|
Berlthyrox 50
Levothyroxin (muối natri)
- Strength / route
- 0,05mg · Uống
- Qty
- 16000 Viên
- Total
- 12496000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
400110324425 |
0,05mg
Uống
|
Viên |
16000
|
781
|
12496000
|
N1 |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)
Đức
|
T01
01826
|
2026-07-20 |
|
Berodual
Fenoterol + ipratropium
- Strength / route
- (250mcg/ml+ 500mcg/ml) x 20ml · Khí dung
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 193740000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Istituto de Angeli S.R.L (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-22997-22 |
(250mcg/ml+ 500mcg/ml) x 20ml
Khí dung
|
Lọ |
2000
|
96870
|
193740000
|
N1 |
Istituto de Angeli S.R.L
Ý
|
T01
01003
|
2026-07-20 |
|
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
- Strength / route
- 20mg/1ml · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 139996500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893114114823 |
20mg/1ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
500
|
279993
|
139996500
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
- Strength / route
- 80mg/4ml · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 247495500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893114092823 |
80mg/4ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
500
|
494991
|
247495500
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Beta -Dex Soha
Betamethasone + dexchlorpheniramin
- Strength / route
- (0,25mg + 2mg)/5ml · Uống
- Qty
- 2000 ống
- Total
- 9030000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110098400 |
(0,25mg + 2mg)/5ml
Uống
|
ống |
2000
|
4515
|
9030000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Betahistin DWP 12mg
Betahistin
- Strength / route
- 12mg · Uống
- Qty
- 110000 Viên
- Total
- 164010000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110158823 |
12mg
Uống
|
Viên |
110000
|
1491
|
164010000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
- Strength / route
- 23,75mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 43890000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T44 · 44004
|
VN-17243-13 |
23,75mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4389
|
43890000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T44
44004
|
2026-07-20 |
|
Betixtin
Betahistin dihydrochlorid
- Strength / route
- 24mg · Uống
- Qty
- 1200 Viên
- Total
- 6739200
- Group
- N1
- Manufacturer
- Antibiotice SA (Romania)
- Province / Facility
- T46 · 46213
|
594110298525 |
24mg
Uống
|
Viên |
1200
|
5616
|
6739200
|
N1 |
Antibiotice SA
Romania
|
T46
46213
|
2026-07-20 |
|
Betixtin
Betahistin
- Strength / route
- 24mg · Uống
- Qty
- 14000 Viên
- Total
- 78400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Antibiotice SA (Romania)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
594110298525 |
24mg
Uống
|
Viên |
14000
|
5600
|
78400000
|
N1 |
Antibiotice SA
Romania
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Bidicarlin 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
- Strength / route
- 3g + 0,2g · Tiêm
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 484995000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110365325 |
3g + 0,2g
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
96999
|
484995000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Strength / route
- (900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
- Qty
- 350 Tuýp
- Total
- 13300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
VD-34145-20 |
(900mg + 19,2mg)/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
350
|
38000
|
13300000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Bifopezon 2g
Cefoperazon
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 15000 Lọ
- Total
- 882000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
VD-35406-21 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
15000
|
58800
|
882000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 240000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110049223 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2400
|
240000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 5472000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lek S.A (Ba Lan)
- Province / Facility
- T46 · 46213
|
590110992124 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
8000
|
684
|
5472000
|
N1 |
Lek S.A
Ba Lan
|
T46
46213
|
2026-07-20 |
|
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 119700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110104300 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
150000
|
798
|
119700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Bocartin 150
Carboplatin
- Strength / route
- 150mg/15ml · Tiêm truyền
- Qty
- 840 Lọ
- Total
- 432532800
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01927
|
893114122725 |
150mg/15ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
840
|
514920
|
432532800
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-07-20 |
|
Bolabio
Saccharomyces boulardii
- Strength / route
- 10^9 CFU · Uống
- Qty
- 6200 Gói
- Total
- 20460000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893400306424 |
10^9 CFU
Uống
|
Gói |
6200
|
3300
|
20460000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Bravigo
Ivabradin
- Strength / route
- 7,5mg · Uống
- Qty
- 92000 Viên
- Total
- 552000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Genepharm S.A. (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
520110770824 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
92000
|
6000
|
552000000
|
N1 |
Genepharm S.A.
Hy Lạp
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
- Strength / route
- 0,5mg/2ml · Đường hô hấp
- Qty
- 41900 Ống
- Total
- 502800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
500110399623 |
0,5mg/2ml
Đường hô hấp
|
Ống |
41900
|
12000
|
502800000
|
N1 |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Buluking
L-Ornithin - L- aspartat
- Strength / route
- 5g/10ml · Tiêm
- Qty
- 2400 Ống
- Total
- 143280000
- Group
- N2
- Manufacturer
- BCWorld Pharm.Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
VN-18525-14 |
5g/10ml
Tiêm
|
Ống |
2400
|
59700
|
143280000
|
N2 |
BCWorld Pharm.Co.,Ltd.
Hàn Quốc
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacain hydroclorid
- Strength / route
- 5,28mg (tương đương 5mg)/ml · Tiêm
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 14835000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
VN-19692-16 |
5,28mg (tương đương 5mg)/ml
Tiêm
|
Lọ |
300
|
49450
|
14835000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Bạch chỉ
Bạch chỉ
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 21000 Gram
- Total
- 5292000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VCT-00150-21 |
Uống
|
Gram |
21000
|
252
|
5292000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-07-20 |
|
Bạch linh phiến
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 50000 Gram
- Total
- 9150000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VD-31167-18 |
Uống
|
Gram |
50000
|
183
|
9150000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-07-20 |
|
Bạch thược
Bạch thược
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 84000 Gram
- Total
- 40572000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VCT-00149-21 |
Uống
|
Gram |
84000
|
483
|
40572000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-07-20 |
|
Bạch truật
Bạch truật
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 40000 Gram
- Total
- 21840000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VCT-00393-23 |
Uống
|
Gram |
40000
|
546
|
21840000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-07-20 |
|
C-UP 1.000 mg
Vitamin C
- Strength / route
- 1.000mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 75000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893110554524 |
1.000mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1875
|
75000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-07-20 |
|
Caden
Adenosin triphosphat
- Strength / route
- 6mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 30 Lọ
- Total
- 25500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Valdepharm (France)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
300110175623 |
6mg/2ml
Tiêm
|
Lọ |
30
|
850000
|
25500000
|
N1 |
Valdepharm
France
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid
- Strength / route
- 500mg/ 5ml · Tiêm
- Qty
- 33260 Ống
- Total
- 48227000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79431
|
893110337024 |
500mg/ 5ml
Tiêm
|
Ống |
33260
|
1450
|
48227000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79431
|
2026-07-20 |
|
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 750mg + 200IU · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 35700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893100390124 |
750mg + 200IU
Uống
|
Viên |
50000
|
714
|
35700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Calcilinat F100
Folinic acid
- Strength / route
- 100mg · Tiêm
- Qty
- 1250 Lọ
- Total
- 62212500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110039123 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
1250
|
49770
|
62212500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Strength / route
- 150mg+1470mg · Uống
- Qty
- 15000 viên
- Total
- 26775000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893100174425 |
150mg+1470mg
Uống
|
viên |
15000
|
1785
|
26775000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Strength / route
- 300mg + 2940mg · Uống
- Qty
- 42500 Viên
- Total
- 148750000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893100095424 |
300mg + 2940mg
Uống
|
Viên |
42500
|
3500
|
148750000
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 1250mg + 125IU · Uống
- Qty
- 18000 viên
- Total
- 21546000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46213
|
VD-34896-20 |
1250mg + 125IU
Uống
|
viên |
18000
|
1197
|
21546000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T46
46213
|
2026-07-20 |
|
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 1250mg + 125IU · Uống
- Qty
- 50000 viên
- Total
- 42000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
VD-34896-20 |
1250mg + 125IU
Uống
|
viên |
50000
|
840
|
42000000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Cammic
Tranexamic acid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 106000 Viên
- Total
- 89994000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79431
|
VD-17592-12 |
500mg
Uống
|
Viên |
106000
|
849
|
89994000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79431
|
2026-07-20 |
|
Camzitol
Acetylsalicylic acid
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 145000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medinfar Manufacturing S.A. (Portugal)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
VN-22015-19 |
100mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2900
|
145000000
|
N1 |
Medinfar Manufacturing S.A.
Portugal
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Canpaxel 100
Paclitaxel
- Strength / route
- 100mg/16,7ml · Tiêm
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 105525000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893114176325 |
100mg/16,7ml
Tiêm
|
Lọ |
500
|
211050
|
105525000
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Canpaxel 150
Paclitaxel
- Strength / route
- 150mg/25ml · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 125370000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893114248123 |
150mg/25ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
300
|
417900
|
125370000
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Capelodine 300
Capecitabin
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 2190000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893114291425 |
300mg
Uống
|
Viên |
200000
|
10950
|
2190000000
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Carbocistein 250
Carbocistein
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 15050000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893100329800 |
250mg
Uống
|
Viên |
25000
|
602
|
15050000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Carbocistein 500
Carbocistein
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 90000 Viên
- Total
- 73350000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893100330000 |
500mg
Uống
|
Viên |
90000
|
815
|
73350000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Carboplatin
Carboplatin
- Strength / route
- 50mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 64995000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01927
|
VD-21241-14 |
50mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
500
|
129990
|
64995000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-07-20 |
|
Cefadroxil EG 500mg (CSNQ: EG LABO - Laboratoires EuroGenerics, địa chỉ: "Le Quintet" Bat A, 12 rue Danjou 92517 Boulegne Billancourt cedex France)
Cefadroxil
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 63600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
VD-25382-16 |
500mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1590
|
63600000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Cefamandol 2g
Cefamandol
- Strength / route
- 2000mg · Tiêm
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 760000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110599824 |
2000mg
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
76000
|
760000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 12500 Lọ
- Total
- 512375000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110387324 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
12500
|
40990
|
512375000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Cefoperazone 2g
Cefoperazon
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 800000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110387424 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
80000
|
800000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Cefotiam 1g
Cefotiam
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 8000 Lọ
- Total
- 480000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110146123 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
8000
|
60000
|
480000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Cefoxitin 2g
Cefoxitin
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 7500 Lọ
- Total
- 730957500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110154824 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
7500
|
97461
|
730957500
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Ceftenmax 400 cap
Ceftibuten
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 1500 Viên
- Total
- 52500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79431
|
893110558924 |
400mg
Uống
|
Viên |
1500
|
35000
|
52500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T79
79431
|
2026-07-20 |
|
Ceftigold
Linezolid*
- Strength / route
- 600mg · Uống
- Qty
- 2500 Viên
- Total
- 42500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110574824 |
600mg
Uống
|
Viên |
2500
|
17000
|
42500000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |