|
Fenosup Lidose
Fenofibrat
- Strength / route
- 160mg · Uống
- Qty
- 24000 Viên
- Total
- 139200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- SMB Technology S.A (Bỉ)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
540110076523 |
160mg
Uống
|
Viên |
24000
|
5800
|
139200000
|
N1 |
SMB Technology S.A
Bỉ
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
- Strength / route
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 51000 Ống
- Total
- 1451205000
- Group
- N1
- Manufacturer
- HBM Pharma s.r.o. (Slovakia)
- Province / Facility
- T79 · 79431
|
858111016325 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
51000
|
28455
|
1451205000
|
N1 |
HBM Pharma s.r.o.
Slovakia
|
T79
79431
|
2026-07-20 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
- Strength / route
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 30 Ống
- Total
- 853650
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Địa chỉ: 71E Krustpils street, Riga, LV-1057, Latvia)) (Slovakia)
- Province / Facility
- T36 · 36035
|
858111016325 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
30
|
28455
|
853650
|
N1 |
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Địa chỉ: 71E Krustpils street, Riga, LV-1057, Latvia))
Slovakia
|
T36
36035
|
2026-07-20 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
- Strength / route
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 20000 Ống
- Total
- 569100000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Slovakia)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
858111016325 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
20000
|
28455
|
569100000
|
N1 |
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”
Slovakia
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Fluomizin
Dequalinium clorid
- Strength / route
- 10mg · Đặt âm đạo
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 19420000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Rottendorf Pharma GmbH (CSĐG: Rottendorf Pharma GmbH - Đức; CSXX: Medinova AG - Thụy Sĩ) (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
400100988424 |
10mg
Đặt âm đạo
|
Viên |
1000
|
19420
|
19420000
|
N1 |
Rottendorf Pharma GmbH (CSĐG: Rottendorf Pharma GmbH - Đức; CSXX: Medinova AG - Thụy Sĩ)
Đức
|
T01
01003
|
2026-07-20 |
|
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 67200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44004
|
893110130423 |
10mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1680
|
67200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T44
44004
|
2026-07-20 |
|
Fogyma
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
- Strength / route
- 50mg/10ml x 10ml · Uống
- Qty
- 50000 Ống
- Total
- 375000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VD-22658-15 |
50mg/10ml x 10ml
Uống
|
Ống |
50000
|
7500
|
375000000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-07-20 |
|
Fordamet 1g
Cefoperazon
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 8000 Lọ
- Total
- 423920000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893710958224 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
8000
|
52990
|
423920000
|
N1 |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
ForminHasan XR 500
Metformin hydrochlorid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 30000 viên
- Total
- 23850000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46213
|
893110296924 |
500mg
Uống
|
viên |
30000
|
795
|
23850000
|
N3 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T46
46213
|
2026-07-20 |
|
Fosmitic
Fosfomycin*
- Strength / route
- 3%; 10ml · Nhỏ tai
- Qty
- 117 Lọ
- Total
- 10296000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79431
|
893110921324 |
3%; 10ml
Nhỏ tai
|
Lọ |
117
|
88000
|
10296000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79431
|
2026-07-20 |
|
Foxitimed 1g
Cefoxitin
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 2000 Chai/Lọ/Ống/Túi
- Total
- 109800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110162500 |
1g
Tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi |
2000
|
54900
|
109800000
|
N2 |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
- Strength / route
- 1% (10mg/ml) · Tiêm
- Qty
- 1200 Ống
- Total
- 96480000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T44 · 44004
|
VN-17438-13 |
1% (10mg/ml)
Tiêm
|
Ống |
1200
|
80400
|
96480000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T44
44004
|
2026-07-20 |
|
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
- Strength / route
- 1% (10mg/ml) · Tiêm
- Qty
- 4000 Ống
- Total
- 140000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
VN-17438-13 |
1% (10mg/ml)
Tiêm
|
Ống |
4000
|
35000
|
140000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
- Strength / route
- 1% (10mg/ml) · Tiêm truyền
- Qty
- 3400 Ống
- Total
- 119000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
VN-17438-13 |
1% (10mg/ml)
Tiêm truyền
|
Ống |
3400
|
35000
|
119000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01826
|
2026-07-20 |
|
Fudareus-H
Fusidic acid + hydrocortison
- Strength / route
- (2% + 1%)/15g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tube
- Total
- 55000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44004
|
893110232700 |
(2% + 1%)/15g
Dùng ngoài
|
Tube |
1000
|
55000
|
55000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T44
44004
|
2026-07-20 |
|
Fudareus-H
Fusidic acid + hydrocortison
- Strength / route
- (2% + 1%)/15g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tube
- Total
- 55000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44004
|
VD-32932-19 |
(2% + 1%)/15g
Dùng ngoài
|
Tube |
1000
|
55000
|
55000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T44
44004
|
2026-07-20 |
|
Furlac 40
Furosemid
- Strength / route
- 40mg/4ml · Tiêm
- Qty
- 6000 Ống
- Total
- 56700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110257424 |
40mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
9450
|
56700000
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Garnotal
Phenobarbital
- Strength / route
- 100 mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 42000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01037
|
893112426324 |
100 mg
Uống
|
Viên |
100000
|
420
|
42000000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01037
|
2026-07-20 |
|
Garnotal 10
Phenobarbital
- Strength / route
- 10 mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 2100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01037
|
893112467324 |
10 mg
Uống
|
Viên |
10000
|
210
|
2100000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01037
|
2026-07-20 |
|
Garnotal Inj
Phenobarbital
- Strength / route
- 200mg/2 ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 12600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VD-16785-12 |
200mg/2 ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
12600
|
12600000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-07-20 |
|
Gasrelux
Lansoprazol (dưới dạng Lansoprazol vi hạt bao tan trong ruột 8,5%)
- Strength / route
- 15mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 350000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27005
|
893110419623 |
15mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3500
|
350000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T27
27005
|
2026-07-20 |
|
Gefiressa
Gefitinib
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 950 Viên
- Total
- 108300000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Jodas Expoim Pvt. Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
890114961424 |
250mg
Uống
|
Viên |
950
|
114000
|
108300000
|
N2 |
Jodas Expoim Pvt. Ltd
Ấn Độ
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Gelacmeigel
Metronidazol
- Strength / route
- 1% x 15g · Dùng ngoài
- Qty
- 3400 Tuýp
- Total
- 47600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VD-28279-17 |
1% x 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
3400
|
14000
|
47600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-07-20 |
|
Gentamicin 80mg
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat)
- Strength / route
- 80mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 7500 Ống
- Total
- 11250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27005
|
893110175124 |
80mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
7500
|
1500
|
11250000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T27
27005
|
2026-07-20 |
|
Gimtafort
Hydrocortison
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 184400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110243724 |
10mg
Uống
|
Viên |
40000
|
4610
|
184400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Gimtafort
Hydrocortison
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 184400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
893110243724 |
10mg
Uống
|
Viên |
40000
|
4610
|
184400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-20 |
|
Gliatilin
Choline alfoscerat
- Strength / route
- 1000mg/4ml · Tiêm
- Qty
- 25000 Ống
- Total
- 1732500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Italfarmaco S.P.A (Ý)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
VN-13244-11 |
1000mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
25000
|
69300
|
1732500000
|
N1 |
Italfarmaco S.P.A
Ý
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Gliclada 30mg
Gliclazid
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 208000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
383110402323 |
30mg
Uống
|
Viên |
80000
|
2600
|
208000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 720000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T44 · 44004
|
VN-21712-19 |
60mg
Uống
|
Viên |
150000
|
4800
|
720000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T44
44004
|
2026-07-20 |
|
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 720000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T44 · 44004
|
383110130824 |
60mg
Uống
|
Viên |
150000
|
4800
|
720000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T44
44004
|
2026-07-20 |
|
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 45000 Viên
- Total
- 216000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
383110130824 |
60mg
Uống
|
Viên |
45000
|
4800
|
216000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Gliclazide Tablets BP 40mg
Gliclazid
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 29000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
890110352424 |
40mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1450
|
29000000
|
N3 |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Glimsure 1
Glimepirid
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 85000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
VN-22287-19 |
1mg
Uống
|
Viên |
100000
|
850
|
85000000
|
N2 |
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Glipizid DWP 2,5mg
Glipizid
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 25200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110747924 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
840
|
25200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Glockner-5
Thiamazol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 40000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110020800 |
5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1000
|
40000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Glucofine XR 750 mg
Metformin
- Strength / route
- 750mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 80500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110104825 |
750mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1610
|
80500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Glucophage XR 500mg
Metformin hydrochlorid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 7014000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- Province / Facility
- T46 · 46213
|
300110789924 |
500mg
Uống
|
Viên |
3000
|
2338
|
7014000
|
N1 |
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
T46
46213
|
2026-07-20 |
|
Glucophage XR 500mg
Metformin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 550000 Viên
- Total
- 1285900000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
300110789924 |
500mg
Uống
|
Viên |
550000
|
2338
|
1285900000
|
N1 |
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
- Strength / route
- 750mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 22062000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- Province / Facility
- T46 · 46213
|
300110016424 |
750mg
Uống
|
Viên |
6000
|
3677
|
22062000
|
N1 |
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
T46
46213
|
2026-07-20 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Strength / route
- 5%; 250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 22000 Chai
- Total
- 149952000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110238000 |
5%; 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
22000
|
6816
|
149952000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Glupain
Glucosamin
- Strength / route
- Hộp 10 vỉ x 10 viên · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 62400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Contract manufacturing & Packaging Services Pty.Ltd (Australia)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
930100003324 |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Uống
|
Viên |
20000
|
3120
|
62400000
|
N1 |
Contract manufacturing & Packaging Services Pty.Ltd
Australia
|
T38
38010
|
2026-07-20 |
|
Glupain
Glucosamin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 820000 Viên
- Total
- 2597760000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. (Australia)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
930100003324 |
250mg
Uống
|
Viên |
820000
|
3168
|
2597760000
|
N1 |
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd.
Australia
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
- Strength / route
- 5mg + 1000mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 160000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
890110435723 |
5mg + 1000mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3200
|
160000000
|
N3 |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Greentamin
Sắt fumarat + acid folic
- Strength / route
- 200mg + 0,75mg · Uống
- Qty
- 70500 Viên
- Total
- 62181000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893100217624 |
200mg + 0,75mg
Uống
|
Viên |
70500
|
882
|
62181000
|
N4 |
Công ty CP Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Gygaril 5
Enalapril
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 4950000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110047023 |
5mg
Uống
|
Viên |
15000
|
330
|
4950000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
HCQ
Hydroxy cloroquin
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 67200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
890110004500 |
200mg
Uống
|
Viên |
15000
|
4480
|
67200000
|
N2 |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
HEXICOF
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 8mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 4500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
890100432723 |
8mg
Uống
|
Viên |
10000
|
450
|
4500000
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Hadulacton 50
Spironolacton
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 68000 Viên
- Total
- 157080000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110387625 |
50mg
Uống
|
Viên |
68000
|
2310
|
157080000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Haloperidol 1,5mg
Haloperidol
- Strength / route
- 1,5 mg · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 2625000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01037
|
VD-24085-16 |
1,5 mg
Uống
|
Viên |
25000
|
105
|
2625000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01037
|
2026-07-20 |
|
Hapacol 150
Paracetamol
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 2500 gói
- Total
- 1700000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893100040923 |
150mg
Uống
|
gói |
2500
|
680
|
1700000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |