|
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
- Strength / route
- 100mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 14000 Ống
- Total
- 10920000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt nam)
- Province / Facility
- T30 · 30300
|
893110448724 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
14000
|
780
|
10920000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt nam
|
T30
30300
|
2026-07-21 |
|
Vitamin B12
Vitamin B12
- Strength / route
- 1000mcg/1ml · Tiêm
- Qty
- 20000 Ống
- Total
- 13200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44008
|
893110036500 |
1000mcg/1ml
Tiêm
|
Ống |
20000
|
660
|
13200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T44
44008
|
2026-07-21 |
|
Vitamin C 500mg
Vitamin C
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 5800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44008
|
893110292623 |
500mg
Uống
|
Viên |
40000
|
145
|
5800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T44
44008
|
2026-07-21 |
|
Vitol
Natri hyaluronat
- Strength / route
- 0,18% (w/v) - Lọ 12ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 39000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
893110454524 |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
39000
|
39000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T10
10068
|
2026-07-21 |
|
Viên nang kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu mèo
- Strength / route
- 2400mg + 1000mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 40500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35027
|
VD-21859-14 |
2400mg + 1000mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1350
|
40500000
|
N3 |
CTCP Dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T35
35027
|
2026-07-21 |
|
Volulyte 6%
Mỗi túi 500ml chứa: Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrate; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
- Strength / route
- 6%, 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 300 Túi
- Total
- 35100000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T30 · 30335
|
VN-19956-16 |
6%, 500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
300
|
117000
|
35100000
|
N1 |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
T30
30335
|
2026-07-21 |
|
Vorifend 500
Glucosamin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 56000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35119
|
893100421724 |
500mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1400
|
56000000
|
N2 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T35
35119
|
2026-07-21 |
|
Vị thuốc cổ truyền Kim ngân hoa
Kim ngân hoa
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 30000 Gam
- Total
- 15999900
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T51 · 51216
|
VCT-00292-22 |
Uống
|
Gam |
30000
|
533
|
15999900
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T51
51216
|
2026-07-21 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 300000 Gam
- Total
- 215766000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
- Province / Facility
- T51 · 51216
|
VCT-00288-22 |
Uống
|
Gam |
300000
|
719
|
215766000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp
Việt Nam
|
T51
51216
|
2026-07-21 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 100IU/ml x 3ml · Tiêm
- Qty
- 600000 IU
- Total
- 210000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
890410177200 |
100IU/ml x 3ml
Tiêm
|
IU |
600000
|
350
|
210000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T10
10068
|
2026-07-21 |
|
Xa tiền tử chích muối
Xa tiền tử
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 5000 Gam
- Total
- 1689000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T51 · 51216
|
VCT-00193-22 |
Uống
|
Gam |
5000
|
338
|
1689000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T51
51216
|
2026-07-21 |
|
Xuyên khung
Xuyên khung
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 150000 Gam
- Total
- 46500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược Phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T51 · 51216
|
VCT-00483-24 |
Uống
|
Gam |
150000
|
310
|
46500000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược Phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
|
T51
51216
|
2026-07-21 |
|
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 2,5mg/2,5ml · Khí dung
- Qty
- 8000 Ống
- Total
- 35280000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
893115019000 |
2,5mg/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
8000
|
4410
|
35280000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10068
|
2026-07-21 |
|
Ý dĩ sao cám
Ý dĩ
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 50000 Gam
- Total
- 5828000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
- Province / Facility
- T51 · 51216
|
VCT-00616-25 |
Uống
|
Gam |
50000
|
117
|
5828000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp
Việt Nam
|
T51
51216
|
2026-07-21 |
|
Đan sâm chích rượu
Đan sâm
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 50000 Gam
- Total
- 11985000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
- Province / Facility
- T51 · 51216
|
VCT-00263-22 |
Uống
|
Gam |
50000
|
240
|
11985000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp
Việt Nam
|
T51
51216
|
2026-07-21 |
|
Đỗ trọng
Đỗ trọng
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 150000 Gam
- Total
- 29925000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T51 · 51216
|
VCT-00160-21 |
Uống
|
Gam |
150000
|
200
|
29925000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T51
51216
|
2026-07-21 |
|
A.T Calmax
Calci glycerophosphat+ magnesi gluconat
- Strength / route
- (45,6mg+ 42,6 mg)/ml · Uống
- Qty
- 20300 Gói
- Total
- 96425000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79431
|
893100345823 |
(45,6mg+ 42,6 mg)/ml
Uống
|
Gói |
20300
|
4750
|
96425000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79431
|
2026-07-20 |
|
A.T Esomeprazol 20 inj
Esomeprazol
- Strength / route
- 20mg · Tiêm
- Qty
- 27000 Lọ
- Total
- 513000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110147424 |
20mg
Tiêm
|
Lọ |
27000
|
19000
|
513000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
- Strength / route
- 1mg/ml; 10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 700 Ống
- Total
- 101500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110361624 |
1mg/ml; 10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
700
|
145000
|
101500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
ACUPAN
Nefopam hydroclorid
- Strength / route
- 20mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 117500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delpharm Tours (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
VN-18589-15 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
23500
|
117500000
|
N1 |
Delpharm Tours
Pháp
|
T01
01826
|
2026-07-20 |
|
Acarbose DWP 25 mg
Acarbose
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 56700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110235523 |
25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
567
|
56700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Acarbose Friulchem
Acarbose
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 90000 Viên
- Total
- 410400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Famar Italia, S.p.A (Italy)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
VN-22091-19 |
100mg
Uống
|
Viên |
90000
|
4560
|
410400000
|
N1 |
Famar Italia, S.p.A
Italy
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 900 Viên
- Total
- 888300
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110030424 |
250mg
Uống
|
Viên |
900
|
987
|
888300
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Acetylcysteine 200mg
N-acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 40000 Gói
- Total
- 17680000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893100065025 |
200mg
Uống
|
Gói |
40000
|
442
|
17680000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Aciclovir 800mg
Aciclovir
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 4340000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
VD-35015-21 |
800mg
Uống
|
Viên |
4000
|
1085
|
4340000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Actelsar HCT 40mg/12,5mg
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 40mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 865000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Actavis Ltd. (Malta)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
535110779924 |
40mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
8650
|
865000000
|
N1 |
Actavis Ltd.
Malta
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Acyclovir 3%
Aciclovir
- Strength / route
- 3%; 5g · Tra mắt
- Qty
- 20 Tuýp
- Total
- 930000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110161724 |
3%; 5g
Tra mắt
|
Tuýp |
20
|
46500
|
930000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
- Strength / route
- 5%; 5g · Dùng ngoài
- Qty
- 150 Tuýp
- Total
- 555000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893100029000 |
5%; 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
150
|
3700
|
555000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Acyclovir Stella 800mg
Aciclovir
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 32800000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110059500 |
800mg
Uống
|
Viên |
8000
|
4100
|
32800000
|
N3 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Adaflo AG 500
Diosmin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 84000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phẩn dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110485625 |
500mg
Uống
|
Viên |
20000
|
4200
|
84000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phẩn dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 24360000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
40000
|
609
|
24360000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Agi-Neurin
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 13560000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46213
|
893110201024 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
60000
|
226
|
13560000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46213
|
2026-07-20 |
|
Agicardi 3,75
Bisoprolol
- Strength / route
- 3,75mg · Uống
- Qty
- 170000 Viên
- Total
- 49980000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110055525 |
3,75mg
Uống
|
Viên |
170000
|
294
|
49980000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Agidopa
Methyldopa
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 42000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T26 · 26004
|
893110876924 |
250mg
Uống
|
Viên |
50000
|
840
|
42000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T26
26004
|
2026-07-20 |
|
Agidopa 500
Methyldopa
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 103000 Viên
- Total
- 183855000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110265024 |
500mg
Uống
|
Viên |
103000
|
1785
|
183855000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Agilosart - H 100/12,5
Losartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 100mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 94500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110015100 |
100mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1890
|
94500000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Agilosart 100
Losartan
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 19800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79431
|
893110255623 |
100mg
Uống
|
Viên |
30000
|
660
|
19800000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79431
|
2026-07-20 |
|
Aharon 150mg/ 3ml
Amiodaron (hydroclorid)
- Strength / route
- 150mg/3ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 12000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110226024 |
150mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
24000
|
12000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Alanboss XL 5
Alfuzosin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 75000 Viên
- Total
- 393750000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110204323 |
5mg
Uống
|
Viên |
75000
|
5250
|
393750000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Algesin-N
Ketorolac
- Strength / route
- 30mg/ml x 1ml · Tiêm
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 350000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Rompharm Company SRL (Romania)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-21533-18 |
30mg/ml x 1ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
35000
|
350000000
|
N1 |
Rompharm Company SRL
Romania
|
T01
01003
|
2026-07-20 |
|
Allopurinol
Allopurinol
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 22050000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T56 · 56176
|
893110064024 |
300mg
Uống
|
Viên |
50000
|
441
|
22050000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T56
56176
|
2026-07-20 |
|
Allopurinol
Allopurinol
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 19000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110064024 |
300mg
Uống
|
Viên |
50000
|
380
|
19000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Alprostapint
Alprostadil
- Strength / route
- 500mcg/ml · Tiêm
- Qty
- 10 Ống
- Total
- 28000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gebro Pharma GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
KD.2025.3985.1 |
500mcg/ml
Tiêm
|
Ống |
10
|
2800000
|
28000000
|
N1 |
Gebro Pharma GmbH
Áo
|
T01
01003
|
2026-07-20 |
|
Alsiful S.R. Tablets 10 mg
Alfuzosin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 58000 Viên
- Total
- 382800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài Loan)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
471110040125 |
10mg
Uống
|
Viên |
58000
|
6600
|
382800000
|
N2 |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Đài Loan
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Alzental
Albendazol
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 7875000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01939
|
VD-18522-13 |
400mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1575
|
7875000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T01
01939
|
2026-07-20 |
|
Am-broxol
Ambroxol
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 64800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893100276200 |
30mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1620
|
64800000
|
N4 |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Amaloris 10mg/10mg
Amlodipin + atorvastatin
- Strength / route
- 10mg + 10mg · Uống
- Qty
- 110000 Viên
- Total
- 935000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA,D.D.,Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
VN-23155-22 |
10mg + 10mg
Uống
|
Viên |
110000
|
8500
|
935000000
|
N1 |
KRKA,D.D.,Novo Mesto
Slovenia
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Ambroxol HCl Tablets 30mg
Ambroxol
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 41000 Viên
- Total
- 20500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài Loan)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
471100002600 |
30mg
Uống
|
Viên |
41000
|
500
|
20500000
|
N2 |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Đài Loan
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Amefibrex 300
Fenofibrat
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 33000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110669924 |
300mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3300
|
33000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Amikacin 1000mg/4ml
Amikacin
- Strength / route
- 1g/4ml · Tiêm
- Qty
- 22000 ống
- Total
- 902000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
VD-35677-22 |
1g/4ml
Tiêm
|
ống |
22000
|
41000
|
902000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |