|
Fucidin
Acid Fusidic
- Strength / route
- 2% (w/w) · Dùng ngoài
- Qty
- 500 Tuýp
- Total
- 37537500
- Group
- N1
- Manufacturer
- LEO Laboratories Limited (Ireland)
- Province / Facility
- T83 · 83009
|
VN-14209-11 |
2% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
75075
|
37537500
|
N1 |
LEO Laboratories Limited
Ireland
|
T83
83009
|
2026-08-05 |
|
Fungiact
Nystatin + metronidazol + neomycin
- Strength / route
- 500mg + 65000 IU + 100.000 IU · Đặt âm đạo
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 24000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- XL Laboratories Private Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01I53
|
890110046625 |
500mg + 65000 IU + 100.000 IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
3000
|
8000
|
24000000
|
N2 |
XL Laboratories Private Limited
India
|
T01
01I53
|
2026-08-05 |
|
Fungiact
Nystatin + metronidazol + neomycin
- Strength / route
- 500mg + 65000 IU + 100.000 IU · Đặt âm đạo
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 24000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- XL Laboratories Private Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01I54
|
890110046625 |
500mg + 65000 IU + 100.000 IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
3000
|
8000
|
24000000
|
N2 |
XL Laboratories Private Limited
India
|
T01
01I54
|
2026-08-05 |
|
Fungiact
Nystatin + metronidazol + neomycin
- Strength / route
- 500mg + 65000 IU + 100.000 IU · Đặt âm đạo
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 24000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- XL Laboratories Private Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01I74
|
890110046625 |
500mg + 65000 IU + 100.000 IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
3000
|
8000
|
24000000
|
N2 |
XL Laboratories Private Limited
India
|
T01
01I74
|
2026-08-05 |
|
Fungiact
Nystatin + metronidazol + neomycin
- Strength / route
- 500mg + 65000 IU + 100.000 IU · Đặt âm đạo
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 24000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- XL Laboratories Private Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01I75
|
890110046625 |
500mg + 65000 IU + 100.000 IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
3000
|
8000
|
24000000
|
N2 |
XL Laboratories Private Limited
India
|
T01
01I75
|
2026-08-05 |
|
Fungiact
Nystatin + metronidazol + neomycin
- Strength / route
- 500mg + 65000 IU + 100.000 IU · Đặt âm đạo
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 24000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- XL Laboratories Private Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01I52
|
890110046625 |
500mg + 65000 IU + 100.000 IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
3000
|
8000
|
24000000
|
N2 |
XL Laboratories Private Limited
India
|
T01
01I52
|
2026-08-05 |
|
Fungiact
Nystatin + metronidazol + neomycin
- Strength / route
- 500mg + 65000 IU + 100.000 IU · Đặt âm đạo
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 24000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- XL Laboratories Private Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01I59
|
890110046625 |
500mg + 65000 IU + 100.000 IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
3000
|
8000
|
24000000
|
N2 |
XL Laboratories Private Limited
India
|
T01
01I59
|
2026-08-05 |
|
Fungiact
Nystatin + metronidazol + neomycin
- Strength / route
- 500mg + 65000 IU + 100.000 IU · Đặt âm đạo
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 24000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- XL Laboratories Private Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01OR8
|
890110046625 |
500mg + 65000 IU + 100.000 IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
3000
|
8000
|
24000000
|
N2 |
XL Laboratories Private Limited
India
|
T01
01OR8
|
2026-08-05 |
|
Galvus
Vildagliptin
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 658000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T83 · 83009
|
VN-19290-15 |
50mg
Uống
|
Viên |
80000
|
8225
|
658000000
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T83
83009
|
2026-08-05 |
|
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Strength / route
- 400mg + 300mg · Uống
- Qty
- 390 Gói
- Total
- 933660
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66143
|
893110345524 |
400mg + 300mg
Uống
|
Gói |
390
|
2394
|
933660
|
N4 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T66
66143
|
2026-08-05 |
|
Gemzar
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride)
- Strength / route
- 200mg · Tiêm
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 73550000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vianex S.A-Plant C - Greece. Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France - France. (Greece; France)
- Province / Facility
- T83 · 83009
|
520114446123 |
200mg
Tiêm
|
Lọ |
100
|
735500
|
73550000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vianex S.A-Plant C - Greece. Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France - France.
Greece; France
|
T83
83009
|
2026-08-05 |
|
Gemzar
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride)
- Strength / route
- 1000mg · Tiêm
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 272640000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vianex S.A-Plant C - Greece. Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France - France. (Greece; France)
- Province / Facility
- T83 · 83009
|
520114195923 |
1000mg
Tiêm
|
Lọ |
100
|
2726400
|
272640000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vianex S.A-Plant C - Greece. Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France - France.
Greece; France
|
T83
83009
|
2026-08-05 |
|
Glucophage
Metformin hydrochloride
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 39000 Viên
- Total
- 144417000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- Province / Facility
- T83 · 83009
|
VN-16517-13 |
1000mg
Uống
|
Viên |
39000
|
3703
|
144417000
|
N1 |
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
T83
83009
|
2026-08-05 |
|
Glucophage XR 1000mg
Metformin hydrochlorid
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 39000 Viên
- Total
- 188877000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- Province / Facility
- T83 · 83009
|
300110016324 |
1000mg
Uống
|
Viên |
39000
|
4843
|
188877000
|
N1 |
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
T83
83009
|
2026-08-05 |
|
Glucophage XR 750mg
Metformin
- Strength / route
- 750mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 147080000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- Province / Facility
- T40 · 40006
|
300110016424 |
750mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3677
|
147080000
|
N1 |
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
T40
40006
|
2026-08-05 |
|
Glumeform 1000 XR
Metformin hydroclorid
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 300 Viên
- Total
- 357000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66143
|
VD-35537-22 |
1000mg
Uống
|
Viên |
300
|
1190
|
357000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
T66
66143
|
2026-08-05 |
|
Glumeron 60 MR
Gliclazid
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 300 Viên
- Total
- 323700
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66143
|
VD-35985-22 |
60mg
Uống
|
Viên |
300
|
1079
|
323700
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T66
66143
|
2026-08-05 |
|
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
- Strength / route
- 0,4mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 147000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
- Province / Facility
- T83 · 83009
|
870110780724 |
0,4mg
Uống
|
Viên |
10000
|
14700
|
147000000
|
N1 |
Delpharm Meppel B.V.
Hà Lan
|
T83
83009
|
2026-08-05 |
|
Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 150 mg + 5 mg · Uống
- Qty
- 500000 Viên
- Total
- 94500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt nam)
- Province / Facility
- T30 · 30006
|
893210188325 |
150 mg + 5 mg
Uống
|
Viên |
500000
|
189
|
94500000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt nam
|
T30
30006
|
2026-08-05 |
|
Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 150 mg + 5 mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 9450000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt nam)
- Province / Facility
- T30 · 30123
|
893210188325 |
150 mg + 5 mg
Uống
|
Viên |
50000
|
189
|
9450000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt nam
|
T30
30123
|
2026-08-05 |
|
Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 150 mg + 5 mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 9450000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt nam)
- Province / Facility
- T30 · 30120
|
893210188325 |
150 mg + 5 mg
Uống
|
Viên |
50000
|
189
|
9450000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt nam
|
T30
30120
|
2026-08-05 |
|
Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 150 mg + 5 mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 9450000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt nam)
- Province / Facility
- T30 · 30121
|
893210188325 |
150 mg + 5 mg
Uống
|
Viên |
50000
|
189
|
9450000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt nam
|
T30
30121
|
2026-08-05 |
|
Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 150 mg + 5 mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 9450000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt nam)
- Province / Facility
- T30 · 30130
|
893210188325 |
150 mg + 5 mg
Uống
|
Viên |
50000
|
189
|
9450000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt nam
|
T30
30130
|
2026-08-05 |
|
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Mỗi 3ml chứa Insulin lispro 300U (tương đương 10,5mg) (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
- Strength / route
- 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
- Qty
- 400 Bút tiêm
- Total
- 71232000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company. (Nước sản xuất: Pháp; Nước lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Hoa Kỳ)
- Province / Facility
- T83 · 83009
|
300410177600 |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
400
|
178080
|
71232000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company.
Nước sản xuất: Pháp; Nước lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Hoa Kỳ
|
T83
83009
|
2026-08-05 |
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Mỗi 3ml chứa: Insulin lispro (trong đó 25 % là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) 300U (tương đương 10,5mg)
- Strength / route
- 300U/3ml · Tiêm
- Qty
- 4900 Bút tiêm
- Total
- 872592000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Pháp; Mỹ)
- Province / Facility
- T83 · 83009
|
QLSP-1088-18 |
300U/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
4900
|
178080
|
872592000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company
Pháp; Mỹ
|
T83
83009
|
2026-08-05 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
- Strength / route
- 1000LD50 · Tiêm
- Qty
- 30 Lọ
- Total
- 15210420
- Group
- N4
- Manufacturer
- Viện Vắc xin và Sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
QLSP-0777-14 |
1000LD50
Tiêm
|
Lọ |
30
|
507014
|
15210420
|
N4 |
Viện Vắc xin và Sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-08-05 |
|
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
- Strength / route
- 0,1%/ 0,88ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VN-21104-18 |
0,1%/ 0,88ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
0
|
12000
|
0
|
N2 |
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Korea
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
- Strength / route
- 0,1%/ 0,88ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 60000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
880100789424 |
0,1%/ 0,88ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
5000
|
12000
|
60000000
|
N2 |
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Korea
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
Hytinon
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 288000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Korea United Pharm.Inc (Korea)
- Province / Facility
- T22 · 22001
|
VN-22158-19 |
500mg
Uống
|
Viên |
60000
|
4800
|
288000000
|
N2 |
Korea United Pharm.Inc
Korea
|
T22
22001
|
2026-08-05 |
|
Hytinon
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Korea United Pharm.Inc (Korea)
- Province / Facility
- T22 · 22001
|
880114031225 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
4800
|
0
|
N2 |
Korea United Pharm.Inc
Korea
|
T22
22001
|
2026-08-05 |
|
Isoday 40
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 226800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. (India)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
890110167000 |
40mg
Uống
|
Viên |
60000
|
3780
|
226800000
|
N2 |
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd.
India
|
T79
79054
|
2026-08-05 |
|
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
- Strength / route
- 50mg, 850mg · Uống
- Qty
- 19000 Viên
- Total
- 202217000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
- Province / Facility
- T83 · 83009
|
001110999524 |
50mg, 850mg
Uống
|
Viên |
19000
|
10643
|
202217000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan
|
T83
83009
|
2026-08-05 |
|
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin Hydrochloride
- Strength / route
- 50mg, 1000mg · Uống
- Qty
- 19000 Viên
- Total
- 202217000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
- Province / Facility
- T83 · 83009
|
001110999324 |
50mg, 1000mg
Uống
|
Viên |
19000
|
10643
|
202217000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan
|
T83
83009
|
2026-08-05 |
|
Janumet 50mg/500mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
- Strength / route
- 50mg, 500mg · Uống
- Qty
- 19000 Viên
- Total
- 202217000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
- Province / Facility
- T83 · 83009
|
001110999424 |
50mg, 500mg
Uống
|
Viên |
19000
|
10643
|
202217000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan
|
T83
83009
|
2026-08-05 |
|
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 600 Ống
- Total
- 522000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
893110360125 |
500mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
600
|
870
|
522000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VD-25325-16 |
500mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
870
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 550000 Viên
- Total
- 63250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T22 · 22001
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
550000
|
115
|
63250000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T22
22001
|
2026-08-05 |
|
Khí Oxy dược dụng (dạng lỏng)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- Đường hô hấp
- Qty
- 250000010 Lít
- Total
- 73500002940
- Manufacturer
- NSX: Cty Nippon Sanso Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
— |
Đường hô hấp
|
Lít |
250000010
|
294
|
73500002940
|
— |
NSX: Cty Nippon Sanso Việt Nam
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-08-05 |
|
Khí oxy dược dụng bình 10 lít
Oxy dược dụng
- Strength / route
- Đường hô hấp
- Qty
- 1500000 Lít
- Total
- 33000000
- Manufacturer
- Xuất xứ: Nippon Sanso Việt Nam/ Đóng chai tại Công ty cp thiết bị và khí công nghiệp Đồng Lợi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
— |
Đường hô hấp
|
Lít |
1500000
|
22
|
33000000
|
— |
Xuất xứ: Nippon Sanso Việt Nam/ Đóng chai tại Công ty cp thiết bị và khí công nghiệp Đồng Lợi
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-08-05 |
|
Khí oxy dược dụng bình 40 lít
Oxy dược dụng
- Strength / route
- Đường hô hấp
- Qty
- 10504202 Lít
- Total
- 8750000266
- Manufacturer
- NSX: Cty Nippon Sanso Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
— |
Đường hô hấp
|
Lít |
10504202
|
833
|
8750000266
|
— |
NSX: Cty Nippon Sanso Việt Nam
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-08-05 |
|
Khí oxy dược dụng bình 40 lít
Oxy dược dụng
- Strength / route
- Đường hô hấp
- Qty
- 12003693 Lít
- Total
- 12999999519
- Manufacturer
- Xuất xứ: Nippon Sanso Việt Nam/ Đóng chai tại Công ty cp thiết bị và khí công nghiệp Đồng Lợi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
— |
Đường hô hấp
|
Lít |
12003693
|
1083
|
12999999519
|
— |
Xuất xứ: Nippon Sanso Việt Nam/ Đóng chai tại Công ty cp thiết bị và khí công nghiệp Đồng Lợi
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-08-05 |
|
LACTATED RINGER'S
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g; Natri lactat 1,55g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid dihydrat 0,1g
- Strength / route
- Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g; Natri lactat 1,55g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid dihydrat 0,1g · Tiêm truyền
- Qty
- 7000 Chai
- Total
- 46550000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T58 · 58074
|
893110118323 |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g; Natri lactat 1,55g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid dihydrat 0,1g
Tiêm truyền
|
Chai |
7000
|
6650
|
46550000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T58
58074
|
2026-08-05 |
|
Laknitil
L-Ornithin - L- aspartat
- Strength / route
- 5g/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VD-14472-11 |
5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
35900
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-08-05 |
|
Laknitil
L-Ornithin - L- aspartat
- Strength / route
- 5g/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1390 Ống
- Total
- 49901000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01929
|
VD-14472-11 |
5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
1390
|
35900
|
49901000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01929
|
2026-08-05 |
|
Laknitil
L-Ornithin - L- aspartat
- Strength / route
- 5g/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01929
|
893110363225 |
5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
35900
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01929
|
2026-08-05 |
|
Lantus
Insulin glargine
- Strength / route
- 100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10ml) · Tiêm
- Qty
- 300000 UI
- Total
- 143925000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T83 · 83009
|
QLSP-0790-14 |
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10ml)
Tiêm
|
UI |
300000
|
480
|
143925000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T83
83009
|
2026-08-05 |
|
Lantus solostar
Insulin glargine
- Strength / route
- 100 đơn vị/1ml · Tiêm
- Qty
- 11000 Bút tiêm
- Total
- 2828595000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. (Đức)
- Province / Facility
- T83 · 83009
|
QLSP-857-15 |
100 đơn vị/1ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
11000
|
257145
|
2828595000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH.
Đức
|
T83
83009
|
2026-08-05 |
|
Levocin
Levobupivacain
- Strength / route
- 50 mg/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 100 Ống
- Total
- 8400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
893114219323 |
50 mg/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
100
|
84000
|
8400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrate (Nanoparticules)
- Strength / route
- 145mg · Uống
- Qty
- 3800 Viên
- Total
- 40128000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Fournier Laboratories Ireland Limited (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine) (Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Ireland (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Pháp))
- Province / Facility
- T83 · 83009
|
539110009825 |
145mg
Uống
|
Viên |
3800
|
10560
|
40128000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Fournier Laboratories Ireland Limited (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine)
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Ireland (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Pháp)
|
T83
83009
|
2026-08-05 |
|
Lipitor
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O)
- Strength / route
- 40 mg · Uống
- Qty
- 110000 Viên
- Total
- 2505580000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
- Province / Facility
- T83 · 83009
|
001110025823 |
40 mg
Uống
|
Viên |
110000
|
22778
|
2505580000
|
N1 |
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức
|
T83
83009
|
2026-08-05 |