Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-20
Latest batch
2026-08-17
Tender records
284788
Clear

284788 records found. Showing 1151–1200. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Fucidin
Acid Fusidic
Strength / route
2% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
500 Tuýp
Total
37537500
Group
N1
Manufacturer
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T83 · 83009
VN-14209-11 Tuýp 75075 2026-08-05
Fungiact
Nystatin + metronidazol + neomycin
Strength / route
500mg + 65000 IU + 100.000 IU · Đặt âm đạo
Qty
3000 Viên
Total
24000000
Group
N2
Manufacturer
XL Laboratories Private Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01I53
890110046625 Viên 8000 2026-08-05
Fungiact
Nystatin + metronidazol + neomycin
Strength / route
500mg + 65000 IU + 100.000 IU · Đặt âm đạo
Qty
3000 Viên
Total
24000000
Group
N2
Manufacturer
XL Laboratories Private Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01I54
890110046625 Viên 8000 2026-08-05
Fungiact
Nystatin + metronidazol + neomycin
Strength / route
500mg + 65000 IU + 100.000 IU · Đặt âm đạo
Qty
3000 Viên
Total
24000000
Group
N2
Manufacturer
XL Laboratories Private Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01I74
890110046625 Viên 8000 2026-08-05
Fungiact
Nystatin + metronidazol + neomycin
Strength / route
500mg + 65000 IU + 100.000 IU · Đặt âm đạo
Qty
3000 Viên
Total
24000000
Group
N2
Manufacturer
XL Laboratories Private Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01I75
890110046625 Viên 8000 2026-08-05
Fungiact
Nystatin + metronidazol + neomycin
Strength / route
500mg + 65000 IU + 100.000 IU · Đặt âm đạo
Qty
3000 Viên
Total
24000000
Group
N2
Manufacturer
XL Laboratories Private Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01I52
890110046625 Viên 8000 2026-08-05
Fungiact
Nystatin + metronidazol + neomycin
Strength / route
500mg + 65000 IU + 100.000 IU · Đặt âm đạo
Qty
3000 Viên
Total
24000000
Group
N2
Manufacturer
XL Laboratories Private Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01I59
890110046625 Viên 8000 2026-08-05
Fungiact
Nystatin + metronidazol + neomycin
Strength / route
500mg + 65000 IU + 100.000 IU · Đặt âm đạo
Qty
3000 Viên
Total
24000000
Group
N2
Manufacturer
XL Laboratories Private Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01OR8
890110046625 Viên 8000 2026-08-05
Galvus
Vildagliptin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
658000000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T83 · 83009
VN-19290-15 Viên 8225 2026-08-05
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
400mg + 300mg · Uống
Qty
390 Gói
Total
933660
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66143
893110345524 Gói 2394 2026-08-05
Gemzar
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride)
Strength / route
200mg · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
73550000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vianex S.A-Plant C - Greece. Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France - France. (Greece; France)
Province / Facility
T83 · 83009
520114446123 Lọ 735500 2026-08-05
Gemzar
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride)
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
272640000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vianex S.A-Plant C - Greece. Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France - France. (Greece; France)
Province / Facility
T83 · 83009
520114195923 Lọ 2726400 2026-08-05
Glucophage
Metformin hydrochloride
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
39000 Viên
Total
144417000
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Province / Facility
T83 · 83009
VN-16517-13 Viên 3703 2026-08-05
Glucophage XR 1000mg
Metformin hydrochlorid
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
39000 Viên
Total
188877000
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Province / Facility
T83 · 83009
300110016324 Viên 4843 2026-08-05
Glucophage XR 750mg
Metformin
Strength / route
750mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
147080000
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Province / Facility
T40 · 40006
300110016424 Viên 3677 2026-08-05
Glumeform 1000 XR
Metformin hydroclorid
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
300 Viên
Total
357000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66143
VD-35537-22 Viên 1190 2026-08-05
Glumeron 60 MR
Gliclazid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
300 Viên
Total
323700
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66143
VD-35985-22 Viên 1079 2026-08-05
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
Strength / route
0,4mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
147000000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
Province / Facility
T83 · 83009
870110780724 Viên 14700 2026-08-05
Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
150 mg + 5 mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
94500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt nam)
Province / Facility
T30 · 30006
893210188325 Viên 189 2026-08-05
Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
150 mg + 5 mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
9450000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt nam)
Province / Facility
T30 · 30123
893210188325 Viên 189 2026-08-05
Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
150 mg + 5 mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
9450000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt nam)
Province / Facility
T30 · 30120
893210188325 Viên 189 2026-08-05
Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
150 mg + 5 mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
9450000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt nam)
Province / Facility
T30 · 30121
893210188325 Viên 189 2026-08-05
Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
150 mg + 5 mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
9450000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt nam)
Province / Facility
T30 · 30130
893210188325 Viên 189 2026-08-05
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Mỗi 3ml chứa Insulin lispro 300U (tương đương 10,5mg) (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
Strength / route
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Qty
400 Bút tiêm
Total
71232000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company. (Nước sản xuất: Pháp; Nước lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Hoa Kỳ)
Province / Facility
T83 · 83009
300410177600 Bút tiêm 178080 2026-08-05
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Mỗi 3ml chứa: Insulin lispro (trong đó 25 % là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) 300U (tương đương 10,5mg)
Strength / route
300U/3ml · Tiêm
Qty
4900 Bút tiêm
Total
872592000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Pháp; Mỹ)
Province / Facility
T83 · 83009
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-08-05
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
Strength / route
1000LD50 · Tiêm
Qty
30 Lọ
Total
15210420
Group
N4
Manufacturer
Viện Vắc xin và Sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
QLSP-0777-14 Lọ 507014 2026-08-05
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
Strength / route
0,1%/ 0,88ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T01 · 01823
VN-21104-18 Ống 12000 2026-08-05
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
Strength / route
0,1%/ 0,88ml · Nhỏ mắt
Qty
5000 Ống
Total
60000000
Group
N2
Manufacturer
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T01 · 01823
880100789424 Ống 12000 2026-08-05
Hytinon
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
288000000
Group
N2
Manufacturer
Korea United Pharm.Inc (Korea)
Province / Facility
T22 · 22001
VN-22158-19 Viên 4800 2026-08-05
Hytinon
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Korea United Pharm.Inc (Korea)
Province / Facility
T22 · 22001
880114031225 Viên 4800 2026-08-05
Isoday 40
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
Strength / route
40mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
226800000
Group
N2
Manufacturer
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. (India)
Province / Facility
T79 · 79054
890110167000 Viên 3780 2026-08-05
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
Strength / route
50mg, 850mg · Uống
Qty
19000 Viên
Total
202217000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
Province / Facility
T83 · 83009
001110999524 Viên 10643 2026-08-05
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin Hydrochloride
Strength / route
50mg, 1000mg · Uống
Qty
19000 Viên
Total
202217000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
Province / Facility
T83 · 83009
001110999324 Viên 10643 2026-08-05
Janumet 50mg/500mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
Strength / route
50mg, 500mg · Uống
Qty
19000 Viên
Total
202217000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
Province / Facility
T83 · 83009
001110999424 Viên 10643 2026-08-05
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
600 Ống
Total
522000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
893110360125 Ống 870 2026-08-05
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
VD-25325-16 Ống 870 2026-08-05
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
Strength / route
5mg · Uống
Qty
550000 Viên
Total
63250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22001
VD-20761-14 Viên 115 2026-08-05
Khí Oxy dược dụng (dạng lỏng)
Oxy dược dụng
Strength / route
Đường hô hấp
Qty
250000010 Lít
Total
73500002940
Manufacturer
NSX: Cty Nippon Sanso Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
Lít 294 2026-08-05
Khí oxy dược dụng bình 10 lít
Oxy dược dụng
Strength / route
Đường hô hấp
Qty
1500000 Lít
Total
33000000
Manufacturer
Xuất xứ: Nippon Sanso Việt Nam/ Đóng chai tại Công ty cp thiết bị và khí công nghiệp Đồng Lợi (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
Lít 22 2026-08-05
Khí oxy dược dụng bình 40 lít
Oxy dược dụng
Strength / route
Đường hô hấp
Qty
10504202 Lít
Total
8750000266
Manufacturer
NSX: Cty Nippon Sanso Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
Lít 833 2026-08-05
Khí oxy dược dụng bình 40 lít
Oxy dược dụng
Strength / route
Đường hô hấp
Qty
12003693 Lít
Total
12999999519
Manufacturer
Xuất xứ: Nippon Sanso Việt Nam/ Đóng chai tại Công ty cp thiết bị và khí công nghiệp Đồng Lợi (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
Lít 1083 2026-08-05
LACTATED RINGER'S
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g; Natri lactat 1,55g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid dihydrat 0,1g
Strength / route
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g; Natri lactat 1,55g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid dihydrat 0,1g · Tiêm truyền
Qty
7000 Chai
Total
46550000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T58 · 58074
893110118323 Chai 6650 2026-08-05
Laknitil
L-Ornithin - L- aspartat
Strength / route
5g/10ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-14472-11 Ống 35900 2026-08-05
Laknitil
L-Ornithin - L- aspartat
Strength / route
5g/10ml · Tiêm truyền
Qty
1390 Ống
Total
49901000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01929
VD-14472-11 Ống 35900 2026-08-05
Laknitil
L-Ornithin - L- aspartat
Strength / route
5g/10ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01929
893110363225 Ống 35900 2026-08-05
Lantus
Insulin glargine
Strength / route
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10ml) · Tiêm
Qty
300000 UI
Total
143925000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T83 · 83009
QLSP-0790-14 UI 480 2026-08-05
Lantus solostar
Insulin glargine
Strength / route
100 đơn vị/1ml · Tiêm
Qty
11000 Bút tiêm
Total
2828595000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. (Đức)
Province / Facility
T83 · 83009
QLSP-857-15 Bút tiêm 257145 2026-08-05
Levocin
Levobupivacain
Strength / route
50 mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
100 Ống
Total
8400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
893114219323 Ống 84000 2026-08-05
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrate (Nanoparticules)
Strength / route
145mg · Uống
Qty
3800 Viên
Total
40128000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Fournier Laboratories Ireland Limited (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine) (Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Ireland (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Pháp))
Province / Facility
T83 · 83009
539110009825 Viên 10560 2026-08-05
Lipitor
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O)
Strength / route
40 mg · Uống
Qty
110000 Viên
Total
2505580000
Group
N1
Manufacturer
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T83 · 83009
001110025823 Viên 22778 2026-08-05

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.