Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-20
Latest batch
2026-08-17
Tender records
284788
Clear

284788 records found. Showing 1201–1250. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Lipitor
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O)
Strength / route
20mg · Uống
Qty
270000 Viên
Total
4304070000
Group
N1
Manufacturer
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T83 · 83009
001110025723 Viên 15941 2026-08-05
Liposic eye gel
Carbomer
Strength / route
0,2% (2mg/g) · Tra mắt
Qty
1000 Tuýp
Total
65000000
Group
N1
Manufacturer
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01823
VN-15471-12 Tuýp 65000 2026-08-05
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
90000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I53
VD-17766-12 Viên 3000 2026-08-05
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
90000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I54
VD-17766-12 Viên 3000 2026-08-05
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
90000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I74
VD-17766-12 Viên 3000 2026-08-05
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
90000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I75
VD-17766-12 Viên 3000 2026-08-05
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
90000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I52
VD-17766-12 Viên 3000 2026-08-05
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
90000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I59
VD-17766-12 Viên 3000 2026-08-05
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
90000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OR8
VD-17766-12 Viên 3000 2026-08-05
Lovenox
Enoxaparin Natri
Strength / route
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm
Qty
12000 Bơm tiêm
Total
1024572000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
Province / Facility
T83 · 83009
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-08-05
Lovenox
Enoxaparin Natri
Strength / route
6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml · Tiêm
Qty
15000 Bơm tiêm
Total
1697445000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
Province / Facility
T83 · 83009
300410038323 Bơm tiêm 113163 2026-08-05
Loxoprofen 60mg
Loxoprofen
Strength / route
60mg · Uống
Qty
200 Viên
Total
72200
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66143
VD-30436-18 Viên 361 2026-08-05
Lyrica
Pregabalin
Strength / route
75mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
530550000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T83 · 83009
VN-16347-13 Viên 17685 2026-08-05
Lytton
Itoprid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
7195000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
893110062925 Viên 1439 2026-08-05
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
Strength / route
0.5% (5mg/ml) - 4ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
12480000
Group
N1
Manufacturer
Cenexi (France)
Province / Facility
T40 · 40006
300114001824 Ống 41600 2026-08-05
Melomax 15mg
Meloxicam
Strength / route
15mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
5700000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I53
893110294400 Viên 380 2026-08-05
Melomax 15mg
Meloxicam
Strength / route
15mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
5700000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I54
893110294400 Viên 380 2026-08-05
Melomax 15mg
Meloxicam
Strength / route
15mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
5700000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I74
893110294400 Viên 380 2026-08-05
Melomax 15mg
Meloxicam
Strength / route
15mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
5700000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I75
893110294400 Viên 380 2026-08-05
Melomax 15mg
Meloxicam
Strength / route
15mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
5700000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I52
893110294400 Viên 380 2026-08-05
Melomax 15mg
Meloxicam
Strength / route
15mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
5700000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I59
893110294400 Viên 380 2026-08-05
Melomax 15mg
Meloxicam
Strength / route
15mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
5700000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OR8
893110294400 Viên 380 2026-08-05
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ mắt
Qty
1500 Lọ
Total
55500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
893110420024 Lọ 37000 2026-08-05
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
VD-21973-14 Lọ 37000 2026-08-05
Meronem
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
4500 Lọ
Total
2474761500
Group
N1
Manufacturer
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T83 · 83009
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-08-05
Meronem
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
450 Lọ
Total
142986150
Group
N1
Manufacturer
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T83 · 83009
VN-17832-14 Lọ 317747 2026-08-05
Meseca
Fluticason propionat
Strength / route
50µg (mcg)/0,05ml · Xịt mũi
Qty
500 Lọ
Total
48000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
893110551724 Lọ 96000 2026-08-05
Meseca
Fluticason propionat
Strength / route
50µg (mcg)/0,05ml · Xịt mũi
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
VD-23880-15 Lọ 96000 2026-08-05
Metformin XR 500
Metformin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
31400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I53
893110455523 Viên 628 2026-08-05
Metformin XR 500
Metformin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
31400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I54
893110455523 Viên 628 2026-08-05
Metformin XR 500
Metformin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
31400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I74
893110455523 Viên 628 2026-08-05
Metformin XR 500
Metformin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
31400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I75
893110455523 Viên 628 2026-08-05
Metformin XR 500
Metformin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
31400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I52
893110455523 Viên 628 2026-08-05
Metformin XR 500
Metformin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
31400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I59
893110455523 Viên 628 2026-08-05
Metformin XR 500
Metformin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
31400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OR8
893110455523 Viên 628 2026-08-05
Metoclopramid Kabi 10mg
Metoclopramid
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
388800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
VD-27272-17 Ống 1944 2026-08-05
Micardis
Telmisartan
Strength / route
40mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
88488000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T83 · 83009
VN-22995-22 Viên 9832 2026-08-05
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
Qty
3500 Ống
Total
73500000
Group
N1
Manufacturer
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01823
400100083323 Ống 21000 2026-08-05
Mobic
Meloxicam
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
72976000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T83 · 83009
VN-16141-13 Viên 9122 2026-08-05
Morphin
Morphin
Strength / route
10mg / 1ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
17850000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02012
893111093823 Ống 8925 2026-08-05
Navaldo
Fluorometholon
Strength / route
5mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
VD-30738-18 Lọ 22000 2026-08-05
Navaldo
Fluorometholon
Strength / route
5mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
22000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
893110087324 Lọ 22000 2026-08-05
Nebilet
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride)
Strength / route
5mg · Uống
Qty
26000 Viên
Total
197600000
Group
N1
Manufacturer
Berlin Chemie AG (Đức)
Province / Facility
T83 · 83009
VN-19377-15 Viên 7600 2026-08-05
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
1g + 0,5g · Tiêm
Qty
17000 Lọ
Total
680000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
893110387824 Lọ 40000 2026-08-05
Neurontin
Gabapentin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
42000 Viên
Total
475272000
Group
N1
Manufacturer
Sản xuất bán thành phẩm: Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Sản xuất bán thành phẩm: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T83 · 83009
VN-16857-13 Viên 11316 2026-08-05
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
Qty
200 Viên
Total
247800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66143
VD-18935-13 Viên 1239 2026-08-05
Nexium
Esomeprazol natri
Strength / route
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) · Tiêm
Qty
14000 Lọ
Total
2149840000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T83 · 83009
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-08-05
Nexium
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi trihydrate)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
650 Gói
Total
14596400
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T83 · 83009
VN-17834-14 Gói 22456 2026-08-05
Nexium Mups
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
Strength / route
40mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
33684000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T83 · 83009
VN-19782-16 Viên 22456 2026-08-05
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
800 Viên
Total
487200
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52068
893110458024 Viên 609 2026-08-05

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.