên 1300 2026-07-20
Lifecita 400
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
36000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893110075824 Viên 1200 2026-07-20
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
Strength / route
10% 250ml · Tiêm truyền
Qty
20 Chai
Total
2500000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T44 · 44004
900110782324 Chai 125000 2026-07-20
Lisonorm
Amlodipin + lisinopril
Strength / route
5mg+10mg · Uống
Qty
65000 Viên
Total
396500000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T30 · 30013
599110447725 Viên 6100 2026-07-20
Liên nhục
Liên nhục
Strength / route
Uống
Qty
55000 Gram
Total
9124500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
VCT-00392-23 Gram 166 2026-07-20
Long nhãn
Long nhãn
Strength / route
Uống
Qty
20000 Gram
Total
7620000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
VD-31890-19 Gram 381 2026-07-20
Loperamide STELLA
Loperamid
Strength / route
2mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
2835000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893100337723 Viên 567 2026-07-20
Lovastatin MCN 10
Lovastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
47880000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44004
893110479325 Viên 798 2026-07-20
Lyo-Drol
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
18750 Lọ
Total
689062500
Group
N1
Manufacturer
Vianex S.A- Plant C (Cơ sở đóng gói bao bì cấp 2 và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Vianex S.A.- Plant A) (Greece)
Province / Facility
T30 · 30013
520110427125 Lọ 36750 2026-07-20
Lyoxatin
Oxaliplatin
Strength / route
5mg/ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
1000 Lọ
Total
367500000
Group
N4
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
QLĐB-593-17 Lọ 367500 2026-07-20
Lạc tiên
Lạc tiên
Strength / route
Uống
Qty
70000 Gram
Total
5320000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
VD-35399-21 Gram 76 2026-07-20
MORPHIN
Morphin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
892500
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36035
893111093823 Ống 8925 2026-07-20
MORPHIN
Morphin
Strength / route
10mg/ml x 1ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
17850000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893111093823 Ống 8925 2026-07-20
Macrina
Silymarin
Strength / route
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên · Uống
Qty
20000 Viên
Total
75140000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38010
893210119700 Viên 3757 2026-07-20
Macrina
Silymarin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
36800000
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 (Việt Nam)
Province / Facility
T31 · 31033
893210119700 Viên 3680 2026-07-20
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
Strength / route
470mg + 5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
3000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T51 · 51052
VD-27702-17 Viên 600 2026-07-20

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.