Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-28
Latest batch
2026-08-26
Tender records
288443
Clear

288443 records found. Showing 11951–12000. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Fenosup Lidose
Fenofibrat
Strength / route
160mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
139200000
Group
N1
Manufacturer
SMB Technology S.A (Bỉ)
Province / Facility
T30 · 30013
540110076523 Viên 5800 2026-07-20
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
Strength / route
0,1mg/2ml · Tiêm
Qty
51000 Ống
Total
1451205000
Group
N1
Manufacturer
HBM Pharma s.r.o. (Slovakia)
Province / Facility
T79 · 79431
858111016325 Ống 28455 2026-07-20
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
Strength / route
0,1mg/2ml · Tiêm
Qty
30 Ống
Total
853650
Group
N1
Manufacturer
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Địa chỉ: 71E Krustpils street, Riga, LV-1057, Latvia)) (Slovakia)
Province / Facility
T36 · 36035
858111016325 Ống 28455 2026-07-20
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
Strength / route
0,1mg/2ml · Tiêm
Qty
20000 Ống
Total
569100000
Group
N1
Manufacturer
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Slovakia)
Province / Facility
T30 · 30013
858111016325 Ống 28455 2026-07-20
Fluomizin
Dequalinium clorid
Strength / route
10mg · Đặt âm đạo
Qty
1000 Viên
Total
19420000
Group
N1
Manufacturer
Rottendorf Pharma GmbH (CSĐG: Rottendorf Pharma GmbH - Đức; CSXX: Medinova AG - Thụy Sĩ) (Đức)
Province / Facility
T01 · 01003
400100988424 Viên 19420 2026-07-20
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
67200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44004
893110130423 Viên 1680 2026-07-20
Fogyma
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Strength / route
50mg/10ml x 10ml · Uống
Qty
50000 Ống
Total
375000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
VD-22658-15 Ống 7500 2026-07-20
Fordamet 1g
Cefoperazon
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
8000 Lọ
Total
423920000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893710958224 Lọ 52990 2026-07-20
ForminHasan XR 500
Metformin hydrochlorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
30000 viên
Total
23850000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46213
893110296924 viên 795 2026-07-20
Fosmitic
Fosfomycin*
Strength / route
3%; 10ml · Nhỏ tai
Qty
117 Lọ
Total
10296000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79431
893110921324 Lọ 88000 2026-07-20
Foxitimed 1g
Cefoxitin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
2000 Chai/Lọ/Ống/Túi
Total
109800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893110162500 Chai/Lọ/Ống/Túi 54900 2026-07-20
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
Strength / route
1% (10mg/ml) · Tiêm
Qty
1200 Ống
Total
96480000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T44 · 44004
VN-17438-13 Ống 80400 2026-07-20
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
Strength / route
1% (10mg/ml) · Tiêm
Qty
4000 Ống
Total
140000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T30 · 30013
VN-17438-13 Ống 35000 2026-07-20
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
Strength / route
1% (10mg/ml) · Tiêm truyền
Qty
3400 Ống
Total
119000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01826
VN-17438-13 Ống 35000 2026-07-20
Fudareus-H
Fusidic acid + hydrocortison
Strength / route
(2% + 1%)/15g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tube
Total
55000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44004
893110232700 Tube 55000 2026-07-20
Fudareus-H
Fusidic acid + hydrocortison
Strength / route
(2% + 1%)/15g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tube
Total
55000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44004
VD-32932-19 Tube 55000 2026-07-20
Furlac 40
Furosemid
Strength / route
40mg/4ml · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
56700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893110257424 Ống 9450 2026-07-20
Garnotal
Phenobarbital
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
42000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01037
893112426324 Viên 420 2026-07-20
Garnotal 10
Phenobarbital
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
2100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01037
893112467324 Viên 210 2026-07-20
Garnotal Inj
Phenobarbital
Strength / route
200mg/2 ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
12600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
VD-16785-12 Ống 12600 2026-07-20
Gasrelux
Lansoprazol (dưới dạng Lansoprazol vi hạt bao tan trong ruột 8,5%)
Strength / route
15mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
350000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27005
893110419623 Viên 3500 2026-07-20
Gefiressa
Gefitinib
Strength / route
250mg · Uống
Qty
950 Viên
Total
108300000
Group
N2
Manufacturer
Jodas Expoim Pvt. Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T30 · 30013
890114961424 Viên 114000 2026-07-20
Gelacmeigel
Metronidazol
Strength / route
1% x 15g · Dùng ngoài
Qty
3400 Tuýp
Total
47600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
VD-28279-17 Tuýp 14000 2026-07-20
Gentamicin 80mg
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat)
Strength / route
80mg/2ml · Tiêm
Qty
7500 Ống
Total
11250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27005
893110175124 Ống 1500 2026-07-20
Gimtafort
Hydrocortison
Strength / route
10mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
184400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893110243724 Viên 4610 2026-07-20
Gimtafort
Hydrocortison
Strength / route
10mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
184400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
893110243724 Viên 4610 2026-07-20
Gliatilin
Choline alfoscerat
Strength / route
1000mg/4ml · Tiêm
Qty
25000 Ống
Total
1732500000
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco S.P.A (Ý)
Province / Facility
T30 · 30013
VN-13244-11 Ống 69300 2026-07-20
Gliclada 30mg
Gliclazid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
208000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T30 · 30013
383110402323 Viên 2600 2026-07-20
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
Strength / route
60mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
720000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T44 · 44004
VN-21712-19 Viên 4800 2026-07-20
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
Strength / route
60mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
720000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T44 · 44004
383110130824 Viên 4800 2026-07-20
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
45000 Viên
Total
216000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T30 · 30013
383110130824 Viên 4800 2026-07-20
Gliclazide Tablets BP 40mg
Gliclazid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
29000000
Group
N3
Manufacturer
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T30 · 30013
890110352424 Viên 1450 2026-07-20
Glimsure 1
Glimepirid
Strength / route
1mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
85000000
Group
N2
Manufacturer
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T30 · 30013
VN-22287-19 Viên 850 2026-07-20
Glipizid DWP 2,5mg
Glipizid
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
25200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893110747924 Viên 840 2026-07-20
Glockner-5
Thiamazol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
40000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893110020800 Viên 1000 2026-07-20
Glucofine XR 750 mg
Metformin
Strength / route
750mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
80500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893110104825 Viên 1610 2026-07-20
Glucophage XR 500mg
Metformin hydrochlorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
7014000
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46213
300110789924 Viên 2338 2026-07-20
Glucophage XR 500mg
Metformin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
550000 Viên
Total
1285900000
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Province / Facility
T30 · 30013
300110789924 Viên 2338 2026-07-20
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
Strength / route
750mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
22062000
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46213
300110016424 Viên 3677 2026-07-20
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%; 250ml · Tiêm truyền
Qty
22000 Chai
Total
149952000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893110238000 Chai 6816 2026-07-20
Glupain
Glucosamin
Strength / route
Hộp 10 vỉ x 10 viên · Uống
Qty
20000 Viên
Total
62400000
Group
N1
Manufacturer
Contract manufacturing & Packaging Services Pty.Ltd (Australia)
Province / Facility
T38 · 38010
930100003324 Viên 3120 2026-07-20
Glupain
Glucosamin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
820000 Viên
Total
2597760000
Group
N1
Manufacturer
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. (Australia)
Province / Facility
T30 · 30013
930100003324 Viên 3168 2026-07-20
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
Strength / route
5mg + 1000mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
160000000
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T30 · 30013
890110435723 Viên 3200 2026-07-20
Greentamin
Sắt fumarat + acid folic
Strength / route
200mg + 0,75mg · Uống
Qty
70500 Viên
Total
62181000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893100217624 Viên 882 2026-07-20
Gygaril 5
Enalapril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
4950000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893110047023 Viên 330 2026-07-20
HCQ
Hydroxy cloroquin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
67200000
Group
N2
Manufacturer
Zydus Lifesciences Limited (India)
Province / Facility
T30 · 30013
890110004500 Viên 4480 2026-07-20
HEXICOF
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
8mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
4500000
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T30 · 30013
890100432723 Viên 450 2026-07-20
Hadulacton 50
Spironolacton
Strength / route
50mg · Uống
Qty
68000 Viên
Total
157080000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893110387625 Viên 2310 2026-07-20
Haloperidol 1,5mg
Haloperidol
Strength / route
1,5 mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
2625000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01037
VD-24085-16 Viên 105 2026-07-20
Hapacol 150
Paracetamol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
2500 gói
Total
1700000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893100040923 gói 680 2026-07-20

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.