|
Aminazin 1,25%
Clorpromazin (hydroclorid)
- Strength / route
- 25mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 600 Ống
- Total
- 1260000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893115701024 |
25mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
600
|
2100
|
1260000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Aminazin 25mg
Clorpromazin (hydroclorid)
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 10500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01037
|
893115138424 |
25mg
Uống
|
Viên |
50000
|
210
|
10500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01037
|
2026-07-20 |
|
Amiparen 10%
Acid amin*
- Strength / route
- Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalan · Tiêm truyền
- Qty
- 2000 Túi
- Total
- 278000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79431
|
893110453623 |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalan
Tiêm truyền
|
Túi |
2000
|
139000
|
278000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79431
|
2026-07-20 |
|
Amiparen 10%
Acid amin*
- Strength / route
- 10%; 200ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1200 Túi
- Total
- 75600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110453623 |
10%; 200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
1200
|
63000
|
75600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 2850000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01037
|
893110307424 |
25mg
Uống
|
Viên |
3000
|
950
|
2850000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01037
|
2026-07-20 |
|
Amlodipine/ Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets
Amlodipin + atorvastatin
- Strength / route
- 5mg + 10mg · Uống
- Qty
- 117000 Viên
- Total
- 936000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
840110183223 |
5mg + 10mg
Uống
|
Viên |
117000
|
8000
|
936000000
|
N1 |
Laboratorios Normon, S.A.
Tây Ban Nha
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Amloperin 2.5 mg /3.5 mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 3,5mg + 2,5mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 180000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110106625 |
3,5mg + 2,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3600
|
180000000
|
N3 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Amloperin 5 mg /7 mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 7mg + 5mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 150000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110106725 |
7mg + 5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
5000
|
150000000
|
N3 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg + 125mg · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 459300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95029
|
893110487424 |
500mg + 125mg
Uống
|
Viên |
300000
|
1531
|
459300000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T95
95029
|
2026-07-20 |
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg + 125mg · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 459300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95073
|
893110487424 |
500mg + 125mg
Uống
|
Viên |
300000
|
1531
|
459300000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T95
95073
|
2026-07-20 |
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg + 125mg · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 459300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95007
|
893110487424 |
500mg + 125mg
Uống
|
Viên |
300000
|
1531
|
459300000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T95
95007
|
2026-07-20 |
|
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 31,25mg; 250mg · Uống
- Qty
- 3000 Gói
- Total
- 31350000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46213
|
893110271824 |
31,25mg; 250mg
Uống
|
Gói |
3000
|
10450
|
31350000
|
N1 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46213
|
2026-07-20 |
|
Angigo 7.5mg
Ivabradin
- Strength / route
- 7,5mg · Uống
- Qty
- 35000 Viên
- Total
- 64680000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110247725 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
35000
|
1848
|
64680000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Angut 300
Allopurinol
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 40000 viên
- Total
- 20360000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110477824 |
300mg
Uống
|
viên |
40000
|
509
|
20360000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Antimuc 300 mg/3 ml
Acetylcystein
- Strength / route
- 300mg/3ml · Tiêm
- Qty
- 8000 Ống
- Total
- 232000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79431
|
VD-36204-22 |
300mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
8000
|
29000
|
232000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79431
|
2026-07-20 |
|
Apisicar 5/10
Amlodipin + lisinopril
- Strength / route
- 5mg + 10mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 105000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110051025 |
5mg + 10mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3500
|
105000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Arimenus
Terbutalin
- Strength / route
- 1mg/ml x 1ml · Tiêm
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 9975000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44004
|
893110281023 |
1mg/ml x 1ml
Tiêm
|
Lọ |
500
|
19950
|
9975000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T44
44004
|
2026-07-20 |
|
Asbesone
Betamethason(dipropionat, valerat)
- Strength / route
- 0,5 mg/g; 30g · Dùng ngoài
- Qty
- 1070 Tuýp
- Total
- 65805000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
531110007624 |
0,5 mg/g; 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1070
|
61500
|
65805000
|
N2 |
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Ascinas 50
Aescin
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 1400 Viên
- Total
- 10269000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79431
|
893110070725 |
50mg
Uống
|
Viên |
1400
|
7335
|
10269000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
T79
79431
|
2026-07-20 |
|
Asentra 50mg
Sertralin
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 348000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-19911-16 |
50mg
Uống
|
Viên |
40000
|
8700
|
348000000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T01
01003
|
2026-07-20 |
|
Asigastrogit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
- Strength / route
- 2,5g; 250mg; 250mg · Uống
- Qty
- 60000 Gói
- Total
- 95400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893100652724 |
2,5g; 250mg; 250mg
Uống
|
Gói |
60000
|
1590
|
95400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Aspirin STELLA 81 mg
Aspirin (Acetylsalicylic acid)
- Strength / route
- 81mg · Uống
- Qty
- 30000 viên
- Total
- 11460000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46213
|
893110337023 |
81mg
Uống
|
viên |
30000
|
382
|
11460000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46213
|
2026-07-20 |
|
Aspirin tab DWP 100mg
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 52920000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110251524 |
100mg
Uống
|
Viên |
120000
|
441
|
52920000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Aspirin tab DWP 75mg
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 21200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
VD-35353-21 |
75mg
Uống
|
Viên |
80000
|
265
|
21200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Atibutrex 250mg/5ml
Dobutamin
- Strength / route
- 250mg · Tiêm truyền
- Qty
- 700 Ống
- Total
- 38499300
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110212723 |
250mg
Tiêm truyền
|
Ống |
700
|
54999
|
38499300
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Atiglucinol inj
Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol
- Strength / route
- 40mg + 0,04mg · Tiêm
- Qty
- 18000 Ống
- Total
- 504000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110202724 |
40mg + 0,04mg
Tiêm
|
Ống |
18000
|
28000
|
504000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol sulfate
- Strength / route
- 2,5mg/2,5ml · Khí dung
- Qty
- 23000 Ống
- Total
- 101430000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893115025324 |
2,5mg/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
23000
|
4410
|
101430000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-07-20 |
|
Atixarso 90 mg film coated tablets
Ticagrelor
- Strength / route
- 90mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 740000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
383110002125 |
90mg
Uống
|
Viên |
50000
|
14800
|
740000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Atorvastatin TP
Atorvastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 165000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44004
|
893110205424 |
10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1650
|
165000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T44
44004
|
2026-07-20 |
|
Atovze 10/10
Atorvastatin + ezetimibe
- Strength / route
- 10mg + 10mg · Uống
- Qty
- 45000 Viên
- Total
- 247050000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110369923 |
10mg + 10mg
Uống
|
Viên |
45000
|
5490
|
247050000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Atovze 20/10
Atorvastatin + ezetimibe
- Strength / route
- 20mg + 10mg · Uống
- Qty
- 110000 Viên
- Total
- 698500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110393624 |
20mg + 10mg
Uống
|
Viên |
110000
|
6350
|
698500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Atovze 40/10
Atorvastatin + ezetimibe
- Strength / route
- 40mg + 10mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 150000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
VD-34579-20 |
40mg + 10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
7500
|
150000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Augbidil 1,1g
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 1000mg + 100mg · Tiêm
- Qty
- 3000 Chai/Lọ/Ống/Túi
- Total
- 75000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110170723 |
1000mg + 100mg
Tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi |
3000
|
25000
|
75000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 1000mg + 200mg · Tiêm
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 420000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.C. Antibiotice S.A (Romania)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
594110072523 |
1000mg + 200mg
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
42000
|
420000000
|
N1 |
S.C. Antibiotice S.A
Romania
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Ayite
Rebamipid
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 27930000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110313224 |
100mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2793
|
27930000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Azarga
Brinzolamid + timolol
- Strength / route
- (10mg/ml+ 5mg/ml) x 5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 62160000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
540110079123 |
(10mg/ml+ 5mg/ml) x 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
200
|
310800
|
62160000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T01
01003
|
2026-07-20 |
|
BFS-Atracu
Atracurium besylat
- Strength / route
- 10mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 300 Ống
- Total
- 11970000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893114152723 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
39900
|
11970000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
BFS-Nicardipin
Nicardipin
- Strength / route
- 10mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 40 Lọ
- Total
- 3360000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45004
|
893110151024 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
40
|
84000
|
3360000
|
N5 |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T45
45004
|
2026-07-20 |
|
BFS-Piracetam 4000mg/10ml
Piracetam
- Strength / route
- 4000mg/10ml x 10ml · Tiêm
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 300000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44004
|
893110506424 |
4000mg/10ml x 10ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
30000
|
300000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T44
44004
|
2026-07-20 |
|
BFS-Piracetam 4000mg/10ml
Piracetam
- Strength / route
- 4000mg/10ml x 10ml · Tiêm
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 300000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44004
|
VD-32508-19 |
4000mg/10ml x 10ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
30000
|
300000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T44
44004
|
2026-07-20 |
|
Ba kích chế
Ba kích
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 3000 Gram
- Total
- 2718000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VD-31165-18 |
Uống
|
Gram |
3000
|
906
|
2718000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-07-20 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- ≥ 10^8 CFU · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 29400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893400647724 |
≥ 10^8 CFU
Uống
|
Gói |
10000
|
2940
|
29400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Bacterocin Oint
Mupirocin
- Strength / route
- 20mg/g; 5g · Dùng ngoài
- Qty
- 110 Tuýp
- Total
- 3960000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Genuone Sciences Inc. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
880100989824 |
20mg/g; 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
110
|
36000
|
3960000
|
N2 |
Genuone Sciences Inc.
Hàn Quốc
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Bambuterol 20
Bambuterol
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 75200 Viên
- Total
- 34968000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
VD-35816-22 |
20mg
Uống
|
Viên |
75200
|
465
|
34968000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Beatil 4mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 4mg + 5mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 57600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) (Ba Lan)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
599110028123 |
4mg + 5mg
Uống
|
Viên |
12000
|
4800
|
57600000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary)
Ba Lan
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Befucid
Fusidic acid + betamethason
- Strength / route
- (2% + 0,1%)/20g · Dùng ngoài
- Qty
- 500 Tuýp
- Total
- 19450000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110400424 |
(2% + 0,1%)/20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
38900
|
19450000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin
- Strength / route
- 1.000.000 IU · Tiêm
- Qty
- 2310 Lọ
- Total
- 10395000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79431
|
893110923124 |
1.000.000 IU
Tiêm
|
Lọ |
2310
|
4500
|
10395000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79431
|
2026-07-20 |
|
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin
- Strength / route
- 1.000.000 IU · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 6620000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110923124 |
1.000.000 IU
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
3310
|
6620000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
- Strength / route
- 0,1mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 36000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
400110179525 |
0,1mg
Uống
|
Viên |
50000
|
720
|
36000000
|
N1 |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)
Đức
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Berlthyrox 50
Levothyroxin
- Strength / route
- 0,05mg · Uống
- Qty
- 18000 Viên
- Total
- 14058000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
- Province / Facility
- T46 · 46213
|
400110324425 |
0,05mg
Uống
|
Viên |
18000
|
781
|
14058000
|
N1 |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)
Đức
|
T46
46213
|
2026-07-20 |