Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-06
Latest batch
2026-10-02
Tender records
301873
Clear

301873 records found. Showing 1201–1250. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Oresol new
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Strength / route
0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45713
893100125225 Gói 1155 2026-09-24
Oresol new
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Strength / route
0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45701
VD-23143-15 Gói 1155 2026-09-24
Oresol new
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Strength / route
0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45701
893100125225 Gói 1155 2026-09-24
Ostigold 500
Glucosamin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
VD-21135-14 Viên 1340 2026-09-24
Ostigold 500
Glucosamin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
384000 Viên
Total
514560000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
VD-21135-14 Viên 1340 2026-09-24
Oxytocin
Oxytocin
Strength / route
5IU/1ml · Tiêm
Qty
15000 Ống
Total
187500000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01825
VN-20167-16 Ống 12500 2026-09-24
PROGESTAD VT 100
Progesteron
Strength / route
100mg · Đặt âm đạo
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110239723 Viên 6300 2026-09-24
PROGESTAD VT 100
Progesteron
Strength / route
100mg · Đặt âm đạo
Qty
9600 Viên
Total
60480000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110239723 Viên 6300 2026-09-24
Pancres
Amylase + lipase + protease
Strength / route
4080IU + 3400IU + 238IU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
VD-25570-16 Viên 3000 2026-09-24
Pancres
Amylase + lipase + protease
Strength / route
4080IU + 3400IU + 238IU · Uống
Qty
38400 Viên
Total
115200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
VD-25570-16 Viên 3000 2026-09-24
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
10mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110055900 Túi 8700 2026-09-24
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
10mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
Qty
3200 Túi
Total
27840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110055900 Túi 8700 2026-09-24
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
Strength / route
1 g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
6000 Túi
Total
54180000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38110
893110055900 Túi 9030 2026-09-24
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
Strength / route
1000mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
30000 Lọ
Total
262950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01825
893110069625 Lọ 8765 2026-09-24
Pepsia
Guaiazulen + dimethicon
Strength / route
4mg; 3000mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893100027400 Gói 3450 2026-09-24
Pepsia
Guaiazulen + dimethicon
Strength / route
4mg; 3000mg · Uống
Qty
76800 Gói
Total
264960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893100027400 Gói 3450 2026-09-24
Perisamlor 5 mg/5 mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
5mg; 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110158900 Viên 6000 2026-09-24
Perisamlor 5 mg/5 mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
5mg; 5mg · Uống
Qty
144000 Viên
Total
864000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110158900 Viên 6000 2026-09-24
Peruzi-12,5
Carvedilol
Strength / route
12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110663224 Viên 596 2026-09-24
Peruzi-12,5
Carvedilol
Strength / route
12,5mg · Uống
Qty
19200 Viên
Total
11443200
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110663224 Viên 596 2026-09-24
Pesancidin
Fusidic acid
Strength / route
2%; 15g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110875224 Tuýp 21900 2026-09-24
Pesancidin
Fusidic acid
Strength / route
2%; 15g · Dùng ngoài
Qty
4800 Tuýp
Total
105120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110875224 Tuýp 21900 2026-09-24
Pesancidin-H
Fusidic acid + hydrocortison
Strength / route
2% (w/w) + 1% (w/w); 10g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
VD-35414-21 Tuýp 39600 2026-09-24
Pesancidin-H
Fusidic acid + hydrocortison
Strength / route
2% (w/w) + 1% (w/w); 10g · Dùng ngoài
Qty
800 Tuýp
Total
31680000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
VD-35414-21 Tuýp 39600 2026-09-24
Pesancort
Fusidic acid + betamethason
Strength / route
2% + 0,1%; 10g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110286800 Tuýp 21000 2026-09-24
Pesancort
Fusidic acid + betamethason
Strength / route
2% + 0,1%; 10g · Dùng ngoài
Qty
4800 Tuýp
Total
100800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110286800 Tuýp 21000 2026-09-24
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
Strength / route
0,5mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79004
300110789124 Bơm tiêm 194500 2026-09-24
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
Strength / route
0,5mg/10ml · Tiêm
Qty
320 Bơm tiêm
Total
62240000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79051
300110789124 Bơm tiêm 194500 2026-09-24
Philtobax
Tobramycin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
2400 Lọ
Total
65952000
Group
N2
Manufacturer
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
Province / Facility
T34 · 34003
880110038525 Lọ 27480 2026-09-24
Phosphalugel
Aluminum phosphat
Strength / route
12,38g/gói 20g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharmatis (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79004
300100006024 Gói 4014 2026-09-24
Phosphalugel
Aluminum phosphat
Strength / route
12,38g/gói 20g · Uống
Qty
3200 Gói
Total
12844800
Group
N1
Manufacturer
Pharmatis (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79051
300100006024 Gói 4014 2026-09-24
Plestastad 50
Cilostazol
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110344000 Viên 2200 2026-09-24
Plestastad 50
Cilostazol
Strength / route
50mg · Uống
Qty
38400 Viên
Total
84480000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110344000 Viên 2200 2026-09-24
Polydexa
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
650.000 IU + 1.000.000 IU + 0,100g · Nhỏ tai
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharmaster (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79004
VN-22226-19 Lọ 66000 2026-09-24
Polydexa
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
650.000 IU + 1.000.000 IU + 0,100g · Nhỏ tai
Qty
960 Lọ
Total
63360000
Group
N1
Manufacturer
Pharmaster (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79051
VN-22226-19 Lọ 66000 2026-09-24
Posod
Kali iodid + natri iodid
Strength / route
(3mg + 3mg)/1ml; 10ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Hanlim Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T79 · 79004
880110038425 Lọ 27090 2026-09-24
Posod
Kali iodid + natri iodid
Strength / route
(3mg + 3mg)/1ml; 10ml · Nhỏ mắt
Qty
8000 Lọ
Total
216720000
Group
N2
Manufacturer
Hanlim Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T79 · 79051
880110038425 Lọ 27090 2026-09-24
Pravastatin DWP 30mg
Pravastatin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
541500 Viên
Total
1353208500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T75
VD-35225-21 Viên 2499 2026-09-24
Pred Forte
Prednisolon acetat
Strength / route
1% w/v (10mg/ml) · Nhỏ mắt
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Province / Facility
T79 · 79004
VN-14893-12 Chai 55000 2026-09-24
Pred Forte
Prednisolon acetat
Strength / route
1% w/v (10mg/ml) · Nhỏ mắt
Qty
4160 Chai
Total
228800000
Group
N1
Manufacturer
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Province / Facility
T79 · 79051
VN-14893-12 Chai 55000 2026-09-24
Progynova
Estradiol valerate
Strength / route
2mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bayer Weimar GmbH und Co. KG (Đức)
Province / Facility
T79 · 79004
400110960924 Viên 3275 2026-09-24
Progynova
Estradiol valerate
Strength / route
2mg · Uống
Qty
4800 Viên
Total
15720000
Group
N1
Manufacturer
Bayer Weimar GmbH und Co. KG (Đức)
Province / Facility
T79 · 79051
400110960924 Viên 3275 2026-09-24
Propofol-BFS 10 mg/ml
Propofol
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
67200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44008
893114090600 Lọ 33600 2026-09-24
Psocabet
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Strength / route
0,75 mg; 7,5 mg · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110023200 Tuýp 150000 2026-09-24
Psocabet
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Strength / route
0,75 mg; 7,5 mg · Dùng ngoài
Qty
160 Tuýp
Total
24000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110023200 Tuýp 150000 2026-09-24
Pyrazinamid
Pyrazinamid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
750 Viên
Total
585000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52095
893110441024 Viên 780 2026-09-24
Pyrazinamid
Pyrazinamid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
750 Viên
Total
585000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52086
893110441024 Viên 780 2026-09-24
Pyrazinamid
Pyrazinamid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
750 Viên
Total
585000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52103
893110441024 Viên 780 2026-09-24
Pyrazinamid
Pyrazinamid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
750 Viên
Total
585000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52092
893110441024 Viên 780 2026-09-24
Pyrazinamid
Pyrazinamid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
750 Viên
Total
585000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52088
893110441024 Viên 780 2026-09-24

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.