|
Hapacol 650
Paracetamol
- Strength / route
- 650mg · Uống
- Qty
- 47000 viên
- Total
- 15980000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893100013300 |
650mg
Uống
|
viên |
47000
|
340
|
15980000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Hapacol Caplet 500
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 47000 viên
- Total
- 9118000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
VD-20564-14 |
500mg
Uống
|
viên |
47000
|
194
|
9118000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Hasifos 5
Glipizid
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 355000 Viên
- Total
- 1028790000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110111825 |
5mg
Uống
|
Viên |
355000
|
2898
|
1028790000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Hepa-Merz
L-Ornithin - L- aspartat
- Strength / route
- 5g/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 375000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) (Đức)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
400110069923 |
5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
3000
|
125000
|
375000000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA)
Đức
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Hepa-Merz
L-Ornithin - L- aspartat
- Strength / route
- 5g/10ml · Tiêm
- Qty
- 1500 Ống
- Total
- 187500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
400110069923 |
5g/10ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
125000
|
187500000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T01
01003
|
2026-07-20 |
|
Hepagold
Acid amin*
- Strength / route
- (4,5g + 5,5g + 3,05g + 0,5g + 0,5g + 2,25g + 0,33g + 4,2g + 3,85g + 3,0g + 1,2g + 4g + 2,5g + 4,5g + 0,07g)/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1500 Túi
- Total
- 190500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T79 · 79431
|
880110015725 |
(4,5g + 5,5g + 3,05g + 0,5g + 0,5g + 2,25g + 0,33g + 4,2g + 3,85g + 3,0g + 1,2g + 4g + 2,5g + 4,5g + 0,07g)/500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
1500
|
127000
|
190500000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T79
79431
|
2026-07-20 |
|
Herataxol
Paclitaxel
- Strength / route
- 6mg/ml x 5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 28068000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893114116225 |
6mg/ml x 5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
300
|
93560
|
28068000
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Herataxol
Paclitaxel
- Strength / route
- 6mg/ml x 41,67ml · Tiêm truyền
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 90000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893114116225 |
6mg/ml x 41,67ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
100
|
900000
|
90000000
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
- Strength / route
- 10mg/gói · Uống
- Qty
- 6000 Gói
- Total
- 29364000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sophartex (Pháp)
- Province / Facility
- T44 · 44004
|
300110000524 |
10mg/gói
Uống
|
Gói |
6000
|
4894
|
29364000
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T44
44004
|
2026-07-20 |
|
Hornol
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
- Strength / route
- 5mg + 3mg · Uống
- Qty
- 85000 Viên
- Total
- 373150000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
VD-16719-12 |
5mg + 3mg
Uống
|
Viên |
85000
|
4390
|
373150000
|
N2 |
Công ty CPDP Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Hoài sơn
Hoài sơn
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 84000 Gram
- Total
- 10584000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VCT-00158-21 |
Uống
|
Gram |
84000
|
126
|
10584000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-07-20 |
|
Hoàng kỳ
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 70000 Gram
- Total
- 16905000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VCT-00251-22 |
Uống
|
Gram |
70000
|
242
|
16905000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-07-20 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- Strength / route
- 1500 đvqt · Tiêm
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 174260000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893410250823 |
1500 đvqt
Tiêm
|
Ống |
5000
|
34852
|
174260000
|
N4 |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Huyền sâm phiến
Huyền sâm
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 5000 Gram
- Total
- 960000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VD-31180-18 |
Uống
|
Gram |
5000
|
192
|
960000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-07-20 |
|
Hy thiêm
Hy thiêm
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 20000 Gram
- Total
- 1940000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VD-33541-19 |
Uống
|
Gram |
20000
|
97
|
1940000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-07-20 |
|
Hyalgan
Natri hyaluronat
- Strength / route
- 20mg/ 2ml · Tiêm
- Qty
- 900 Bơm tiêm
- Total
- 940500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fidia Farmaceutici S.p.A (Italy)
- Province / Facility
- T04 · 04015
|
800110434225 |
20mg/ 2ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
900
|
1045000
|
940500000
|
N1 |
Fidia Farmaceutici S.p.A
Italy
|
T04
04015
|
2026-07-20 |
|
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
- Strength / route
- 0,88mg /0,88ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 20000 Ống
- Total
- 240000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
880100789424 |
0,88mg /0,88ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
20000
|
12000
|
240000000
|
N2 |
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Korea
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Hypevas 5
Pravastatin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 55440000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44004
|
VD-35182-21 |
5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
924
|
55440000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T44
44004
|
2026-07-20 |
|
Hà thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 125000 Gram
- Total
- 34125000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VD-31177-18 |
Uống
|
Gram |
125000
|
273
|
34125000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-07-20 |
|
Hồng hoa
Hồng hoa
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 14000 Gram
- Total
- 12824000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VD-33539-19 |
Uống
|
Gram |
14000
|
916
|
12824000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-07-20 |
|
I.V.-Globulin SN inj.
Immune globulin
- Strength / route
- 2500mg/50ml · Tiêm
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 487800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- GC Biopharma Corp. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
880410089623 |
2500mg/50ml
Tiêm
|
Lọ |
200
|
2439000
|
487800000
|
N2 |
GC Biopharma Corp.
Hàn Quốc
|
T01
01003
|
2026-07-20 |
|
ID-Arsolone 4
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 34000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110310300 |
4mg
Uống
|
Viên |
40000
|
850
|
34000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
INOSERT-50
Sertralin
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 9000 Viên
- Total
- 12600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T46 · 46213
|
VN-16286-13 |
50mg
Uống
|
Viên |
9000
|
1400
|
12600000
|
N2 |
Ipca Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
T46
46213
|
2026-07-20 |
|
Ibuhadi suspension
Ibuprofen
- Strength / route
- 100mg/5ml; 100ml · Uống
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 24000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893100585424 |
100mg/5ml; 100ml
Uống
|
Lọ |
1000
|
24000
|
24000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Ibuhadi suspension
Ibuprofen
- Strength / route
- 200mg/10ml · Uống
- Qty
- 100 Ống
- Total
- 360000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893100585424 |
200mg/10ml
Uống
|
Ống |
100
|
3600
|
360000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Idatril 5mg
Imidapril
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 178000 Viên
- Total
- 658600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
VD-18550-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
178000
|
3700
|
658600000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Ideos
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 1250mg + 400IU · Uống
- Qty
- 48000 Viên
- Total
- 163200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Innothera Chouzy (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-19910-16 |
1250mg + 400IU
Uống
|
Viên |
48000
|
3400
|
163200000
|
N1 |
Innothera Chouzy
Pháp
|
T01
01003
|
2026-07-20 |
|
Imazicol 20
Pantoprazol
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 45600 Viên
- Total
- 59188800
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
VD-35946-22 |
20mg
Uống
|
Viên |
45600
|
1298
|
59188800
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 62,5mg · Uống
- Qty
- 1440 Gói
- Total
- 14112000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
VD-32838-19 |
250mg + 62,5mg
Uống
|
Gói |
1440
|
9800
|
14112000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Immunine 600
Yếu tố IX
- Strength / route
- 600 IU · Tiêm truyền
- Qty
- 50 Lọ
- Total
- 239400000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Takeda Manufacturing Austria AG (Áo)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
900410323425 |
600 IU
Tiêm truyền
|
Lọ |
50
|
4788000
|
239400000
|
N5 |
Takeda Manufacturing Austria AG
Áo
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 30525000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
- Province / Facility
- T44 · 44004
|
894110795224 |
400mg
Uống
|
Viên |
15000
|
2035
|
30525000
|
N2 |
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant
Bangladesh
|
T44
44004
|
2026-07-20 |
|
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 30525000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
- Province / Facility
- T44 · 44004
|
VN-17386-13 |
400mg
Uống
|
Viên |
15000
|
2035
|
30525000
|
N4 |
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant
Bangladesh
|
T44
44004
|
2026-07-20 |
|
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 17000 Viên
- Total
- 34595000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
- Province / Facility
- T01 · 01034
|
VN-17386-13 |
400mg
Uống
|
Viên |
17000
|
2035
|
34595000
|
N2 |
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant
Bangladesh
|
T01
01034
|
2026-07-20 |
|
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 17000 Viên
- Total
- 34595000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
- Province / Facility
- T01 · 01OR5
|
VN-17386-13 |
400mg
Uống
|
Viên |
17000
|
2035
|
34595000
|
N2 |
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant
Bangladesh
|
T01
01OR5
|
2026-07-20 |
|
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 17000 Viên
- Total
- 34595000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
- Province / Facility
- T01 · 01E63
|
VN-17386-13 |
400mg
Uống
|
Viên |
17000
|
2035
|
34595000
|
N2 |
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant
Bangladesh
|
T01
01E63
|
2026-07-20 |
|
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 17000 Viên
- Total
- 34595000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
- Province / Facility
- T01 · 01E74
|
VN-17386-13 |
400mg
Uống
|
Viên |
17000
|
2035
|
34595000
|
N2 |
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant
Bangladesh
|
T01
01E74
|
2026-07-20 |
|
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
- Strength / route
- 400mg (tương đường 400UI) · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 162800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-17386-13 |
400mg (tương đường 400UI)
Uống
|
Viên |
80000
|
2035
|
162800000
|
N2 |
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant
Bangladesh
|
T01
01003
|
2026-07-20 |
|
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 17000 Viên
- Total
- 34595000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
- Province / Facility
- T01 · 01E62
|
VN-17386-13 |
400mg
Uống
|
Viên |
17000
|
2035
|
34595000
|
N2 |
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant
Bangladesh
|
T01
01E62
|
2026-07-20 |
|
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 17000 Viên
- Total
- 34595000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
- Province / Facility
- T01 · 01E73
|
VN-17386-13 |
400mg
Uống
|
Viên |
17000
|
2035
|
34595000
|
N2 |
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant
Bangladesh
|
T01
01E73
|
2026-07-20 |
|
Incepavit 400 capsule
Vitamin E
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 17000 Viên
- Total
- 34595000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
- Province / Facility
- T01 · 01034
|
894110795224 |
400mg
Uống
|
Viên |
17000
|
2035
|
34595000
|
N2 |
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant
Bangladesh
|
T01
01034
|
2026-07-20 |
|
Incepavit 400 capsule
Vitamin E
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 17000 Viên
- Total
- 34595000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
- Province / Facility
- T01 · 01OR5
|
894110795224 |
400mg
Uống
|
Viên |
17000
|
2035
|
34595000
|
N2 |
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant
Bangladesh
|
T01
01OR5
|
2026-07-20 |
|
Incepavit 400 capsule
Vitamin E
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 17000 Viên
- Total
- 34595000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
- Province / Facility
- T01 · 01E63
|
894110795224 |
400mg
Uống
|
Viên |
17000
|
2035
|
34595000
|
N2 |
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant
Bangladesh
|
T01
01E63
|
2026-07-20 |
|
Incepavit 400 capsule
Vitamin E
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 17000 Viên
- Total
- 34595000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
- Province / Facility
- T01 · 01E74
|
894110795224 |
400mg
Uống
|
Viên |
17000
|
2035
|
34595000
|
N2 |
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant
Bangladesh
|
T01
01E74
|
2026-07-20 |
|
Incepavit 400 capsule
Vitamin E
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 17000 Viên
- Total
- 34595000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
- Province / Facility
- T01 · 01E62
|
894110795224 |
400mg
Uống
|
Viên |
17000
|
2035
|
34595000
|
N2 |
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant
Bangladesh
|
T01
01E62
|
2026-07-20 |
|
Incepavit 400 capsule
Vitamin E
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 17000 Viên
- Total
- 34595000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
- Province / Facility
- T01 · 01E73
|
894110795224 |
400mg
Uống
|
Viên |
17000
|
2035
|
34595000
|
N2 |
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant
Bangladesh
|
T01
01E73
|
2026-07-20 |
|
Infloxin
Ofloxacin
- Strength / route
- 200mg/40ml · Tiêm truyền
- Qty
- 3400 Lọ
- Total
- 258400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893115367224 |
200mg/40ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
3400
|
76000
|
258400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Ingit Ivf.
Rabeprazol
- Strength / route
- 20mg · Tiêm
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 556500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110151825 |
20mg
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
55650
|
556500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Irbesartan DWP 200mg
Irbesartan
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 175000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110172223 |
200mg
Uống
|
Viên |
70000
|
2500
|
175000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 67200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
VD-35223-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1344
|
67200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Irinotecan bidiphar 40mg/2ml
Irinotecan
- Strength / route
- 40mg/2ml · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 760 Lọ
- Total
- 99750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893114115123 |
40mg/2ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
760
|
131250
|
99750000
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |