Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-20
Latest batch
2026-08-17
Tender records
284788
Clear

284788 records found. Showing 1101–1150. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Cephalexin PMP 500
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrate)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
13500000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44043
VD-24958-16 Viên 1350 2026-08-05
Cephalexin PMP 500
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrate)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
13500000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44045
VD-24958-16 Viên 1350 2026-08-05
Ciprobay 200
Ciprofloxacin
Strength / route
200mg/100ml · Tiêm
Qty
50 Chai
Total
9708800
Group
N1
Manufacturer
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T83 · 83009
800115179623 Chai 194176 2026-08-05
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin
Strength / route
400mg/200ml · Tiêm
Qty
5000 Chai
Total
1274190000
Group
N1
Manufacturer
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T83 · 83009
800115179723 Chai 254838 2026-08-05
Ciprobay 500
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
39672000
Group
N1
Manufacturer
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
Province / Facility
T83 · 83009
800115179523 Viên 13224 2026-08-05
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Ciprofloxacin
Strength / route
200mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
1500 Lọ
Total
15525000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40006
VD-34943-21 Lọ 10350 2026-08-05
Claminat 1000mg/100mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
1000mg + 100mg · Tiêm
Qty
16000 Lọ
Total
604800000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
893110271424 Lọ 37800 2026-08-05
Clomedin Tablets
Clozapin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
27500000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T20 · 20003
VN-22889-21 Viên 5500 2026-08-05
Co-Diovan 80/12,5
Valsartan, Hydrochlorothiazide
Strength / route
80mg + 12,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
299610000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
Province / Facility
T83 · 83009
VN-19286-15 Viên 9987 2026-08-05
Combivent
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate), Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Strength / route
0,500mg + 2,500mg · Khí dung
Qty
9500 Lọ
Total
152703000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Unither (Pháp)
Province / Facility
T83 · 83009
VN-19797-16 Lọ 16074 2026-08-05
Concor 5mg
Bisoprolol fumarate
Strength / route
5mg · Uống
Qty
220000 Viên
Total
943800000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
Province / Facility
T83 · 83009
VN-17521-13 Viên 4290 2026-08-05
Concor Cor
Bisoprolol fumarate
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
17000 Viên
Total
53499000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
Province / Facility
T83 · 83009
VN-18023-14 Viên 3147 2026-08-05
Contisor 2.5
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
26000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
893110199323 Viên 325 2026-08-05
Cordarone
Amiodarone hydrochloride
Strength / route
200mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
33750000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T83 · 83009
VN-16722-13 Viên 6750 2026-08-05
Cordarone 150mg/3ml
Amiodarone hydrochloride
Strength / route
150mg/3ml · Tiêm
Qty
1500 Ống
Total
45072000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T83 · 83009
VN-20734-17 Ống 30048 2026-08-05
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg
Strength / route
5mg · Uống
Qty
230000 Viên
Total
1156440000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T83 · 83009
VN-17087-13 Viên 5028 2026-08-05
Crestor 20mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
Strength / route
20mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
372575000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: IPR Pharmaceuticals Inc., Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Cơ sở sản xuất: Mỹ, Cơ sở đóng gói: Anh)
Province / Facility
T83 · 83009
VN-18151-14 Viên 14903 2026-08-05
Curosurf
Phospholipid chiết từ phổi lợn
Strength / route
120mg/ 1,5ml · Đường nội khí quản
Qty
30 Lọ
Total
419700000
Group
N1
Manufacturer
Chiesi Farmaceutici S.p.A (Ý)
Province / Facility
T83 · 83009
800410111224 Lọ 13990000 2026-08-05
Daflon 500mg
Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg
Strength / route
Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
272020000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T83 · 83009
300100032125 Viên 3886 2026-08-05
Daivonex
Calcipotriol
Strength / route
50mcg/g · Dùng ngoài
Qty
220 Tuýp
Total
66066000
Group
N1
Manufacturer
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T83 · 83009
VN-21355-18 Tuýp 300300 2026-08-05
Daivonex
Calcipotriol
Strength / route
50mcg/g · Dùng ngoài
Qty
400 Tuýp
Total
120120000
Group
N1
Manufacturer
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T20 · 20003
VN-21355-18 Tuýp 300300 2026-08-05
Dapalozin 10
Dapagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
58800000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
893110262325 Viên 980 2026-08-05
Dexamethasone
Dexamethason
Strength / route
4mg/1ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
134000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
893110172124 Ống 670 2026-08-05
Diamicron MR
Gliclazide
Strength / route
30mg · Uống
Qty
82000 Viên
Total
219924000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T83 · 83009
VN-20549-17 Viên 2682 2026-08-05
Diamicron MR
Gliclazid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
107280000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T40 · 40006
VN-20549-17 Viên 2682 2026-08-05
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
Strength / route
60mg · Uống
Qty
27000 Viên
Total
138402000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T83 · 83009
VN-20796-17 Viên 5126 2026-08-05
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm
Qty
20000 Lọ
Total
1160000000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T01 · 01823
896410048825 Lọ 58000 2026-08-05
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T01 · 01006
896410048825 Lọ 51200 2026-08-05
Dimedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
15000 Ống
Total
13395000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
893110688824 Ống 893 2026-08-05
Dimedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
VD-24899-16 Ống 893 2026-08-05
Diovan 160
Valsartan
Strength / route
160mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
297360000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T83 · 83009
VN-18398-14 Viên 14868 2026-08-05
Diovan 80
Valsartan
Strength / route
80mg · Uống
Qty
32000 Viên
Total
299712000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T83 · 83009
VN-18399-14 Viên 9366 2026-08-05
Duoplavin
Acid acetylsalicylic, Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat)
Strength / route
100mg; 75mg · Uống
Qty
13000 Viên
Total
270764000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T83 · 83009
300110793024 Viên 20828 2026-08-05
ETIRABOL 80/25
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
(80 + 25)mg · Uống
Qty
55500 Viên
Total
470862000
Group
N2
Manufacturer
Evertogen Life Sciences Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T84 · 84001
VN-22763-21 Viên 8484 2026-08-05
Eloxatin
Oxaliplatin 100mg/20ml
Strength / route
Oxaliplatin 100mg/20ml · Tiêm
Qty
600 Lọ
Total
2966142000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T83 · 83009
VN-19902-16 Lọ 4943570 2026-08-05
Eloxatin
Oxaliplatin 50mg/10ml
Strength / route
Oxaliplatin 50mg/10ml · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
594755600
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T83 · 83009
VN-19903-16 Lọ 2973778 2026-08-05
Ethambutol 400mg
Ethambutol hydrochlorid
Strength / route
400mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
39375000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33070
893110437024 Viên 1575 2026-08-05
Excesimva 10/40
Simvastatin + ezetimibe
Strength / route
40mg+10mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
581880000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
893110755024 Viên 4849 2026-08-05
Exforge
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
Strength / route
10mg + 160mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
162963000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T83 · 83009
VN-16342-13 Viên 18107 2026-08-05
Exforge
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
Strength / route
5mg + 80mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
299610000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T83 · 83009
VN-16344-13 Viên 9987 2026-08-05
Fabamox 1g
Amoxicilin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
871250000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
893110168724 Viên 3485 2026-08-05
Fabamox 500
Amoxicilin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
600 Viên
Total
930000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66143
893110601724 Viên 1550 2026-08-05
Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg
Sắt fumarat + acid folic
Strength / route
152,1mg + 0,5mg · Uống
Qty
300 Viên
Total
226800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66143
893110044824 Viên 756 2026-08-05
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Strength / route
19g; 7g · Thụt hậu môn/trực tràng
Qty
10000 Chai
Total
590000000
Group
N1
Manufacturer
C.B Fleet Company Inc (Mỹ)
Province / Facility
T52 · 52001
VN-21175-18 Chai 59000 2026-08-05
Flexbumin 20%
Albumin
Strength / route
10g/50ml · Tiêm truyền
Qty
230 Túi
Total
158470000
Group
N1
Manufacturer
Baxalta US Inc (Mỹ)
Province / Facility
T68 · 68580
QLSP-0750-13 Túi 689000 2026-08-05
Flixotide Evohaler
Fluticasone propionate
Strength / route
125mcg/ liều xịt · Đường hô hấp
Qty
150 Bình xịt
Total
15969300
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T83 · 83009
VN-16267-13 Bình xịt 106462 2026-08-05
Fluomizin
Dequalinium clorid
Strength / route
10mg · Đặt âm đạo
Qty
1000 Viên
Total
19420000
Group
N1
Manufacturer
Rottendorf Pharma GmbH (CSĐG: Rottendorf Pharma GmbH - Đức; CSXX: Medinova AG - Thụy Sĩ) (Đức)
Province / Facility
T20 · 20003
400100988424 Viên 19420 2026-08-05
Fordamet 1g
Cefoperazon
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
540000000
Group
N1
Manufacturer
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
893710958224 Lọ 54000 2026-08-05
Fosfomycin 4g
Fosfomycin (natri)
Strength / route
4g · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
215000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20003
893110334700 Lọ 215000 2026-08-05
Fosmicin tablets 500
Fosfomycin calcium hydrate
Strength / route
500mg (potency) · Uống
Qty
3000 Viên
Total
65700000
Group
N1
Manufacturer
Meiji Seika Pharmatech Co., Ltd. (Nhật Bản)
Province / Facility
T83 · 83009
VN-15983-12 Viên 21900 2026-08-05

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.